Từ điển thuật ngữ
Mỗi mục là một định nghĩa ngắn gọn, kèm cách gọi khác, các trường phái hiểu khác nhau và liên kết tới bài viết chuyên sâu. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá, không phải kết luận khoa học.
Kinh Dịch & Ngũ hành
6 thuật ngữ
Bát Quái là gì?
Bát Quái là tám quẻ đơn trong Kinh Dịch, mỗi quẻ gồm ba hào âm hoặc dương, tượng trưng cho tám hiện tượng tự nhiên và nguyên lý vận động cơ bản của vũ trụ.
Hào là gì?
Hào (爻) là đơn vị cơ bản cấu thành một quẻ Kinh Dịch, gồm hai loại vạch âm và dương, sáu hào xếp từ dưới lên tạo nên một quẻ.
Kinh Dịch là gì?
Kinh Dịch là hệ thống triết học và bói toán cổ của Trung Hoa, dựa trên 64 quẻ được tạo từ tám quẻ đơn Bát Quái, diễn giải quy luật biến dịch của vũ trụ và vạn vật.
Nạp Âm là gì?
Nạp Âm là hệ thống gán tên gọi và hành Ngũ Hành cho từng cặp Can Chi trong Lục Thập Hoa Giáp, dùng để luận đoán tính chất và vận hạn.
Ngũ Hành là gì?
Ngũ Hành là hệ thống năm phạm trù Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ trong triết học phương Đông, dùng để giải thích tương quan và biến hóa của sự vật theo quy luật tương sinh tương khắc.
Quẻ là gì?
Quẻ (卦) là đơn vị cấu thành Kinh Dịch, gồm sáu hào xếp theo thứ tự từ dưới lên, biểu thị một tình huống hoặc trạng thái biến đổi của vạn vật.
Tử Vi Đẩu Số
7 thuật ngữ
Chính tinh là gì?
Chính tinh là nhóm sao chủ đạo trong lá số Tử Vi Đẩu Số, gồm 14 sao như Tử Vi, Thiên Phủ, Thái Dương, định hình tính cách và vận mệnh cốt lõi của mỗi cung.
Cung Mệnh là gì?
Cung Mệnh (命宮) là cung chủ đạo trong lá số Tử Vi, phản ánh tính cách, khí chất, nội tại và hướng phát triển tiềm năng của một người.
Cung Thân là gì?
Cung Thân là một cung đặc biệt trong lá số Tử Vi Đẩu Số, không cố định mà an theo tháng sinh và giờ sinh, phản ánh khuynh hướng nội tâm, hậu vận và phần 'thân' gắn với hành động thực tế của đương số.
Sát Phá Lang là gì?
Sát Phá Lang là cách gọi nhóm ba chính tinh Thất Sát, Phá Quân và Tham Lang trong Tử Vi Đẩu Số, tượng trưng cho tính cách mạnh mẽ, biến động và tinh thần khai phá.
Tứ Hóa là gì?
Tứ Hóa là bốn sao Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ trong Tử Vi Đẩu Số, phản ánh bốn hướng hanh thông, quyền lực, danh tiếng và trắc trở. Can nào gán sao nào cho Tứ Hóa là chỗ các trường phái khác nhau nhiều nhất; riêng can Canh có dị bản ở hai vị trí Hóa Khoa và Hóa Kỵ, còn Lộc và Quyền thì giống nhau ở mọi bản.
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là hệ thống luận mệnh truyền thống dựa trên giờ, ngày, tháng, năm sinh để lập lá số mười hai cung, luận đoán tính cách và vận hạn theo các sao.
Vòng Trường Sinh là gì?
Vòng Trường Sinh là chuỗi 12 sao trong Tử Vi Đẩu Số mô phỏng chu kỳ sinh lão bệnh tử của vạn vật, được an theo vị trí cung Dương của năm sinh.
Bát Tự
4 thuật ngữ
Bát Tự là gì?
