Hiệu ứng giả dược là gì?
Hiệu ứng giả dược là phần thay đổi được ghi nhận ở một người sau khi họ nhận một can thiệp trung tính, không có tác dụng dược lý, và phần thay đổi ấy vượt lên trên mức thay đổi của nhóm không được can thiệp gì. Nói cách khác, cảm giác dễ chịu hơn có thể đến từ chính kỳ vọng, bối cảnh và niềm tin của người đó, chứ không đến từ bản thân viên thuốc hay nghi thức. Đây là một hiện tượng được ghi nhận khá rộng rãi trong tài liệu tâm lý học và y học thực nghiệm, nhưng cũng là một trong những khái niệm bị hiểu sai nhiều nhất. Điểm cần nắm ngay từ đầu: giả dược có thể tác động tới cách một người cảm nhận tình trạng của mình, chứ không tác động tới chính căn bệnh đang diễn ra bên trong cơ thể.
Từ "placebo" trong tiếng Latin nghĩa là "tôi sẽ làm hài lòng". Trong thử nghiệm lâm sàng, người ta dùng giả dược để làm nhóm đối chứng: một nhóm nhận can thiệp đang được thử, một nhóm nhận thứ trông giống hệt nhưng không có hoạt tính. Mọi thay đổi ở nhóm đối chứng được gọi là "đáp ứng giả dược", còn phần chênh lệch giữa đáp ứng đó và kết quả của nhóm không được can thiệp gì mới được gọi là "hiệu ứng giả dược". Cách tách hai khái niệm này rất quan trọng, vì phần lớn sự dễ chịu mà người ta gán cho giả dược thực ra có thể đến từ những yếu tố hoàn toàn khác.
Vì sao phải tách đáp ứng giả dược khỏi hiệu ứng giả dược?
Đáp ứng giả dược gộp nhiều thứ lại với nhau: cơ thể tự hồi phục theo thời gian, bệnh tự tiến triển theo hướng khác, sai sót trong ghi chép thử nghiệm, và cả xu hướng quay về mức trung bình. Xu hướng quay về mức trung bình (regression to the mean) là một hiệu ứng thống kê: khi một người được đo ở đúng lúc các triệu chứng đang nặng hơn hoặc nhẹ hơn mức bình thường của họ, lần đo sau thường sẽ trở về gần mức trung bình, bất kể họ có làm gì hay không. Nếu không tách được phần này ra, rất dễ kết luận sai rằng nghi thức hay viên thuốc đã tạo ra điều gì đó.
Giả dược tác động được tới những gì?
Các tổng quan và phân tích gộp cho thấy giả dược tác động rõ nhất tới những kết quả mang tính chủ quan và liên tục, đặc biệt là cảm nhận về đau và một số triệu chứng đi kèm. Nói cách khác, nó thay đổi cách một người báo cáo và cảm nhận tình trạng của mình, chứ không thay đổi bản thân căn bệnh. Một phân tích gộp năm 2001 xem xét các thử nghiệm ở 40 tình trạng bệnh khác nhau và kết luận rằng tình trạng duy nhất mà giả dược cho thấy tác động đáng kể là đau. Một tổng quan Cochrane năm 2010 của Asbjørn Hróbjartsson và Peter C. Gøtzsche cũng cho rằng hiệu ứng giả dược chỉ thể hiện rõ ở các thang đo chủ quan, liên tục, và trong điều trị đau cùng các tình trạng liên quan; nhóm tác giả kết luận họ "không tìm thấy rằng can thiệp giả dược có tác động lâm sàng quan trọng nói chung". Cách diễn giải này từng bị phản biện, đặc biệt là về phương pháp luận, nên đây vẫn là một điểm đang được tranh luận trong giới nghiên cứu.
