Tới nội dung

Tri thức / Việt Nam

Nghề thủ công truyền thống

Tranh dân gian Đông Hồ: từ ván khắc gỗ đến di sản văn hóa phi vật thể ngày Tết

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Tranh dân gian Đông Hồ: từ ván khắc gỗ đến di sản văn hóa phi vật thể ngày Tết

Ảnh: Wikimedia Commons (Public Domain / CC0)

TL;DR: Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ, với lịch sử khoảng 500 năm tại Bắc Ninh, đã được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp vào tháng 12/2025. Bài viết phân tích kỹ thuật in khắc gỗ độc đáo, ý nghĩa văn hóa và những thách thức sinh kế mà làng nghề đang đối mặt.

Tranh Đông Hồ có lịch sử bao nhiêu năm?

Tranh dân gian Đông Hồ, hay còn gọi là tranh khắc gỗ dân gian Đông Hồ, là một dòng tranh in từ ván khắc gỗ có nguồn gốc từ làng Đông Hồ (nay là khu phố Đông Khê, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh). Theo các nguồn tư liệu, nghề này ra đời cách đây khoảng 500 năm. Trải qua nhiều thế kỷ, tranh Đông Hồ không chỉ là một sản phẩm thủ công mỹ nghệ mà đã trở thành một nét đẹp văn hóa không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Việt, đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên Đán và Tết Trung Thu.

Khác với các dòng tranh dân gian khác như tranh Hàng Trống (Hà Nội) hay tranh Kim Hoàng (Hà Nội), tranh Đông Hồ nổi bật với kỹ thuật in từ bản khắc gỗ, sử dụng màu sắc tự nhiên và chất liệu giấy dó phủ điệp đặc trưng. Chính những yếu tố này đã tạo nên một bản sắc riêng biệt, không thể trộn lẫn, góp phần tạo nên giá trị nghệ thuật độc đáo cho dòng tranh này.

Bảng so sánh các dòng tranh dân gian và các nhóm chủ đề tranh Đông Hồ theo đặc điểm được nêu trong bài.

Dòng tranh dân gianKỹ thuật và chất liệu đặc trưng
Tranh Đông HồIn từ bản khắc gỗ, dùng màu sắc tự nhiên, in trên giấy dó phủ điệp
Tranh Hàng Trống
Tranh Kim Hoàng
Nhóm chủ đề tranh Đông HồNội dung phản ánh
Tranh thờPhục vụ nhu cầu tín ngưỡng, thờ cúng tổ tiên và thờ thần linh
Tranh chúc tụngThể hiện ước mong về Phúc, Lộc, Thọ
Tranh lịch sửTái hiện sự kiện hoặc nhân vật lịch sử, giáo dục truyền thống
Tranh sinh hoạtMô tả cảnh sinh hoạt đời thường, lao động sản xuất
Tranh phong cảnhVẽ lại danh lam thắng cảnh, cảnh đẹp quê hương

Kỹ thuật chế tác tranh Đông Hồ như thế nào?

Quy trình sản xuất tranh Đông Hồ gồm những bước nào?

Điểm cốt lõi tạo nên giá trị của tranh Đông Hồ nằm ở quy trình sản xuất hoàn toàn thủ công. Toàn bộ các công đoạn từ sáng tác mẫu, khắc ván in, làm màu đến in tranh đều được thực hiện bằng tay, đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo và kinh nghiệm lâu năm của người nghệ nhân.

