Tìm hiểu thêm
Lễ hội Việt Nam: ngày nghỉ chính thức, lễ tết dân gian và ngày kỷ niệm khác nhau thế nào?
Đa số lễ tết cổ truyền (Tết Nguyên Đán, Trung Thu, Vu Lan, Đoan Ngọ...) tính theo âm lịch, lặp lại vào đúng ngày/tháng âm hàng năm nên ngày dương lịch tương ứng đổi mỗi năm; một số ngày hiện đại (Quốc khánh, Ngày Nhà giáo Việt Nam...) tính theo dương lịch, cố định ngày/tháng.
Trang này gộp 3 loại ngày khác nhau vào 1 lịch để dễ tra cứu, nhưng chúng KHÔNG đồng nghĩa với nhau: "ngày nghỉ lễ chính thức" là số rất ít ngày được nghỉ có lương theo Bộ luật Lao động (Tết Dương Lịch, Tết Nguyên Đán, Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4, 1/5, 2/9); "lễ hội/lễ tết dân gian" là phong tục truyền đời, không phải ngày nghỉ nhưng vẫn được đông đảo người Việt tổ chức/tham gia (Trung Thu, Vu Lan, Ông Công Ông Táo...); "ngày kỷ niệm" là các ngày do nhà nước/ngành nghề đặt ra để tôn vinh (Ngày Nhà giáo, Ngày Phụ nữ Việt Nam...), không gắn tín ngưỡng.
Mức "lễ chính thức"/"lễ lớn"/"lễ hội" hiển thị trên lịch phân biệt theo 2 trục: trục thứ nhất là giá trị pháp lý (có phải ngày nghỉ có lương theo luật hay không), trục thứ hai là độ phổ biến/quy mô tổ chức trên cả nước (lễ lớn: hầu hết người Việt biết và có sinh hoạt liên quan dù không được nghỉ, vd Trung Thu) so với lễ hội mang tính vùng miền/dân tộc cụ thể, gắn với 1 địa phương hay cộng đồng nhất định (vd lễ hội Katê của người Chăm). Đây là cách phân loại tương đối để tổ chức hiển thị, không phải xếp hạng "quan trọng hơn/kém hơn" giữa các tín ngưỡng hay vùng miền.
Ngày âm lịch của các lễ hội vùng miền được tổng hợp có kiểm chứng qua nguồn công khai, nhưng cách tổ chức cụ thể (kéo dài mấy ngày, có tổ chức lại hàng năm hay không) có thể thay đổi theo từng địa phương/năm, nên xem đây là điểm khởi đầu tra cứu, không phải thông báo chính thức từ ban tổ chức lễ hội.
Về mặt lịch sử, việc quy định ngày tháng cho lễ tết ở Việt Nam từng gắn với "lễ ban lịch" của triều đình phong kiến: hàng năm Khâm Thiên Giám (cơ quan làm lịch) soạn lịch mới rồi vua ban xuống các địa phương, người dân theo đó biết ngày Tết, ngày Sóc/Vọng (mồng một/rằm) để cúng giỗ, tổ chức hội làng. Truyền thống này giải thích vì sao lịch âm dương vẫn giữ vai trò trung tâm trong đời sống tín ngưỡng Việt Nam dù lịch dương đã được dùng chính thức trong hành chính từ thời Pháp thuộc.
Ngoài 3 nhóm chính đã nêu, trang này còn phân biệt lễ hội của người Kinh (đa số) với lễ hội của 53 dân tộc thiểu số, vốn có hệ thống ngày tháng và ý nghĩa tín ngưỡng riêng biệt, không phải phiên bản thu nhỏ của lễ hội người Kinh (ví dụ Tết Chôl Chnăm Thmây của người Khmer tính theo lịch Phật giáo Khmer, không trùng Tết Nguyên Đán). Việc gộp chung vào 1 lịch nhằm mục đích tra cứu thuận tiện, không hàm ý các lễ hội này có cùng gốc hay cùng cấp độ phổ biến.
