Nhật Nguyệt

Search

Results for "干支"

Knowledge articles (1)

Sơ đồ cách ghép mười thiên can với mười hai địa chi thành chu kỳ sáu mươi
术语词典

干支是什么?

干支是十天干与十二地支相配以记录年月日时的传统历法系统,应用于八字与易经。本文讲解干支的构成、60年循环原因及其与八字的区别。