Nhật Nguyệt

Tri thức / Tây phương

Triết học khoa học

Giả khoa học là gì, và vì sao việc vạch ranh giới giữa khoa học với giả khoa học khó hơn nhiều so với vẻ ngoài của nó

Chia sẻ:
Giả khoa học là gì, và vì sao việc vạch ranh giới giữa khoa học với giả khoa học khó hơn nhiều so với vẻ ngoài của nó
TL;DR: Giả khoa học là một học thuyết hoặc thực hành tự trình bày như khoa học nhưng thiếu những phẩm chất nhận thức cốt lõi của khoa học, đặc biệt là cơ chế tự sửa sai trước bằng chứng phản bác. Vạch ranh giới giữa khoa học và giả khoa học khó vì cả khái niệm khoa học lẫn khái niệm giả khoa học đều mang tính quy ước và giá trị, không có một tiêu chí đơn lẻ nào được mọi nhà triết học chấp nhận. Cách tiếp cận đa tiêu chí hiện được xem là thực dụng nhất, dù nó không cho câu trả lời dứt khoát cho mọi trường hợp biên.

Vì sao câu hỏi này quan trọng hơn vẻ ngoài của nó?

Phân biệt khoa học với giả khoa học không chỉ là trò chơi trí tuệ của giới triết học. Đây là vấn đề có hệ quả thực tiễn trực tiếp, và trong nhiều lĩnh vực, hệ quả ấy mang tính sống còn.

Theo bài khảo cứu của Stanford Encyclopedia of Philosophy về khoa học và giả khoa học, có ít nhất sáu lĩnh vực mà việc phân biệt này trở thành điều kiện tiên quyết cho quyết định đúng đắn:

  • Chính sách khí hậu: đồng thuận khoa học về biến đổi khí hậu do con người gây ra đã rõ ràng, nhưng phủ nhận khoa học đã làm chậm trễ hành động khí hậu trong nhiều thập kỷ.
  • Chăm sóc sức khỏe: giả khoa học y học tạo ra những can thiệp không hiệu quả, đôi khi nguy hiểm, và lôi kéo người bệnh rời xa y học dựa trên bằng chứng.
  • Chính sách môi trường: cần phân biệt giữa biện pháp phòng ngừa dựa trên bằng chứng hợp lệ nhưng chưa đầy đủ, với biện pháp đối phó với mối nguy không có bằng chứng nào cả.
  • Chứng cứ chuyên gia trước tòa: hệ thống pháp quyền cần xác định độ tin cậy của các loại chứng cứ, và đôi khi một bên muốn trình bày quan điểm phi khoa học như khoa học vững chắc.
  • Giáo dục khoa học: những người cổ xúy một số hình thức giả khoa học, đặc biệt là thuyết sáng tạo, tìm cách đưa giáo lý của họ vào chương trình học.
  • Báo chí: cần phân biệt tranh luận khoa học chính đáng với nỗ lực bán quan điểm giả khoa học như thể đó là quan điểm khoa học hợp lệ.

Điểm chung của các lĩnh vực này là: nếu không có tiêu chí để nhận diện giả khoa học, ta sẽ đối xử với nó như với bất kỳ niềm tin sai lầm nào khác, và như vậy là sai về mặt phương pháp luận. Giả khoa học không chỉ sai, nó còn được trang bị cơ chế tự miễn dịch trước phản bác.

Giả khoa học khác gì với khoa học sai và phi khoa học?

Câu trả lời ngắn: giả khoa học là phi khoa học tự trình bày như khoa học. Nó không đồng nhất với khoa học sai, cũng không đồng nhất với phi khoa học trung tính.

SEP phân biệt ba phạm trù thường bị lẫn lộn. Phi khoa học (non-science) là những lĩnh vực nằm ngoài phạm vi khoa học nhưng không giả vờ là khoa học, ví dụ văn học hoặc âm nhạc. Khoa học sai (bad science) là khoa học được thực hành kém, nhưng vẫn vận hành theo chuẩn mực khoa học và có thể tự sửa. Giả khoa học (pseudoscience) là học thuyết hoặc thực hành vừa không phải khoa học, vừa tự trình bày như khoa học.

