Khả năng phủ chứng là gì?
Khả năng phủ chứng (falsifiability) là tiêu chuẩn đánh giá các phát biểu khoa học, bao gồm lý thuyết và giả thuyết. Một phát biểu có khả năng phủ chứng nếu nó thuộc một ngôn ngữ hoặc cấu trúc logic có khả năng mô tả một quan sát thực nghiệm mâu thuẫn với nó. Với một lý thuyết, khả năng phủ chứng đòi hỏi rằng khi cho một điều kiện ban đầu, lý thuyết phải loại trừ về mặt lý thuyết một số quan sát nhất định, nghĩa là nó phải đưa ra các dự báo hình thức.
Khái niệm này do nhà triết học khoa học Karl Popper giới thiệu trong cuốn "Logic của sự khám phá khoa học" (The Logic of Scientific Discovery, 1934). Popper nhấn mạnh rằng mâu thuẫn nằm ngay trong cấu trúc logic, không cần viện đến các cân nhắc phương pháp luận bên ngoài cấu trúc đó. Ông đề xuất khả năng phủ chứng như giải pháp trụ cột cho cả vấn đề quy nạp lẫn vấn đề phân định (demarcation problem), tức ranh giới giữa khoa học và phi khoa học.
Vì sao Popper lấy chiêm tinh làm ví dụ?
Popper kể lại cuộc gặp gỡ của ông với phân tâm học vào thập niên 1910, đặc biệt là với Alfred Adler. Không quan trọng người ta đưa ra quan sát nào, phân tâm học đều có thể giải thích. Lý do nó giải thích được mọi thứ là vì nó không loại trừ bất cứ điều gì. Popper cho rằng đây là một thất bại, bởi nó có nghĩa là tiêu chuẩn ấy không thể dẫn tới một dự báo nào.
Chiêm tinh nằm cùng nhóm này: nó có thể được điều chỉnh để khớp với mọi kết cục. Một lời tiên đoán sai có thể được cứu bằng cách viện đến hành tinh chưa xét, giờ sinh chưa chính xác, hoặc cách diễn giải khác. Chính vì không có quan sát nào bị loại trừ trước, hệ thống không rủi ro, và do đó không mang thông tin.
Từ góc độ logic, các quan sát không mâu thuẫn với một định luật không có nghĩa định luật ấy đúng. Một sự xác nhận không có giá trị tự thân. Nhưng nếu một giả thuyết đưa ra những dự báo rủi ro và những dự báo ấy được củng cố, Popper nói, đó là lý do để ưu tiên giả thuyết này hơn những giả thuyết đưa ra dự báo ít rủi ro hơn hoặc không đưa ra dự báo nào.
Cơ chế logic: modus tollens và tính bất đối xứng
Vấn đề quy nạp thường được gọi là vấn đề Hume. David Hume nghiên cứu cách con người thu nhận tri thức mới vượt ra ngoài các định luật và quan sát đã biết. Ông hiểu rằng logic diễn dịch không thể giải thích quá trình học này và lập luận ủng hộ một quá trình học tâm lý không cần logic diễn dịch. Popper chấp nhận lập luận của Hume và vì thế xem tiến bộ trong khoa học là kết quả của một thứ gần như quy nạp, tức quy nạp không có quy tắc suy luận, mà ông cũng gọi là "con đường của khoa học".
Ý tưởng của Popper để giải quyết vấn đề này là: trong khi không thể xác minh rằng mọi con thiên nga đều trắng, việc tìm ra một con thiên nga đen cho thấy không phải mọi con thiên nga đều trắng. Sự phủ chứng như vậy dùng suy luận hợp lệ modus tollens: nếu từ định luật L có thể suy diễn ra Q, nhưng quan sát được ¬Q, thì L sai.
Cụ thể hơn, phát biểu suy diễn được Q có thể tách thành điều kiện ban đầu và dự báo, dưới dạng C ⇒ P, trong đó C là "vật ở đây là một con thiên nga" và P là "vật ở đây là một con thiên nga trắng". Nếu quan sát được C đúng trong khi P sai, tức C ∧ ¬P, thì định luật sai theo modus tollens.
Tính bất đối xứng ở đây rất rõ: xác minh một phát biểu phổ quát như "mọi con thiên nga đều trắng" đòi hỏi quan sát mọi con thiên nga, điều không khả thi trên thực tế; trong khi chỉ một con thiên nga đen là đủ để bác bỏ. Popper đối chiếu khả năng phủ chứng với khái niệm khả năng xác minh (verifiability) đang thịnh hành trong chủ nghĩa thực chứng logic thời bấy giờ.
