Nghị định 110/2018/NĐ-CP ra đời nhằm giải quyết vấn đề gì?
Nghị định 110/2018/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 30/8/2018 là văn bản quy phạm pháp luật hiện hành quan trọng nhất điều chỉnh lĩnh vực quản lý và tổ chức lễ hội ở Việt Nam. Văn bản này được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đánh giá là hành lang pháp lý quan trọng để điều chỉnh lĩnh vực quản lý và tổ chức lễ hội, thay thế cho các quy định trước đó vốn còn tản mạn và chưa theo kịp thực tiễn bùng nổ của hoạt động lễ hội.
Bối cảnh ra đời của nghị định gắn với giai đoạn lễ hội ở nhiều địa phương phát triển nhanh về quy mô nhưng xuất hiện không ít biểu hiện lệch lạc: chen lấn, xô đẩy, đổi tiền chênh lệch giá trong khu di tích, đốt vàng mã tràn lan, tổ chức nghi lễ phản cảm, thương mại hóa lễ hội và lợi dụng lễ hội để trục lợi. Nghị định 110 được thiết kế để tạo ra một khung pháp lý thống nhất, vừa bảo vệ giá trị truyền thống của lễ hội, vừa bảo đảm an ninh trật tự, an toàn xã hội và vệ sinh môi trường trong suốt thời gian diễn ra lễ hội.
Nguyên tắc tổ chức lễ hội theo Nghị định 110 là gì?
Nghị định nêu rõ việc tổ chức lễ hội nhằm giáo dục truyền thống yêu nước, lòng tự hào dân tộc, đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", tôn vinh công lao các bậc tiền nhân, nhân vật lịch sử và những người có nhiều đóng góp trong quá trình hình thành, phát triển đất nước. Lễ hội cũng là kênh tuyên truyền giá trị về lịch sử, văn hóa, kiến trúc của di tích và truyền thống tốt đẹp của lễ hội.
Về cách thức, lễ hội phải được tổ chức trang trọng, thiết thực, hiệu quả, phù hợp với quy mô và nội dung; lễ hội truyền thống phải được tổ chức theo đúng bản chất, ý nghĩa lịch sử văn hóa. Nghị định cũng định hướng giảm tần suất, thời gian tổ chức lễ hội văn hóa.
Đối với nghi lễ, yêu cầu đặt ra là trang nghiêm, bảo đảm truyền thống, không thực hiện nghi lễ có tính bạo lực, phản cảm, trái với truyền thống yêu hòa bình, nhân đạo của dân tộc Việt Nam. Nghị định nhấn mạnh việc giáo dục, định hướng con người hình thành các hành vi, thái độ, nhận thức cao đẹp; loại bỏ xu hướng chạy theo lợi ích vật chất, lòng tham và các lợi ích cá nhân. Song song đó là yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo vệ di tích danh lam thắng cảnh, bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội, phòng chống cháy nổ, an toàn giao thông và vệ sinh môi trường.
Một điểm đáng chú ý là nghị định quy định không lợi dụng việc tổ chức lễ hội nhằm mục đích trục lợi cá nhân, phục vụ lợi ích nhóm; không ép buộc tổ chức, cá nhân tham gia đóng góp kinh phí tổ chức lễ hội; hạn chế sử dụng ngân sách nhà nước và đẩy mạnh xã hội hóa các nguồn lực trong việc tổ chức lễ hội; thực hành tiết kiệm, chống lãng phí.
Lễ hội nào phải đăng ký, đăng ký với cơ quan nào?
Theo Nghị định 110, thủ tục đăng ký được phân tầng theo cấp quản lý và tính chất của lễ hội. Đây là cơ chế kiểm soát trước, giúp cơ quan nhà nước nắm được kế hoạch tổ chức và can thiệp kịp thời khi cần thiết.
