Tới nội dung

Tri thức / Việt Nam

Nghi lễ vòng đời

Lễ cưới truyền thống người Tày và nghi thức hát Quan Làng độc đáo

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Bìa bài viết "Lễ cưới truyền thống người Tày và nghi thức hát Quan Làng độc đáo" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt

TL;DR: Hát Quan Làng là nghi thức không thể thiếu trong đám cưới truyền thống của người Tày, được ví như 'linh hồn' kết nối hai họ. Nghi lễ này gồm ba cung đoạn Đón, Nộp, Đưa, nơi các Pú Quan Làng đối đáp bằng thơ ca để hoàn tất mọi thủ tục từ xin dâu đến đón dâu về nhà chồng.

Hát Quan Làng có vị trí như thế nào trong văn hóa người Tày?

Người Tày là dân tộc thiểu số có số dân đông nhất tại Việt Nam, sinh sống chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Cao Bằng, Hà Giang, Tuyên Quang. Trải qua hàng nghìn năm lịch sử, cộng đồng người Tày đã kiến tạo một kho tàng di sản văn hóa vật thể và phi vật thể vô cùng phong phú, trong đó âm nhạc đóng vai trò nổi bật. Bên cạnh các làn điệu nổi tiếng như hát Then, hát Lượn, hát Sli, hát Ru, người Tày còn sở hữu một hình thức diễn xướng độc đáo gắn liền với nghi lễ vòng đời quan trọng nhất: hát Quan Làng (còn được gọi là hát Quan Lang, Pú Quan làng).

Khác với hát Then mang màu sắc tín ngưỡng lên đồng, hát Quan Làng là điệu hát được diễn xướng trong các đám cưới truyền thống. Trong quan niệm của người Tày xứ Lạng, có một câu nói lưu truyền: "Không có hát Quan Làng thì không phải đám cưới người Tày". Câu nói này cho thấy vai trò trung tâm, gần như là điều kiện cần và đủ để một lễ cưới được công nhận là trọn vẹn và đúng nghĩa. Hát Quan Làng không chỉ là một hoạt động văn nghệ giải trí mà là một nghi thức bắt buộc, một phương tiện giao tiếp chính thức và cao quý nhất giữa hai họ.

Bảng so sánh ba cung đoạn chính của nghi lễ hát Quan Làng trong đám cưới truyền thống người Tày.

Cung đoạnBên thực hiện chínhVai trò trong nghi lễNội dung bài hát tiêu biểu
ĐónNhà traiĐến nhà gái xin dâuHát chăng dây (Hát khên lền), hát lên cầu thang, hát xin vào nhà, hát mời nước, mời trầu
NộpNhà gáiNộp dâuHát trình tổ (xiềng trỏ), hát mời cơm (nai bôm), hát bái tổ (lạy táng), hát nộp rể nộp dâu (nộp khươi, lùa)
ĐưaNhà traiĐưa dâu về nhàSlắng lùa (dặn dâu)

Nguồn gốc và bản chất của hát Quan Làng

Hát Quan Làng là gì và có những tên gọi nào?

Hát Quan Làng (theo tiếng Tày thường gọi là Pú Quan làng) là hệ thống các bài thơ, bài hát dân dã được diễn xướng theo một trình tự thủ tục, nghi lễ nhất định trong đám cưới. Những người thực hiện nghi thức này được gọi là Pú Quan Làng, có thể hiểu là "người quan làng", đại diện cho uy tín và trí tuệ của cả họ. Họ không chỉ là người hát hay mà còn phải am hiểu sâu sắc phong tục, có khả năng ứng khẩu thành thơ và xử lý linh hoạt mọi tình huống trong quá trình diễn xướng.

Theo Tiến sĩ Hoàng Văn Páo, Chủ tịch Hội Di sản văn hóa tỉnh Lạng Sơn, hát Quan Làng còn có các tên gọi khác như thơ lẩu, hát cưới. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là hát Quan Làng không phải để biểu diễn trước công chúng mà là để thể hiện sự kết nối giữa con người với con người, giữa gia đình này với gia đình khác, và với thế giới tâm linh của tổ tiên, thần linh. Chính vì ý nghĩa thiêng liêng này mà bất kỳ đám cưới truyền thống nào của người Tày cũng đều phải có hát Quan Làng, dù nhiều hay ít.

