
Ảnh: Jan Saenredam, Art Institute of Chicago (CC0/Public Domain)
TL;DR: Trụ Ngày là một trong bốn trụ của Bát Tự, đại diện cho bản thân và hôn nhân. Thiên Can của Trụ Ngày được gọi là Nhật Nguyên, là điểm quy chiếu trung tâm để luận toàn bộ lá số, trong khi Địa Chi của Trụ Ngày thường liên quan đến mối quan hệ vợ chồng và cung phu thê.
Trụ Ngày trong Bát Tự (Tứ Trụ) là gì?
Trong hệ thống Bát Tự (còn gọi là Tứ Trụ, bốn trụ), mỗi người khi sinh ra được quy thành bốn trụ: Trụ Năm, Trụ Tháng, Trụ Ngày và Trụ Giờ. Mỗi trụ gồm một Thiên Can và một Địa Chi. Trụ Ngày là trụ thứ ba, được xác định từ ngày sinh theo lịch Can Chi, không phải dương lịch hay âm lịch thông thường. Trong đó, Thiên Can của Trụ Ngày được gọi là Nhật Nguyên (hay Nhật Can, Nhật Chủ), và Địa Chi của Trụ Ngày được gọi là Nhật Chi.

Điểm cần nói ngay từ đầu: Trụ Ngày không phải một chữ cô lập để tra nghĩa, nó là cái gốc mà từ đó toàn bộ chuỗi lập luận của môn Tử Bình được dựng lên. Bài này đi theo đúng chuỗi đó: xác định Trụ Ngày, đo vượng suy, định cách cục, rồi mới chọn dụng thần. Bỏ qua một bước là các bước sau mất căn cứ. Và ở mỗi bước, cần chỉ ra căn cứ của bước ấy, chứ không chỉ nêu kết quả.
Cách xác định Trụ Ngày như thế nào?
Khác với Trụ Năm và Trụ Tháng có thể suy từ công thức số học, Trụ Ngày đòi hỏi phải tra lịch Can Chi hoặc dùng phần mềm chuyên dụng. Lý do là chu kỳ 60 ngày (lục thập hoa giáp) không khớp tròn với tháng hoặc năm dương lịch, nên không có phép chia đơn giản nào để tính trực tiếp. Ví dụ, ngày 1/1/2024 theo lịch Can Chi là ngày Giáp Tý, nhưng ngày 2/1/2024 đã là Ất Sửu, chỉ cần lệch một ngày là Trụ Ngày đã khác hoàn toàn, kéo theo sự thay đổi của toàn bộ lá số. Chính vì vậy, việc xác định chính xác Trụ Ngày là bước nền tảng và quan trọng nhất khi lập lá số Bát Tự.
Để hiểu rõ hơn về cách tính Can Chi, có thể tham khảo quy tắc chung: Can của một năm được xác định bằng số dư khi chia năm đó cho 10, Chi là số dư khi chia cho 12. Tuy nhiên, quy tắc này chỉ đúng cho Trụ Năm, không áp dụng cho Trụ Ngày vì ngày không tuân theo chu kỳ 10 hay 12, nó tuân theo chu kỳ 60 ngày liên tục.
Bảng tóm tắt vai trò của Nhật Nguyên và Nhật Chi trong Trụ Ngày theo Bát Tự.
| Thành phần | Vai trò chính | Ví dụ trong bài | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhật Nguyên | Đại diện cho chính bản thân người đó | Canh Kim | Là Thiên Can của Trụ Ngày, là gốc để định Thập Thần |
| Nhật Chi | Luận về cung phu thê, hôn nhân và nội tâm | Thân | Là Địa Chi của Trụ Ngày, đồng thời là một trong các Chi có thể trợ lực cho Nhật Nguyên |
| Can tàng trong Nhật Chi | Chiếu theo Nhật Nguyên thành Thập Thần | Canh Kim, Nhâm Thủy, Mậu Thổ | Trong Thân có các Can tàng này |
| Xung, Hợp, Hình, Hại, Phá | Tương tác giữa các Địa Chi | Nhật Chi bị xung ở Thời trụ | Ảnh hưởng hôn nhân hoặc sự nghiệp cuối đời, và có thể làm mất khả năng trợ lực cho Nhật Nguyên |
| Can hợp, Can xung | Tương tác giữa Thiên Can | Giáp hợp với Kỷ | Có thể làm thay đổi ý nghĩa lá số |
Vai trò của Trụ Ngày trong luận giải là gì?
