
TL;DR: Quẻ Sơn Thiên Đại Súc (大畜) là quẻ thứ 26 trong 64 quẻ Chu Dịch, quẻ trên là Cấn (Núi), quẻ dưới là Càn (Trời). Quái từ chép: 大畜:利貞,不家食吉,利涉大川 (Đại Súc: lợi trinh, bất gia thực cát, lợi thiệp đại xuyên). Đại Tượng viết: 天在山中,大畜;君子以多識前言往行,以畜其德. Gợi ý của Nhật Nguyệt: quẻ gợi tới giai đoạn chứa lại và vun nền trước khi dùng sức, đây là gợi ý suy ngẫm chứ không phải lời hứa về kết quả.
Quẻ Sơn Thiên Đại Súc là gì?
Quẻ Sơn Thiên Đại Súc (大畜) là quẻ thứ 26 trong 64 quẻ Chu Dịch, gồm quẻ trên là Cấn (Núi, ☶) và quẻ dưới là Càn (Trời, ☰). Tên quẻ 大畜 nghĩa là "tích lũy lớn": hình tượng Trời nằm trong lòng núi, nguồn lực lớn đang được chứa lại bên trong.
Theo truyền thống quy tác giả, phần kinh của Chu Dịch được quy cho Phục Hy, Văn Vương và Chu Công, còn Thập Dực (gồm Thoán truyện, Tượng truyện) được quy cho Khổng Tử; nghiên cứu hiện đại không coi các quy kết ấy là đã chứng minh, và thường xếp phần kinh vào đời Tây Chu còn Thập Dực vào khoảng thế kỷ 5 tới 2 TCN.
Lời gốc của quẻ Sơn Thiên Đại Súc chép thế nào?
Quái từ: 大畜:利貞,不家食吉,利涉大川[1]。
Đọc theo âm Hán Việt: Đại Súc: lợi trinh, bất gia thực cát, lợi thiệp đại xuyên. Dịch nghĩa sát: Đại Súc, giữ chính bền thì lợi; không ăn ở nhà thì tốt; lợi vượt sông lớn.
Hào từ:
- Sơ cửu: 有厲利已。 (Hữu lệ lợi dĩ: có nguy hiểm, nên dừng lại thì lợi.)[1]
- Cửu nhị: 輿說輹。 (Dư thuyết phúc: xe tháo mất bộ phận chèn trục.)[1]
- Cửu tam: 良馬逐,利艱貞,吉。日閑輿衛,利有攸往。 (Lương mã trục, lợi gian trinh, cát. Nhật nhàn dư vệ, lợi hữu du vãng: ngựa tốt đuổi theo, lợi ở gian nan chính bền, tốt. Ngày ngày luyện xe và vệ, lợi có chỗ đi.)[1]
- Lục tứ: 童牛之告,元吉。 (Đồng ngưu chi cáo, nguyên cát: gỗ chặn sừng trâu non, rất tốt.)[1]
- Lục ngũ: 豶豕之牙,吉。 (Phần thỉ chi nha, cát: nanh heo đã thiến, tốt.)[1]
- Thượng cửu: 何天之衢,亨。 (Hà thiên chi cù, hanh: vươn tới đường trời, hanh thông.)[1]
Thoán truyện (thuộc Thập Dực) viết: 大畜,剛健篤實輝光,日新其德,剛上而尚賢。能止健,大正也。不家食吉,養賢也。利涉大川,應乎天也[1]。
Đại Tượng (Tượng truyện) viết: 天在山中,大畜;君子以多識前言往行,以畜其德。 (Trời ở trong núi, là Đại Súc; người quân tử theo đó mà ghi nhớ nhiều lời nói và việc làm của người xưa, để tích lũy đức của mình.)[1]
Tiểu Tượng cho từng hào: Sơ cửu 有厲利已,不犯災也; Cửu nhị 輿說輹,中无尤也; Cửu tam 利有攸往,上合志也; Lục tứ 六四元吉,有喜也; Lục ngũ 六五之吉,有慶也; Thượng cửu 何天之衢,道大行也[1].
Vương Bật và Chu Hy chú giải quẻ Đại Súc thế nào?
Vương Bật chú (trong Chu Dịch chính nghĩa) giải Thoán truyện: "剛上而尚賢" là nói hào thượng cửu, ở trên mà đại thông, cương tới mà không chống cự, ấy gọi là "thượng hiền"; "Năng chỉ kiện" nghĩa là không gì mạnh bằng Càn mà có thể ngăn được nó, nếu không phải bậc "đại chính" thì không làm được; "Bất gia thực cát" là nuôi người hiền, khiến người hiền không ăn ở nhà mới tốt; "Lợi thiệp đại xuyên" là nhờ thượng hiền chế ngự sự mạnh, đại chính ứng với trời, không lo hiểm nạn[2].