  • Sáng tác mẫu và khắc ván: Mẫu tranh đầu tiên được vẽ bằng bút lông và mực nho trên giấy bản. Sau đó, người thợ sẽ dựa trên bản vẽ này để khắc lên ván gỗ, thường là gỗ thị. Đây là công đoạn khó nhất, đòi hỏi người thợ phải có tay nghề cao, am hiểu về bố cục, đường nét và tinh thần của bức tranh để có thể chuyển tải chính xác ý đồ nghệ thuật lên mặt gỗ.
  • Chế tác màu tự nhiên: Một trong những nét đặc sắc nhất của tranh Đông Hồ là việc sử dụng màu sắc được chế biến từ các nguyên liệu hoàn toàn tự nhiên. Màu xanh được lấy từ lá chàm, màu đỏ từ sỏi son, màu vàng từ hoa hòe và quả dành dành, màu trắng từ bột sò điệp bị phong hóa, và màu đen được tạo ra từ tro lá tre hoặc rơm nếp. Việc sử dụng màu tự nhiên không chỉ tạo ra những gam màu mộc mạc, gần gũi mà còn giúp tranh có độ bền màu cao theo thời gian.
  • In tranh trên giấy dó phủ điệp: Tranh được in trên giấy dó, một loại giấy thủ công truyền thống của Việt Nam. Trước khi in, giấy được phủ một lớp hồ điệp (bột vỏ sò điệp nghiền mịn trộn với hồ nếp) để tạo nền lấp lánh và tăng độ bám màu. Kỹ thuật in được gọi là "in úp ván", với thứ tự in các màu được quy định chặt chẽ: màu đỏ được in trước tiên, tiếp đến là màu xanh, vàng, trắng. Cuối cùng, ván nét màu đen được in lên trên để hoàn thiện toàn bộ bức tranh.

Vai trò của ván khắc gỗ trong tranh Đông Hồ là gì?

Ván khắc gỗ trong nghề làm tranh Đông Hồ không đơn thuần chỉ là một công cụ, mà còn được xem như "báu vật gia truyền". Mỗi gia đình làm nghề đều sở hữu những bộ ván khắc được truyền lại qua nhiều thế hệ. Mặc dù ván gỗ có vai trò như một "máy photocopy" để in ấn, nhưng mỗi bức tranh vẫn mang dấu ấn riêng của người thợ. Sự khác biệt thể hiện qua độ đậm nhạt của màu sắc, cách vờn màu, tản màu và kỹ thuật in sao cho sắc nét. Chính vì vậy, những người lành nghề có thể nhìn màu sắc của bức tranh để biết được đó là sản phẩm của gia đình nào.

Chủ đề tranh Đông Hồ phản chiếu văn hóa và đời sống ra sao?

Tranh Đông Hồ có một kho tàng chủ đề phong phú và đa dạng, phản ánh nhiều khía cạnh của đời sống văn hóa, tinh thần và xã hội của người Việt xưa. Các chủ đề chính bao gồm:

  • Tranh thờ: Phục vụ cho nhu cầu tín ngưỡng, thờ cúng tổ tiên và thờ thần linh.
  • Tranh chúc tụng: Thể hiện ước mong về những điều tốt đẹp như Phúc, Lộc, Thọ. Các mẫu tranh như "Phúc lộc song toàn" hay "Bình an" luôn được người dân ưa chuộng và mua về treo trong dịp Tết với mong muốn một năm mới may mắn.
  • Tranh lịch sử: Tái hiện các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử, giáo dục truyền thống cho các thế hệ.
  • Tranh sinh hoạt: Mô tả cảnh sinh hoạt đời thường, lao động sản xuất như "Lợn ỷ có xoáy", "Gà đàn", "Đánh ghen",... Những bức tranh này mang đến sự gần gũi, dân dã và thể hiện sự quan sát tinh tế của người nghệ nhân về cuộc sống.
  • Tranh phong cảnh: Vẽ lại những danh lam thắng cảnh, cảnh đẹp của quê hương đất nước.

Sự đa dạng về chủ đề này cho thấy tranh Đông Hồ không chỉ là một sản phẩm nghệ thuật mà còn là một kênh truyền tải văn hóa, đạo đức và những giá trị sống của dân tộc. Người xưa thường dạy con cái những giá trị như ngũ phúc, ngũ thường, tứ đức của người phụ nữ thông qua các bức tranh.