Sự khác biệt then chốt nằm ở cơ chế phòng vệ. Hãy so sánh một nhà cổ sinh vật học nhận diện sai một xương đùi khủng long với một người theo thuyết sáng tạo tin rằng con người từng sống cùng khủng long bạo chúa. Nhà cổ sinh vật học sai sẽ lắng nghe đồng nghiệp, thảo luận sâu, và nếu lập luận đủ mạnh, anh ta sẽ bị thuyết phục. Ngược lại, người theo thuyết sáng tạo điển hình sẽ né tránh những phản lập luận then chốt, dùng đến các lối thoát và chiến lược né tránh có sẵn trong hệ thống niềm tin của mình. Chính cơ chế tự miễn dịch này khiến giả khoa học không thể bị phản bác bằng lập luận khoa học thông thường.

Vì sao bản thân từ "khoa học" đã khó định nghĩa?

Khó khăn đầu tiên của bài toán vạch ranh giới là khái niệm "khoa học" không hề rõ ràng như ta tưởng. Cách dùng phổ thông của từ này vừa mang tính mô tả, vừa mang tính quy phạm.

Khi một hoạt động được công nhận là khoa học, điều đó thường bao hàm sự thừa nhận rằng nó đóng vai trò tích cực trong nỗ lực tìm kiếm tri thức. Nhưng khái niệm khoa học cũng được hình thành qua một quá trình lịch sử, với nhiều yếu tố ngẫu nhiên ảnh hưởng đến việc ta gọi cái gì là khoa học và không gọi cái gì là khoa học. Việc ta gọi một tuyên bố hay một học thuyết là "khoa học" phụ thuộc cả vào lĩnh vực chủ đề lẫn phẩm chất nhận thức của nó. Phần đầu mang tính quy ước cao, phần sau mang tính quy phạm cao và gắn chặt với những vấn đề nhận thức luận và siêu hình học nền tảng.

Có một khác biệt ngôn ngữ đáng chú ý. Từ tiếng Anh "science" chủ yếu dùng cho khoa học tự nhiên và những lĩnh vực được coi là tương tự. Kinh tế chính trị và xã hội học được tính là khoa học, còn nghiên cứu văn học và lịch sử thì thường không. Trong khi đó, từ tiếng Đức "Wissenschaft" có nghĩa rộng hơn nhiều, bao gồm mọi chuyên ngành học thuật, kể cả nhân văn. SEP nhận xét rằng thuật ngữ tiếng Đức phân định tốt hơn loại tri thức hệ thống đang bị đặt vấn đề trong cuộc tranh chấp giữa khoa học và giả khoa học, bởi vì những xuyên tạc lịch sử do những người phủ nhận Holocaust trình bày có bản chất rất giống với những xuyên tạc khoa học tự nhiên do những người theo thuyết sáng tạo và vi lượng đồng căn trình bày.

Tiêu chí khả năng phản bác của Popper giải quyết được gì?

Karl Popper đề xuất khả năng phản bác (falsifiability) như tiêu chí vạch ranh giới, và đây vẫn là tiêu chí được thảo luận nhiều nhất. Ông đặt nó trong cuốn "Logic của sự khám phá khoa học" (1934).

Ý tưởng cốt lõi là bất đối xứng logic giữa chứng thực và phản bác. Để xác nhận tuyên bố "mọi con thiên nga đều trắng", ta sẽ phải quan sát hết mọi con thiên nga, điều này bất khả thi trên thực tế. Nhưng chỉ cần quan sát một con thiên nga đen là đủ để bác bỏ tuyên bố ấy. Cấu trúc logic ở đây là modus tollens: từ quy luật L suy ra Q, nhưng quan sát được không phải Q, vậy L sai.

Popper cũng nhấn mạnh rằng khả năng phản bác là một tiêu chí logic, không phải một tiêu chí phương pháp luận. Ông phân biệt rõ nó với chủ nghĩa phản bác (falsificationism), tức cách tiếp cận phương pháp luận trong đó nhà khoa học chủ động tìm bằng chứng bác bỏ lý thuyết. Mục đích của khả năng phản bác là khiến lý thuyết có tính dự đoán, có thể kiểm tra, và hữu dụng trong thực tiễn.