Về Sơ cửu, Vương Bật chú: hào tứ ngăn mình, chưa thể xâm phạm, nên tiến thì có nguy mà dừng thì lợi[2]. Về Cửu nhị: hào ngũ ở chỗ ngăn cản đang thịnh, chưa thể xâm phạm, gặp thế mà tiến nên có tượng "dư thuyết phúc"; nhưng ở được chỗ giữa, biết dừng khi gặp nạn nên "vô cữu". Về Cửu tam: vật cực thì phản, cho nên ngăn tới cực thì thông; đến cửu tam thì tiến lên gặp thượng cửu ở chỗ đường trời hanh thông, có thể ruổi chạy nên nói "lương mã trục"; "nhàn" là ngăn ngại, "vệ" là che chở; hợp chí với hào trên nên "lợi hữu du vãng". Về Lục tứ: ở đầu quẻ Cấn, đắc vị, có thể ngăn hào cương ở đầu, mài nhọn từ lúc mới manh nha, nên có "hỷ". Về Lục ngũ: nanh heo hoành hoạt là vật cương bạo khó chế, chỉ hào cửu nhị; hào ngũ ở ngôi tôn, là chủ của sự tích lũy, có thể khiến nanh ấy phải thuần, nên có "khánh". Về Thượng cửu: ở chỗ cực của tích lũy, tích lũy tới cực thì thông, "hà" là lời nói, ý như hỏi còn gì ngăn nữa đâu, ấy là đường trời hanh thông.
Chu Hy (Chu Dịch bản nghĩa) chú quái từ: Đại Súc lấy Cấn ngăn Càn, lại là bậc tích lũy lớn; trong thì Càn cương kiện, ngoài thì Cấn đốc thực huy quang, cho nên có thể ngày mới đức mà thành tích lũy lớn. Xét theo quẻ biến thì quẻ này từ Nhu mà tới, hào chín từ năm lên; xét theo quẻ thể thì hào sáu năm tôn mà thượng hiền; xét theo quẻ đức thì có thể ngăn sự mạnh; đều không phải "đại chính" thì không được, cho nên lời chiêm là lợi trinh và không ăn ở nhà thì tốt. Hào sáu năm ứng với Càn ở dưới, ấy là ứng với trời, nên lời chiêm lại là lợi vượt sông lớn; "bất gia thực" nghĩa là ăn lộc nơi triều chứ không ăn ở nhà.
Về Sơ cửu, Chu Hy chú: ba hào dương của Càn bị Cấn ngăn, cho nên nội ngoại quái mỗi bên lấy một nghĩa; sơ cửu bị lục tứ ngăn, cho nên lời chiêm là đi thì nguy mà dừng thì lợi. Về Cửu nhị: cửu nhị cũng bị lục ngũ ngăn, vì ở chỗ giữa nên tự dừng mà không tiến. Về Cửu tam: ba hào dương ở chỗ cực của sự mạnh, hào trên ở chỗ cực của sự ngăn, ấy là lúc cực mà thông, lại đều là hào dương nên không ngăn nhau mà cùng tiến, có tượng ngựa tốt đuổi theo; nhưng quá cương nên lời chiêm phải răn giữ gian trinh, luyện tập mới lợi cho sự đi. Về Lục tứ: "đồng" là chưa có sừng, "cáo" là gỗ ngang đặt vào sừng trâu để phòng húc, ngăn từ lúc chưa có sừng thì sức dễ, ấy là đại thiện chi cát. Về Lục ngũ: hào dương đã tiến mà ngăn lại thì không dễ như ban đầu, nhưng vì lấy nhu ở giữa và ở ngôi tôn nên được cơ hội mà chế được, cho nên lời chiêm tuy tốt mà không nói "nguyên". Về Thượng cửu: "hà thiên chi cù" là nói sao mà hanh thông quá vậy, tích lũy tới cực thì thông, rộng mở không ngăn ngại.
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, quẻ Đại Súc nói về điều gì?
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, Đại Súc là quẻ của sự chứa lại đúng lúc: bên trong có sức mạnh (Càn) nhưng bên ngoài có sự dừng (Cấn). Quái từ đặt hai chữ "lợi trinh" lên trước, rồi mới nói tới "bất gia thực" và "lợi thiệp đại xuyên", cho thấy việc giữ chính bền là nền tảng, còn đem cái đã tích lũy ra dùng là việc về sau. Đại Tượng nói "đa thức tiền ngôn vãng hành, dĩ súc kỳ đức", tức là học từ lời nói và việc làm của người trước để dày thêm đức của mình; đây là một trong những câu cô đọng nhất của Chu Dịch về việc học.