Ở phía ngược lại, một số nghiên cứu gần đây ghi nhận giả dược có liên quan tới việc cải thiện chức năng vận động ở người bệnh Parkinson, tới một số thông số miễn dịch và nội tiết, tới các chức năng cơ quan do hệ thần kinh tự chủ điều khiển, và tới thành tích thể thao. Cần đọc những kết quả này một cách dè dặt: chúng cho thấy bức tranh phức tạp hơn kết luận "giả dược không có gì", nhưng không biến giả dược thành phương thức loại bỏ được căn bệnh.
| Nhóm kết quả | Giả dược có tác động rõ không? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cảm nhận đau, buồn nôn | Có, được ghi nhận ở nhiều nghiên cứu | Kết quả chủ quan, phụ thuộc cách người bệnh báo cáo |
| Lo âu, mệt mỏi, cảm giác chung | Thường được ghi nhận | Khó tách khỏi kỳ vọng và bối cảnh |
| Bản thân căn bệnh, tiến triển bệnh | Không | Tổng quan Cochrane 2010 không thấy tác động lên bệnh |
| Thông số sinh học như huyết áp, miễn dịch, nội tiết | Có tín hiệu trong một số nghiên cứu | Còn tranh luận, cần thêm dữ liệu |
| Chức năng vận động ở Parkinson | Có tín hiệu trong nghiên cứu gần đây | Không đồng nghĩa loại bỏ được bệnh |
Vì sao một buổi lễ có thể khiến người ta thấy nhẹ người?
Một buổi lễ, một nghi thức cầu nguyện, hay một liệu pháp được trình bày trang trọng đều tạo ra đúng những điều kiện mà tài liệu mô tả là làm mạnh hiệu ứng giả dược: kỳ vọng tích cực, bối cảnh nghiêm trang, và sự chăm sóc của người thực hiện. Nghiên cứu cho thấy nếu người đưa giả dược thể hiện sự quan tâm, thân thiện, đồng cảm, hoặc có kỳ vọng cao vào kết quả, thì giả dược có tác động mạnh hơn. Cách dùng cũng ảnh hưởng: uống nhiều viên mạnh hơn uống ít viên, viên nang mạnh hơn viên nén, và tiêm mạnh hơn viên nang.
Điều này giải thích vì sao sau một buổi lễ, một người có thể thấy lòng nhẹ hơn, thấy bớt căng thẳng, bớt đau đầu, hoặc ngủ dễ hơn. Những cảm giác ấy là thật với người trải nghiệm, và không nên bị gạt đi như thể họ tưởng tượng. Nhưng cần phân biệt rõ: cảm giác nhẹ người không đồng nghĩa với việc sự việc bên trong cơ thể đã được giải quyết. Một khối u không nhỏ đi vì buổi lễ. Một nhiễm trùng không được loại bỏ vì niềm tin. Một bệnh mạn tính không ngừng tiến triển vì người bệnh thấy an tâm hơn trong vài ngày.
Có phải nghi lễ nào cũng tạo ra hiệu ứng này?
Không có cơ sở để nói mọi nghi lễ đều tạo ra hiệu ứng giả dược, và cũng không có cơ sở để nói hiệu ứng ấy giống nhau ở mọi người. Mức độ đáp ứng khác nhau tuỳ từng cá nhân. Một số nghiên cứu gợi ý người có xu hướng lạc quan thường cho thấy đáp ứng giả dược mạnh hơn, trong khi người có mức lo âu cao dễ gặp hiệu ứng nocebo hơn. Nocebo là mặt trái của câu chuyện: khi một người kỳ vọng điều gì đó gây hại, họ có thể báo cáo tác dụng tiêu cực hoặc triệu chứng nặng lên, dù thứ họ nhận hoàn toàn trơ. Giả dược cũng có thể gây ra tác dụng phụ giống như thật, và các triệu chứng cai cũng từng được ghi nhận sau khi ngừng giả dược, ví dụ trong nghiên cứu Women's Health Initiative về liệu pháp hormone thời kỳ mãn kinh.
Những yếu tố nào làm hiệu ứng mạnh hay yếu đi?