Đặc điểm nghệ thuật của hát Quan Làng có gì đặc biệt?

Điểm đặc biệt của hát Quan Làng là không sử dụng bất kỳ nhạc cụ hay đạo cụ nào kèm theo. Toàn bộ giá trị nghệ thuật nằm trong lời ca mộc mạc, ý nhị và khả năng đối đáp của những người hát. Các bài hát Quan Làng có thể kéo dài hàng trăm bài, hàng nghìn câu, được tổ chức thành các phần cụ thể theo từng giai đoạn của nghi lễ. Nội dung các bài hát thường mang tính giáo dục cao, chỉ bảo những lối ứng xử tinh tế, tao nhã, hướng con người tới các giá trị chân, thiện, mỹ.

Ba cung đoạn chính của nghi lễ hát Quan Làng là gì?

Nghi thức hát Quan Làng trong một đám cưới truyền thống được chia thành ba cung đoạn chính, tương ứng với ba giai đoạn của quá trình cưới hỏi. Mỗi cung đoạn có những bài hát và nghi thức riêng, tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh.

Cung đoạn 1: Đón (nhà trai đến xin dâu)

Đây là giai đoạn mở đầu, khi đoàn nhà trai do các Pú Quan Làng dẫn đầu đến nhà gái để thực hiện các thủ tục xin dâu. Đoàn nhà trai thường gồm những người đàn ông đứng tuổi, có uy tín và gia đình êm ấm. Họ mang theo trầu cau và các lễ vật cần thiết theo phong tục.

Điểm đặc sắc nhất của giai đoạn này là nghi thức vượt qua các thử thách do nhà gái đặt ra. Khi đoàn nhà trai đến cổng, họ sẽ gặp hai em nhỏ chăng dây đứng chắn đầu đường. Sợi dây này tượng trưng cho vật thử thách, đòi hỏi ông Quan Làng nhà trai phải xuất khẩu thành thơ để thể hiện thiện chí và sự thành tâm. Bài hát chăng dây (hay còn gọi là Hát khên lền) thường có nội dung ví von khéo léo như: "Tháng năm, tháng sáu để chăng dây cho ruộng thẳng hàng, để bó củi ở vườn hồi, vườn quế / Chứ không phải để chăng dây cản khách đi lại nơi này". Chỉ khi bài hát được nhà gái chấp nhận, sợi dây mới được hạ xuống để đoàn nhà trai tiến vào.

Sau khi vượt qua cổng, các Pú Quan Làng tiếp tục phải hát để vượt qua các chướng ngại vật và thử thách tiếp theo trên đường vào nhà: hát khi lên cầu thang, hát để được vào nhà, hát để người trải chiếu, hát xin mời nước, mời trầu. Mỗi một hành động trong nghi lễ đều cần có lời hát tương ứng, tạo nên một chuỗi diễn xướng liên tục và đầy tính nghệ thuật.

Cung đoạn 2: Nộp (nhà gái nộp dâu)

Sau khi hoàn tất các thủ tục xin dâu, đến lượt nhà gái thực hiện vai trò của mình. Trong cung đoạn này, đại diện nhà gái là Pả mẻ (dẫn đoàn đưa dâu), có thể là đàn ông hoặc phụ nữ đứng tuổi, cũng là người khéo ăn, khéo nói và am hiểu phong tục.

Các bài hát trong cung đoạn này bao gồm: hát trình tổ (xiềng trỏ) để xin phép tổ tiên nhà gái, hát mời cơm (nai bôm), hát bái tổ (lạy táng), và quan trọng nhất là hát nộp rể, nộp dâu (nộp khươi, lùa). Nhà gái sẽ hát đối đáp lại trong các cung đoạn để tạo không khí vui vẻ, đồng thời thể hiện sự dặn dò, gửi gắm con gái về nhà chồng. Nội dung các bài hát thường răn dạy con cháu sống cho phải đạo dâu hiền rể thảo, ứng xử đúng mực trong mối quan hệ gia đình mới.

