Tới nội dung

Tri thức / Đông phương

Bát Tự

Dụng Thần trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Bản đồ sao cổ khắc trên bia đá Tô Châu, thể hiện các chòm sao quanh thiên cực Bắc.

TL;DR: Dụng Thần là hành hoặc yếu tố Ngũ Hành cần thiết nhất để cân bằng và bổ cứu tứ trụ, giúp mệnh cục đạt trạng thái hài hòa. Việc xác định Dụng Thần dựa trên cường nhược của Nhật chủ và cấu trúc toàn cục, là chìa khóa để luận giải vận hạn và đưa ra lời khuyên phong thủy, hướng nghiệp.

Dụng Thần trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?

Dụng Thần (chữ Hán: 用神) là ngũ hành được chọn làm trục cân bằng cho một lá số Tứ Trụ cụ thể. Nó không phải hành "đẹp" nói chung, mà là hành hữu dụng nhất cho lá số đang xét. Nhưng muốn hiểu vì sao một hành được chọn, phải đi qua chuỗi bước mà môn Tử Bình dùng: đọc nguyệt lệnh, đo vượng suy, định cách cục, rồi mới chọn dụng thần theo một trong bốn lối. Bài này đi theo đúng chuỗi đó, và ở mỗi bước nói rõ căn cứ của bước ấy cùng hệ quả của nó cho bước sau.

Tứ trụ: bốn cặp can chi, can của trụ ngày là Nhật chủ.
Tứ trụ: bốn cặp can chi, can của trụ ngày là Nhật chủ.

Nguyệt lệnh là gì và vì sao nó là thước đo đầu tiên?

Nguyệt lệnh là địa chi của trụ tháng, tức chi đứng ở vị trí thứ hai trong tứ trụ. Nó được xem là thước đo đầu tiên của vượng suy vì nó nói mùa nào đang cầm quyền.

Căn cứ: mỗi địa chi ứng với một tháng trong năm, và mỗi tháng thuộc một mùa. Mùa quyết định hành nào đang đắc khí, hành nào đang suy khí. Người sinh tháng Hợi, Tý thuộc mùa đông, Thủy khí đang vượng. Người sinh tháng Tỵ, Ngọ thuộc mùa hè, Hỏa khí đang vượng. Nhật chủ là Hỏa mà sinh tháng Hợi thì ngay từ điểm xuất phát đã ở thế bất lợi, vì mùa đang nuôi Thủy, mà Thủy khắc Hỏa.

Vì sao không xét can năm hay chi ngày trước? Vì can năm và chi ngày không mang thông tin mùa. Chỉ nguyệt lệnh mới cho biết khí hậu nền của lá số, nên nó là bước một. Kết quả của bước này là một phán đoán sơ bộ: nhật chủ đang được mùa hay bị mùa. Phán đoán đó chuyển sang bước hai.

Vượng suy là gì và đo bằng cách nào?

Vượng suy là mức mạnh yếu của nhật chủ trong toàn lá số, không chỉ riêng mùa. Ba tiêu chí được dùng là đắc lệnh, đắc địa, đắc thế.

Đắc lệnh nghĩa là nhật chủ được nguyệt lệnh sinh trợ, tức hành của chi tháng tương sinh hoặc cùng hành với nhật chủ. Đắc địa nghĩa là nhật chủ có gốc rễ ở các chi khác, tức trong các chi còn lại có cất giấu can cùng hành hoặc sinh cho nhật chủ, thường gọi là thông căn. Đắc thế nghĩa là số lượng can chi trợ giúp nhật chủ đông hơn số lượng can chi khắc tiết nó.

Căn cứ để cộng lại: nguyệt lệnh cho biết mùa, nhưng mùa không nói hết. Một nhật chủ sinh trái mùa vẫn có thể vượng nếu các chi khác đều là gốc rễ của nó. Ngược lại, nhật chủ đắc lệnh vẫn có thể không vượng nếu bốn bề đều là hành khắc tiết.

Kết quả của bước này là một trong hai nhãn: thân vượng hoặc thân nhược. Nhãn đó chưa đủ để chọn dụng thần, vì còn phải xem lá số rơi vào khuôn nào. Bước tiếp theo là định cách cục.

Cách cục là gì và nó đặt tên lá số theo cái gì?