Bát Tự (còn gọi Tứ Trụ) là hệ thống luận mệnh truyền thống dựa trên bốn trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh, mỗi trụ gồm một Thiên Can và một Địa Chi, tổng cộng tám chữ, dùng để phân tích Ngũ hành và vận mệnh.
Dụng Thần là gì?
Dụng Thần là hành hoặc yếu tố Ngũ Hành cần thiết nhất để cân bằng và bổ cứu tứ trụ, giúp mệnh cục đạt trạng thái hài hòa theo quan niệm Bát Tự.
Nhật Chủ là gì?
Nhật Chủ là Thiên Can của Trụ Ngày trong lá số Bát Tự, đại diện cho bản thân người xem và làm điểm quy chiếu trung tâm để luận đoán toàn bộ mệnh cục.
Thập Thần là gì?
Thập Thần là mười mối quan hệ sinh khắc giữa Nhật Chủ (can ngày sinh) với các can chi còn lại trong lá số Bát Tự, dùng để luận đoán tính cách, sự nghiệp, tài lộc và quan hệ.
Can Chi & con giáp
8 thuật ngữ
Can Chi là gì?
Can Chi là hệ thống phối hợp Mười Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) với Mười Hai Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) để ghi năm, tháng, ngày, giờ trong lịch pháp truyền thống Á Đông.
Con giáp là gì?
Con giáp là hệ thống mười hai Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) gắn với mười hai loài vật, dùng để tính năm, tháng, giờ và tuổi trong văn hoá Á Đông.
Địa Chi là gì?
Địa Chi là hệ thống 12 ký hiệu (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) dùng để đánh dấu thời gian, phương hướng và các quan hệ tương tác trong lịch pháp và Can Chi Á Đông.
Lục Hại là gì?
Lục Hại là sáu cặp địa chi xung khắc ngầm trong hệ thống 12 con giáp, gồm Tý Mùi, Sửu Ngọ, Dần Tỵ, Mão Thìn, Thân Hợi, Dậu Tuất, thường được tham khảo khi xem quan hệ hôn nhân, làm ăn.
Lục Thập Hoa Giáp là gì?
Lục Thập Hoa Giáp là chu kỳ 60 tổ hợp Can Chi dùng để đánh số năm, tháng, ngày, giờ trong lịch pháp truyền thống Á Đông, mỗi tổ hợp gắn với một nạp âm Ngũ Hành.
Tam Hợp là gì?
Tam Hợp (三合) là nhóm ba Địa Chi cách nhau bốn vị trí, hợp thành một cục ngũ hành, gồm Thân-Tý-Thìn (Thủy), Hợi-Mão-Mùi (Mộc), Dần-Ngọ-Tuất (Hỏa), Tỵ-Dậu-Sửu (Kim).
Thiên Can là gì?
Thiên Can là mười ký hiệu (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) thuộc hệ Can Chi, dùng để ghi ngày, tháng, năm và giờ trong lịch pháp Á Đông, mỗi can gắn với một thuộc tính Âm Dương và Ngũ Hành.
Tứ Hành Xung là gì?
Tứ Hành Xung là bốn con giáp trong 12 Địa Chi tạo thành hai cặp đối xung, gồm Tý-Ngọ-Mão-Dậu, Dần-Thân-Tỵ-Hợi và Thìn-Tuất-Sửu-Mùi, theo quan niệm dân gian thường được cho là dễ xung khắc khi kết hợp làm ăn, hôn nhân.
Phong thuỷ
7 thuật ngữ
24 Sơn Hướng là gì?
24 Sơn Hướng là hệ thống 24 phương vị trên la bàn phong thủy, mỗi sơn rộng 15 độ, dùng để xác định hướng nhà, mộ và luận đoán cát hung theo ngũ hành, bát quái.
Bát Trạch là gì?
