# Nhật Nguyệt: Dữ liệu mở

> Các bảng tra cứu phát hành theo CC BY 4.0, kèm mô tả từng cột và đường tải CSV. Đây là một phần của kho nội dung Nhật Nguyệt; bản đầy đủ gồm mọi phần: /llms-full.txt. Bản chỉ có link: /llms.txt

Bản tách theo phần, nhẹ hơn, dùng khi chỉ cần một mảng nội dung:
- Đông phương: https://nhatnguyet.org/llms-full/dong-phuong.txt (Tử Vi, Kinh Dịch, phong thuỷ, Ngũ Hành, xem tướng, chọn ngày.)
- Tây phương: https://nhatnguyet.org/llms-full/tay-phuong.txt (Chiêm tinh học, thần số học, Tarot.)
- Việt Nam: https://nhatnguyet.org/llms-full/viet-nam.txt (Tín ngưỡng dân gian, lễ hội truyền thống, phong tục.)
- Người nổi tiếng: https://nhatnguyet.org/llms-full/nguoi-noi-tieng.txt (Hồ sơ và tiểu sử người nổi tiếng.)
- Dữ liệu mở: https://nhatnguyet.org/llms-full/du-lieu.txt (Các bảng tra cứu phát hành theo CC BY 4.0, kèm mô tả từng cột và đường tải CSV.)

## 10 Thiên Can

Mười Thiên Can kèm ngũ hành và âm dương của từng can.

- Tên tiếng Anh: The ten heavenly stems
- Số dòng: 10
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/10-thien-can.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/bang/60-hoa-giap
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/10-thien-can
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: giá trị do engine của site tính ra, không chép tay

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `thu_tu` (int): Vị trí trong vòng 10, Giáp là 1 và Quý là 10
- `can` (string): Tên Thiên Can
- `ngu_hanh` (string): Ngũ hành của can
- `ngu_hanh_en` (string): Ngũ hành của can, tiếng Anh
- `am_duong` (string): Âm hoặc Dương
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## Quan hệ hợp khắc 12 con giáp

Quan hệ giữa mọi cặp trong 12 địa chi, đủ 144 dòng, xuất dạng dài nên mỗi cặp một dòng.

- Tên tiếng Anh: Compatibility matrix of the 12 earthly branches
- Số dòng: 144
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/12-con-giap-hop-khac.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/bang/12-con-giap-hop-khac
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/12-con-giap-hop-khac
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: giá trị do engine của site tính ra, không chép tay

Quy ước đã chọn: Xuất dạng DÀI (mỗi cặp một dòng) thay vì ma trận 12x12: dạng dài lọc và ghép được bằng mọi công cụ, còn ma trận thì phải viết mã mới dùng được. Ma trận vuông vẫn có trên trang HTML cho người đọc. Quan hệ đối xứng nên cặp (A,B) và (B,A) cùng giá trị, và cả hai đều có mặt để bên tiêu thụ không phải tự suy.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `chi_1` (string): Địa Chi thứ nhất
- `con_giap_1` (string): Con giáp ứng với chi_1
- `chi_2` (string): Địa Chi thứ hai
- `con_giap_2` (string): Con giáp ứng với chi_2
- `quan_he` (string): Loại quan hệ giữa hai chi
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## 12 Địa Chi

Mười hai Địa Chi kèm con giáp, ngũ hành và khung giờ hai tiếng tương ứng.

