Nhật Nguyệt

Tiện ích miễn phí

Lá số Tử Vi

Lá số Tử Vi an mười hai cung từ giờ, ngày, tháng, năm sinh âm lịch và giới tính, nên sai giờ sinh là ra lá số khác hẳn. Trụ ngày đổi lúc 23h chứ không phải 0h, và đây là chỗ các phái bất đồng thật: một số thầy giữ ngày cũ cho tới nửa đêm. Người sinh trong khoảng 23h tới 0h vì thế có hai lá số tuỳ theo sách.

Lập lá số Tử Vi Đẩu Số online miễn phí, đầy đủ 12 cung, 14 chính tinh và Tứ Hóa, dựa trên ngày giờ sinh chính xác, xem luận giải từng cung ngay trên lá số.

Tìm hiểu thêm

Tử Vi Đẩu Số là gì, lá số được lập ra sao?

Tử Vi Đẩu Số là 1 hệ thống chiêm tinh cổ của Trung Hoa, được cho là hình thành/hệ thống hoá vào đời Tống (thế kỷ 10-13, gắn với tên tuổi Trần Đoàn) rồi truyền sang Việt Nam qua giao lưu văn hoá lâu đời, khác hẳn về nguyên lý so với chiêm tinh phương Tây (dùng vị trí hành tinh thật). Tử Vi dùng 1 hệ 14 "chính tinh" cùng hàng chục "phụ tinh" mang tính biểu tượng, được an vào 12 "cung" (Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ) theo vị trí cố định suy ra từ giờ/ngày/tháng/năm sinh âm lịch.

Để lập lá số, trước tiên đổi ngày sinh dương lịch bạn nhập sang ngày âm lịch và giờ Chi (giờ Tý, Sửu...), từ đó xác định cung Mệnhcung Thân (an theo phép "khởi Dần" cố định trong sách cổ), rồi lần lượt an 14 chính tinh (nhóm sao Tử Vi và nhóm sao Thiên Phủ, mỗi nhóm 1 vòng an sao riêng) và các sao phụ khác vào đúng cung tương ứng. Đây là 1 quy trình có quy tắc cố định, không phải suy diễn tự do, nên với cùng 1 giờ/ngày/tháng/năm sinh, mọi lá số Tử Vi lập đúng cách đều cho kết quả giống hệt nhau.

Tứ Hóa (Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ) là 1 lớp biến hóa bổ sung gắn theo Thiên Can của năm sinh, làm 4 sao cụ thể trong lá số mang thêm ý nghĩa tốt/xấu đặc biệt. Đây là phần nhiều trường phái Tử Vi hiện đại (Tử Vi Nam Phái, Tử Vi Đài Loan...) coi trọng để luận đoán chi tiết hơn ngoài vị trí chính tinh.

Việc luận giải 1 lá số Tử Vi (ý nghĩa từng sao ở từng cung, tương tác giữa các sao) là công việc chuyên sâu, phụ thuộc nhiều vào trường phái và kinh nghiệm người luận. Công cụ này chỉ tự động hoá đúng bước an sao (phần có quy tắc cố định, khách quan), phần diễn giải ý nghĩa đi kèm mang tính tham khảo văn hoá phổ thông, không thay thế việc xem chi tiết bởi người có chuyên môn nếu bạn cần luận giải sâu.

Mười hai cung được bày trên lá số theo địa bàn truyền thống: một lưới bốn nhân bốn cố định, mỗi Địa Chi chiếm một ô nhất định, chạy ngược chiều kim đồng hồ bắt đầu từ Dần ở phía trên. Cách bày theo không gian này bản thân nó có ý nghĩa trong truyền thống vì phản ánh phương vị của từng Chi, nên công cụ giữ nguyên hình lưới thay vì dàn phẳng thành một danh sách.