Nhật Nguyên là gì?
Trong Bát Tự, Nhật Nguyên (Thiên Can của Trụ Ngày) được xem là đại diện cho chính bản thân người đó. Tất cả các yếu tố khác trong lá số, gồm 7 chữ Can Chi còn lại của Trụ Năm, Tháng, Giờ và các thần sát, hành vận, đều được soi chiếu từ Nhật Nguyên. Cụ thể:
- Xác định thân vượng hay nhược: Dựa vào sự tương sinh, tương khắc giữa Nhật Nguyên với các Can Chi khác, đặc biệt là hành của tháng sinh (nguyệt lệnh). Ví dụ, người có Nhật Nguyên là Giáp Mộc sinh vào tháng Dần (hành Mộc vượng) thì thân thường vượng; nếu sinh vào tháng Thân (hành Kim khắc Mộc) thì thân dễ nhược.
- Luận dụng thần: Từ trạng thái vượng nhược của Nhật Nguyên, luận ra "dụng thần", hành cần bổ sung hoặc chế ước để cân bằng mệnh. Đây là một trong những yếu tố quyết định nhất trong việc luận đoán cát hung, họa phúc của cả cuộc đời.
- Luận tài, quan, ấn, thực thương: Lấy Nhật Nguyên làm gốc, người ta định ra Thập Thần, mười "thần" đại diện cho các mối quan hệ và sự kiện. Ví dụ, hành mà Nhật Nguyên sinh ra gọi là Thực Thần (con cái, tài lộc qua tài năng), hành khắc Nhật Nguyên gọi là Quan Sát (sự nghiệp, áp lực, quyền lực), hành mà Nhật Nguyên khắc gọi là Chính Tài/Thiên Tài (tiền bạc, vợ/chồng). Toàn bộ Thập Thần được xây dựng trên nền tảng Nhật Nguyên.
Nhật Chi có ý nghĩa gì?
Nếu Nhật Nguyên là "tôi", thì Nhật Chi (Địa Chi của Trụ Ngày) thường được dùng để luận về cung phu thê, người bạn đời, mối quan hệ hôn nhân, và cả phần nội tâm sâu kín mà người đó ít khi bộc lộ. Cụ thể:
- Luận vợ/chồng: Nhật Chi là vị trí ngồi của vợ (đối với nam) hoặc chồng (đối với nữ). Hành, Can Chi trong Nhật Chi, đặc biệt là Can tàng (các Can ẩn bên trong Địa Chi), sẽ hé lộ tính cách, ngoại hình, và sự tương hợp với người bạn đời. Ví dụ, Nhật Chi là Tý (hành Thủy) thường gợi ý người bạn đời thông minh, linh hoạt nhưng có phần khó nắm bắt.
- Luận nội tâm: Nhật Chi cũng được xem là "chỗ ngồi" của bản thân, phản ánh những suy nghĩ, cảm xúc bên trong mà người đó ít chia sẻ. Nếu Nhật Chi bị xung, phá bởi các trụ khác, người đó dễ có những mâu thuẫn nội tâm, hoặc hôn nhân gặp trắc trở.
- Kết hợp với Thập Thần: Can tàng trong Nhật Chi khi chiếu theo Nhật Nguyên sẽ thành một Thập Thần cụ thể. Ví dụ, Nhật Nguyên là Giáp Mộc, Nhật Chi là Thìn (trong Thìn có Can tàng Mậu Thổ, Ất Mộc, Quý Thủy), Mậu Thổ là Thiên Tài của Giáp Mộc, nên người này có xu hướng coi trọng tiền bạc, hoặc vợ/chồng có khả năng kinh tế tốt.
