Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Hào Thế và hào Ứng trong Lục Hào: ai là mình, ai là đối phương, và vì sao vị trí hai hào này quyết định cách đọc cả quẻ

Chia sẻ:
Hào Thế và hào Ứng trong Lục Hào: ai là mình, ai là đối phương, và vì sao vị trí hai hào này quyết định cách đọc cả quẻ
TL;DR: Trong Lục Hào, hào Thế là hào đại diện cho người hỏi, hào Ứng là hào đại diện cho đối phương hoặc sự việc được hỏi. Vị trí hai hào này không cố định mà do quy tắc an Thế, an Ứng theo cung và quẻ quyết định, nên phải xác định đúng trước khi luận bất cứ điều gì. Đọc sai Thế và Ứng thì mọi kết luận về quan hệ, tài chính, hay tiến trình sự việc đều lệch hướng.

Hào Thế và hào Ứng là gì trong hệ thống Lục Hào?

Hào Thế là hào đại diện cho người hỏi, hào Ứng là hào đại diện cho đối phương hoặc sự việc được hỏi. Đây là hai hào được đánh dấu riêng trong mỗi quẻ Lục Hào, tách khỏi sáu hào thông thường của Kinh Dịch, và là cặp khái niệm nền tảng để gán vai trong toàn bộ lá số.

Cần phân biệt rõ: Kinh Dịch cổ điển chỉ có sáu hào với tên gọi Sơ, Nhị, Tam, Tứ, Ngũ, Thượng. Hệ thống Lục Hào (còn gọi là Nạp Giáp, Mai Hoa Dịch Số biến thể, hoặc Lục Hào Bốc Dịch) bổ sung thêm tầng lớp Thế, Ứng, cùng với nạp giáp, lục thân, lục thần. Đây là lớp diễn giải mở rộng, không nằm trong văn bản Kinh Dịch nguyên thủy.

Vì sao phải xác định hào Thế và hào Ứng trước khi luận quẻ?

Vì mọi câu hỏi thực tế đều có hai phía: người hỏi và phía còn lại. Nếu không biết hào nào là mình, hào nào là đối phương, thì không thể nói ai mạnh ai yếu, ai được ai mất, ai chủ động ai bị động.

Ví dụ, khi hỏi về một giao dịch, hào Thế là bạn, hào Ứng là đối tác. Khi hỏi về hôn nhân, hào Thế là bạn, hào Ứng là người kia. Khi hỏi về một công việc đang ứng tuyển, hào Thế là bạn, hào Ứng là vị trí hoặc người tuyển dụng. Cùng một quẻ, nếu đổi cách gán Thế và Ứng, toàn bộ kết luận sẽ đảo chiều.

Đây là lý do các sách Lục Hào đều đặt bước an Thế, an Ứng lên trước bước nạp giáp và định lục thân.

Quy tắc an hào Thế và hào Ứng theo Bát Cung

Hệ thống Lục Hào chia 64 quẻ thành tám cung, mỗi cung tám quẻ, do tám quẻ thuần là Càn, Khôn, Chấn, Tốn, Khảm, Ly, Cấn, Đoài đứng đầu. Trong mỗi cung, vị trí hào Thế được quy định cố định theo thứ tự biến hào:

Vị trí quẻ trong cungTên gọiHào ThếHào Ứng
1Quẻ thuần (bát thuần)Hào Thượng (hào 6)Hào Tam (hào 3)
2Nhất thếHào Sơ (hào 1)Hào Tứ (hào 4)
3Nhị thếHào Nhị (hào 2)Hào Ngũ (hào 5)
4Tam thếHào Tam (hào 3)Hào Thượng (hào 6)
5Tứ thếHào Tứ (hào 4)Hào Sơ (hào 1)
6Ngũ thếHào Ngũ (hào 5)Hào Nhị (hào 2)
7Du hồnHào Tứ (hào 4)Hào Sơ (hào 1)
8Quy hồnHào Tam (hào 3)Hào Thượng (hào 6)

Cần lưu ý: đây là quy ước phổ biến trong dòng Lục Hào Nạp Giáp lưu truyền ở Việt Nam và Trung Quốc. Một số tài liệu trình bày bảng an Thế theo cách khác, hoặc dùng tên gọi khác cho tám vị trí. Người học nên chọn một hệ thống nhất quán và theo đúng hệ thống đó, không trộn lẫn quy ước giữa các sách.

Quan hệ giữa hào Thế và hào Ứng luôn là quan hệ đối xứng qua tâm quẻ: nếu Thế ở hào 1 thì Ứng ở hào 4, Thế ở hào 2 thì Ứng ở hào 5, Thế ở hào 3 thì Ứng ở hào 6, và ngược lại. Khoảng cách giữa hai hào luôn là ba vị trí.

Hào Thế và hào Ứng đại diện cho những gì?

Trong luận đoán thực hành, hào Thế và hào Ứng được gán nghĩa theo ngữ cảnh câu hỏi:

  • Hào Thế: người hỏi, bản thân, gia chủ, phe ta, người đang cầu việc, người đang khởi sự.
  • Hào Ứng: đối phương, người được hỏi đến, phe kia, cơ quan, vị trí công việc, người hôn phối tương lai, đối tác giao dịch.
  • Trong quan hệ gia đình, hào Thế có thể là chồng hoặc vợ tùy người hỏi, hào Ứng là người còn lại.
  • Trong hỏi về sự việc vô chủ (ví dụ hỏi về thời tiết, hỏi về một biến cố không có cá nhân cụ thể), hào Thế vẫn là người hỏi, hào Ứng là hoàn cảnh hoặc phía tác động.