- Tên tiếng Anh: The twelve earthly branches
- Số dòng: 12
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/12-dia-chi.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/bang/12-con-giap-hop-khac
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/12-dia-chi
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: giá trị do engine của site tính ra, không chép tay

Quy ước đã chọn: Con giáp thứ tư ở Việt Nam là MÈO, khác Trung Quốc và phần lớn các nước Đông Á vốn dùng Thỏ cho chi Mão. Bộ này giữ cách gọi Việt Nam. Khung giờ tính theo giờ Việt Nam, và giờ Tý bắc qua nửa đêm nên trải từ 23h hôm trước sang 1h hôm sau.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `thu_tu` (int): Vị trí trong vòng 12, Tý là 1 và Hợi là 12
- `chi` (string): Tên Địa Chi
- `con_giap` (string): Con giáp ứng với chi, theo cách gọi Việt Nam
- `ngu_hanh` (string): Ngũ hành của chi
- `ngu_hanh_en` (string): Ngũ hành của chi, tiếng Anh
- `khung_gio` (string): Khung hai tiếng trong ngày ứng với chi, giờ Việt Nam
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## Thập nhị trực

Mười hai trực theo thứ tự vòng, kèm nghĩa và các việc nên làm hay nên tránh trong ngày mang trực đó.

- Tên tiếng Anh: The twelve day officers (Thap Nhi Truc)
- Số dòng: 12
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/12-truc.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/tien-ich/xem-ngay-theo-viec
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/12-truc
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: Lịch vạn niên

Quy ước đã chọn: Phần nghĩa và việc nên làm hay nên tránh là quy ước văn hoá truyền thống, không phải giá trị tính ra được, nên giữ đúng lối nói của lịch vạn niên và không diễn giải rộng thêm. Các bản lịch vạn niên khác nhau có thể xếp việc nên làm hơi khác, nhất là ở nhóm trực Phá, Nguy, Bế.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `thu_tu` (int): Vị trí trong vòng 12, Kiến là 1 và Bế là 12
- `ten` (string): Tên trực
- `ten_en` (string): Tên trực, tiếng Anh
- `nghia` (string): Nghĩa của trực
- `nen_lam` (string): Các việc hợp với ngày mang trực này, ngăn bằng dấu chấm phẩy
- `nen_tranh` (string): Các việc nên tránh trong ngày mang trực này, ngăn bằng dấu chấm phẩy
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## 22 lá Ẩn Chính Tarot

Bộ Major Arcana kèm tên Việt và Anh, từ khoá, nghĩa xuôi và nghĩa ngược.

- Tên tiếng Anh: The 22 Major Arcana of the Tarot
- Số dòng: 22
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/22-an-chinh-tarot.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/bang/22-an-chinh-tarot
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/22-an-chinh-tarot
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: Rider-Waite-Smith

Quy ước đã chọn: Nghĩa lá theo hệ Rider-Waite-Smith, hệ phổ biến nhất ở Việt Nam. Các bộ bài khác (Thoth, Marseille) đánh số và diễn giải một số lá khác đi, rõ nhất là Sức Mạnh và Công Lý đổi chỗ cho nhau giữa Rider-Waite và Marseille.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `so` (int): Số thứ tự của lá, từ 0 tới 21
- `ten_vi` (string): Tên tiếng Việt
- `ten_en` (string): Tên tiếng Anh
- `tu_khoa_vi` (string): Từ khoá tiếng Việt, ngăn bằng dấu chấm phẩy
- `tu_khoa_en` (string): Từ khoá tiếng Anh, ngăn bằng dấu chấm phẩy
- `nghia_xuoi` (string): Nghĩa khi lá ngửa xuôi
- `nghia_nguoc` (string): Nghĩa khi lá ngược
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## 24 tiết khí

Ngày dương lịch bắt đầu của 24 tiết khí, cho mỗi năm từ 2020 tới 2035, tính theo kinh độ mặt trời và giờ Việt Nam.