Động lực cá nhân của Popper đến từ trải nghiệm với phân tâm học trong thập niên 1910, đặc biệt là với Alfred Adler. Bất kể quan sát nào được đưa ra, phân tâm học đều có thể giải thích. Lý do nó giải thích được mọi thứ là vì nó không loại trừ bất cứ điều gì. Popper cho rằng đây là thất bại, vì tiêu chí ấy không thể dẫn đến dự đoán nào.

Vì sao tiêu chí khả năng phản bác bị phê bình?

Tiêu chí của Popper gọn gàng về mặt logic nhưng vấp phải vấn đề nghiêm trọng khi áp dụng vào khoa học thực tế.

Luận đề Duhem, Quine cho rằng không thể có chuyện phản bác thực nghiệm dứt khoát, và không có giả thuyết khoa học nào tự nó có khả năng đưa ra dự đoán, bởi vì kiểm tra một giả thuyết đòi hỏi các giả định nền. Nói cách khác, khi một dự đoán không khớp với quan sát, ta không biết chắc lỗi nằm ở giả thuyết trung tâm hay ở một trong nhiều giả định phụ trợ. Popper trả lời rằng khả năng phản bác là tiêu chí logic, và nghiên cứu thực nghiệm có vấn đề Duhem cùng những vấn đề khác, nhưng điều đó không làm suy yếu tiêu chí logic.

Một phê bình khác nhắm vào chính việc Popper loại bỏ chủ nghĩa Marx như phi khoa học vì nó kháng cự bằng chứng tiêu cực. Đây là một lập trường phương pháp luận, nhưng những vấn đề của lập trường ấy lại được trình bày như hạn chế của khả năng phản bác.

Cuối cùng, nhiều người phê bình rằng khả năng phản bác không đưa ra được một đề xuất tương tự để biện minh cho các lý thuyết hay chương trình nghiên cứu, mà chỉ ủng hộ một phương pháp luận dựa trên thảo luận phê phán. Những nỗ lực của Russell, Vòng Vienna, Lakatos và những người khác nhằm thiết lập cách biện minh chặt chẽ cho lý thuyết khoa học đều không thành công.

Điểm chung và điểm khác biệt giữa các tiêu chí là gì?

Các tiêu chí vạch ranh giới được đề xuất trong lịch sử triết học khoa học có thể tóm tắt như sau:

Tiêu chíNội dung cốt lõiNgười đề xuất chínhHạn chế chính
Khả năng chứng thựcTuyên bố phải có thể được xác nhận bằng quan sátNhững người theo chủ nghĩa thực chứng logicLoại bỏ cả những tuyên bố khoa học chưa kiểm chứng được
Khả năng phản bácLý thuyết phải loại trừ được một số quan sátKarl PopperVấp phải luận đề Duhem, Quine
Giải quyết câu đốHọc thuyết phải giải quyết được các vấn đề nội tạiThomas KuhnKhó áp dụng cho các lĩnh vực non
Tiến bộ khoa họcLĩnh vực phải cho thấy tiến bộ tích lũyNhiều tác giảTiến bộ khó đo lường và dễ bị ngụy biện
Chuẩn mực nhận thứcTuân thủ các chuẩn mực nhận thức của cộng đồng khoa họcNhiều tác giảChuẩn mực thay đổi theo thời gian và lĩnh vực

SEP nhận xét rằng có sự đồng thuận cao hơn nhiều về các trường hợp cụ thể so với các tiêu chí tổng quát mà những phán đoán ấy nên dựa vào. Đây là dấu hiệu cho thấy vẫn còn nhiều việc triết học quan trọng phải làm về mối quan hệ giữa khoa học và giả khoa học.

Cách tiếp cận đa tiêu chí vận hành ra sao?

Vì không có tiêu chí đơn lẻ nào đứng vững, nhiều nhà triết học chuyển sang cách tiếp cận đa tiêu chí: lập danh sách các dấu hiệu, và đánh giá một học thuyết dựa trên việc nó vi phạm bao nhiêu dấu hiệu.

