Bảng tra cứu
Bảng 22 lá Ẩn Chính Tarot
Bộ Tarot đủ 78 lá chia làm hai phần: 22 lá Ẩn Chính và phần còn lại là Ẩn Phụ chia bốn bộ. Ẩn Chính là nhóm được đọc như một hành trình liền mạch, đánh số từ 0 (Kẻ Khờ) tới 21 (Thế Giới), và thường được xem là mang thông điệp bao quát hơn các lá Ẩn Phụ.
Đọc theo hàng: số thứ tự của lá, tên tiếng Việt, tên tiếng Anh gốc, rồi hai cột từ khoá. Từ khoá xuôi áp dụng khi lá được lật đúng chiều; từ khoá ngược áp dụng khi lá lật ngược đầu, thường mang sắc thái đối lập hoặc là phiên bản bị cản trở của nghĩa xuôi.
Tarot là một hệ biểu tượng phương Tây dùng để suy ngẫm và gợi mở góc nhìn. Nội dung ở đây mang tính tham khảo văn hoá và giải trí, không phải công cụ tiên đoán.
| Số | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Từ khoá xuôi | Từ khoá ngược |
|---|---|---|---|---|
| 0 | Kẻ Khờ | The Fool | Khởi đầu mới, tự do, dấn thân không toan tính. | Bốc đồng, thiếu chuẩn bị, rủi ro không đáng. |
| 1 | Pháp Sư | The Magician | Ý chí, kỹ năng, biến ý tưởng thành hành động. | Thao túng, tiềm năng chưa dùng đúng cách. |
| 2 | Nữ Tư Tế | The High Priestess | Trực giác, bí ẩn, tri thức nội tâm. | Bí mật bị che giấu, mất kết nối trực giác. |
| 3 | Nữ Hoàng | The Empress | Sung túc, nuôi dưỡng, sáng tạo. | Phụ thuộc quá mức, mất cân bằng. |
| 4 | Hoàng Đế | The Emperor | Kỷ luật, quyền lực, cấu trúc vững chắc. | Cứng nhắc, kiểm soát quá mức. |
| 5 | Giáo Hoàng | The Hierophant | Truyền thống, giáo dục, quy chuẩn. | Cứng nhắc với quy tắc, nổi loạn. |
| 6 | Tình Nhân | The Lovers | Kết nối, lựa chọn quan trọng, hài hoà. | Mất cân bằng trong mối quan hệ, lựa chọn sai. |
| 7 | Cỗ Xe | The Chariot | Quyết tâm, chiến thắng nhờ ý chí. | Mất phương hướng, thiếu kiểm soát. |
| 8 | Sức Mạnh | Strength | Can đảm nội tâm, kiên nhẫn, lòng trắc ẩn. | Nghi ngờ bản thân, yếu đuối. |
| 9 | Ẩn Sĩ | The Hermit | Tự vấn, tìm kiếm sự thật bên trong. | Cô lập quá mức, né tránh. |
| 10 | Bánh Xe Số Mệnh | Wheel of Fortune | Vận may thay đổi, chu kỳ mới. | Trở ngại bất ngờ, mất kiểm soát. |
| 11 | Công Lý | Justice | Công bằng, sự thật, nhân quả rõ ràng. | Bất công, thiếu trách nhiệm. |
| 12 | Người Treo Ngược | The Hanged Man | Tạm dừng, nhìn nhận lại từ góc khác. | Trì hoãn không cần thiết, chống lại thay đổi. |
| 13 | Tử Thần | Death | Kết thúc để mở ra khởi đầu mới. | Sợ thay đổi, bám víu quá khứ. |
| 14 | Tiết Chế | Temperance | Cân bằng, kiên nhẫn, dung hoà. | Mất cân bằng, thái quá. |
| 15 | Quỷ Dữ | The Devil | Ràng buộc, cám dỗ, cần nhìn thẳng vào vấn đề. | Giải thoát khỏi ràng buộc, nhận ra sự thật. |
| 16 | Tháp Sập | The Tower | Thay đổi đột ngột, phá vỡ để xây lại. | Sợ hãi thay đổi, trì hoãn điều tất yếu. |
| 17 | Ngôi Sao | The Star | Hy vọng, chữa lành, niềm tin vào tương lai. | Mất niềm tin, thất vọng tạm thời. |
| 18 | Mặt Trăng | The Moon | Trực giác, điều chưa rõ ràng, cảm xúc sâu kín. | Nhầm lẫn, lo âu không cần thiết. |
| 19 | Mặt Trời | The Sun | Niềm vui, thành công, sự rõ ràng. | Lạc quan thái quá, trì hoãn nhìn nhận vấn đề. |
| 20 | Phán Xét | Judgement | Thức tỉnh, đánh giá lại, cơ hội chuộc lỗi. | Tự trách quá mức, bỏ lỡ cơ hội thay đổi. |
| 21 | Thế Giới | The World | Hoàn thành, viên mãn, một chu kỳ khép lại trọn vẹn. | Việc dang dở, chưa trọn vẹn. |
Mỗi lá còn có bộ từ khoá ngắn dùng khi trải bài: Kẻ Khờ (khởi đầu, tự do, phiêu lưu); Pháp Sư (ý chí, kỹ năng, hành động); Nữ Tư Tế (trực giác, bí ẩn, nội tâm), và tương tự cho các lá còn lại. Trải bài và xem đủ 78 lá.
Kết quả Tarot chỉ mang tính tham khảo và giải trí, không thay thế lời khuyên chuyên môn về y tế, tài chính, pháp lý hay tâm lý.
Trích dẫn trang này
Nguồn: Nhật Nguyệt - https://nhatnguyet.org/bang/22-an-chinh-tarot