Cung đoạn 3: Đưa (nhà trai đưa dâu về)

Đây là giai đoạn cuối cùng, khi nhà trai chính thức đón dâu về nhà. Trước khi chia tay, các Pú Quan Làng nhà gái sẽ hát bài Slắng lùa (dặn dâu), gửi gắm những lời khuyên bảo cuối cùng cho cô dâu về cách ứng xử với chồng, với họ hàng nhà chồng và với cộng đồng mới. Đây là một trong những phần cảm động nhất của nghi lễ, thể hiện tình cảm sâu nặng giữa cha mẹ và con cái.

Sau đó, đoàn đưa dâu của nhà gái sẽ hộ tống cô dâu về nhà trai. Khi về đến nhà trai, các nghi thức tiếp theo sẽ diễn ra với sự tham gia của cả hai bên, tiếp tục sử dụng hát Quan Làng như một phương tiện giao tiếp chính thức để hoàn tất các thủ tục cuối cùng.

Pú Quan Làng có vai trò và tiêu chuẩn gì?

Tiêu chuẩn lựa chọn Pú Quan Làng khắt khe như thế nào?

Pú Quan Làng giữ vai trò đặc biệt quan trọng, được xem là người đại diện cao nhất của họ nhà trai hoặc nhà gái. Họ thay mặt cha mẹ và họ hàng ứng xử mọi việc trong đám cưới. Do đó, việc lựa chọn Pú Quan Làng được cả hai gia đình hết sức cẩn trọng. Theo phong tục, người được chọn phải là người đứng tuổi, đức độ, có uy tín trong cộng đồng, khéo ứng xử, giàu tri thức và am hiểu phong tục tập quán của dân tộc. Đặc biệt, họ phải là người có vợ con, gia đình êm ấm hạnh phúc và có tài ứng khẩu thành thơ.

Bên nhà trai, Pú Quan Làng chủ yếu là đàn ông đứng tuổi, khéo giao tiếp và hát hay. Bên nhà gái, Pả mẻ có thể là nam hoặc nữ nhưng cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn tương tự. Việc lựa chọn kỹ càng này xuất phát từ quan niệm rằng, những lời hát của Pú Quan Làng không chỉ là lời nói thông thường mà còn mang ý nghĩa tâm linh, kết nối với tổ tiên hai bên và cầu chúc cho hạnh phúc của đôi vợ chồng trẻ.

Pú Quan Làng chi phối toàn bộ đám cưới ra sao?

Theo các nhà nghiên cứu, hát Quan Làng luôn giữ vị trí quan trọng và có vai trò chi phối toàn bộ diễn trình của một đám cưới. Giữa đám cưới và hát Quan Làng luôn có mối quan hệ chặt chẽ, ràng buộc lẫn nhau: có đám cưới là có hát Quan Làng và ngược lại. Những người hát Quan Làng không chỉ đơn thuần là người hát mà còn là người điều phối, dẫn dắt toàn bộ các nghi thức từ khi bắt đầu đến khi kết thúc. Họ phải biết khi nào nên hát bài gì, ứng xử ra sao trong từng tình huống cụ thể để đảm bảo đám cưới diễn ra suôn sẻ, đúng lễ nghi và mang lại niềm vui cho cả hai gia đình.

Giá trị văn hóa và nhân văn của hát Quan Làng là gì?

Bài học đạo đức và ứng xử từ hát Quan Làng là gì?

Hát Quan Làng là một "kho tàng tri thức" về văn hóa ứng xử của người Tày. Thông qua các bài hát, người xưa gửi gắm những quan điểm đạo đức, những quy tắc xử thế tốt đẹp trong mối quan hệ gia đình và cộng đồng. Các bài hát răn dạy con cháu sống cho phải đạo dâu hiền rể thảo, biết kính trên nhường dưới, giữ gìn hòa khí trong gia đình. Đồng thời, các bài hát cũng chúc phúc cho lứa đôi hạnh phúc, ấm no, sinh con đàn cháu đống.

Sự kết nối tâm linh trong hát Quan Làng thể hiện như thế nào?