Một danh sách điển hình thường bao gồm các dấu hiệu như: tuyên bố không thể kiểm tra hoặc không thể phản bác, thiếu cơ chế tự sửa, phụ thuộc vào lời chứng cá nhân thay vì bằng chứng công khai, sử dụng thuật ngữ mơ hồ hoặc tự tạo, kháng cự lại sự kiểm tra của cộng đồng, tuyên bố bị cô lập với phần còn lại của tri thức khoa học, và sử dụng chiến lược tự miễn dịch trước phản bác.

Ưu điểm của cách tiếp cận này là nó phản ánh thực tế rằng các trường hợp giả khoa học rất đa dạng. Nhược điểm là nó không cho câu trả lời dứt khoát: có bao nhiêu dấu hiệu thì đủ để gọi một học thuyết là giả khoa học? Ranh giới trở nên mờ, và đó chính là lý do bài toán vạch ranh giới khó hơn vẻ ngoài của nó.

Vì sao khái niệm giả khoa học không thể trung tính về giá trị?

Một điểm quan trọng mà SEP nhấn mạnh: từ "giả khoa học" mang nghĩa miệt thị rõ ràng trong suốt lịch sử của nó. Sẽ kỳ lạ như việc ai đó tự hào mô tả hoạt động của mình là giả khoa học, cũng như tự hào rằng đó là khoa học tồi.

Từ tiếng Latinh "pseudoscientia" đã được dùng từ nửa đầu thế kỷ 17 trong các cuộc thảo luận về quan hệ giữa tôn giáo và nghiên cứu thực nghiệm. Cách dùng sớm nhất được biết đến của từ tiếng Anh "pseudoscience" có từ năm 1796, khi sử gia James Pettit Andrew gọi thuật giả kim là một "giả khoa học hoang đường". Từ này được dùng thường xuyên từ thập niên 1880.

Vì hàm ý miệt thị là đặc trưng thiết yếu của từ "giả khoa học", một nỗ lực tách ra định nghĩa trung tính về giá trị sẽ không có ý nghĩa. Một thuật ngữ mang tính giá trị về bản chất phải được định nghĩa bằng những thuật ngữ mang tính giá trị. Điều này thường khó, vì việc xác định thành phần giá trị ấy hay gây tranh cãi.

Có phải mọi trường hợp đều rõ ràng?

Không. Đây là điểm mà nhiều người trình bày về giả khoa học bỏ qua: có những trường hợp biên thực sự khó xử.

Một ví dụ là các lĩnh vực mới nổi chưa có cơ sở lý thuyết vững chắc nhưng cũng chưa bị bác bỏ. Một ví dụ khác là những học thuyết từng được coi là khoa học chính thống nhưng sau đó bị loại bỏ, như thuyết ether hay thuyết tạo sinh tự nhiên. Nếu ta áp dụng tiêu chí hiện tại một cách ngây thơ, ta sẽ phải gọi chúng là giả khoa học, nhưng điều đó không công bằng về mặt lịch sử.

SEP lưu ý rằng việc phân biệt này còn mang tính thời điểm: một học thuyết có thể chuyển từ chỗ được coi là khoa học sang chỗ bị coi là giả khoa học, và ngược lại. Điều này có nghĩa là phán đoán về giả khoa học không phải là phán đoán vĩnh viễn mà là phán đoán gắn với trạng thái tri thức tại một thời điểm.

Những khái niệm lân cận dễ bị lẫn với giả khoa học là gì?

SEP phân biệt giả khoa học với một số khái niệm lân cận thường bị dùng lẫn:

  • Hoài nghi (scepticism): thái độ đòi hỏi bằng chứng tương xứng với tuyên bố. Đây là thái độ khoa học chính đáng, không phải giả khoa học.
  • Kháng cự sự thật: xu hướng từ chối chấp nhận bằng chứng vì lý do tâm lý hoặc ý thức hệ. Có thể xuất hiện ở cả người theo khoa học lẫn người theo giả khoa học.
  • Thuyết âm mưu: giải thích sự kiện bằng âm mưu của các thế lực bí mật. Thường đi kèm giả khoa học nhưng không đồng nhất với nó.
  • Chuyện nhảm (bullshit): phát ngôn không quan tâm đến sự thật. Khác với giả khoa học ở chỗ giả khoa học thực sự quan tâm đến việc được coi là khoa học.
  • Chủ nghĩa tương đối nhận thức: quan điểm cho rằng không có chuẩn mực nhận thức phổ quát. Đây là thách thức triết học đối với toàn bộ dự án vạch ranh giới.