Phân định và ý nghĩa: khoa học khác phi khoa học ở đâu?
Popper nói rằng một số nhà triết học của Vòng Vienna đã trộn lẫn hai vấn đề: vấn đề ý nghĩa và vấn đề phân định. Họ đề xuất trong thuyết xác minh một giải pháp duy nhất cho cả hai: một phát biểu không thể xác minh được bị coi là vô nghĩa. Popper thì cho rằng tồn tại những lý thuyết có ý nghĩa nhưng phi khoa học, và do đó tiêu chuẩn về ý nghĩa không trùng với tiêu chuẩn phân định.
Về mặt phương pháp luận, Popper đề xuất chọn giả thuyết nào đã được kiểm nghiệm nhiều nhất: "giả thuyết, dưới ánh sáng của thảo luận phê phán của chúng ta, có vẻ là tốt nhất cho tới nay". Theo lời ông, vì chỉ cách tiếp cận phủ định mới được logic ủng hộ, Popper áp dụng một phương pháp luận phủ định để ngăn chặn "chính sách miễn dịch hóa lý thuyết của chúng ta trước sự phủ chứng".
Bảng so sánh các cặp khái niệm then chốt
| Cặp khái niệm | Nội dung | Hệ quả |
|---|---|---|
| Khả năng phủ chứng và khả năng xác minh | Phủ chứng: một quan sát mâu thuẫn là đủ để bác bỏ. Xác minh: phải quan sát mọi trường hợp để khẳng định | Phủ chứng khả thi về mặt logic; xác minh phổ quát bất khả thi trên thực tế |
| Tiêu chuẩn logic và phương pháp luận | Khả năng phủ chứng là tiêu chuẩn logic trong một ngôn ngữ thực nghiệm. Chủ nghĩa phủ chứng (falsificationism) là cách tiếp cận phương pháp luận | Popper nói không nên đồng nhất khả năng phủ chứng với chủ nghĩa phủ chứng |
| Phủ chứng và bác bỏ thực nghiệm | Phủ chứng chỉ ra cấu trúc logic cho phép mâu thuẫn. Bác bỏ thực nghiệm liên quan đến giả định nền tảng | Luận đề Duhem–Quine cho rằng phủ chứng thực nghiệm dứt khoát là bất khả |
| Khoa học và phi khoa học | Khoa học đưa ra dự báo rủi ro, có thể sai. Phi khoa học giải thích được mọi thứ | Chiêm tinh, phân tâm học thuộc nhóm sau theo Popper |
Luận đề Duhem–Quine phản bác thế nào?
Luận đề Duhem–Quine nói rằng các phủ chứng thực nghiệm dứt khoát là bất khả, và không có giả thuyết khoa học nào tự nó có khả năng đưa ra dự báo, bởi vì một kiểm nghiệm thực nghiệm đối với giả thuyết đòi hỏi các giả định nền tảng. Việc chấp nhận các giả định nền tảng ấy là những quyết định phương pháp luận trong chủ nghĩa phủ chứng của Lakatos.
Phản hồi của Popper là khả năng phủ chứng là một tiêu chuẩn logic. Nghiên cứu thực nghiệm có vấn đề Duhem và các vấn đề khác, chẳng hạn vấn đề quy nạp, nhưng theo Popper, quy nạp logic là một ngụy biện, và các kiểm định thống kê, vốn chỉ khả thi khi một lý thuyết có khả năng phủ chứng, lại hữu ích trong một thảo luận phê phán.
Sự phân biệt của Popper giữa logic và phương pháp luận không giúp khả năng phủ chứng thoát khỏi một số phê bình nhắm vào phương pháp luận. Ví dụ, việc Popper bác bỏ chủ nghĩa Marx là phi khoa học vì nó kháng cự lại bằng chứng tiêu cực là một lập trường phương pháp luận, nhưng những vấn đề của lập trường ấy vẫn được trình bày như một hạn chế của khả năng phủ chứng.