- Tên tiếng Anh: The 24 solar terms
- Số dòng: 384
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/24-tiet-khi.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/bang/24-tiet-khi
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/24-tiet-khi
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: giá trị do engine của site tính ra, không chép tay

Quy ước đã chọn: Cột thu_tu đếm theo NĂM DƯƠNG LỊCH, nên mục 1 là tiết khí đầu tiên rơi vào tháng Một chứ không phải Lập Xuân; vòng tiết khí theo truyền thống mở đầu bằng Lập Xuân, và trong bộ này Lập Xuân thường nằm ở mục 3. Tiết khí là hiện tượng thiên văn tính được, không phải quy ước, nên mọi nguồn tính đúng đều ra cùng ngày. Khác biệt giữa các bản lịch thường đến từ MÚI GIỜ: mốc giao tiết rơi sát nửa đêm thì lịch Trung Quốc và lịch Việt Nam có thể ghi lệch nhau một ngày. Bộ này dùng giờ Việt Nam.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `nam` (int): Năm dương lịch
- `thu_tu` (int): Thứ tự tiết khí trong năm dương lịch, tính từ tiết khí đầu tiên rơi vào tháng Một
- `ten` (string): Tên tiết khí
- `ten_en` (string): Tên tiết khí, tiếng Anh
- `kinh_do_mat_troi` (int): Kinh độ mặt trời tại thời điểm bắt đầu tiết khí, tính bằng độ
- `ngay_bat_dau` (string): Ngày dương lịch bắt đầu tiết khí, dạng YYYY-MM-DD
- `y_nghia` (string): Hiện tượng thiên văn hoặc thời tiết mà tiết khí đánh dấu
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## Bảng 60 Hoa Giáp

Đủ 60 cặp Can Chi kèm ngũ hành nạp âm, tên nạp âm và các năm âm lịch tương ứng trong khoảng 1924 tới 2043.

- Tên tiếng Anh: Sexagenary cycle table (60 Hoa Giap)
- Số dòng: 60
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/60-hoa-giap.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/bang/60-hoa-giap
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/60-hoa-giap
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: giá trị do engine của site tính ra, không chép tay

Quy ước đã chọn: Can Chi của năm tính theo năm ÂM LỊCH. Cột cac_nam liệt kê năm âm lịch trong khoảng 1924 tới 2043, chốt cứng để tệp không tự đổi theo năm hiện tại.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `thu_tu` (int): Vị trí trong vòng 60, Giáp Tý là 1 và Quý Hợi là 60
- `can_chi` (string): Cặp Can Chi đầy đủ, ví dụ Giáp Tý
- `can` (string): Thiên Can
- `chi` (string): Địa Chi
- `con_giap` (string): Con giáp ứng với Địa Chi
- `ngu_hanh_nap_am` (string): Ngũ hành theo nạp âm
- `ten_nap_am` (string): Tên nạp âm, ví dụ Hải Trung Kim
- `cac_nam` (string): Các năm âm lịch mang cặp này, ngăn bằng dấu chấm phẩy
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## 64 quẻ Kinh Dịch

Đủ 64 quẻ theo thứ tự Chu Dịch, kèm tên Việt, tên Hán, quẻ thượng, quẻ hạ và tượng quẻ.

- Tên tiếng Anh: The 64 hexagrams of the I Ching
- Số dòng: 64
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/64-que-kinh-dich.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/tien-ich/kinh-dich
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/64-que-kinh-dich
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: Chu Dịch

Quy ước đã chọn: Số quẻ theo thứ tự Chu Dịch (King Wen), thứ tự phổ biến nhất. Còn có thứ tự Phục Hy (Tiên Thiên) đánh số khác hẳn, nên khi đối chiếu với nguồn khác phải xem nguồn ấy dùng thứ tự nào. Cột hao ghi sáu hào từ dưới lên: 1 là hào dương, 0 là hào âm, hào sơ đứng đầu chuỗi.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `so` (int): Số quẻ theo thứ tự Chu Dịch, từ 1 tới 64
- `ten` (string): Tên quẻ tiếng Việt
- `ten_en` (string): Tên quẻ tiếng Anh
- `ten_han` (string): Tên quẻ chữ Hán
- `que_thuong` (string): Quẻ đơn ở trên
- `que_ha` (string): Quẻ đơn ở dưới
- `hao` (string): Sáu hào từ hào sơ lên hào thượng, 1 là dương và 0 là âm
- `tuong` (string): Tượng quẻ
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## 9 sao chiếu mệnh (Cửu Diệu)

Chín sao kèm phân loại, diễn giải và các tuổi mụ tương ứng, tách riêng nam và nữ.