Sáu hào vẽ ra một tiến trình: hai hào đầu bị ngăn thì nên dừng, hào ba ngăn tới cực thì thông mà vẫn phải răn mình, hào bốn và hào năm là hai cách chế ngự cái mạnh (chặn từ lúc còn non, và thuần hóa từ lúc đã lớn), hào trên cùng là lúc đường mở rộng. Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, quẻ không hứa hẹn thành công; quẻ chỉ mô tả những thế đứng khác nhau của nguồn lực và cách ứng xử thường được người xưa ghi lại.
Gặp quẻ Sơn Thiên Đại Súc khi hỏi việc làm thì nên hiểu thế nào?
Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu đang hỏi việc làm, quẻ này gợi tới giai đoạn nên chú vào nền tảng chuyên môn, quan hệ và uy tín hơn là thay đổi lớn. Hào sơ và hào hai mô tả thế bị ngăn, phù hợp với việc chưa nên tiến; hào ba mô tả lúc đã có đà nhưng vẫn cần giữ gian trinh và luyện tập. Đây là gợi ý để soi lại hoàn cảnh, không phải lời hứa về kết quả.
Gặp quẻ Sơn Thiên Đại Súc khi hỏi tình cảm và gia đình thì sao?
Gợi ý của Nhật Nguyệt: quẻ không có hào nào nói riêng về tình cảm nam nữ, nên không nên gán cho quẻ lời khuyên về yêu đương. Điều có thể rút ra là tinh thần "tích lũy trước, dùng sau": vun đắp sự hiểu nhau và ổn định của mỗi người trước khi tính chuyện chung. Hào từ về "đồng ngưu chi cáo" và "phần thỉ chi nha" vốn thuộc bối cảnh xã hội thời xưa (chăn nuôi, chế ngự), nên đọc như hình ảnh lịch sử hơn là chuẩn mực cho hôm nay.
Gặp quẻ Sơn Thiên Đại Súc khi hỏi tiền bạc thì nên hiểu thế nào?
Gợi ý của Nhật Nguyệt: quái từ và Đại Tượng đều xoay quanh việc chứa lại rồi mới dùng, nên có thể đọc như lời nhắc về việc giữ khoản dự phòng và tránh mở rộng vượt quá nền tảng. "Lợi thiệp đại xuyên" trong lời gốc nói về việc lớn có thể làm khi đã đủ, chứ không phải lời bảo mạo hiểm. Đây là gợi ý suy ngẫm, không phải dự báo tài chính.
Gặp quẻ Sơn Thiên Đại Súc khi hỏi sức khỏe thì sao?
Gợi ý của Nhật Nguyệt: quẻ này không có nội dung y học; các hào chỉ nói về thế tiến dừng và cách chế ngự cái mạnh. Nếu đang có vấn đề sức khỏe, nên dựa vào thầy thuốc và kiểm tra y tế, không nên dựa vào quẻ để quyết định điều trị. Tinh thần "chặn từ lúc còn nhỏ" trong hào bốn có thể đọc như lời nhắc chăm sóc sớm những dấu hiệu nhỏ.
Gợi ý của Nhật Nguyệt cho nhà lãnh đạo khi gặp quẻ Đại Súc là gì?
Gợi ý của Nhật Nguyệt: Thoán truyện nói tới "thượng hiền" và "dưỡng hiền", tức là trọng người hiền và nuôi người hiền; hào bốn và hào năm mô tả hai cách chế ngự cái mạnh là chặn từ lúc còn non và thuần hóa từ lúc đã lớn. Với người lãnh đạo, đây là gợi ý về việc dùng người và xử lý rủi ro từ sớm. Đây là gợi ý để soi lại cách làm, không phải công thức bảo đảm kết quả.
Bảng tra cứu nhanh: quẻ Sơn Thiên Đại Súc
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Số thứ tự trong 64 quẻ | 26 |
| Tên chữ Hán | 大畜 |
| Ký hiệu | ䷙ |
| Tên tiếng Anh | The Taming Power of the Great |
| Quẻ thượng (ngoại quái) | Cấn (Núi), hành Thổ, phương Đông Bắc |
| Quẻ hạ (nội quái) | Càn (Trời), hành Kim, phương Tây Bắc |
| Sáu hào, hào sơ ở dưới | sơ dương, nhị dương, tam dương, tứ âm, ngũ âm, thượng dương |
| Tượng | Trời nằm trong lòng núi, sức lớn được chứa lại. |
| Luận giải | Tượng cho việc tích trữ và kiềm giữ nguồn lực lớn. Người xưa gắn quẻ này với học hỏi và rèn giũa trước khi đem ra dùng. Giữ lại đúng lúc cũng là một cách dùng sức. |
Số liệu trong bảng khớp với kết quả các công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.