Quy nạp, xác suất và một quan niệm khác về quy nạp
Trong thực tế, một số bước dựa trên quan sát có thể được biện minh dưới những giả định. Chẳng hạn, logic quy nạp Bayes được biện minh bằng các định lý nêu rõ giả định. Các định lý này thu được bằng logic diễn dịch. Đôi khi chúng được trình bày như ủng hộ các bước quy nạp, bởi chúng viện đến các định luật xác suất, dù chúng không vượt ra ngoài logic diễn dịch. Đây là một quan niệm khác về quy nạp, chồng lấn với logic diễn dịch theo nghĩa được nó ủng hộ. Lập luận của Hume không bác bỏ khả năng có một thủ tục tổng quát dựa trên giả thuyết để giải thích tiến bộ của khoa học, nhưng nó nói rằng vấn đề chọn giả thuyết ban đầu và chứng minh tính đúng đắn của chúng tạo ra một chuỗi lùi vô hạn.
Philip N. Johnson-Laird đồng ý với Hume rằng không thể có phương pháp biện minh tổng quát cho quy nạp, nhưng quy nạp không cần biện minh. Thay vào đó, các bước này dùng những mẫu quy nạp, vốn không được kỳ vọng có biện minh tổng quát: chúng có thể áp dụng hoặc không tùy theo ngữ cảnh. Johnson-Laird cho rằng "quy nạp chỉ là việc mà động vật, kể cả con người, làm để khiến cuộc sống khả thi".
Popper chấp nhận khả năng có một giải thích tâm lý cho quá trình học, đặc biệt khi tâm lý học được xem là phần mở rộng của sinh học, nhưng cho rằng các giải thích sinh học không thuộc phạm vi nhận thức luận. Ông đề xuất một cơ chế tiến hóa để giải thích thành công của khoa học, nhưng không xem nó là phần trong nhận thức luận của mình, và gọi quan điểm ngược lại là thuyết tâm lý luận (psychologism).
Ứng dụng thực tiễn và các tiêu chuẩn đa tiêu chí
Khả năng phủ chứng, với tư cách là một khái niệm then chốt trong việc tách khoa học khỏi phi khoa học và giả khoa học, đã xuất hiện nổi bật trong nhiều tranh luận và ứng dụng, từng được dùng làm tiền lệ pháp lý. Trong khoa học và giả khoa học của Stanford Encyclopedia of Philosophy, vấn đề phân biệt khoa học với giả khoa học được đặt trong nhiệm vụ lớn hơn là xác định niềm tin nào có chính danh nhận thức luận.
Các lĩnh vực thực tiễn cần tiêu chuẩn này gồm: chính sách khí hậu, nơi đồng thuận khoa học về biến đổi khí hậu do con người gây ra không còn chỗ cho nghi ngờ hợp lý; chăm sóc sức khỏe, nơi giả khoa học dẫn tới các can thiệp không hiệu quả và đôi khi nguy hiểm; chính sách môi trường; lời khai chuyên gia trước tòa; giáo dục khoa học, đặc biệt trước nỗ lực đưa thuyết sáng tạo vào chương trình học; và báo chí, nơi cần phân biệt tranh luận khoa học chính đáng với nỗ lực quảng bá quan điểm giả khoa học như thể là khoa học.
Vì có nhiều tiêu chí được đề xuất, một số tác giả theo hướng đa tiêu chí, tức dùng danh sách các tiêu chí thay vì một tiêu chí duy nhất. Điểm đáng chú ý là có nhiều đồng thuận hơn về các trường hợp cụ thể so với các tiêu chí tổng quát mà phán đoán ấy nên dựa vào.
Popper đặt khả năng phủ chứng ở đâu trong bức tranh chung?
Cần phân biệt rõ: khả năng phủ chứng khác với chủ nghĩa phủ chứng, tức cách tiếp cận phương pháp luận trong đó các nhà khoa học chủ động tìm bằng chứng để bác bỏ lý thuyết. Nó cũng khác chủ nghĩa phủ chứng của Lakatos. Mục đích của khả năng phủ chứng là làm cho lý thuyết có tính dự báo, có thể kiểm nghiệm và hữu ích trong thực tiễn.
Nói cách khác, Popper không đòi hỏi mọi nhà khoa học phải liên tục cố bác bỏ lý thuyết của mình. Ông đòi hỏi rằng lý thuyết phải được phát biểu sao cho về nguyên tắc, có một quan sát có thể mâu thuẫn với nó. Một lời đoán không thể sai thì không loại trừ điều gì, và vì thế không nói được điều gì có thể kiểm nghiệm.
