奉明旌仪节及祠堂禀告之词(守灵最后一夜)

丧礼(通用礼仪、报丧、入棺)。从亲人去世之时到安葬;同一篇祭文也用于此后的各个忌日祭

  • 南部(来源未细分)
  • 家礼(儒家)
  • 祭文
  • 汉越音

文化与信仰 风俗记录。

这篇祷文的大意

奉明旌仪节及祠堂告词,用于出殡前守灵最后一夜。仪节依次上香、斟酒、叩拜,将明旌请出至祠堂再返回灵座,并附告词,祈请祖先让新逝者的亡灵归家并在祠堂禀告。

下面的祷文保留越南语原文,行礼时即以越南语诵读。

行礼前先填写

姓名和住址会直接显示在下面的祷文里,只保存在这台设备上。

选择你的地方习俗

这篇是南部的版本。

Tự lập. Cử ai. Qụy. Phần hương. Thượng hương. Phủ phục. Hưng bình thân. Cúc cung bái (phàm nhị). Hưng bình thân. Quỵ. Châm tửu. Điện tửu. Phủ phục. Hưng bình thân. Cúc cung bái (phàm nhị). Hưng bình thân. Nghệ chúc cáo vị. Giai quỵ. Chúc cáo từ. Phủ phục. Hưng bình thân. Cúc cung bái (phàm nhị). Hưng bình thân. Quỵ. Châm tửu. Điện tửu. Phủ phục. Hưng bình thân. Cúc cung bái (phàm nhị). Hưng bình thân. Phụng minh tinh xuất vu linh tòa. Phụng minh tinh nghệ từ đường. Chủ nhân dĩ hạ khốc tùng. Tựu vị. Phần hương. Cúc cung bái (phàm tứ). Hưng bình thân. Quỵ. Châm tửu. Phủ phục. Hưng bình thân. Cúc cung bái (phàm nhị). Hưng bình thân. Giai quỵ. Chúc cáo từ. Phủ phục. Hưng bình thân. Cúc cung bái (phàm nhị). Hưng bình thân. Quỵ. Châm tửu. Phủ phục. Hưng bình thân. Cúc cung bái (phàm nhị). Hưng bình thân. Phụng minh tinh nhập từ đường. Cúc cung bái (phàm tứ). Hưng bình thân. Phụng minh tinh hoàn cữu sở. An minh tinh vu linh tòa. Phục vị. Điểm trà. Cúc cung bái (phàm nhị). Hưng bình thân. Lễ tất.

与通行版本的不同之处

以汉越音唱出的仪节词,附两句简短禀告("Tương hoàn u trạch, nghệ yết từ đường. Cẩn cáo");引明旌代替灵柩前往祠堂;不念佛,不逐位敬拜。

通行版本: Văn khấn lễ Chầu Tổ (Triều Tổ lễ cáo)

丧礼(通用礼仪、报丧、入棺)的其他祷文

文字照来源刊载的版本原样保留。 带虚线的斜体字是供你填写之处。

来源

  • Lý Việt Dũng, Nghi thức và văn cúng đám tang ở Nam Bộ, Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển, số 2 (73), 2009 (vjol.info.vn)

属于开放数据集 越南祭文,许可协议 CC BY 4.0。

查看更多祭文忌日、春节、家宅、营生、人生礼仪与各地祭礼。