Trụ Ngày hỷ hay kỵ khi thân vượng, thân nhược?
Trụ Ngày gồm Nhật Can và Chi ngày, là nơi Nhật Nguyên trú ngụ. Khi đo vượng suy, Chi ngày là trục đắc địa quan trọng, nhưng không thay được nguyệt lệnh. Nếu thân vượng, Trụ Ngày thường là nơi phát tán năng lượng dư, nên Can ngày lộ ra có thể thành hỷ khi nó tiết hoặc chế, và thành kỵ khi nó tiếp tục sinh trợ. Nếu thân nhược, Trụ Ngày là chỗ dựa cuối cùng, nên Can ngày lộ ra thường thành hỷ khi được sinh trợ, thành kỵ khi bị khắc tiết. Trụ Ngày chỉ thành dụng thần khi hành của nó trực tiếp giải quyết cách cục, chẳng hạn qua phù ức, thông quan, điều hậu, bệnh dược, hoặc khi lá số đã nhập tòng cách thì hành được tòng lại nằm ngay tại Trụ Ngày. Muốn nắm đầy đủ, xem Dụng thần trong Bát Tự và Thân vượng, thân nhược.
Chọn dụng thần bằng cách nào? Bốn con đường và chỗ chúng không thống nhất
Có bốn cách chọn dụng thần thường được dùng. Chúng không loại trừ nhau, nhưng cũng không phải lúc nào cũng cho cùng một đáp án.
Phù ức là cách dùng phổ biến nhất. Nguyên tắc: thân nhược thì phù trợ (sinh, trợ cho Nhật Nguyên), thân vượng thì ức chế (khắc, tiết, hao Nhật Nguyên). Cách này đứng trực tiếp trên kết quả vượng suy ở bước trước, nên nó là cách "mặc định" trong đa số lá số.
Thông quan dùng khi hai hành đang tương khắc ngang sức, không bên nào thắng. Lúc đó lấy hành trung gian làm cầu nối để hóa giải thế đối đầu. Ví dụ Kim và Mộc đang đánh nhau ngang ngửa, Thủy có thể đứng giữa vì Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, biến xung khắc thành vòng sinh.
Điều hậu dùng theo mùa, không theo lực lượng. Sinh mùa đông quá lạnh thì cần Hỏa, sinh mùa hè quá nóng thì cần Thủy. Cách này đặc biệt cần khi lá số có nguyệt lệnh rơi vào cực lạnh hoặc cực nóng, vì lúc đó khí hậu trở thành vấn đề lớn hơn tương quan lực lượng.
Bệnh dược đi tìm chỗ hỏng nặng nhất của lá số, gọi là "bệnh", rồi lấy hành chữa đúng chỗ ấy, gọi là "dược". Cách này không nhìn vào thân mạnh hay yếu trước tiên, mà nhìn vào chỗ đau nhất của cấu trúc.
Bốn cách này không xếp hạng được cho mọi lá số, và các phái Tử Bình không thống nhất thứ tự ưu tiên. Có phái đặt phù ức lên trước và coi điều hậu là bổ trợ. Có phái đặt điều hậu lên trước, lập luận rằng khí hậu là điều kiện sống còn, không thể bỏ qua dù thân vượng hay nhược. Có phái đi theo bệnh dược như nguyên tắc gốc và coi ba cách kia là trường hợp riêng. Với một lá số cụ thể, bốn cách có thể cho ra bốn dụng thần khác nhau, và người luận buộc phải chọn một. Đây là bất đồng có thật trong môn học, không phải chuyện hiểu lầm có thể gỡ bằng cách đọc thêm một bài.
Điều cần rút ra không phải "cách nào đúng", mà là: khi đọc một lá số được luận, nên hỏi người luận đã lấy dụng thần theo cách nào. Cùng một lá số, đổi cách lấy dụng thần là đổi toàn bộ kết luận về cát hung.