Bát Trạch (八宅) là phương pháp phong thủy truyền thống phân loại nhà ở thành tám trạch theo tám quẻ bát quái, kết hợp với quái số mệnh của gia chủ để chọn hướng tốt xấu.
Cung Phi là gì?
Cung Phi là quẻ Bát Trạch gắn với năm sinh và giới tính của mỗi người, dùng để xác định Đông tứ mệnh hay Tây tứ mệnh trong phong thủy.
Đông Tứ Trạch là gì?
Đông Tứ Trạch là nhóm bốn trạch (Khảm, Chấn, Ly, Tốn) trong Bát Trạch phong thủy, ứng với người thuộc Đông Tứ Mệnh, có các hướng tốt Bắc, Đông, Đông Nam, Nam.
Huyền Không Phi Tinh là gì?
Huyền Không Phi Tinh là một phái phong thủy dựa trên Cửu Tinh phi hành theo thời gian và phương vị để luận cát hung cho nhà cửa, huyệt mộ.
Phong Thủy là gì?
Phong Thủy là hệ tri thức truyền thống về cách sắp đặt không gian sống hài hòa với cảnh quan và dòng khí, dựa trên âm dương, ngũ hành và bát quái.
Tây Tứ Trạch là gì?
Tây Tứ Trạch (西四宅) là nhóm bốn hướng nhà gồm Càn (Tây Bắc), Khôn (Tây Nam), Cấn (Đông Bắc), Đoài (Tây) trong Bát Trạch phong thủy, được cho là hợp với người thuộc Tây Tứ Mệnh.
Xem ngày giờ
2 thuật ngữ
Giờ hoàng đạo là gì?
Giờ hoàng đạo là sáu khung giờ trong ngày, mỗi khung hai tiếng theo mười hai Địa Chi, được lịch pháp dân gian xem là thời điểm tốt lành để khởi sự việc quan trọng.
Tiết khí là gì?
Tiết khí là 24 mốc phân chia năm theo vị trí Mặt Trời trên hoàng đạo, dùng trong lịch pháp Á Đông để định thời vụ và lễ tiết.
Nhân tướng học
3 thuật ngữ
Ngũ Quan là gì?
Ngũ Quan (五官) là năm bộ vị trên khuôn mặt gồm mắt, mũi, miệng, tai và lông mày, được nhân tướng học phương Đông dùng để quan sát và luận đoán tính cách, vận mệnh con người.
Nhân Tướng Học là gì?
Nhân Tướng Học là bộ môn quan sát đặc điểm khuôn mặt, bàn tay và cơ thể để suy đoán tính cách, vận mệnh, có ở cả phương Đông lẫn phương Tây, mang tính tham khảo và chưa được khoa học hiện đại kiểm chứng.
Tam Đình là gì?
Tam Đình (三停) là cách chia khuôn mặt trong nhân tướng học thành ba phần: phần trên từ chân tóc đến lông mày, phần giữa từ lông mày đến chóp mũi, phần dưới từ chóp mũi đến cằm, dùng để luận đoán vận mệnh và tính cách.
Kiêng kỵ dân gian
4 thuật ngữ
Hoang Ốc là gì?
Hoang Ốc chia tuổi mụ vào sáu cung theo thứ tự nhất Cát, nhì Nghi, tam Địa Sát, tứ Tấn Tài, ngũ Thọ Tử, lục Hoang Ốc. Cách đếm đi theo hàng chục trước rồi thêm hàng đơn vị. Ba cung Tam Địa Sát, Ngũ Thọ Tử và Lục Hoang Ốc bị coi là xấu.
Kim Lâu là gì?
Kim Lâu là hạn dân gian tính bằng cách lấy tuổi mụ chia cho 9. Số dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm, lần lượt ứng với Kim Lâu Thân, Kim Lâu Thê, Kim Lâu Tử và Kim Lâu Lục Súc. Đây là hạn bị kiêng nhất trong ba hạn xem tuổi làm nhà.