Cách cục là khuôn của lá số, được đặt tên theo thần nào nắm nguyệt lệnh và có thấu ra thiên can hay không.

Căn cứ: nguyệt lệnh chứa một hoặc vài can tàng (can ẩn trong chi). Can tàng nào nắm quyền trong chi tháng thì được xét trước. Nếu can đó lại thấu lên thiên can, tức xuất hiện công khai ở một trong bốn can, thì nó được lấy làm cách. Ví dụ nguyệt lệnh là Dần, trong Dần tàng Giáp, Bính, Mậu. Nếu Giáp thấu lên can thì lá số thành cách theo Giáp, và tên cách gắn với thập thần mà Giáp đóng vai so với nhật chủ: Chính Quan cách, Thiên Tài cách, Thực Thần cách, và tương tự.

Vì sao phải qua bước này trước khi chọn dụng thần? Vì cách cục cho biết lá số đang "chạy" theo hướng nào. Một lá số thành Tòng Tài cách thì hướng của nó là thuận theo Tài, không phải chống lại Tài. Một lá số thành Chính Quan cách mà thân nhược thì hướng xử lý khác với Chính Quan cách mà thân vượng. Bỏ qua cách cục thì việc chọn dụng thần chỉ còn là đếm số hành, và đó là chỗ nhiều người mắc lỗi.

Kết quả của bước này là một cái tên: lá số thuộc cách gì. Cái tên đó cùng với nhãn vượng suy ở bước trước là đầu vào cho bốn lối chọn dụng thần ở các phần dưới.

Kiến lộc và dương nhận là gì, và vì sao chúng được xếp riêng?

Kiến lộc là trường hợp lộc của nhật can đóng đúng ở chi tháng. Dương nhận là vị trí kế tiếp vị trí lộc, và được xem là mạnh hơn mức lộc.

Căn cứ: mỗi thiên can có một chi được gọi là lộc của nó, tức nơi can ấy đắc khí mạnh nhất theo bảng lộc. Ví dụ Giáp có lộc ở Dần. Nếu người sinh tháng Dần mà nhật can là Giáp, thì chi tháng chính là lộc của nhật can, gọi là kiến lộc. Vị trí kế tiếp trên vòng địa chi, tính theo chiều thuận của mười hai chi, là Mão đối với Giáp, và Mão được gọi là dương nhận của Giáp. Dương nhận không phải lộc, nhưng khí thế của nó được xem là căng hơn lộc: lộc là chỗ đắc dụng bình ổn, dương nhận là chỗ khí bị nén tới mức gắt.

Vì sao phải xếp kiến lộc và dương nhận vào bước cách cục chứ không gộp vào vượng suy? Vì hai trường hợp này lấy tên trực tiếp từ quan hệ giữa nhật can và chi tháng, đúng cùng cơ chế đặt tên của cách cục: nguyệt lệnh quyết định khuôn lá số. Khác biệt là ở chỗ chúng không đi qua can tàng thấu can, mà chốt ngay ở tương quan can với chi. Kết quả của bước này là một nhãn cách riêng: kiến lộc cách hoặc dương nhận cách. Nhãn đó ảnh hưởng trực tiếp tới bước chọn dụng thần, vì kiến lộc và dương nhận thường đẩy nhật chủ về phía vượng, và dương nhận còn được nhiều phái xem là cần chế ngự trước tiên.

Dụng Thần, Hỷ Thần, Kỵ Thần phân biệt ra sao?

Dụng thần là ngũ hành được chọn để cân lại lá số. Hỷ thần là hành sinh trợ cho dụng thần, tức hành đứng trước dụng thần trong vòng tương sinh. Kỵ thần là hành phá dụng thần.

Căn cứ: quan hệ ngũ hành có hai chiều, sinh và khắc. Nếu dụng thần là Mộc thì hành sinh ra Mộc là Thủy, nên Thủy là hỷ thần; hành khắc Mộc là Kim, nên Kim là kỵ thần. Hành mà Mộc sinh ra là Hỏa không nằm trong hai nhóm trên một cách tự động, vì vai trò của nó phụ thuộc dụng thần được chọn để làm gì: nếu cần tiết khí thì Hỏa có thể hữu dụng, nếu không cần thì nó là hành trung tính.