Có nhiều yếu tố được ghi nhận là ảnh hưởng tới độ mạnh của hiệu ứng giả dược. Một đánh giá trên JAMA Psychiatry nhận thấy trong các thử nghiệm thuốc chống loạn thần, mức thay đổi ở nhóm nhận giả dược đã tăng đáng kể từ năm 1960 tới 2013, và nhóm tác giả nêu một số nguyên nhân có thể, trong đó có việc điểm nền bị thổi phồng và việc tuyển ít người bệnh nặng hơn. Một phân tích khác trên tạp chí Pain năm 2015 ghi nhận đáp ứng giả dược tăng đáng kể trong các thử nghiệm đau thần kinh ở Mỹ từ 1990 tới 2013, có thể liên quan tới việc các thử nghiệm trở nên lớn hơn và kéo dài hơn. Đây là những quan sát về xu hướng trong dữ liệu thử nghiệm, không phải bằng chứng rằng nghi lễ hay niềm tin có thể thay thế điều trị.
Một hướng nghiên cứu đáng chú ý là giả dược công khai (open-label placebo), tức người bệnh được nói rõ rằng thứ họ nhận là trơ. Một số thử nghiệm cho thấy giả dược công khai có thể có tác động tích cực so với không can thiệp gì, nhưng một tổng quan lưu ý rằng các thử nghiệm này được làm với số người tham gia nhỏ, nên cần diễn giải một cách dè dặt cho tới khi có thêm thử nghiệm được kiểm soát tốt hơn. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp cập nhật năm 2021 dựa trên 11 nghiên cứu cũng tìm thấy tác động tổng thể có ý nghĩa, dù nhỏ hơn một chút, và ghi nhận rằng "nghiên cứu về giả dược công khai vẫn còn ở giai đoạn sơ khai".
Đo lường hiệu ứng giả dược khó ở chỗ nào?
Đo mức độ của hiệu ứng giả dược rất khó vì có nhiều yếu tố gây nhiễu. Một người có thể thấy dễ chịu hơn sau khi nhận giả dược vì bệnh tự hồi phục hoặc triệu chứng tự thay đổi, và điều này có thể được loại trừ bằng cách so sánh nhóm giả dược với nhóm không can thiệp. Nhưng việc phân biệt hiệu ứng giả dược thật với thiên lệch do cách trả lời, thiên lệch do người quan sát, và các sai sót khác trong phương pháp thử nghiệm lại khó hơn, vì một thử nghiệm so sánh giả dược với không can thiệp sẽ không phải là thử nghiệm mù. Chính Hróbjartsson và Gøtzsche lập luận rằng ngay cả khi giả dược không có tác động thật, người ta vẫn sẽ ghi nhận khác biệt giữa nhóm giả dược và nhóm không can thiệp do thiên lệch gắn với việc thiếu mù.
Một cách đo khác là thiết kế nghiên cứu "mở hoặc kín": một số người bệnh nhận thuốc giảm đau và được biết mình đang nhận thuốc, số khác nhận cùng loại thuốc nhưng không biết. Các nghiên cứu kiểu này cho thấy thuốc giảm đau có tác động mạnh hơn đáng kể khi người bệnh biết mình đang nhận thuốc. Đây là một minh chứng khá rõ cho vai trò của kỳ vọng, nhưng vẫn là về cảm nhận đau, không phải về việc loại bỏ được căn bệnh.
Trường hợp trầm cảm: một ví dụ cho thấy tranh luận còn tiếp diễn
Năm 2008, một phân tích gộp do nhà tâm lý học Irving Kirsch dẫn đầu, dựa trên dữ liệu của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, kết luận rằng 82% đáp ứng với thuốc chống trầm cảm là nhờ giả dược. Tuy nhiên, các tác giả khác bày tỏ nghi ngờ về phương pháp và cách diễn giải, đặc biệt là việc dùng 0,5 làm ngưỡng cho độ lớn tác động. Một phân tích lại và tính lại đầy đủ trên cùng bộ dữ liệu cho rằng nghiên cứu của Kirsch có "những sai sót quan trọng trong tính toán"; nhóm này kết luận rằng dù một tỷ lệ lớn đáp ứng giả dược là do kỳ vọng, điều đó không đúng với thuốc có hoạt tính. Một phân tích gộp khác ghi nhận 79% người bệnh trầm cảm nhận giả dược vẫn ổn trong 12 tuần sau 6 tới 8 tuần điều trị thành công ban đầu, so với 93% ở nhóm dùng thuốc chống trầm cảm; tuy nhiên ở giai đoạn duy trì, nhóm dùng giả dược tái phát thường xuyên hơn đáng kể. Đây là ví dụ cho thấy cùng một bộ dữ liệu có thể dẫn tới các kết luận khác nhau tuỳ cách xử lý thống kê, và người đọc nên dè dặt với mọi tuyên bố quá dứt khoát theo cả hai hướng.
