Làng nghề Ngũ Xã có bao nhiêu năm tuổi?
Giữa lòng Hà Nội, nơi nhịp sống đô thị hiện đại đang lên ngôi, vẫn còn đó một làng nghề cổ với bề dày lịch sử hơn 400 năm: làng đúc đồng Ngũ Xã. Nằm trên bán đảo nhỏ giữa Hồ Trúc Bạch và Hồ Tây, thuộc phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, làng Ngũ Xã từ lâu đã trở thành một biểu tượng văn hóa, một điểm sáng trong bức tranh nghề thủ công truyền thống của Thăng Long xưa và Hà Nội nay.
Tương truyền, vào thế kỷ XVII, dưới thời Lê - Trịnh, năm thợ giỏi từ năm làng đúc đồng nổi tiếng ở vùng Kẻ Chè (nay thuộc tỉnh Bắc Ninh) và làng Đào Viên, Châu Khê (Hải Dương) đã được triệu về kinh thành để đúc đồ thờ tự cho chùa Quán Sứ và các phủ chúa. Sau khi hoàn thành công việc, họ không trở về quê mà xin ở lại lập nghiệp ngay trên mảnh đất ven Hồ Tây. Năm làng ấy chính là năm xã: Nhật Chiêu, Quảng Bá, Vạn Phúc, Nghi Tàm và Yên Thái. Chính từ đó, cái tên Ngũ Xã (nghĩa là năm làng) ra đời, đánh dấu sự khởi nguồn của một trung tâm đúc đồng bậc nhất kinh kỳ.
Trải qua biết bao biến thiên của lịch sử, sản phẩm đúc đồng Ngũ Xã vẫn luôn khẳng định được giá trị bền vững. Không chỉ là vật dụng, những sản phẩm nơi đây còn là tác phẩm nghệ thuật, thể hiện sự tinh xảo, tính thẩm mỹ cao và gửi gắm tâm hồn, tài hoa của những nghệ nhân Thăng Long qua nhiều thế hệ.
Bí quyết tạo nên sự khác biệt của đồng Ngũ Xã là gì?
Điều gì đã khiến đồng Ngũ Xã trở thành một chuẩn mực về nghệ thuật và chất lượng, được coi là hình mẫu cho nhiều làng nghề khác? Câu trả lời nằm ở quy trình sản xuất hoàn toàn thủ công, đòi hỏi người thợ phải có tay nghề cao, sự tỉ mỉ và kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều năm.
Quy trình chế tác đồng Ngũ Xã diễn ra như thế nào?
Khác với các phương pháp công nghiệp hiện đại, mỗi sản phẩm đồng Ngũ Xã đều trải qua một quy trình thủ công nghiêm ngặt, đòi hỏi sự khéo léo ở từng công đoạn:
- Chọn nguyên liệu: Người thợ Ngũ Xã luôn ưu tiên sử dụng đồng nguyên chất (đồng đỏ) làm nguyên liệu chính. Việc lựa chọn kỹ lưỡng nguyên liệu đầu vào là yếu tố tiên quyết để tạo ra sản phẩm có màu sắc đẹp, độ bền cao và ít bị oxy hóa.
- Làm khuôn: Đây là công đoạn quan trọng và phức tạp nhất, quyết định đến 70% sự thành công của sản phẩm. Người thợ phải tỉ mỉ tạo hình khuôn từ đất, sáp ong hoặc các vật liệu chịu nhiệt khác. Khuôn phải đảm bảo độ chính xác tuyệt đối về tỷ lệ, đường nét hoa văn để khi đúc, sản phẩm hiện ra sắc nét và sống động.
- Nấu chảy đồng: Đồng nguyên chất được cho vào lò nung và nấu chảy ở nhiệt độ thích hợp. Việc canh nhiệt độ lửa là một bí quyết nghề nghiệp, đòi hỏi người thợ phải có kinh nghiệm lâu năm để đảm bảo đồng đạt đến trạng thái lỏng lý tưởng, không bị quá già hay quá non.
- Rót đồng vào khuôn: Khi đồng đã chảy lỏng hoàn toàn, người thợ tiến hành rót một cách cẩn thận, dứt khoát vào lòng khuôn. Thao tác này cần sự phối hợp nhịp nhàng và chính xác để tránh tạo ra bọt khí, khiến sản phẩm bị rỗ hoặc nứt vỡ.
- Hoàn thiện sản phẩm: Sau khi đồng đã nguội và định hình, sản phẩm thô sẽ được đưa ra khỏi khuôn. Người thợ bắt đầu công đoạn làm bóng, mài giũa, đánh nhẵn bề mặt. Tiếp đến là công đoạn chạm khắc, một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi bàn tay tài hoa của nghệ nhân. Từng đường nét hoa văn, họa tiết được chạm khắc tỉ mỉ, tinh xảo, thổi hồn vào từng sản phẩm, biến chúng thành những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
Sự kết hợp giữa kỹ thuật và nghệ thuật
Điểm đặc biệt của nghề đúc đồng Ngũ Xã chính là sự kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật chính xác và nghệ thuật sáng tạo. Người thợ ở đây không chỉ là một công nhân làm ra sản phẩm, mà còn là một nghệ nhân, một họa sĩ. Họ gửi gắm vào từng sản phẩm sự hiểu biết về văn hóa, lịch sử, tín ngưỡng và cả tâm hồn của mình. Chính vì vậy, mỗi sản phẩm đồng Ngũ Xã, dù là bức tượng Phật uy nghi, lư hương cổ kính hay vật phẩm trang trí, đều mang một vẻ đẹp riêng, không lẫn vào đâu được.
Ngũ Xã hôm nay giữ lửa nghề cha ông như thế nào?
Bước vào thời kỳ hội nhập và phát triển, giống như nhiều làng nghề truyền thống khác trên cả nước, làng đúc đồng Ngũ Xã phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp giá rẻ, thị hiếu thay đổi của người tiêu dùng và việc thiếu hụt nguồn nhân lực kế cận là những nguy cơ đe dọa sự mai một của nghề.
Thế nhưng, với tâm huyết và niềm tự hào nghề nghiệp, các nghệ nhân và thế hệ con cháu của dân làng Ngũ Xã vẫn ngày đêm miệt mài bên lò lửa, bên những khuôn đúc. Họ không ngừng học hỏi, rèn luyện tay nghề, đồng thời tìm tòi, sáng tạo những mẫu mã mới phù hợp với thị hiếu hiện đại mà vẫn giữ được những giá trị tinh hoa truyền thống của cha ông. Nỗ lực ấy không chỉ nhằm duy trì sinh kế, mà sâu xa hơn, đó là mong muốn được đóng góp những tác phẩm nghệ thuật có giá trị cho nền văn hóa Việt, để tiếng vang của nghề đúc đồng Ngũ Xã không bao giờ tắt giữa lòng Hà Nội.
Bài tổng quan chủ đề: Nghề thủ công truyền thống Việt Nam gồm những nghề nào?