Từ chợ tranh Tết đến sự thăng trầm của làng nghề

Ký ức về những "anh hàng tờ"

Xưa kia, cứ mỗi dịp Tết đến, những phiên chợ tranh lại trở nên nhộn nhịp và là nơi người dân mong chờ. Người làm tranh (thường được gọi là "anh hàng tờ") sẽ mang những bó tranh đi bán ở khắp các phiên chợ, từ các chợ gần trong vùng cho đến những chợ xa ở vùng núi như Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên, thậm chí lên tận Tuyên Quang. Họ thường phải đi xa hàng tuần, hàng tháng và có những người phải đến 30 Tết hoặc sáng mùng 1 Tết mới có thể trở về nhà. Hình ảnh này đã đi vào ca dao: "Thừa con chẳng gả cho anh hàng tờ, đến 30 Tết vẫn bơ vơ ngoài đường".

Vì sao tranh Đông Hồ có giai đoạn khó khăn và mai một?

Theo dòng chảy lịch sử, làng tranh Đông Hồ đã trải qua nhiều thăng trầm. Đặc biệt, trong giai đoạn những năm 80-90 của thế kỷ trước, khi nền kinh tế còn gặp nhiều khó khăn, những người làm tranh ở làng Hồ không thể sống chỉ bằng nghề. Nhiều gia đình phải đi làm thêm các công việc khác như làm màu cho vỏ pháo hay làm giấy cho hàng mã để mưu sinh. Nhiều người nghệ nhân tâm huyết đã phải nỗ lực rất lớn để giữ nghề, như nghệ nhân ưu tú Nguyễn Hữu Quả, người đã phải vượt qua vô vàn khó khăn khi tách ra làm xưởng riêng ở tuổi 38.

Ngày nay, số lượng các hộ gia đình còn duy trì nghề làm tranh Đông Hồ đã giảm mạnh. Nguyên nhân chính là do thế hệ trẻ ít quan tâm đến nghề truyền thống, nghề khó bảo đảm sinh kế ổn định, và nhu cầu sử dụng tranh in khắc gỗ trong các dịp lễ truyền thống cũng giảm sút đáng kể. Số lượng nghệ nhân lành nghề, có tâm huyết và đủ khả năng truyền dạy lại cho thế hệ sau chỉ còn rất ít, khiến cho nghề đứng trước nguy cơ mai một.

UNESCO ghi danh tranh Đông Hồ mang lại cơ hội bảo tồn gì?

Vào hồi 14h38 ngày 09/12/2025 (giờ địa phương), tại Kỳ họp lần thứ 20 của Ủy ban Liên chính phủ Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể tại New Delhi (Ấn Độ), UNESCO đã chính thức ghi danh "Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ" vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây là di sản thứ 17 của Việt Nam được UNESCO ghi danh vào các danh sách di sản văn hóa phi vật thể.

Việc ghi danh này là một sự công nhận quốc tế có ý nghĩa to lớn, đồng thời cũng là một lời cảnh báo về tình trạng nguy cấp của nghề. Theo hồ sơ đề cử, nghề làm tranh Đông Hồ đáp ứng đầy đủ các tiêu chí để được ghi danh vào danh sách cần bảo vệ khẩn cấp:

  • Sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng người thực hành: Chỉ còn vài hộ gia đình duy trì nghề, trong khi số nghệ nhân có tay nghề cao và tâm huyết là quá ít để có thể duy trì việc truyền dạy và sản xuất tranh.
  • Nguy cơ đứt gãy truyền thống: Các công đoạn khó như vẽ mẫu và khắc bản in đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên sâu và tích lũy kinh nghiệm nhiều năm, trong khi thế hệ trẻ ít quan tâm đến việc theo đuổi nghề.
  • Sự suy giảm nhu cầu: Thị trường tiêu thụ tranh in khắc gỗ trong các dịp lễ truyền thống đang bị thu hẹp, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người làm nghề.