Đạo đức và giới hạn của việc dùng giả dược
Việc cố ý đưa giả dược cho một người khi đã có điều trị hiệu quả là một vấn đề đạo đức y sinh phức tạp. Thử nghiệm có đối chứng giả dược có thể cung cấp thông tin về hiệu lực của một can thiệp, nhưng đồng thời từ chối một số người bệnh thứ có thể là điều trị tốt nhất hiện có. Đồng thuận có hiểu biết thường được yêu cầu để một nghiên cứu được coi là hợp đạo đức, bao gồm việc thông báo rằng một số người tham gia sẽ nhận giả dược. Trong thực hành lâm sàng, dùng giả dược mà người bệnh không biết còn đặt ra vấn đề về tính trung thực trong quan hệ thầy thuốc và người bệnh, và về việc bỏ qua đồng thuận có hiểu biết.
Điều cần nhớ khi tự đánh giá một trải nghiệm
Cảm giác nhẹ người sau một buổi lễ, một buổi cầu nguyện, hay một liệu pháp tâm lý là một trải nghiệm đáng được tôn trọng, và tài liệu về giả dược cho thấy nó có thể có cơ sở tâm lý thật. Nhưng cùng lúc, cần giữ một ranh giới rõ: cảm giác ấy không phải là bằng chứng rằng nghi thức đã tác động tới sự việc đang diễn ra bên trong cơ thể. Nếu một người thấy dễ chịu hơn về mặt tinh thần, đó có thể là một lợi ích thật về chất lượng sống, và không cần phủ nhận. Nếu một người cho rằng mình đã loại bỏ được căn bệnh nhờ nghi lễ hay niềm tin, đó là lúc cần kiểm tra lại bằng dữ liệu y tế khách quan.
Mọi vấn đề sức khoẻ, dù nhẹ hay nặng, đều cần được khám và đánh giá tại cơ sở y tế bởi người có chuyên môn. Nghi lễ, niềm tin và các thực hành tâm linh có thể đồng hành với việc điều trị, có thể giúp một người bình tĩnh hơn, nhưng không thay thế được việc chẩn đoán và điều trị. Không nên trì hoãn việc đi khám vì tin rằng một nghi thức sẽ xử lý được vấn đề. Và nếu một người đang dùng thuốc hoặc theo phác đồ điều trị, không nên tự ý ngừng hoặc thay đổi vì cảm thấy nhẹ hơn sau một trải nghiệm tâm lý.
Tổng kết
Hiệu ứng giả dược là một hiện tượng tâm lý được ghi nhận rộng rãi, có thể tác động tới cảm nhận chủ quan như mức đau, lo âu và mệt mỏi, nhưng không tác động tới bản thân căn bệnh. Cảm giác nhẹ người sau một buổi lễ là có thật với người trải nghiệm, và có thể được giải thích một phần bằng kỳ vọng, bối cảnh và sự chăm sóc. Tuy nhiên, các tổng quan lớn vẫn cho thấy giả dược không loại bỏ được căn bệnh, và việc đo lường hiệu ứng này còn nhiều khó khăn về phương pháp. Cách tiếp cận hợp lý là tôn trọng trải nghiệm chủ quan, đồng thời giữ nguyên tắc: mọi vấn đề sức khoẻ cần được khám tại cơ sở y tế.