Tam Tai là gì?
Tam Tai là ba năm liên tiếp mà theo quan niệm dân gian người ta nên thận trọng hơn, lặp lại mỗi 12 năm. Nhóm Thân Tý Thìn gặp Tam Tai vào các năm Dần Mão Thìn; Dần Ngọ Tuất vào Thân Dậu Tuất; Tỵ Dậu Sửu vào Hợi Tý Sửu; Hợi Mão Mùi vào Tỵ Ngọ Mùi.
Tuổi mụ là gì?
Tuổi mụ, hay tuổi âm, bằng năm hiện tại trừ năm sinh rồi cộng một. Người sinh năm 1990 thì năm 2026 là 37 tuổi mụ, dù sinh nhật dương lịch chưa tới. Đây là con số mà Kim Lâu, Hoang Ốc và sao chiếu mệnh dùng.
Tín ngưỡng Việt Nam
4 thuật ngữ
Đạo Mẫu là gì?
Đạo Mẫu là tín ngưỡng dân gian bản địa của người Việt, tôn thờ các Thánh Mẫu và nữ thần cai quản các miền vũ trụ theo hệ thống Tam phủ hoặc Tứ phủ.
Hầu đồng là gì?
Hầu đồng là nghi lễ trung tâm của tín ngưỡng thờ Mẫu, trong đó thanh đồng nhập vai các vị thánh Tứ Phủ qua nhiều giá đồng, với múa, lễ vật và hầu đồng nhằm cầu an, chữa bệnh, tạ ơn.
Ông Công Ông Táo là gì?
Ông Công Ông Táo là cách gọi dân gian chỉ ba vị thần bếp (Táo Quân, Thần Bếp) trông coi việc nhà, tiễn về trời ngày 23 tháng Chạp để báo cáo Ngọc Hoàng.
Tứ Bất Tử là gì?
Tứ Bất Tử là cách gọi bốn vị thánh bất tử trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, gồm Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử và Thánh Mẫu Liễu Hạnh.
Tarot
4 thuật ngữ
Ẩn Chính là gì?
Ẩn Chính (Major Arcana) là nhóm 22 lá bài chủ đạo trong bộ Tarot, đánh số từ 0 đến 21, tượng trưng cho hành trình linh hồn và các bài học lớn của đời người.
Ẩn Phụ là gì?
Ẩn Phụ là nhóm 56 lá bài còn lại trong bộ Tarot (sau 22 lá Ẩn Chính), chia thành bốn bộ Wands, Cups, Swords, Pentacles, phản ánh các sự kiện và trải nghiệm thường nhật.
Tarot là gì?
Tarot là một hệ thống bài gồm 78 lá, được dùng phổ biến trong bói toán và khai vấn tâm linh để phản ánh tình huống, xu hướng và bài học nội tâm.
Trải bài là gì?
Trải bài là cách sắp xếp các lá Tarot theo một sơ đồ vị trí định sẵn, mỗi vị trí mang ý nghĩa riêng giúp diễn giải câu hỏi.
Chiêm tinh phương Tây
6 thuật ngữ
Bản đồ sao là gì?
Bản đồ sao là sơ đồ vị trí Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh trên 12 cung hoàng đạo và 12 nhà tại thời điểm sinh, dùng để luận giải tính cách và vận mệnh theo chiêm tinh phương Tây.
Cung Hoàng Đạo là gì?
Cung Hoàng Đạo là một trong mười hai phần bằng nhau của đường hoàng đạo trên bầu trời, mỗi phần gắn với một chòm sao và được dùng trong chiêm tinh phương Tây để mô tả đặc điểm tính cách, tình yêu và sự nghiệp.
Cung Mặt Trăng là gì?
Cung Mặt Trăng là cung hoàng đạo mà Mặt Trăng nằm tại thời điểm một người sinh ra, phản ánh thế giới nội tâm, cảm xúc và tiềm thức của người đó.
