Nhật Nguyệt

Tri thức / Việt Nam

Nghề thủ công truyền thống

Nghệ thuật làm gốm Chăm Bàu Trúc - di sản văn hóa UNESCO

Chia sẻ:
Nghề thủ công truyền thống
TL;DR: Nghệ thuật làm gốm Chăm Bàu Trúc là di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh, nổi bật với kỹ thuật nung lộ thiên và tạo hình không khuôn mẫu. Bài viết phân tích nguồn gốc, quy trình chế tác, giá trị văn hóa và những thách thức trong bảo tồn, phát huy di sản.

Nghệ thuật làm gốm Chăm Bàu Trúc là gì?

Ngày 29/11/2022, UNESCO đã chính thức ghi danh "Nghệ thuật làm gốm của người Chăm" vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, đánh dấu di sản văn hóa phi vật thể thứ 15 của Việt Nam được vinh danh. Trong số các làng gốm Chăm còn hoạt động, Bàu Trúc (tỉnh Ninh Thuận) và Ligok (tỉnh Bình Thuận) là hai trung tâm chính, với Bàu Trúc nổi bật như một làng nghề cổ xưa nhất khu vực Đông Nam Á. Nghệ thuật này không chỉ là kỹ thuật sản xuất mà còn là biểu hiện sống động của văn hóa, tín ngưỡng và đời sống cộng đồng người Chăm.

Nguồn gốc và lịch sử hình thành gốm Bàu Trúc?

Theo truyền thuyết, nghề gốm Bàu Trúc được hình thành từ khoảng thế kỷ 12, khi vợ của ông Poklong Chanh (một vị thần trong tín ngưỡng Chăm) dạy cho các thiếu nữ Chăm cách làm gốm. Từ đó, nghề được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, chủ yếu qua con đường mẫu hệ: mẹ truyền cho con gái. Điều này lý giải vì sao trong lịch sử, phụ nữ Chăm đóng vai trò chủ đạo trong việc chế tác gốm, trong khi nam giới thường phụ trách các khâu nặng nhọc hơn như khai thác đất, nung đốt.

Làng Bàu Trúc hiện có gần 600 hộ với khoảng 5.000 người là đồng bào dân tộc Chăm, duy trì nghề gốm qua nhiều thế kỷ. Sự trường tồn của nghề không chỉ nhờ giá trị kinh tế mà còn nhờ vai trò của gốm trong đời sống tâm linh, sinh hoạt hàng ngày và các nghi lễ của người Chăm.

Kỹ thuật chế tác gốm Bàu Trúc có gì độc đáo?

Nguyên liệu và quy trình chuẩn bị làm gốm ra sao?

Nguyên liệu chính là loại đất sét có độ dẻo cao nằm dọc triền sông Quao, cách làng khoảng 1km. Sau mỗi mùa thu hoạch lúa (ba vụ/năm), người dân đào lớp đất sâu khoảng 0,5m dưới mặt ruộng, đem về làm sạch, đập nhuyễn và ngâm nước. Đất sau đó được pha với cát trắng hạt nhỏ theo tỷ lệ 2 đất sét : 1 cát, trộn đều cho thật mịn và trữ trong nhà để sản xuất quanh năm. Việc pha cát giúp tăng độ kết dính, chống nứt vỡ khi nung và tạo độ xốp đặc trưng cho gốm.

Tạo hình gốm Chăm Bàu Trúc thủ công như thế nào?

Điểm khác biệt lớn nhất của gốm Bàu Trúc so với các dòng gốm khác là không sử dụng bàn xoay hay khuôn mẫu cố định. Người thợ hoàn toàn dùng tay để nặn, vuốt, miết từng khối đất thành hình dáng mong muốn. Kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo, con mắt thẩm mỹ và sự kiên nhẫn tuyệt vời. Người nghệ nhân có thể tạo ra các sản phẩm với hoa văn độc đáo như răng cưa, sóng nước, khắc vạch bằng cách dùng vải thấm nước quấn quanh tay, xoa đều hoặc miết mạnh để tạo cạnh. Mỗi sản phẩm vì thế mang dấu ấn cá nhân, không trùng lặp, thể hiện tâm tư, tình cảm và câu chuyện của người làm ra nó.

Kỹ thuật nung lộ thiên của gốm Bàu Trúc là gì?

Khâu nung là một trong những bí quyết tạo nên màu sắc đặc trưng của gốm Chăm. Người dân chọn một khoảnh đất rộng, trải một lớp trấu để giữ ẩm, sau đó chất củi, đặt sản phẩm lên trên, phủ rơm kín rồi đốt lửa liên tục trong 48 giờ. Phương pháp nung lộ thiên này không dùng lò nung kín như các làng gốm khác, nhờ đó sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với lửa và gió, tạo nên các vết loang tự nhiên với màu sắc đa dạng: vàng đỏ, đỏ hồng, đen xám, nâu... Những biến đổi màu sắc này là dấu ấn không thể trộn lẫn, khiến mỗi sản phẩm trở nên độc nhất.

Giá trị văn hóa và biểu tượng của gốm Bàu Trúc?

Gốm Bàu Trúc không chỉ là vật dụng mà còn là "bộ nhớ" văn hóa của người Chăm. Những hoa văn, hình khắc trên sản phẩm thường mô phỏng cảnh sinh hoạt, tín ngưỡng, hoặc các biểu tượng như nữ thần, cây cối, sóng nước. Thông qua đó, người thợ truyền tải những câu chuyện lịch sử, tâm linh của cộng đồng. Nghệ thuật này còn gắn với vai trò của phụ nữ trong xã hội mẫu hệ, thể hiện sự trân trọng lao động và sáng tạo của người phụ nữ Chăm.