Trong mười hai cung, cung Mệnh và cung đối diện nó là Thiên Di (nằm thẳng bên kia lưới) theo lệ luôn đọc cùng nhau: Mệnh tả bản chất sẵn có, Thiên Di tả cách người ấy ứng xử và được nhìn nhận khi ra ngoài. Tương tự, cung Quan Lộccung Tài Bạch thường đọc thành cặp cho các câu hỏi về nghề nghiệp và tiền bạc, vì cả hai đều nối về cung Mệnh qua quan hệ tam hợp cố định trên địa bàn.

Cung Thân là trường hợp đặc biệt: khác mười một cung kia, nó không có vị trí riêng mà luôn trùng vào một trong mười hai cung sẵn có, thường là Mệnh, Quan Lộc, Tài Bạch, Thiên Di, Phu Thê hoặc Phúc Đức, tuỳ giờ và tháng sinh. Cung bị trùng đó được xem là mang thêm sức nặng cho nửa sau cuộc đời, bổ sung cho phần bản chất bẩm sinh mà cung Mệnh đã tả.

12 cung trong lá số Tử Vi
CungChủ đề đại diện
MệnhBản chất, tính cách cốt lõi
Phụ MẫuQuan hệ với cha mẹ
Phúc ĐứcPhúc phận, đời sống tinh thần
Điền TrạchNhà cửa, bất động sản
Quan LộcSự nghiệp, công danh
Nô BộcBạn bè, cấp dưới, quan hệ xã hội
Thiên DiĐi xa, thay đổi môi trường
Tật ÁchSức khoẻ
Tài BạchTiền bạc, tài chính
Tử TứcCon cái
Phu ThêHôn nhân, tình duyên
Huynh ĐệAnh chị em

Câu hỏi thường gặp

Lập lá số Tử Vi trên Nhật Nguyệt có cần trả phí không?

Có, hoàn toàn miễn phí, chỉ cần nhập ngày giờ sinh, không cần đăng ký tài khoản.

Có cần biết chính xác giờ sinh không?

Có, giờ sinh (theo 1 trong 12 Chi giờ) quyết định vị trí an cung Mệnh và Thân, sai giờ sinh sẽ cho ra lá số hoàn toàn khác. Nếu không chắc giờ sinh chính xác, kết quả chỉ mang tính tham khảo.

Tử Vi khác chiêm tinh phương Tây ở điểm nào?

Tử Vi dùng hệ sao biểu tượng an theo quy tắc cố định vào 12 cung dựa trên giờ/ngày/tháng/năm sinh âm lịch, trong khi chiêm tinh phương Tây dựa trên vị trí thiên văn thật của các hành tinh tại thời điểm sinh.

Tứ Hóa là gì và có bắt buộc xem không?

Tứ Hóa (Hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ) là lớp ý nghĩa bổ sung gắn theo Thiên Can năm sinh, làm 4 sao cụ thể mang thêm sắc thái tốt/xấu. Không bắt buộc, nhưng nhiều trường phái hiện đại dùng để luận giải chi tiết hơn.

2 người sinh cùng giờ/ngày/tháng/năm có lá số giống hệt nhau không?

Có, vì an sao Tử Vi là quy trình có quy tắc cố định, không có yếu tố ngẫu nhiên, nên cùng dữ kiện sinh sẽ luôn cho ra đúng 1 lá số giống nhau.

Cung Thân khác cung Mệnh thế nào?

Cung Mệnh mô tả bản chất cốt lõi, luôn có vị trí riêng trong 12 cung. Cung Thân không có vị trí riêng mà luôn trùng với 1 trong các cung khác (tuỳ giờ/tháng sinh), bổ sung thêm ý nghĩa cho giai đoạn nửa sau cuộc đời.

Công cụ này có luận giải chi tiết ý nghĩa từng sao không?

Công cụ tự động hoá đúng phần an sao (khách quan, có quy tắc cố định) và có ghi chú diễn giải tham khảo phổ thông. Luận giải chuyên sâu, tương tác giữa nhiều sao, phụ thuộc trường phái và kinh nghiệm người xem, không tự động hoá được đầy đủ.