Khái niệmĐịnh nghĩaVí dụ khi dụng thần là Mộc
Dụng thầnHành cần thiết nhất để cân lá sốMộc
Hỷ thầnHành sinh trợ cho dụng thầnThủy
Kỵ thầnHành phá dụng thầnKim
Hành trung tínhKhông sinh cũng không khắc dụng thần một cách trực tiếpHỏa, Thổ, tùy lá số

Phân biệt ba nhóm này xong mới dùng được chúng khi luận đại vận và lưu niên: gặp hành thuộc dụng hoặc hỷ thì thuận, gặp hành thuộc kỵ thì nghịch. Nhưng chọn được hành nào làm dụng thần lại là chỗ có nhiều lối, và đó là phần tiếp theo.

Phù ức là gì và vì sao nó là lối chọn phổ biến nhất?

Phù ức là cách chọn dụng thần theo nguyên tắc thân nhược thì phù trợ, thân vượng thì ức chế. Đây là lối được dùng phổ biến nhất trong thực hành.

Căn cứ: sau bước đo vượng suy, ta đã có nhãn thân vượng hoặc thân nhược. Nếu thân nhược, lá số thiếu nguồn sinh trợ, nên dụng thần là hành sinh cho nhật chủ (Ấn tinh) hoặc hành cùng nhật chủ (Tỷ Kiếp). Nếu thân vượng, lá số thừa nguồn, nên dụng thần là hành mà nhật chủ sinh ra (Thực Thương) để tiết khí, hành mà nhật chủ khắc (Tài tinh) để hao khí, hoặc hành khắc nhật chủ (Quan Sát) để chế ngự.

Ví dụ: nhật chủ Hỏa, thân nhược, thì Mộc sinh Hỏa là dụng thần, hoặc Hỏa cùng loại là trợ thủ. Nhật chủ Hỏa, thân vượng, thì Thổ để tiết Hỏa, Kim để hao Hỏa, Thủy để chế Hỏa đều có thể vào diện ứng viên, và phải xét tiếp các bước sau để chốt.

Vì sao nó phổ biến? Vì nó chỉ cần một đầu vào là nhãn vượng suy, không đòi hỏi thêm dữ kiện. Nhưng chính vì đơn giản nên nó không phủ hết mọi lá số, và đó là lý do còn ba lối nữa.

Thông quan là gì và dùng khi nào?

Thông quan là cách chọn dụng thần khi hai hành đang tương khắc ngang sức, lấy hành trung gian làm cầu nối.

Căn cứ: trong vòng tương khắc, Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim. Nếu trong lá số có hai hành đối kháng mà không bên nào áp đảo, việc chọn một trong hai bên làm dụng thần sẽ đẩy lá số về một cực. Lối thông quan chọn hành đứng giữa về mặt tương sinh: hành mà bên bị khắc sinh ra, và hành sinh ra bên đi khắc. Ví dụ Kim khắc Mộc ngang sức, hành trung gian là Thủy, vì Thủy được Kim sinh và sinh cho Mộc. Thủy vừa nhận khí của Kim, vừa nuôi Mộc, nên hai bên cùng có lợi thay vì một bên bị triệt.

Kết quả của bước này là một hành không thuộc bên khắc cũng không thuộc bên bị khắc. Nó chỉ áp dụng khi thế hai bên thật sự cân, còn nếu một bên mạnh hơn rõ thì phải quay lại phù ức.

Điều hậu là gì và nó khác phù ức ở chỗ nào?

Điều hậu là cách chọn dụng thần theo mùa: sinh mùa đông quá lạnh thì cần Hỏa, sinh mùa hè quá nóng thì cần Thủy.

Căn cứ: nguyệt lệnh cho biết mùa, và mùa cực đoan tạo ra một vấn đề mà phù ức không nhìn tới. Một lá số sinh tháng Tý (mùa đông, Thủy vượng) có thể có nhật chủ vượng, và theo phù ức thì phải ức chế, tức dùng hành khắc hoặc tiết nhật chủ. Nhưng nếu cả lá số đang đóng băng, việc ức chế thêm có thể làm khí cục ngưng trệ. Điều hậu nói: trước hết phải sưởi, tức dùng Hỏa, rồi mới bàn tới cân bằng. Ngược lại, sinh tháng Ngọ (mùa hè, Hỏa vượng) mà khí cục khô nóng thì cần Thủy để giải nhiệt.