Không chỉ mang giá trị giáo dục, hát Quan Làng còn thể hiện mối quan hệ giữa con người với thế giới tâm linh. Các nghi thức như hát trình tổ, hát bái tổ cho thấy sự kết nối với tổ tiên hai bên gia đình, xin phép và cầu xin sự phù hộ cho đôi vợ chồng trẻ. Điều này phản ánh tín ngưỡng đa thần và truyền thống thờ cúng tổ tiên đặc trưng của người Tày.

Giá trị nghệ thuật của hát Quan Làng là gì?

Về mặt nghệ thuật, hát Quan Làng là một hình thức diễn xướng dân gian độc đáo, kết hợp giữa thơ ca, âm nhạc và ứng tác. Khả năng ứng khẩu thành thơ của các Pú Quan Làng đòi hỏi sự thông minh, nhanh nhạy và vốn văn hóa sâu rộng. Các bài hát vừa mang tính nghi thức trang trọng, vừa có tính giải trí, tạo không khí vui tươi, phấn khởi cho ngày cưới.

Công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản được thực hiện như thế nào?

Nguy cơ mai một và nỗ lực phục dựng hát Quan Làng ra sao?

Trước đây, hát Quan Làng được thực hành thường xuyên và đều đặn trong mọi đám cưới của người Tày. Tuy nhiên, do sự giao thoa văn hóa và lối sống hiện đại, nét văn hóa này đang đứng trước nguy cơ mai một. Nhiều địa phương như huyện Bình Gia (tỉnh Lạng Sơn) đã chú trọng phục dựng hoạt động văn hóa cộng đồng này thông qua việc sưu tầm các điệu hát Quan Làng cổ, tổ chức các lớp truyền dạy của nghệ nhân, cùng các chương trình giao lưu, hội diễn văn nghệ. Việc phục dựng không chỉ nhằm bảo tồn di sản mà còn tạo điểm nhấn quan trọng cho phát triển du lịch cộng đồng tại các bản làng người Tày.

Vinh danh Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia

Một dấu mốc quan trọng trong công tác bảo tồn là nghi lễ hát Quan Làng của dân tộc Tày đã được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia vào năm 2023. Sự công nhận này không chỉ là niềm tự hào của cộng đồng người Tày mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để các cấp chính quyền và người dân tiếp tục có những hành động thiết thực hơn nữa trong việc gìn giữ và phát huy giá trị di sản trong đời sống đương đại.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Hát Quan Làng là gì và nó có vai trò gì trong đám cưới người Tày?

Hát Quan Làng là hệ thống các bài thơ, bài hát dân gian được diễn xướng theo trình tự nghi lễ trong đám cưới truyền thống của người Tày. Nó đóng vai trò là phương tiện giao tiếp chính thức giữa hai họ, không thể thiếu trong bất kỳ đám cưới nào, được ví như 'linh hồn' của lễ cưới.

Ba cung đoạn chính của nghi thức hát Quan Làng là gì?

Nghi thức hát Quan Làng gồm ba cung đoạn: Đón (nhà trai đến xin dâu), Nộp (nhà gái nộp dâu) và Đưa (nhà trai đưa dâu về). Mỗi cung đoạn có các bài hát và thủ tục riêng, tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh cho toàn bộ lễ cưới.

Ai là người thực hiện hát Quan Làng và họ cần đáp ứng tiêu chuẩn gì?

Người thực hiện là các Pú Quan Làng (bên nhà trai) và Pả mẻ (bên nhà gái). Họ phải là người đứng tuổi, đức độ, có uy tín, gia đình êm ấm, am hiểu phong tục, khéo ứng xử và đặc biệt có tài ứng khẩu thành thơ để đối đáp.

Đọc tiếp

Nhóm ngôn ngữ Tày-Thái · Người Tày

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. VietnamPlus - Độc đáo nghi thức hát Quan làng trong đám cưới của người Tày
  2. Báo Nhân Dân - Hát Quan Lang, nét đẹp văn hóa trong đám cưới của người Tày
  3. Phan Kế Bính, Việt Nam phong tục (1915)
  4. Nhất Thanh, Đất lề quê thói
#NgườiTày#HátQuanLàng#ĐámCướiTruyềnThống#DiSảnVănHóaPhiVậtThể#NghiLễVòngĐời#LạngSơn