Ví dụ minh họa
Giả sử một người sinh ngày 15/8/1990 (dương lịch). Tra lịch Can Chi, ta biết Trụ Ngày của người này là Canh Thân. Như vậy:
- Nhật Nguyên là Canh Kim, đại diện cho bản thân. Canh Kim là dương Kim, tượng trưng cho kim loại, dao kiếm, tính cách cương nghị, quyết đoán.
- Nhật Chi là Thân, hành Kim, thuộc Dương. Trong Thân có Can tàng Canh Kim, Nhâm Thủy, Mậu Thổ. Nhìn vào Thập Thần: Canh Kim là sánh vai (bạn bè, anh em), Nhâm Thủy là Thực Thần (con cái, tài năng), Mậu Thổ là Thiên Ấn (học vấn, quý nhân). Điều này cho thấy người này có bạn bè hỗ trợ, thông minh sáng tạo, và được hưởng lợi từ sự học hành, người lớn tuổi.
- Vì Nhật Chi là Thân (cùng hành với Nhật Nguyên), người này có xu hướng độc lập, tự lập, ít dựa dẫm vào người khác, và trong hôn nhân có thể sẽ gặp người bạn đời có cá tính mạnh, tương đối ngang bằng với mình.
Đi thêm một bước theo chuỗi: muốn biết Canh Kim này vượng hay nhược, phải xem nguyệt lệnh của lá số rơi vào Chi nào. Nếu nguyệt lệnh là Thân hoặc Dậu, Canh Kim đắc lệnh, thân nghiêng vượng. Nếu nguyệt lệnh là Tỵ, Ngọ, Mùi, thân nghiêng nhược. Chỉ khi có kết quả đó mới bàn được cách cục, rồi mới chọn được dụng thần. Ví dụ này dừng ở Trụ Ngày nên chưa đủ dữ kiện để chốt, và đó chính là điểm cần thấy: một Trụ Ngày đọc riêng thì chưa luận được gì, nó chỉ mở đầu chuỗi.
Trụ Ngày có mối liên hệ với các trụ khác như thế nào?
Trụ Ngày không đứng riêng lẻ mà luôn tương tác với Trụ Năm, Trụ Tháng, Trụ Giờ. Sự tương tác này thể hiện qua:
- Xung, Hợp, Hình, Hại, Phá giữa các Địa Chi: Ví dụ, nếu Nhật Chi bị xung bởi Địa Chi của Trụ Giờ (gọi là "Nhật Chi bị xung ở Thời trụ"), có thể cho thấy hôn nhân hoặc sự nghiệp về cuối đời gặp nhiều biến động.
- Can hợp, Can xung: Thiên Can của Trụ Ngày (Nhật Nguyên) có thể hợp hoặc xung với Can của Trụ Tháng, Trụ Giờ. Ví dụ, Nhật Nguyên là Giáp hợp với Kỷ (Can của Trụ Tháng), tạo thành "Giáp Kỷ hợp hóa Thổ", có thể làm thay đổi ý nghĩa của cả lá số.
Các tương tác này không thay thế phép đo vượng suy, chúng chạy song song và có thể làm lệch kết quả. Một Nhật Chi bị xung mạnh có thể mất phần lớn khả năng trợ lực cho Nhật Nguyên, khiến lá số nhược hơn mức đếm thuần túy. Đây là lý do phép đo vượng suy phải làm sau khi đã vẽ xong toàn bộ bàn Can Chi, không phải làm trên từng trụ rời. Và cũng vì tương tác có thể đổi kết quả đo, nó có thể là yếu tố đẩy một lá số từ "nhược bình thường" sang vùng mà người luận phải cân nhắc tòng cách.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng Bát Tự chỉ là một công cụ tham khảo, không quyết định tuyệt đối cuộc đời, mỗi người vẫn có quyền tự quyết và thay đổi vận mệnh bằng nỗ lực của bản thân.