Vai trò kinh tế và đời sống cộng đồng của nghề gốm?

Theo ghi nhận tại làng Bàu Trúc, nghề gốm mang lại thu nhập trung bình từ 200.000 đến 300.000 đồng/người/ngày, tùy tay nghề. Hợp tác xã gốm Chăm Bàu Trúc hiện có 45 thành viên tay nghề cao, đồng thời bao tiêu sản phẩm cho nhiều hộ gia đình trong làng. Nhờ nguồn thu ổn định, đời sống người dân được cải thiện đáng kể, góp phần giữ chân thế hệ trẻ gắn bó với nghề truyền thống.

Thách thức trong bảo tồn và phát huy gốm Bàu Trúc?

Dù được vinh danh, gốm Bàu Trúc vẫn đối mặt với nhiều khó khăn:

  • Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao: Số người có tay nghề cao không nhiều, đặc biệt là lao động trẻ có trình độ mỹ thuật để sáng tạo sản phẩm mới. Việc mở rộng thị trường gốm mỹ nghệ đòi hỏi đội ngũ thiết kế chuyên nghiệp.
  • Đầu ra sản phẩm còn hạn chế: Người dân chủ yếu tự tìm kiếm khách hàng, chưa có sự hỗ trợ đầy đủ từ các cấp trong việc quảng bá tại hội chợ quốc gia, quốc tế.
  • Vùng nguyên liệu chưa được quy hoạch: Người dân tự khai thác đất sét theo kinh nghiệm, dẫn đến khó khăn trong việc đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và bền vững.
  • Cạnh tranh với sản phẩm công nghiệp: Gốm dân dụng ngày càng bị thay thế bởi các sản phẩm hiện đại, trong khi gốm mỹ nghệ cao cấp cần đầu tư nhiều về chất lượng.

Giải pháp và định hướng phát triển gốm Bàu Trúc?

Để phát huy giá trị di sản, cần có sự chung tay của chính quyền, cộng đồng và các tổ chức văn hóa:

  • Đào tạo và nâng cao năng lực: Tạo điều kiện cho thanh niên Chăm theo học các ngành mỹ thuật, thiết kế công nghiệp để kết hợp truyền thống với hiện đại.
  • Quy hoạch vùng nguyên liệu: Hỗ trợ người dân tiếp cận nguồn đất sét chất lượng, đồng thời có kế hoạch khai thác bền vững.
  • Đẩy mạnh xúc tiến thương mại: Tổ chức tham gia hội chợ, triển lãm trong nước và quốc tế, xây dựng thương hiệu làng nghề.
  • Gắn kết với du lịch: Phát triển các tour tham quan làng nghề, kết hợp trải nghiệm làm gốm để tăng thu nhập và quảng bá văn hóa.

Kết luận

Nghệ thuật làm gốm Chăm Bàu Trúc là một di sản vô giá, kết tinh trí tuệ và tâm hồn của cộng đồng người Chăm qua nhiều thế kỷ. Việc UNESCO ghi danh không chỉ là sự công nhận quốc tế mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Để gốm Bàu Trúc tiếp tục "sống" trong đời sống hiện đại, cần sự nỗ lực không ngừng của cả cộng đồng, từ việc truyền dạy cho thế hệ trẻ đến việc sáng tạo sản phẩm phù hợp với thị trường. Với tiềm năng sẵn có, cùng sự quan tâm đầu tư đúng hướng, gốm Bàu Trúc hoàn toàn có thể vươn xa hơn nữa, trở thành niềm tự hào của văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.

Bài tổng quan chủ đề: Nghề thủ công truyền thống Việt Nam gồm những nghề nào?

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gốm Chăm Bàu Trúc được UNESCO ghi danh là di sản cần bảo vệ khẩn cấp?

Vì đây là nghệ thuật làm gốm thủ công độc đáo, không dùng bàn xoay hay khuôn mẫu, mang đậm bản sắc văn hóa người Chăm, nhưng đang đối mặt với nguy cơ mai một do thiếu nguồn nhân lực kế cận và sự cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp.

Kỹ thuật nung gốm của người Chăm Bàu Trúc có gì đặc biệt?

Người Chăm nung gốm lộ thiên ngoài trời, không dùng lò nung kín. Sản phẩm được phủ rơm, đốt trong 48 giờ, nhờ gió và lửa tạo nên các vết loang màu tự nhiên như vàng đỏ, đen xám, nâu, tạo nên vẻ đẹp độc nhất cho mỗi sản phẩm.

Làm thế nào để bảo tồn và phát huy nghề gốm Bàu Trúc trong tương lai?

Cần kết hợp đào tạo thế hệ trẻ về mỹ thuật và thiết kế, quy hoạch vùng nguyên liệu, đẩy mạnh quảng bá sản phẩm tại hội chợ trong nước và quốc tế, đồng thời phát triển du lịch trải nghiệm làng nghề để tạo sinh kế bền vững cho người dân.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Báo Nhân Dân - Vị thế mới của gốm Chăm Bàu Trúc
  2. Toan Ánh, Nếp cũ - Con người Việt Nam

Nội dung này có giúp được bạn không?

#gốmChăm#BàuTrúc#disảnUNESCO#nghềthủcôngtruyềnthống#vănhóaChăm#NinhThuận