Việc phân biệt các khái niệm này quan trọng vì mỗi loại đòi hỏi cách ứng phó khác nhau. Không thể đối xử với một người hoài nghi khoa học chính đáng giống như đối xử với một người cổ xúy giả khoa học có cơ chế tự miễn dịch.

Vậy câu trả lời thực dụng cho bài toán vạch ranh giới là gì?

Không có tiêu chí đơn lẻ nào giải quyết được bài toán, và điều đó không phải là thất bại của triết học mà là đặc điểm của chính vấn đề. Cách tiếp cận thực dụng nhất hiện nay là kết hợp nhiều dấu hiệu, ý thức rõ về tính quy ước và tính giá trị của các khái niệm, và thừa nhận rằng có những trường hợp biên không thể giải quyết dứt khoát.

Điều quan trọng nhất mà SEP nhấn mạnh là: giả khoa học khác với những niềm tin sai lầm thông thường ở chỗ nó đi kèm cơ chế tự miễn dịch và phòng vệ chống lại bằng chứng phản bác và sự soi xét phê phán. Chính đặc điểm này khiến nó cần được đối xử khác, và chính đặc điểm này khiến ta cần tiêu chí để nhận diện nó. Bài toán vạch ranh giới khó vì nó đòi hỏi ta phải định nghĩa cả khoa học lẫn giả khoa học, trong khi cả hai khái niệm đều mang tính lịch sử, quy ước và giá trị. Nhưng khó không có nghĩa là vô vọng: sự đồng thuận cao về các trường hợp cụ thể cho thấy ta có trực giác đáng tin cậy, ngay cả khi ta chưa diễn đạt được trực giác ấy thành tiêu chí hình thức.

Câu hỏi thường gặp

Giả khoa học khác gì với khoa học sai?

Khoa học sai là khoa học được thực hành kém nhưng vẫn vận hành theo chuẩn mực khoa học và có thể tự sửa khi có bằng chứng mới. Giả khoa học thì khác ở chỗ nó đi kèm cơ chế tự miễn dịch và phòng vệ, khiến nó kháng cự lại bằng chứng phản bác và sự soi xét phê phán. Một nhà khoa học sai sẽ bị thuyết phục bởi lập luận đủ mạnh; một người cổ xúy giả khoa học thì né tránh những phản lập luận then chốt.

Tiêu chí khả năng phản bác của Popper có đủ để phân biệt khoa học với giả khoa học không?

Không đủ. Khả năng phản bác là một tiêu chí logic gọn gàng, nhưng vấp phải luận đề Duhem, Quine: không có giả thuyết khoa học nào tự nó đưa ra dự đoán, vì kiểm tra đòi hỏi nhiều giả định nền. Khi một dự đoán không khớp với quan sát, ta không biết chắc lỗi nằm ở giả thuyết trung tâm hay ở một giả định phụ trợ. Vì vậy nhiều nhà triết học chuyển sang cách tiếp cận đa tiêu chí.

Vì sao khái niệm giả khoa học không thể trung tính về giá trị?

Từ giả khoa học mang nghĩa miệt thị rõ ràng trong suốt lịch sử của nó, từ tiếng Latinh pseudoscientia thế kỷ 17 đến từ tiếng Anh pseudoscience năm 1796. Sẽ kỳ lạ như việc ai đó tự hào mô tả hoạt động của mình là giả khoa học. Vì hàm ý miệt thị là đặc trưng thiết yếu, một định nghĩa trung tính về giá trị sẽ không có ý nghĩa, và việc xác định thành phần giá trị ấy thường gây tranh cãi.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Stanford Encyclopedia of Philosophy: Science and Pseudo-Science
  2. Wikipedia: Falsifiability
#giảkhoahọc#triếthọckhoahọc#khảnăngphảnbác#KarlPopper#vạchranhgiới#nhậnthứcluận