Cung Mọc là gì?
Cung Mọc (Rising Sign, Ascendant) là cung hoàng đạo nằm ở đường chân trời phía Đông tại thời điểm sinh, đại diện cho ấn tượng đầu tiên, ngoại hình và cách một người tiếp cận thế giới.
Khía cạnh chiêm tinh là gì?
Khía cạnh chiêm tinh là góc tạo bởi hai hành tinh hoặc điểm trên lá số, dùng để luận giải mối tương tác và mức độ hài hòa hay căng thẳng giữa chúng.
Nghịch hành là gì?
Nghịch hành là hiện tượng một hành tinh có vẻ như di chuyển lùi lại trên nền sao khi quan sát từ Trái Đất, do chênh lệch tốc độ quỹ đạo, và trong chiêm tinh thường gắn với sự chậm lại, xem xét lại hoặc đảo chiều của các chủ đề liên quan.
Thần số học
4 thuật ngữ
Số Đường Đời là gì?
Số Đường Đời là con số chủ đạo trong thần số học, được tính bằng cách cộng và rút gọn ngày, tháng, năm sinh dương lịch về một chữ số, ngoại trừ trường hợp giữ nguyên 11, 22, 33.
Số Linh Hồn là gì?
Số Linh Hồn (Soul Urge Number) là chỉ số trong thần số học, tính từ các nguyên âm trong họ tên khai sinh, phản ánh khao khát, động lực và mong muốn sâu thẳm bên trong mỗi người.
Số Sứ Mệnh là gì?
Số Sứ Mệnh là con số trong thần số học, tính từ toàn bộ tên khai sinh, phản ánh tiềm năng, tài năng bẩm sinh và hướng biểu đạt mà một người được cho là mang theo trong cuộc đời.
Thần Số Học là gì?
Thần số học là hệ thống tri thức truyền thống gán ý nghĩa cho các con số gắn với ngày sinh và tên gọi, nhằm tham khảo xu hướng tính cách và bài học cuộc đời.
Khác
9 thuật ngữ
Bệnh Dược là gì?
Bệnh Dược (病藥) là nguyên tắc luận mệnh Bát Tự do Trương Nam (hiệu Thần Phong, đời Minh) nêu trong Thần Phong Thông Khảo, mục Bệnh dược thuyết: "bệnh" là chữ trong bát tự làm hại thần mình cần, "dược" là chữ khác trừ được chữ ấy, nhằm hướng tới cân bằng Ngũ hành.
Dương Nhận là gì?
Dương Nhận (陽刃, cũng viết 羊刃) là một thần sát trong Bát Tự Tứ Trụ, nằm ở địa chi ngay sau Lộc của Nhật Chủ, biểu thị sự cương mãnh, xung đột và tiềm ẩn hung hiểm. Tam Mệnh Thông Hội của Vạn Dân Anh ghi hai cách viết tên này và hai chiều luận: nhận là hung sát khi gặp ở giờ và tuế vận, nhưng cũng có thể không làm hung khi nhật can vô khí. Cần phân biệt Dương Nhận của Bát Tự với sao Kình Dương của Tử Vi.
Điều Hậu là gì?
Điều Hậu (調候) là nguyên tắc chọn dụng thần trong Bát Tự nhằm điều tiết khí hậu nóng lạnh, khô ẩm của lá số cho cân bằng, thường dùng khi mệnh cục thiên lệch về nhiệt độ. Cơ sở lý luận được nêu trong Trích Thiên Tủy (thiên Hàn noãn) và Cùng Thông Bảo Giám.
Hỉ Thần là gì?