- Tên tiếng Anh: The nine presiding stars (Cuu Dieu)
- Số dòng: 9
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/9-sao-chieu-menh.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/bang/9-sao-chieu-menh
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/9-sao-chieu-menh
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: giá trị do engine của site tính ra, không chép tay

Quy ước đã chọn: Nam và nữ dùng hai thứ tự sao khác nhau, nên cùng một tuổi mụ cho ra hai sao khác nhau; đó là lý do có hai cột tuổi riêng chứ không phải một. Tuổi ở đây là TUỔI MỤ (tuổi ta), không phải tuổi dương.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `ten_sao` (string): Tên sao
- `phan_loai` (string): Phân loại sao theo mức tốt, xấu hay trung bình
- `dien_giai` (string): Diễn giải ý nghĩa của sao
- `tuoi_mu_nam` (string): Các tuổi mụ của nam gặp sao này, ngăn bằng dấu chấm phẩy
- `tuoi_mu_nu` (string): Các tuổi mụ của nữ gặp sao này, ngăn bằng dấu chấm phẩy
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## Cung phi và hướng Bát Trạch

Cung phi theo năm sinh và giới tính cho khoảng 1960 tới 2019, kèm bốn hướng tốt và bốn hướng cần tránh.

- Tên tiếng Anh: Kua number and Bat Trach directions
- Số dòng: 120
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/cung-phi-bat-trach.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/tien-ich/xem-nha-dat
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/cung-phi-bat-trach
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: Bát Trạch Minh Cảnh

Quy ước đã chọn: Bát Trạch là MỘT trường phái phong thuỷ dựa trên cung phi cá nhân, không phải phương pháp duy nhất: Huyền Không Phi Tinh và loan đầu cho kết quả khác. Bảng dùng năm sinh DƯƠNG LỊCH làm xấp xỉ năm âm lịch, nên người sinh sát Tết có thể lệch một cung; muốn chắc thì đổi sang năm âm lịch trước khi tra.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `nam_sinh` (int): Năm sinh dương lịch
- `gioi_tinh` (string): Nam hoặc Nữ
- `cung_phi` (int): Số cung phi, còn gọi là số Kua, từ 1 tới 9 và không có số 5
- `que_menh` (string): Quẻ mệnh ứng với cung phi
- `nhom_menh` (string): Đông tứ mệnh hoặc Tây tứ mệnh
- `huong_tot` (string): Bốn hướng tốt, xếp từ tốt nhất, ngăn bằng dấu chấm phẩy
- `huong_xau` (string): Bốn hướng cần tránh, xếp từ nhẹ nhất, ngăn bằng dấu chấm phẩy
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## Lễ hội, lễ tết và ngày nghỉ Việt Nam

Lễ hội dân gian, lễ tết và ngày nghỉ lễ ở Việt Nam, kèm ngày âm lịch hoặc dương lịch cố định của từng dịp.

- Tên tiếng Anh: Vietnamese festivals, seasonal feasts and public holidays
- Số dòng: 48
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/le-hoi-viet-nam.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/tien-ich/lich-le-hoi
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/le-hoi-viet-nam
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: giá trị do engine của site tính ra, không chép tay