| Cấp đăng ký | Loại lễ hội thuộc diện đăng ký |
|---|---|
| Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch | Lễ hội văn hóa, lễ hội ngành nghề do cơ quan trung ương tổ chức (cấp quốc gia) tổ chức lần đầu; lễ hội có từ 2 tỉnh trở lên tham gia tổ chức (cấp khu vực) tổ chức lần đầu; lễ hội có nguồn gốc từ nước ngoài tổ chức lần đầu hoặc khôi phục sau thời gian gián đoạn từ 2 năm trở lên |
| UBND cấp tỉnh | Lễ hội truyền thống, lễ hội văn hóa, lễ hội ngành nghề cấp tỉnh tổ chức lần đầu hoặc khôi phục sau gián đoạn từ 2 năm trở lên; lễ hội có nhiều huyện thuộc một tỉnh tham gia tổ chức |
| UBND cấp huyện | Lễ hội truyền thống, lễ hội văn hóa, lễ hội ngành nghề cấp huyện tổ chức lần đầu hoặc khôi phục sau gián đoạn từ 2 năm trở lên; lễ hội có nhiều xã thuộc một huyện tham gia tổ chức; lễ hội cấp xã tổ chức lần đầu hoặc khôi phục sau gián đoạn từ 2 năm trở lên; lễ hội truyền thống cấp huyện, cấp xã tổ chức hàng năm nhưng có thay đổi về cách thức tổ chức, nội dung, địa điểm so với truyền thống |
Cách phân tầng này cho thấy nguyên tắc phân cấp quản lý gắn với trách nhiệm của người đứng đầu: cấp nào quản lý địa bàn và quy mô lễ hội thì cấp đó tiếp nhận đăng ký và chịu trách nhiệm giám sát. Với các lễ hội truyền thống được tổ chức thường niên, ổn định, không thay đổi so với truyền thống, thủ tục có thể nhẹ hơn, nhưng khi có thay đổi về cách thức, nội dung hoặc địa điểm thì phải đăng ký lại.
Khi nào một lễ hội bị tạm ngừng tổ chức?
Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận đăng ký hoặc thông báo được quyền yêu cầu bằng văn bản tạm ngừng tổ chức lễ hội trong bốn nhóm trường hợp được quy định rõ trong nghị định.
Thứ nhất, lễ hội tổ chức sai lệch nội dung, giá trị của lễ hội. Thứ hai, lễ hội gây mất an ninh trật tự, an toàn xã hội, vi phạm các quy định về an toàn giao thông, bảo vệ môi trường gây hậu quả nghiêm trọng; gây cháy nổ, làm chết người. Thứ ba, xảy ra thiên tai, dịch bệnh có ảnh hưởng xấu đến đời sống xã hội ở địa phương. Thứ tư, có hoạt động phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm có nội dung bịa đặt về giá trị di sản, truyền thống của lễ hội gây hoang mang trong nhân dân.
Việc quy định quyền tạm ngừng cho thấy nghị định không chỉ đặt ra thủ tục hành chính mà còn thiết lập cơ chế xử lý tình huống. Đây là điểm cân bằng giữa quyền tổ chức lễ hội của cộng đồng và trách nhiệm bảo vệ lợi ích chung, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh hoặc tai nạn nghiêm trọng.
Người tham gia lễ hội có những trách nhiệm gì?
Người tham gia lễ hội phải chấp hành nghiêm các quy định của pháp luật và nội quy thực hiện nếp sống văn minh trong lễ hội. Cụ thể, nghị định yêu cầu ứng xử có văn hóa trong hoạt động lễ hội; trang phục lịch sự, phù hợp với thuần phong mỹ tục của dân tộc Việt Nam; không nói tục, chửi thề xúc phạm tâm linh, gây ảnh hưởng xấu tới không khí trang nghiêm của lễ hội.
Các hành vi bị nghiêm cấm hoặc hạn chế bao gồm: thắp hương, đốt vàng mã không đúng nơi quy định; chen lấn, xô đẩy gây mất trật tự an ninh; không giữ gìn vệ sinh môi trường; tổ chức hoặc tham gia các hoạt động mê tín, dị đoan, cờ bạc và các hành vi vi phạm pháp luật khác; không thực hiện việc đổi tiền có chênh lệch giá trong khu vực di tích, lễ hội.
Đối với cán bộ, công chức, viên chức, người lao động, nghị định đặt thêm yêu cầu: không đi lễ hội trong giờ hành chính; không dùng xe công và các phương tiện công (hoặc thuê khoán phương tiện) tham gia lễ hội, trừ trường hợp thuộc thành phần tham gia tổ chức lễ hội hoặc được giao thực thi nhiệm vụ.
