Lễ hội Cầu mưa ở Hưng Yên: Khát vọng mưa thuận gió hòa của cư dân lúa nước
Lễ hội Cầu mưa, còn được gọi là Lễ hội Tứ Pháp, diễn ra tại xã Lạc Hồng, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu, phản ánh đời sống tâm linh và khát vọng sinh tồn của cư dân nông nghiệp trồng lúa nước ở đồng bằng Bắc Bộ. Lễ hội không chỉ là một nghi lễ cầu đảo mà còn là không gian văn hóa cộng đồng đặc sắc, kết tinh nhiều lớp giá trị lịch sử và tín ngưỡng.
Nguồn gốc và truyền thuyết về Tứ Pháp
Tín ngưỡng thờ Tứ Pháp tại Lạc Hồng có nội dung cơ bản giống với truyền thuyết Tứ Pháp ở vùng Dâu, Bắc Ninh. Tuy nhiên, nơi đây lưu giữ một dị bản đặc biệt về hành trình đưa các pho tượng về vùng đất này. Theo truyền thuyết, người dân vùng Dâu chặt một cành lớn của cây Dung Thụ làm bốn đoạn đem bán. Người dân tổng Thái Lạc (nay thuộc vùng Lạc Hồng) đã mua được ba đoạn và dự định chiều sẽ mua nốt đoạn còn lại.
Vào buổi trưa, khi mọi người thử đòn khiêng thì bất ngờ cả đòn và khúc gỗ vụt bay theo đoàn người đã đi trước. Người dân Luy Lâu đuổi theo đòi lại, nhưng hễ đoàn người chạy đến đâu thì trời đổ mưa đến đó. Thấy điềm lạ, người vùng Dâu đành để cho người tổng Thái Lạc mang cả bốn đoạn gỗ về. Người dân nơi đây đã thuê hai ông Đào Khảm và Đào Lượng tạc bốn đoạn cây Dung Thụ thành bốn pho tượng mẫu nhỏ.
Điều thú vị là ban ngày các ông tạc tượng tại chùa Thái Lạc, nhưng ban đêm lại về ngủ tại chùa Un (nay thuộc xã Đình Dù, Văn Lâm). Vì vậy, trong lễ hội xưa, khi rước bốn bà đi tuần du quanh tổng, đoàn rước bao giờ cũng phải dừng ngự tại chùa Un một đêm. Đến thời nhà Mạc, dựa trên mẫu tượng này, dân làng đã dùng gỗ mít để tạc thành bốn pho tượng Tứ Pháp lớn hơn, được thờ cho đến ngày nay.
Hệ thống chùa thờ và các vị thần
Bốn pho tượng Tứ Pháp được thờ tại bốn ngôi chùa riêng biệt trong xã, tạo thành một hệ thống tín ngưỡng liên hoàn:
- Pháp Vân thờ tại chùa Thái Lạc (Pháp Vân tự), dân gian gọi là bà Cả.
- Pháp Vũ thờ tại chùa Hồng Cầu (Pháp Vũ tự), dân gian gọi là bà Quê.
- Pháp Lôi thờ tại chùa Nhạc Miếu (Pháp Lôi tự), dân gian gọi là bà Huế.
- Pháp Điện thờ tại chùa Phạm Thái (Pháp Điện thiền tự), dân gian gọi là bà Tông.
Mỗi vị thần đại diện cho một hiện tượng tự nhiên: mây (Vân), mưa (Vũ), sấm (Lôi) và chớp (Điện). Đây chính là sự nhân cách hóa các yếu tố khí hậu quan trọng nhất đối với nền sản xuất nông nghiệp, thể hiện nhận thức và cách ứng phó của người xưa trước thiên nhiên.
Quy mô và thời gian tổ chức
Lễ hội Cầu mưa xưa kia được tổ chức trên phạm vi rộng lớn, bao trùm cả tổng Thái Lạc. Thời gian tổ chức không cố định theo chu kỳ mà phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội, chủ yếu diễn ra vào những năm hạn hán kéo dài khi dân làng cần làm lễ cầu đảo. Lễ hội được duy trì đến năm 1943 thì bị gián đoạn do chiến tranh và nhiều nguyên nhân khác.
Đến năm 2005, lễ hội được khôi phục theo đúng trình tự và nghi thức xưa. Tuy nhiên, phạm vi tổ chức hiện nay thu hẹp hơn, diễn ra chủ yếu tại các ngôi chùa thờ Tứ Pháp thuộc địa bàn xã Lạc Hồng, với trung tâm là chùa Thái Lạc. Lễ hội được tổ chức định kỳ từ ngày mồng 6 đến mồng 8 tháng 3 âm lịch hằng năm, kèm theo các trò chơi dân gian phong phú.