Khi 1 ngày lễ âm lịch rơi vào cuối tháng thiếu (tháng chỉ có 29 ngày) hoặc trùng đúng ngày có tháng nhuận xen giữa, cách tính ngày dương lịch tương ứng có thể phức tạp hơn phép cộng trừ đơn giản; công cụ này tính trực tiếp qua thuật toán chuyển đổi âm dương lịch chuẩn (xem thêm ở trang Xem lịch âm) nên không bị sai lệch trong các trường hợp đặc biệt đó.
| Tháng âm lịch | Lễ hội/lễ tết tiêu biểu |
|---|---|
| Tháng Giêng (1) | Tết Nguyên Đán, lễ hội chùa Hương, hội Lim |
| Tháng Ba (3) | Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3), Tết Hàn Thực (3/3) |
| Tháng Tư (4) | Lễ Phật Đản (15/4) |
| Tháng Năm (5) | Tết Đoan Ngọ (5/5) |
| Tháng Bảy (7) | Lễ Vu Lan, xá tội vong nhân (15/7) |
| Tháng Tám (8) | Tết Trung Thu (15/8) |
| Tháng Chín (9) | Tết Trùng Cửu (9/9) |
| Tháng Chạp (12) | Tết ông Công ông Táo (23/12), Giao thừa (30/12) |
Câu hỏi thường gặp
Lịch lễ hội Việt Nam trên Nhật Nguyệt có miễn phí không?
Có, xem toàn bộ lịch và chi tiết từng ngày lễ hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký hay đăng nhập.
Vì sao Tết Nguyên Đán và các lễ âm lịch đổi ngày dương lịch mỗi năm?
Vì các ngày này tính theo lịch âm dương (tháng theo chu kỳ Mặt Trăng), trong khi lịch dương (Gregory) dùng để đối chiếu có độ dài năm khác, nên cùng 1 ngày âm lịch rơi vào ngày dương khác nhau mỗi năm. Xem giải thích chi tiết ở trang Xem lịch âm.
"Lễ chính thức", "Lễ lớn" và "Lễ hội" khác nhau ở đâu?
"Lễ chính thức" là ngày nghỉ có lương theo Bộ luật Lao động. "Lễ lớn" là ngày được đông đảo người Việt biết và tham gia dù không được nghỉ (vd Trung Thu). "Lễ hội" là các ngày còn lại, thường mang tính vùng miền/dân tộc cụ thể hơn.
Lịch này có đủ lễ hội của các dân tộc thiểu số không?
Có một số lễ hội tiêu biểu của các dân tộc thiểu số lớn (Khmer, Chăm, Tày, Thái...), nhưng không đầy đủ toàn bộ 53 dân tộc; đây là điểm khởi đầu tra cứu, không phải danh mục toàn diện.
Có bao nhiêu ngày nghỉ lễ chính thức trong năm ở Việt Nam?
Theo Bộ luật Lao động hiện hành, Việt Nam có 6 dịp nghỉ lễ chính thức trong năm: Tết Dương Lịch, Tết Nguyên Đán, Giỗ Tổ Hùng Vương, Ngày Giải phóng miền Nam (30/4), Ngày Quốc tế Lao động (1/5), và Quốc khánh (2/9).
Có thể tìm lễ hội theo tên hoặc theo tháng không?
Có, dùng ô tìm kiếm để tra theo tên (tìm được ở mọi tháng cùng lúc), hoặc bấm chọn từng tháng trên thanh điều hướng để xem toàn bộ ngày lễ trong tháng đó.
Ngày lễ hội có tự động cập nhật theo năm hiện tại không?
Có, dùng nút đổi năm ở đầu trang để xem lịch quy đổi đúng cho bất kỳ năm dương lịch nào, không giới hạn ở năm hiện tại.