Trong Tử Bình, hỉ thần là thần (hành, can chi) có lợi cho mệnh cục, đối lập với kỵ thần. Trích Thiên Tủy, thiên Nhàn thần, viết: "hỉ thần không cần nhiều, một hỉ mà mọi điều thiện đều đủ; kỵ thần không cần nhiều, một kỵ mà mọi điều hại đều đủ". Các sách đời sau chia ba bước: xét Nhật chủ vượng suy, định dụng thần, rồi gọi hành sinh trợ dụng thần là hỉ thần và hành khắc dụng thần là kỵ thần, kèm điều kiện nếu hành sinh trợ đã quá nhiều thì không còn là hỉ. Hỉ thần không phải một thần sát có công thức tra cố định theo can ngày hay chi ngày, cũng không cố định theo tuổi, mà là kết luận của việc cân nhắc toàn bộ mệnh cục. Trong Tử Vi Đẩu Số, Hỷ Thần lại là tên một sao phụ trong vòng Bác Sĩ, chỉ trùng chữ với hỉ thần của Tử Bình.
Kiến Lộc là gì?
Kiến Lộc là cách cục trong Bát Tự khi Nhật chủ đắc Lộc tại chi tháng, tức can ngày gặp đúng vị trí Lộc của mình ở trụ tháng, chủ về thân vượng và tự lập. Sách cổ như Uyên Hải Tử Bình lại cho rằng người kiến lộc phần nhiều không có nhà tổ, phải tự lập, và luận kiến lộc cần xét thêm tài quan.
Nguyệt Lệnh là gì?
Nguyệt Lệnh (月令) là Can Chi của Trụ Tháng trong Bát Tự Tứ Trụ, đại diện cho khí hậu tiết lệnh tháng sinh và nắm vai trò quan trọng bậc nhất khi luận đoán vượng suy của Nhật Chủ. Trụ Tháng đổi theo tiết khí (Lập Xuân, Kinh Trập, Thanh Minh...), không theo ngày mùng một âm lịch.
Phù Ức là gì?
Phù Ức là nguyên tắc cân bằng trong Bát Tự: dùng thần sinh trợ khi Nhật chủ nhược, dùng thần khắc chế hoặc tiết giảm khi Nhật chủ vượng, nhằm đưa lá số về trung hòa. Trích Thiên Tủy nêu nguyên tắc này bằng câu "phù chi ức chi đắc kỳ nghi" (nâng hay nén phải đúng chỗ), bên cạnh các thiên riêng về thông quan, hàn noãn (điều hậu) và thuận thế. Cần nhớ sinh chưa chắc tốt và khắc chưa chắc xấu: hành sinh cho Nhật chủ vốn đã vượng lại thành Kỵ thần. Với Tòng cách và Hóa khí cách, Phù Ức không áp dụng, phải thuận theo thế vượng chứ không ức.
Thông Quan là gì?
Thông Quan là tình trạng trong lá số Bát Tự khi có một hành hoặc thập thần trung gian hóa giải thế xung khắc giữa hai bên, giúp mệnh cục lưu thông và dụng thần phát huy tác dụng. Trích Thiên Tủy (tương truyền do Lưu Cơ soạn), thiên Thông cách, gọi chỗ bị ngăn giữa hai hành là quan cách, và việc trừ được chỗ ngăn ấy là thông quan; hành thông quan tùy cặp mà khác nhau, như Kim với Mộc thông bằng Thủy, Thủy với Hỏa thông bằng Mộc.
Tòng Cách là gì?
Tòng Cách là cách cục đặc biệt trong Bát Tự khi Nhật chủ cực nhược, không có gốc Ấn Tỷ, buộc phải thuận theo hành của thập thần vượng nhất trong lá số để luận mệnh. Sách Trích Thiên Tủy (tương truyền do Lưu Cơ soạn) phân thành chân tòng và giả tòng: chân tòng là Nhật chủ cô nhược vô khí, ba nguyên tuyệt không một chút sinh phù, Tài Quan cực mạnh; giả tòng là Nhật chủ yếu, Tài Quan mạnh, không thể không tòng mà trong cục còn chút trợ giúp, vận gặp Tài Quan đắc địa cũng có thể phú quý.
