Lệ buộc cót là gì?
Trong bức tranh văn hóa đa sắc màu của cộng đồng các dân tộc thiểu số Việt Nam, người Nùng ở Bắc Kạn nổi bật với những phong tục truyền thống giàu ý nghĩa nhân văn. Dù sống xen kẽ với nhiều dân tộc khác, họ vẫn gìn giữ được bản sắc riêng, trong đó có lệ buộc cót (tiếng Tày, Nùng gọi là *lẹ lảm dảo*). Đây không chỉ là một nghi thức đơn thuần mà là một phần quan trọng trong lễ Kỳ yên, mang đậm triết lý sống và đạo lý "uống nước nhớ nguồn" của người Nùng.
Nguồn gốc và bối cảnh nghi lễ
Lệ buộc cót được thực hiện trong khuôn khổ lễ Kỳ yên, một nghi lễ cầu an, cầu phúc của người Tày, Nùng. Trong lễ này, nghi thức "Pủ lường pủ váng" (đắp bồ đắp cót) được cử hành với ý nghĩa đặc biệt. Cót ở đây không chỉ là vật dụng chứa lương thực quen thuộc mà còn là biểu tượng của sự no đủ, nuôi dưỡng sự sống. Đối với người già, chiếc cót được ví như "cót hộ mệnh", được con cháu bồi đắp, gia cố để cầu mong người thân sống lâu, khỏe mạnh, "thực túc sức cường".
Ý nghĩa biểu tượng của các vật phẩm là gì?
Mỗi vật phẩm trong lễ buộc cót đều mang một tầng ý nghĩa sâu xa, được lý giải qua lời của Bụt (then) trong nghi lễ:
- Cót gạo hình trụ tròn: Là trung tâm của nghi lễ, tượng trưng cho sự đầy đủ, ấm no. Cót được đặt ở vị trí trang trọng, bên trong chứa gạo, thể hiện ước mong người cao tuổi luôn có cuộc sống vật chất đủ đầy.
- Cân tiểu ly: Biểu tượng cho sự trường thọ, sống lâu. Cân gợi liên tưởng đến sự cân đo, tính toán của tạo hóa, nhưng đồng thời cũng là lời cầu chúc cho "tuổi vàng" được bền lâu.
- Ngọn chuối non và ngọn dâu tằm non: Đại diện cho sự trẻ trung, tươi tắn, sức sống mãnh liệt. Chuối và dâu là những loài cây dễ sống, sinh sôi nhanh, ngụ ý mong người già luôn dồi dào sức khỏe như cây cỏ mùa xuân.
- Cây đèn: Thắp sáng, xua tan bóng tối, biểu trưng cho sự minh mẫn, trí tuệ và niềm tin vào tương lai tươi sáng.
- Đoạn tre non cả rễ: Tre là loài cây gắn bó mật thiết với đời sống người Nùng, tượng trưng cho sự trường tồn, bền bỉ. Đoạn tre có rễ được đem trồng sau lễ, thể hiện khát vọng về sự tiếp nối, sinh sôi nảy nở.
Tất cả các vật phẩm trên đều hội tụ trong một chiếc cót, tạo nên một tổng thể hài hòa, gửi gắm thông điệp về một cuộc sống an lành, thịnh vượng và trường thọ.
Diễn trình nghi lễ diễn ra như thế nào?
Lễ buộc cót được tổ chức trang trọng với sự tham gia của đông đảo con cháu, họ hàng. Khi Bụt (then) khởi lễ đắp cót hộ mệnh, mọi người trong gia đình sẽ lần lượt xúc gạo từ chiếc thúng đặt cạnh đó để đổ vào cót cho đến khi đầy ắp. Hành động này mang ý nghĩa "bồi đắp" thêm cho sự sống của người già.
Sau đó, một người đàn ông khỏe mạnh, có đạo đức tốt trong gia đình hoặc dòng họ sẽ được chọn để thực hiện phần quan trọng nhất: lên tầng gác buộc cót. Người này sẽ mang chiếc cót biểu tượng cùng ngọn dâu, ngọn chuối non lên đặt trên xà nhà. Vị trí cao ráo, trang trọng này thể hiện sự tôn kính và mong muốn những điều tốt đẹp nhất sẽ đến với bậc sinh thành.
Giá trị nhân văn và sự tiếp nối
Sau lễ buộc cót, con cháu sẽ đem cây chuối non và đoạn tre non đã dùng trong nghi lễ ra vườn trồng. Việc trồng cây không chỉ là một hành động tượng trưng mà còn là một lời cam kết: cây sống tốt, sinh sôi đến đâu, tuổi thọ và phúc khí của ông bà, cha mẹ sẽ được bền lâu đến đó. Đây là cách người Nùng biến ước nguyện trừu tượng thành những hành động cụ thể, gần gũi với thiên nhiên.
Lệ buộc cót chính là một hình thức mừng thọ độc đáo của người Nùng. Thay vì những món quà vật chất, con cháu dâng lên ông bà, cha mẹ cả tấm lòng thành kính, sự yêu thương và mong ước về một cuộc sống trường thọ, bình an. Nghi lễ đã trở thành sợi dây gắn kết các thế hệ, giáo dục con cháu về lòng hiếu thảo, về trách nhiệm phụng dưỡng người cao tuổi.
Trong đời sống hiện đại, lệ buộc cót vẫn được người Nùng ở Bắc Kạn và nhiều vùng khác gìn giữ. Dù có những biến đổi nhất định cho phù hợp với điều kiện sống mới, nhưng ý nghĩa cốt lõi của nghi lễ vẫn vẹn nguyên: đó là sự tri ân, là đạo lý "kính già, yêu trẻ", là nét đẹp văn hóa cần được trân trọng và lan tỏa.
Kết luận
Lệ buộc cót của người Nùng không chỉ là một phong tục đơn thuần mà là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá. Qua những biểu tượng giản dị như cót gạo, cây chuối, ngọn đèn, người Nùng đã gửi gắm cả một triết lý sống nhân văn, đề cao sự kính trọng đối với người già và khát vọng về một cuộc sống no đủ, trường tồn. Việc tìm hiểu và bảo tồn những phong tục như thế này chính là cách chúng ta giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ hội nhập.
Bài tổng quan chủ đề: Phong tục các dân tộc thiểu số Việt Nam có gì đặc sắc?