Khác biệt cốt lõi: phù ức nhìn tương quan lực lượng, điều hậu nhìn khí hậu của mùa. Hai lối có thể cho ra hai hành khác nhau trên cùng một lá số, và chỗ đó là một điểm va chạm giữa các phái, sẽ nói ở phần dưới.

Bệnh dược là gì và vì sao nó không trùng với phù ức?

Bệnh dược là cách chọn dụng thần bằng cách tìm chỗ hỏng nặng nhất của lá số rồi lấy hành chữa đúng chỗ ấy. Bệnh là chỗ hỏng, dược là hành chữa.

Căn cứ: sau khi đã có cách cục và nhãn vượng suy, ta rà xem lá số đang bị cái gì phá. Có thể là một hành quá vượng lấn át cả cục, có thể là hai hành xung khắc dữ dội, có thể là một can bị hợp mất tác dụng, có thể là cách cục bị phá bởi một hành đến từ trụ khác. Chỗ phá đó là bệnh. Hành có khả năng chặn hoặc gỡ chỗ phá đó là dược, tức dụng thần.

Vì sao nó không trùng với phù ức? Vì phù ức suy từ nhãn vượng suy chung của nhật chủ, còn bệnh dược suy từ chỗ hỏng cụ thể của lá số. Một lá số thân vượng theo phù ức cần ức chế, nhưng nếu chỗ hỏng nặng nhất lại nằm ở một hành khác đang bị chèn ép, thì dược phải nhắm vào chỗ đó trước. Hai lối có thể cho hai đáp án khác nhau, và người luận phải chọn.

Tòng cách là gì và vì sao nó là ngoại lệ của phù ức?

Tòng cách là lá số mà nhật chủ yếu tới mức không chống lại được, nên phải thuận theo hành đang áp đảo thay vì tìm cách cân lại.

Căn cứ: phù ức giả định rằng nhật chủ còn khả năng được cân bằng, tức còn chỗ để phù trợ hoặc ức chế. Nhưng có những lá số mà nhật chủ không có gốc rễ nào đáng kể, trong khi một hành nào đó chiếm gần hết can chi và không có hành nào đủ sức chặn nó. Khi ấy, đưa hành sinh trợ cho nhật chủ vào cũng không tạo được thế đối trọng, mà còn bị hành áp đảo nuốt mất. Lối xử lý đổi chiều: lấy chính hành đang áp đảo làm trục, thuận theo nó. Đó là tòng cách. Tên gọi cụ thể gắn với hành được thuận theo, ví dụ Tòng Tài, Tòng Sát, Tòng Nhi.

Hệ quả: đây là chỗ luận sai dễ đi ngược hẳn. Nếu một lá số đúng là tòng cách mà người luận vẫn áp phù ức, thì dụng thần chọn ra sẽ ngược với trục của lá số, và toàn bộ phần đọc đại vận lưu niên phía sau bị đảo. Ngược lại, nếu một lá số chưa tới mức tòng mà người luận vội gán tòng cách, thì cũng đi ngược. Vì vậy tòng cách phải được xét như một ngoại lệ có điều kiện, không phải lối mặc định.

Vì sao bốn lối trên không xếp hạng được cho mọi lá số?

Vì bốn lối trả lời bốn câu hỏi khác nhau, và không có lối nào bao trùm lối nào. Phù ức hỏi lực lượng của nhật chủ. Thông quan hỏi thế cân bằng giữa hai hành đối kháng. Điều hậu hỏi khí hậu của mùa. Bệnh dược hỏi chỗ hỏng cụ thể của cục. Một lá số có thể vừa thân nhược, vừa sinh mùa đông, vừa có một chỗ hỏng ở trụ năm. Ba câu trả lời có thể chỉ về ba hành khác nhau.

Căn cứ để nói chúng không xếp hạng được: không có tiêu chí chung nào để so ba câu trả lời đó với nhau, vì chúng đo ba đại lượng khác nhau. Muốn xếp hạng thì phải có một thước đo chung, và trong Tử Bình không có thước đo chung như vậy. Đây không phải chỗ tôi suy diễn: chính vì thiếu thước đo chung mà các phái đã tách ra.