Vì sao Nghị định 110 được xem là bước chuyển về phân cấp quản lý?
Theo phân tích của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, công tác quản lý và tổ chức lễ hội theo tinh thần Nghị định 110 đề cao phân cấp quản lý và trách nhiệm của người đứng đầu. Cơ chế này thay đổi cách tiếp cận từ quản lý tập trung, hành chính hóa sang gắn trách nhiệm cụ thể cho chính quyền địa phương và thủ trưởng cơ quan, đơn vị tổ chức lễ hội.
Cách tiếp cận phân cấp có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt. Thứ nhất, nó rút ngắn thời gian xử lý thủ tục vì lễ hội cấp nào thì đăng ký ở cấp đó. Thứ hai, nó gắn quyền hạn với trách nhiệm: địa phương tiếp nhận đăng ký cũng là địa phương trực tiếp giám sát, xử lý vi phạm và chịu trách nhiệm trước cấp trên nếu để xảy ra sai phạm. Thứ ba, nó tạo điều kiện cho cộng đồng địa phương chủ động bảo tồn và phát huy lễ hội truyền thống của mình, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cơ quan trung ương.
Tuy nhiên, phân cấp cũng đặt ra thách thức về năng lực và tính thống nhất trong thực thi. Nếu địa phương nới lỏng hoặc diễn giải khác nhau về cùng một quy định, hiệu quả quản lý có thể không đồng đều. Đây là lý do nghị định vẫn giữ vai trò hướng dẫn, kiểm tra, thanh tra của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đối với các lễ hội quy mô lớn hoặc có yếu tố nước ngoài.
Một số điểm cần lưu ý khi áp dụng trong thực tế
Trong thực tiễn, việc áp dụng Nghị định 110 đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chủ thể: ban tổ chức lễ hội, chính quyền địa phương các cấp, lực lượng công an, y tế, giao thông và cộng đồng dân cư. Ban tổ chức có trách nhiệm xây dựng kế hoạch, đăng ký hoặc thông báo đúng thẩm quyền, bố trí lực lượng bảo đảm an ninh trật tự, hướng dẫn người dân thực hiện nếp sống văn minh. Chính quyền địa phương có trách nhiệm thẩm định nội dung, giám sát quá trình tổ chức và xử lý kịp thời các phát sinh.
Về phía người dân, việc hiểu rõ quyền và trách nhiệm của mình giúp hạn chế các hành vi vô tình vi phạm. Ví dụ, việc đổi tiền lẻ trong khu di tích với mục đích hưởng chênh lệch giá là hành vi bị nghị định nghiêm cấm, dù nhiều người có thể xem đó là thói quen nhỏ. Tương tự, việc chen lấn, xô đẩy để giành lễ vật hoặc chỗ đứng không chỉ gây mất trật tự mà còn tiềm ẩn nguy cơ tai nạn đám đông.
Cần lưu ý rằng các quy định của Nghị định 110 được thiết kế để bảo vệ lễ hội truyền thống, không nhằm hạn chế sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Việc đăng ký, thông báo và giám sát là công cụ để bảo đảm lễ hội diễn ra đúng với bản chất, ý nghĩa lịch sử văn hóa, đồng thời loại bỏ những biến tướng có thể làm xói mòn giá trị truyền thống.
Tổng kết
Nghị định 110/2018/NĐ-CP tạo ra khung pháp lý tương đối toàn diện cho hoạt động lễ hội, từ nguyên tắc tổ chức, thủ tục đăng ký theo cấp, quyền tạm ngừng đến trách nhiệm cụ thể của người tham gia. Điểm cốt lõi của nghị định là sự cân bằng giữa bảo tồn giá trị truyền thống và bảo đảm an ninh trật tự, an toàn xã hội, vệ sinh môi trường, đồng thời chống thương mại hóa và trục lợi trong lễ hội. Hiểu đúng và thực hiện đúng các quy định này là trách nhiệm chung của cả cơ quan tổ chức, chính quyền địa phương và mỗi người dân khi tham gia lễ hội.