Kế hoạch bảo vệ và tương lai của làng nghề tranh Đông Hồ

Việc được UNESCO ghi danh đã mở ra một chương mới cho nghề làm tranh Đông Hồ. Theo kế hoạch bảo vệ được đề ra, bảy mục tiêu chính sẽ được triển khai nhằm hồi sinh làng nghề:

  • Mở các lớp truyền nghề: Đào tạo thế hệ kế cận, đặc biệt là giới trẻ, các kỹ năng từ cơ bản đến nâng cao của nghề làm tranh.
  • Kiểm kê di sản: Xây dựng một bộ hồ sơ đầy đủ về các mẫu tranh, ván khắc, kỹ thuật và tri thức liên quan.
  • Thiết kế mẫu mới: Sáng tạo các mẫu tranh mới phù hợp với thị hiếu hiện đại nhưng vẫn giữ được tinh thần truyền thống.
  • Đa dạng hóa thị trường: Tìm kiếm và mở rộng các kênh phân phối mới, không chỉ trong nước mà còn hướng ra thị trường quốc tế.
  • Cải thiện khả năng tiếp cận nguồn nguyên liệu: Đảm bảo nguồn cung ổn định và bền vững cho các loại nguyên liệu tự nhiên như giấy dó, bột điệp, các loại lá, quả, khoáng vật để chế tác màu.
  • Cung cấp thiết bị bảo hộ: Đảm bảo an toàn lao động cho các nghệ nhân trong quá trình sản xuất.
  • Tích hợp vào hệ thống giáo dục: UNESCO cũng khuyến khích Việt Nam đưa di sản này vào các chương trình giáo dục chính quy và phi chính quy, giúp thế hệ trẻ hiểu và trân trọng giá trị của nghề truyền thống.

Sự kiện UNESCO ghi danh không chỉ có ý nghĩa với cộng đồng làng nghề mà còn là niềm tự hào của người dân Bắc Ninh nói riêng và cả nước Việt Nam nói chung. Nó khẳng định giá trị lịch sử, nghệ thuật độc đáo của nghề làm tranh Đông Hồ, tạo động lực để các nghệ nhân tiếp tục gìn giữ và phát huy nghề truyền thống. Đồng thời, đây cũng là cơ hội quý báu để quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam ra thế giới, nuôi dưỡng niềm tự hào dân tộc và bảo vệ sự đa dạng của bản sắc văn hóa Việt.

Bài tổng quan chủ đề: Nghề thủ công truyền thống Việt Nam gồm những nghề nào?

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Nghề làm tranh Đông Hồ được UNESCO ghi danh khi nào và ở hạng mục nào?

Vào ngày 09/12/2025, tại Kỳ họp lần thứ 20 của Ủy ban Liên chính phủ Công ước 2003 ở New Delhi (Ấn Độ), UNESCO đã chính thức ghi danh "Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ" vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây là di sản thứ 17 của Việt Nam được UNESCO vinh danh.

Vì sao nghề làm tranh Đông Hồ cần được bảo vệ khẩn cấp?

Theo hồ sơ đề cử, nghề làm tranh Đông Hồ đang đứng trước nguy cơ mai một do số lượng nghệ nhân lành nghề giảm mạnh, chỉ còn vài hộ gia đình duy trì nghề. Nguyên nhân đến từ việc thế hệ trẻ ít quan tâm, nghề khó đảm bảo sinh kế và nhu cầu sử dụng tranh in khắc gỗ trong các dịp lễ truyền thống giảm sút.

Điều gì tạo nên sự độc đáo của tranh Đông Hồ so với các dòng tranh khác?

Tranh Đông Hồ nổi bật với kỹ thuật in từ ván khắc gỗ thủ công hoàn toàn, sử dụng màu sắc chế tác từ nguyên liệu tự nhiên (lá chàm, sỏi son, hoa hòe, bột sò điệp, tro lá tre) và in trên giấy dó phủ điệp. Quy trình in tuân thủ nguyên tắc màu đỏ in trước, ván nét màu đen in cuối cùng, tạo nên những bức tranh mộc mạc, gần gũi và có độ bền màu cao.

Đọc tiếp

Nghề thủ công truyền thống · Dệt, gốm, tranh và các nghề khác

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ - Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ trở thành di sản thứ 17 của Việt Nam được UNESCO ghi danh
  2. Báo Nhân Dân - Bước thăng trầm ở làng tranh Đông Hồ
  3. Toan Ánh, Nếp cũ - Con người Việt Nam
#TranhĐôngHồ#DiSảnUNESCO#NghềThủCôngTruyềnThống#BắcNinh#VănHóaTết#TranhKhắcGỗ