Các nghi thức chính trong lễ hội
#### Nghi thức chuẩn bị và mở cửa chùa
Trước khi diễn ra lễ hội, các ngôi chùa thờ Tứ Pháp được dọn dẹp và trang hoàng lộng lẫy. Kiệu rước được sửa soạn và lắp ghép cẩn thận. Người dân lựa chọn những chàng trai khỏe mạnh, gia đình không vướng bụi để làm giai kiệu. Họ cởi trần, đóng khố được đan từ sợi dây thừng, gắn vải, hoa cúc chì và cườm. Các vai trò khác như cầm cờ, chấp sự, giai cờ, giai trống, giai chiêng cũng được phân công chu đáo.
Sáng mồng 5, bốn ngôi chùa làm lễ mở cửa chùa và hạ bệ tượng. Tiếp đó là nghi thức mộc dục và phong y: các sư trụ trì dùng nước ngũ vị hương và khăn sạch lau lên tượng các vị thần. Áo của các vị sau khi phong y được cắt thành miếng nhỏ chia cho dân làng và du khách để lấy khước (lộc may). Buổi tối, các lão bà cùng sư trụ trì tụng kinh, kể hạnh, cầu cho mưa thuận gió hòa.
Một chi tiết đáng chú ý là xưa kia, lễ mở cửa chùa được tiến hành liên tục trong 3 ngày, sau đó đóng cửa 3 ngày, làm 3 lần như vậy tổng cộng 18 ngày. Chỉ khi trời vẫn không mưa thì mới tiến hành lễ rước cầu mưa. Điều này cho thấy tính chất linh hoạt và phụ thuộc hoàn toàn vào tình hình thời tiết thực tế của nghi lễ.
Chiều mồng 5, các đội tế nữ tại bốn ngôi chùa tổ chức tế lễ trang nghiêm.
#### Diễn trình rước kiệu Tứ Pháp
Sáng mồng 6, tại chùa Nhạc Miếu, sau khi lễ Phật, đoàn rước khởi kiệu đưa tượng bà Pháp Lôi xuống chùa Thái Lạc. Đi đầu là đội dẹp đường, tiếp đến là đội cờ, phường bát âm, bát bửu, hương án và người cầm cờ lệnh. Hai bên kiệu bà Pháp Lôi là những người cầm tàn quạt và lọng che. Trong quá trình rước, có lúc kiệu phải chạy, khi đó mọi người hô vang "Huế! Huế! Huế!" (tên dân gian của bà Pháp Lôi).
Khi đoàn đến chùa Hồng Cầu, kiệu bà Pháp Lôi phải lùi lại chờ kiệu bà Pháp Vũ ra. Hai bà làm lễ chào nhau (gọi là lễ hạ thủ) qua ba lần, các giai kiệu cùng nhún chân. Sau đó, kiệu bà Pháp Vũ đi trước, kiệu bà Pháp Lôi đi sau, cùng tiến về chùa Thái Lạc. Khi đi qua đình Thái Lạc, đoàn dừng lại làm lễ chào Thánh trước cổng đình.
Một chi tiết gây ấn tượng mạnh là xưa kia, khi kiệu bà Pháp Lôi chạy xuống chùa Thái Lạc, thường vượt qua bức tường tượng trưng cao khoảng 1m được đắp bằng đất và phủ cỏ trước cửa chùa. Khi ba kiệu gặp nhau tại sân chùa, nghi thức chào nhau được thực hiện theo thứ tự: kiệu Pháp Vũ chào trước, Pháp Lôi chào sau, cuối cùng Pháp Vân chào lại. Ba bà được đặt yên vị tại chùa Pháp Vân: Pháp Vân ở gian giữa, Pháp Vũ ở gian Đông, Pháp Lôi ở gian Tây.
#### Trò đánh Trăng (Giăng)
Buổi chiều, tại sân Ủy ban nhân dân xã (xưa là các bãi đất rộng gần khu vực đoàn rước đi qua), diễn ra trò đánh Trăng kéo dài khoảng 1 tiếng với sự tham gia của 50-60 giai kiệu và thanh niên trai tráng. Một tiểu cổ mặc áo dài đỏ, đầu đội khăn đỏ, tay cầm trống khẩu đi trước. Một giai kiệu khỏe mạnh, có giọng âm vang cầm lá cờ đỏ đi theo sau để ra hiệu và reo. Cả đoàn chạy theo vòng xoáy trôn ốc theo chiều kim đồng hồ rồi quay ngược trở ra, mô phỏng vòng xoay vũ trụ và sự vần vũ của mây, mưa, sấm, chớp. Đoàn chạy đủ ba vòng, tượng trưng cho sự tuần hoàn của thời tiết.
Ý nghĩa và giá trị văn hóa
Lễ hội Cầu mưa không chỉ là nghi lễ cầu đảo đơn thuần mà còn là biểu tượng cho sự gắn kết cộng đồng trong việc ứng phó với thiên nhiên. Các nghi thức rước kiệu, tế lễ, hô xướng và trò chơi dân gian đều mang tính giáo dục và giải trí cao, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa của cư dân nông nghiệp Bắc Bộ. Việc khôi phục lễ hội từ năm 2005 đã tạo điều kiện cho các giá trị văn hóa truyền thống được bảo tồn và phát huy trong đời sống đương đại, đồng thời là điểm đến hấp dẫn cho du khách nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian Việt Nam.