Nhật Nguyệt

Search

Results for "Trine"

Knowledge articles (22)

Vòng tròn hoàng đạo với 12 biểu tượng cung hoàng đạo trên nền bầu trời đầy sao.
占星学

占星学中的三分相(Trine)是什么

了解占星学中的三分相(Trine):定义、计算方法、积极意义、潜在局限,以及它在个人星盘中的作用。

Bảng bốn nhóm tam hợp năm sinh và ba năm Tam Tai tương ứng của từng nhóm
术语词典

三灾是什么?

三灾是民间观念中连续三年需谨慎行事的时期,每12年循环一次,按出生年支的三合组推算:申子辰遇寅卯辰年,寅午戌遇申酉戌年,巳酉丑遇亥子丑年,亥卯未遇巳午未年。

Sơn hướng Giáp trong 24 sơn hướng phong thủy: ý nghĩa và cách luận giải
风水

二十四山向中的甲山:风水意义与解读方法

甲山位于正东,属木,是亥卯未三合中的阳干。本文详解甲山在风水中的意义、属性及其在八宅、玄空、三合等不同流派中的应用与解读方法。

Sơn hướng Tuất trong 24 sơn hướng phong thủy: Ý nghĩa và cách luận giải chuyên sâu
风水

24山向风水中的戌山:含义与深度解读

戌山属乾宫、五行属土,是确定住宅与墓穴朝向的重要山向。本文详解其含义、五行属性、三合三煞关系,以及立极与安星盘的运用方法。

Sơn hướng Khôn trong 24 sơn hướng phong thủy: ý nghĩa và cách luận
风水

风水二十四山中的坤山:含义与论断方法

详解风水二十四山中的坤山:方位、五行、三合,以及坐坤向艮、坐艮向坤的吉凶论断,并说明在住宅与墓地中的实际应用与注意事项。

Xông đất năm Đinh Mùi 2027: chọn tuổi theo cách nào, và vì sao mỗi nhà lại ra một danh sách khác nhau
春节与岁时礼俗

2027 丁未年 xông đất:如何选年龄,为什么每家列出的名单都不一样

2027 丁未年春节 xông đất 实用指南:三合、六合查法,吉时、礼品,以及每个家庭可在家操作的具体步骤。

Khía cạnh Lục Hợp (Sextile) trong chiêm tinh học là gì
占星学

占星学中的六合相位(Sextile)是什么

了解占星学中的六合相位(Sextile):60度和谐角度,象征机遇、潜在才能与合作。本文详解六合的定义、运作机制、与其他相位的对比及实际应用。

Sơ đồ tam hợp: mười hai địa chi trên vòng tròn, bốn nhóm ba chi nối thành bốn tam giác đều theo bốn hành
术语词典

三合是什么?

三合是十二地支中三个地支相隔四位、合成一局的四组组合:申子辰、亥卯未、寅午戌、巳酉丑,本文介绍其含义与用法。

Sơ đồ năm khía cạnh chiêm tinh chính theo góc giữa hai hành tinh: 0, 60, 90, 120 và 180 độ
术语词典

占星相位是什么?

占星相位是星盘中两颗行星之间的角度,反映它们之间和谐或紧张的互动。了解六合、三合、刑相与冲相的含义与用法。

Vòng tròn hoàng đạo với 12 biểu tượng cung hoàng đạo trên nền bầu trời đầy sao.
占星学

占星学中的土星:含义及对命盘的影响

占星学中的土星代表纪律与成熟。它在命盘中的位置揭示你将在何处遇到挑战,以及需要如何建立稳固基础。

Vòng tròn hoàng đạo với 12 biểu tượng cung hoàng đạo trên nền bầu trời đầy sao.
占星学

占星学中的对分相(Opposition)是什么?

占星学中的对分相(Opposition)指两颗行星相距约180度,带来紧张对立,也推动平衡与理解。本文解释其几何特点、运作机制、对性格与生活的影响及务实应对方式。

Vòng tròn hoàng đạo với 12 biểu tượng cung hoàng đạo trên nền bầu trời đầy sao.
占星学

天王星在占星学中的意义与对星盘的影响

探索天王星在占星学中的角色:革新、叛逆与觉醒的象征。了解它在各星座、宫位与相位中的意义,以及它如何影响个人星盘与整个世代。

Mặt Trời trong chiêm tinh học: ý nghĩa và ảnh hưởng lên lá số
占星学

占星学中的太阳:意义及其对星盘的影响

太阳是占星盘的中心,代表自我、意志与生命力。它在黄道十二宫、宫位与相位中的位置,揭示你如何展现自我、追求抱负并走上个人成长之路。

Vòng tròn hoàng đạo với 12 biểu tượng cung hoàng đạo trên nền bầu trời đầy sao.
占星学

占星学中的木星:含义及其对星盘的影响

占星学中的木星象征幸运、扩张与哲理。木星在星盘中的位置揭示你最容易获得发展的领域,以及如何顺势把握机遇、实现成长。

Nhóm Cố Định (Fixed) trong chiêm tinh học , đặc điểm và các cung thuộc nhóm
占星学

占星学中的固定宫(Fixed):特征与所属星座

了解占星学中的固定宫:性格特征、原型意义,以及金牛座、狮子座、天蝎座、水瓶座四个星座。固定宫代表稳定、持久与坚定。

Nhà 10: Sự Nghiệp trong lá số chiêm tinh: Ý nghĩa và Ứng dụng
占星学

第十宫:占星命盘中的事业——意义与应用

占星学中的第十宫代表事业、名望与人生最高目标。通过宫位、行星与相位解读命盘,帮助你理解自己的职业道路与发展方向。

Mặt Trăng trong chiêm tinh học: ý nghĩa và ảnh hưởng lên lá số
占星学

占星学中的月亮:含义及其对星盘的影响

占星学中的月亮掌管情绪、潜意识与本能,揭示你如何滋养自己和他人,以及你内心深处对安全感的需求。

Vòng tròn hoàng đạo với 12 biểu tượng cung hoàng đạo trên nền bầu trời đầy sao.
占星学

占星学中的四分相(Square)是什么

了解四分相(square),即两颗行星之间90度的相位,象征冲突、挑战与成长动力。本文讲解其含义、与其他相位的区别、在个人星盘中的表现及如何转化其能量。

Vòng tròn hoàng đạo với 12 biểu tượng cung hoàng đạo trên nền bầu trời đầy sao.
占星学

占星学中的水星:意义及其对星盘的影响

占星学中的水星代表智慧、沟通与认知,反映你思考、学习和表达自我的方式。本文详解水星在十二星座、宫位、相位及逆行期的含义与影响。

Vòng tròn hoàng đạo với 12 biểu tượng cung hoàng đạo trên nền bầu trời đầy sao.
占星学

火星在占星学中的意义及对星盘的影响

火星在占星学中代表行动、能量、战斗本能,以及每个人如何彰显自我、追求欲望和处理冲突。本文详解火星在十二星座、十二宫及相位中的含义。

Chiêm tinh học
占星学

双鱼座与海王星:占星学中的守护行星关联

海王星是双鱼座的现代守护行星,代表灵性、幻觉与慈悲。本文解析这一关联如何造就双鱼座敏感、梦幻、直觉敏锐却易陷入模糊与幻想的特质。

Song Tử và Sao Thủy: Mối liên kết hành tinh chủ quản trong chiêm tinh học
占星学

双子座与水星:占星学中的守护星联结

水星是双子座的守护星,掌管智慧、沟通与思维灵活。本文解析水星的神话起源、对双子座性格的影响、与处女座守护方式的差异,以及水星逆行期间双子座需注意的事项。