Các phái Tử Bình không thống nhất ở chỗ nào?

Chỗ không thống nhất là thứ tự ưu tiên giữa bốn lối, và ở một mức sâu hơn, là lối nào được quyền ghi đè lối nào.

Có phái đặt phù ức lên trước, coi điều hậu chỉ là yếu tố chỉnh sau khi đã chọn xong dụng thần theo vượng suy. Có phái đặt điều hậu lên trước, cho rằng khí hậu là điều kiện nền, không sưởi ấm hoặc không giải nhiệt thì mọi tính toán cân bằng đều vô nghĩa. Có phái ưu tiên bệnh dược, cho rằng phải gỡ chỗ hỏng nặng nhất trước rồi mới bàn tới phần còn lại. Cũng có phái ưu tiên cách cục, cho rằng dụng thần phải phục vụ cách cục đã thành, và các lối khác chỉ dùng để chỉnh. Riêng với tòng cách, mức độ đồng thuận cao hơn ở chỗ nó là ngoại lệ, nhưng ngưỡng để xác định một lá số đã tới mức tòng hay chưa thì vẫn không thống nhất.

Hệ quả thực hành: cùng một lá số, hai người theo hai phái có thể đưa ra hai dụng thần khác nhau, và do đó luận ra hai vận trình khác nhau. Đây là bất đồng có thật trong truyền thống Tử Bình, không phải chuyện nhỏ. Người học nên biết điều đó thay vì tin rằng cả ngành đang đồng thuận về một thứ tự duy nhất.

Từ dụng thần suy ra được gì và không suy ra được gì?

Từ dụng thần suy ra được hướng đọc đại vận và lưu niên: gặp hành thuộc dụng hoặc hỷ thì thuận hơn, gặp hành thuộc kỵ thì nghịch hơn. Suy ra được hướng chọn ngành nghề, màu sắc, phương hướng theo ngũ hành của dụng thần, ở mức gợi ý. Suy ra được hướng nhìn về quan hệ với người khác theo hành mà người đó mang.

Không suy ra được kết quả chắc chắn cho một năm cụ thể, vì đại vận và lưu niên còn tương tác với nhau và với nguyên cục theo nhiều cách. Không suy ra được chuyện tài lộc hay sức khỏe ở mức khẳng định. Và không suy ra được gì nếu bước chọn dụng thần đã sai, nên toàn bộ giá trị của các phần sau phụ thuộc vào việc đi đúng chuỗi: nguyệt lệnh, vượng suy, cách cục, rồi mới tới dụng thần.

Bài tổng quan chủ đề: Tử vi là gì? Tổng quan cách xem và các khái niệm nền tảng

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Dụng Thần có phải là hành mạnh nhất trong lá số không?

Không. Dụng Thần là hành hữu dụng nhất để cân bằng mệnh cục, không nhất thiết là hành mạnh nhất. Một hành quá vượng có thể là Kỵ Thần, còn một hành yếu nhưng cần thiết lại có thể là Dụng Thần.

Làm sao để biết Dụng Thần của mình?

Cần lập lá số Tứ Trụ từ giờ, ngày, tháng, năm sinh, sau đó phân tích cường nhược của Nhật chủ dựa trên lệnh tháng, các can chi khác, quan hệ sinh khắc. Vì phức tạp, bạn nên tham khảo chuyên gia hoặc sử dụng phần mềm uy tín để có kết quả chính xác.

Dụng Thần có thay đổi theo thời gian không?

Dụng Thần cố định trong một lá số, được xác định dựa trên cấu trúc tứ trụ lúc sinh. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của nó thay đổi theo đại vận và lưu niên, vì vận trình có thể bổ trợ hoặc làm suy yếu Dụng Thần.

Đọc tiếp

Bát Tự (Tử Bình) · Dụng thần, hỉ thần, kỵ thần

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Nhân Dân - Lời giải bài toán lịch Can Chi
  2. Trần Đoàn (tương truyền), Tử Vi Đẩu Số toàn thư
  3. Thiên Lương, Tử Vi nghiệm lý
#BátTự#TứTrụ#DụngThần#NgũHành#NhậtChủ#TửVi