Quy ước đã chọn: Bộ này KHÔNG phải giá trị tính ra mà là dữ liệu biên tập, nên nó đổi khi có người thêm hoặc sửa một lễ hội. Ngày ghi ở đây là ngày CỐ ĐỊNH theo âm lịch hoặc dương lịch, không phải ngày dương lịch của một năm cụ thể: muốn ngày dương của một năm thì đổi lịch từ cột ngay_am. Nhiều lễ hội vùng miền có ngày khác nhau giữa các địa phương, và bộ này ghi ngày phổ biến nhất.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `ten` (string): Tên lễ hội hoặc ngày lễ
- `ten_en` (string): Tên tiếng Anh
- `loai_ngay` (string): lunar nếu ngày cố định theo âm lịch, solar nếu cố định theo dương lịch
- `ngay_am` (string): Ngày âm lịch dạng ngày/tháng, rỗng khi dịp này cố định theo dương lịch
- `ngay_duong` (string): Ngày dương lịch dạng ngày/tháng, rỗng khi dịp này cố định theo âm lịch
- `ngay_nghi_le` (string): co nếu là ngày nghỉ lễ chính thức, khong nếu không
- `nhom` (string): Nhóm dịp: le-tet, tin-nguong hoặc khac
- `muc_do` (string): major với dịp nhiều người biết, minor với dịp nhỏ hoặc mang tính vùng miền
- `mo_ta` (string): Mô tả ngắn về dịp này
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có

---

## Cung trên ba thước Lỗ Ban

Các cung tốt và xấu trên cả ba thước Lỗ Ban, kèm khoảng milimét của từng cung trong một chu kỳ.

- Tên tiếng Anh: Segments of the three Lo Ban rules
- Số dòng: 26
- Phiên bản: 1.0.0 (cập nhật 2026-09-16)
- Tải CSV: https://nhatnguyet.org/du-lieu/thuoc-lo-ban.csv
- Trang trình bày: https://nhatnguyet.org/tien-ich/thuoc-lo-ban
- Bản trên Hugging Face: https://huggingface.co/datasets/nhatnguyet/thuoc-lo-ban
- Giấy phép: CC-BY-4.0 (https://creativecommons.org/licenses/by/4.0/)
- Câu ghi nguồn khi dùng lại: Nguồn: Nhật Nguyệt (nhatnguyet.org), CC BY 4.0
- Nguồn dữ liệu: Lỗ Ban Kinh

Quy ước đã chọn: Ba thước dùng cho ba loại kích thước khác nhau và chia cung khác nhau, nên MỘT kích thước có thể rơi vào cung đẹp trên thước này mà cung xấu trên thước kia. Khoảng milimét tính bằng cách chia đều chu kỳ cho số cung, đúng cách các thước bán trên thị trường vạch; một số bản sách chia cung nhỏ không đều nhau, nên tên cung nhỏ chỉ để tham khảo.

Giới hạn sử dụng: Bộ dữ liệu này ghi lại quy ước văn hoá và lịch pháp, không phải phát biểu khoa học. Nó dùng được cho nghiên cứu văn hoá, xử lý ngôn ngữ và ứng dụng lịch. Nó không dùng để dự đoán sự kiện, đánh giá con người, hay ra quyết định ảnh hưởng tới ai.

Cột:
- `id` (string): Định danh ổn định của dòng, không đổi giữa các phiên bản
- `loai_thuoc` (string): Mã loại thước
- `ten_thuoc` (string): Tên thước kèm chiều dài chu kỳ
- `chu_ky_mm` (float): Chiều dài một chu kỳ của thước, milimét
- `dung_de` (string): Loại kích thước mà thước này dùng để đo
- `thu_tu_cung` (int): Vị trí cung trong chu kỳ, tính từ 1
- `cung` (string): Tên cung lớn
- `cung_han` (string): Tên cung lớn bằng chữ Hán
- `tot_xau` (string): tot hoặc xau
- `tu_mm` (float): Đầu khoảng của cung trong một chu kỳ, milimét
- `den_mm` (float): Cuối khoảng của cung trong một chu kỳ, milimét
- `y_nghia` (string): Ý nghĩa dân gian gắn với cung
- `cung_nho` (string): Các cung nhỏ bên trong, ngăn bằng dấu chấm phẩy; rỗng khi nguồn chưa chốt
- `nguon` (string): Thư tịch gốc của dòng, hoặc tinh-toan nếu là giá trị engine tính ra
- `ghi_chu` (string): Điểm các trường phái bất đồng ở dòng này, rỗng nếu không có