Điểm quan trọng: hào Thế không phải là "cái tôi" cố định. Nếu người hỏi đổi vai (ví dụ hỏi thay cho người khác), thì phải xác định lại hào Thế tương ứng với người mà câu hỏi thực sự hướng tới.

Đọc quan hệ Thế và Ứng: sinh, khắc, hợp, xung

Sau khi xác định được hào Thế và hào Ứng, bước tiếp theo là đọc tương tác giữa chúng qua ngũ hành của nạp giáp:

  • Ứng sinh Thế: đối phương có lợi cho mình, dễ được giúp đỡ, giao dịch thuận.
  • Thế sinh Ứng: mình phải bỏ công, phải cho trước, dễ bị động.
  • Ứng khắc Thế: đối phương gây áp lực, cần đề phòng.
  • Thế khắc Ứng: mình nắm thế chủ động, có thể đạt mục tiêu nếu đủ lực.
  • Thế và Ứng tương hợp: quan hệ hài hòa, dễ gặp nhau.
  • Thế và Ứng tương xung: quan hệ căng, dễ trái ý, khó đồng thuận.

Ngoài ra còn phải xét hào Thế và hào Ứng có bị động hào khác xung khắc không, có được nhật thần, nguyệt kiến sinh trợ không. Một hào Thế vượng mà bị động hào khắc vẫn có thể gặp trở ngại.

Vì sao vị trí hai hào quyết định cách đọc cả quẻ?

Vì vị trí hào Thế và hào Ứng xác định trục đối chiếu của toàn bộ lá số. Mọi hào còn lại được đọc trong tương quan với trục đó.

Cụ thể:

  • Xác định trục chủ thể, khách thể: từ trục này mới biết hào nào là "ta", hào nào là "người", hào nào là "sự việc".
  • Xác định trung tâm luận đoán: các câu hỏi về được mất, thành bại, tiến thoái đều quy về tương tác Thế, Ứng.
  • Xác định hướng động hào: khi có động hào, phải xem động hào đó tác động lên Thế hay lên Ứng, từ đó mới biết biến cố ảnh hưởng tới ai.
  • Xác định dụng thần: trong Lục Hào, dụng thần (hào đại diện cho đối tượng được hỏi) thường được chọn theo quan hệ với hào Thế. Chọn sai dụng thần thì luận sai toàn bộ.

Nói cách khác, hào Thế và hào Ứng là hệ tọa độ của lá số. Không có hệ tọa độ thì mọi dữ liệu khác đều vô nghĩa.

Những điểm các phái không thống nhất

Cần nói rõ để người học không bị rối:

  • Vị trí an Thế: đa số sách theo bảng tám vị trí như trên, nhưng có tài liệu an Thế theo cách khác, đặc biệt ở dòng Mai Hoa Dịch Số, nơi không dùng Thế, Ứng theo cung mà dùng quẻ chủ, quẻ biến và thể, dụng.
  • Vai trò hào Ứng: có phái coi hào Ứng là đối phương, có phái coi hào Ứng là hoàn cảnh, có phái coi hào Ứng là sự việc. Bài này theo quy ước phổ biến: hào Ứng là phía đối diện với người hỏi, có thể là người hoặc việc tùy câu hỏi.
  • Cách gán dụng thần: mỗi phái có bảng lục thân và quy tắc chọn dụng thần khác nhau. Người học nên theo một dòng nhất quán.

Kết luận thực hành

Khi bắt đầu một quẻ Lục Hào, thứ tự thao tác nên là: xác định câu hỏi, an Thế và Ứng theo cung, nạp giáp và định lục thân, xác định dụng thần, rồi mới luận. Bỏ qua bước an Thế, Ứng là sai quy trình và dễ dẫn tới kết luận lệch. Với người mới, nên học thuộc bảng tám vị trí Thế, Ứng trước khi đi vào các quy tắc phức tạp hơn.

Câu hỏi thường gặp

Hào Thế và hào Ứng có phải là khái niệm gốc của Kinh Dịch không?

Không. Kinh Dịch cổ điển chỉ có sáu hào với tên Sơ, Nhị, Tam, Tứ, Ngũ, Thượng. Hào Thế và hào Ứng là lớp bổ sung của hệ thống Lục Hào Nạp Giáp, dùng để gán vai người hỏi và đối phương trong luận đoán thực hành.

Làm sao biết hào nào là hào Thế trong một quẻ cụ thể?

Phải xác định quẻ đó thuộc cung nào trong Bát Cung và đứng ở vị trí thứ mấy trong cung. Từ vị trí đó tra bảng an Thế: quẻ thuần thì Thế ở hào 6, nhất thế thì Thế ở hào 1, nhị thế ở hào 2, tam thế ở hào 3, tứ thế ở hào 4, ngũ thế ở hào 5, du hồn ở hào 4, quy hồn ở hào 3.

Nếu hào Thế và hào Ứng tương xung thì có nghĩa quan hệ sẽ đổ vỡ không?

Không nên kết luận tuyệt đối như vậy. Tương xung chỉ cho thấy xu hướng căng thẳng, khó đồng thuận, dễ trái ý. Kết quả còn phụ thuộc hào Thế và hào Ứng có được nhật thần, nguyệt kiến sinh trợ không, có động hào hóa giải không, và câu hỏi cụ thể là gì.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. I Ching divination - Wikipedia
  2. Kinh Dịch: nguồn gốc và triết lý âm dương - Nhật Nguyệt
#LụcHào#KinhDịch#hàoThế#hàoỨng#BátCung#bóiDịch