Nhật Chủ là gì và nằm ở đâu trong lá số?
Trong Bát Tự (Tứ Trụ), mỗi người có bốn trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ; mỗi trụ gồm một Thiên Can và một Địa Chi, tổng cộng tám chữ. Trụ Ngày gồm Can Ngày và Chi Ngày. Thiên Can của Trụ Ngày chính là Nhật Chủ, còn gọi là Nhật Nguyên. Ví dụ, người sinh ngày Giáp Tý thì Nhật Chủ là Giáp, thuộc hành Mộc.
Vì sao Nhật Chủ được xem là trung tâm?
Khi luận một lá số, người ta lấy Nhật Chủ làm mốc để so sánh với bảy chữ còn lại. Từ đó xác định:
- Quan hệ Ngũ hành giữa Nhật Chủ và các Can Chi khác: đồng hành, sinh nhập, sinh xuất, khắc nhập, khắc xuất.
- Thập Thần (Chính Ấn, Thiên Ấn, Tỷ Kiên, Kiếp Tài, Thực Thần, Thương Quan, Chính Tài, Thiên Tài, Chính Quan, Thất Sát) đều được gọi tên dựa trên mối quan hệ với Nhật Chủ.
- Cường nhược của Nhật Chủ, tức mức độ được sinh trợ hay bị tiết chế trong toàn cục.
Vì vậy, xác định đúng Nhật Chủ là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi đọc một lá số.
Nhật Chủ dùng để làm gì?
Sau khi xác định Nhật Chủ và đánh giá cường nhược, người luận giải sẽ tìm Dụng Thần, tức hành hoặc yếu tố Ngũ hành cần thiết nhất để cân bằng và bổ cứu tứ trụ. Dụng Thần không cố định mà phụ thuộc vào tình trạng của Nhật Chủ: Nhật Chủ quá vượng thường cần hành tiết chế hoặc khắc chế; Nhật Chủ quá nhược thường cần hành sinh trợ. Từ Dụng Thần, người ta suy ra các phương diện như nghề nghiệp, màu sắc, phương hướng, môi trường sinh sống được xem là thuận lợi hơn cho người đó.
Phân biệt Nhật Chủ với các thuật ngữ dễ nhầm
- Nhật Chủ và Nhật Nguyên: hai cách gọi của cùng một khái niệm, đều chỉ Thiên Can Trụ Ngày.
- Nhật Chủ và Trụ Ngày: Trụ Ngày là cả cặp Can Chi của ngày sinh, còn Nhật Chủ chỉ riêng phần Thiên Can.
- Nhật Chủ và Nhật Can: trong nhiều tài liệu, Nhật Can được dùng như từ đồng nghĩa với Nhật Chủ; tuy nhiên khi nói "Nhật Can" người ta thường nhấn mạnh khía cạnh Can mà không kèm hàm ý "chủ thể" như Nhật Chủ.
- Nhật Chủ và Thân: trong Bát Tự, "Thân" cũng chỉ bản thân người xem, nhưng thường dùng trong cụm "Thân vượng", "Thân nhược" để nói về cường độ, chứ không phải tên gọi của Can Ngày.
Cần lưu ý gì khi sử dụng Nhật Chủ?
Bát Tự là hệ thống tri thức truyền thống mang tính tham khảo, chưa được khoa học kiểm chứng. Việc xác định Nhật Chủ đòi hỏi phải quy đổi ngày sinh dương lịch sang Can Chi theo lịch can chi, nên nếu không nắm vững quy tắc chuyển đổi thì rất dễ nhầm. Người tìm hiểu nên xem đây như một góc nhìn văn hóa, không thay thế cho quyết định dựa trên thực tế.
Các trường phái hiểu Nhật Chủ khác nhau thế nào?
- Cách hiểu cổ điển (lấy Nhật Chủ làm chủ thể): Nhật Chủ là đại diện cho chính người xem, mọi thập thần và cách cục đều xoay quanh nó. Cường nhược của Nhật Chủ quyết định Dụng Thần, Hỷ Thần và Kỵ Thần.
- Cách hiểu nhấn mạnh Ngũ hành toàn cục: Một số tài liệu hiện đại chú trọng sự cân bằng Ngũ hành của toàn lá số hơn là chỉ đánh giá cường nhược Nhật Chủ, coi Nhật Chủ là một trong tám chữ cần được đặt trong tổng thể.
Bài viết liên quan
- Dụng Thần trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?
- Bát Tự (Tứ Trụ) là gì? Cách xem vận mệnh qua 8 chữ Can Chi
- Trụ Ngày trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?
Mười Nhật Chủ và quan hệ ngũ hành quanh nó là gì?
| Nhật Chủ (Can ngày) | Ngũ Hành | Âm / Dương | Hành sinh ra mình | Hành mình khắc |
|---|---|---|---|---|
| Giáp | Mộc | Dương | Thủy | Thổ |
| Ất | Mộc | Âm | Thủy | Thổ |
| Bính | Hỏa | Dương | Mộc | Kim |
| Đinh | Hỏa | Âm | Mộc | Kim |
| Mậu | Thổ | Dương | Hỏa | Thủy |
| Kỷ | Thổ | Âm | Hỏa | Thủy |
| Canh | Kim | Dương | Thổ | Mộc |
| Tân | Kim | Âm | Thổ | Mộc |
| Nhâm | Thủy | Dương | Kim | Hỏa |
| Quý | Thủy | Âm | Kim | Hỏa |
Nhật Chủ là Can của trụ Ngày và đại diện cho chính đương số; mọi quan hệ trong lá Bát Tự đều quy chiếu về nó. Hai cột cuối là hai quan hệ được dùng nhiều nhất khi luận: hành nuôi mình và hành mình chi phối.
*Số liệu trong bảng khớp với kết quả các công cụ tra cứu trên Nhật Nguyệt.*
