Nhật Nguyệt

Search

Results for "life palace"

Tools (1)

Your life map

Flying stars: each palace has its own stem, so it transforms four stars, and where those stars sit is where that palace flies...

Celebrities (3)

Nguyễn Khuyến

Vietnamese poet and cultural figure of the early modern period, known as Tam Nguyen Yen Do and the poet of Vietnamese rural landscapes with his autumn poem series

Trần Nhân Tông

Emperor of the Trần dynasty, Buddhist Patriarch, founder of the Trúc Lâm Yên Tử Zen sect

Nguyễn Thanh Tùng (nghệ danh Sơn Tùng M-TP)

Singer-songwriter and record producer dubbed the "Prince of V-pop"

Knowledge articles (11)

Sơ đồ cung Mệnh trên địa bàn mười hai cung cùng ba cung tam phương tứ chính là Thiên Di, Tài Bạch và Quan Lộc
术语词典

Cung Mệnh 是什么?

Cung Mệnh(命宫)是紫微斗数命盘的核心宫位,反映先天性格、气质与潜能。本文讲解其来源、位置、与身宫的区别及十二宫顺序。

Bầu trời đêm đầy sao sáng
紫微斗数

Thái Âm (Moon Star) in Purple Star Astrology: Meaning and Interpretation

Decode Thái Âm (Moon) star in Purple Star Astrology: its lunar origin, gentle inward nature, dignity meanings, and readings for Life, Wealth, and Marriage palaces.

Bản đồ sao cổ khắc trên bia đá Tô Châu, thể hiện các chòm sao quanh thiên cực Bắc.
越南紫微斗数

紫微斗数中的兄弟宫:含义与解读方法

紫微斗数兄弟宫不仅反映兄弟姐妹间的感情与互助,也是判断密友、上下级与同事关系的重要指标。解读需结合主星、辅星、四化与大限综合分析。

Minh hoạ cổ về thiên cầu và vòng đo thiên văn
紫微斗数

紫微斗数中的太阳星:含义与解读方法

解读紫微斗数中的太阳星:来源、性格、庙旺陷地含义,以及在命宫、官禄宫、夫妻宫的解读方法。

Minh hoạ cổ về thiên cầu và vòng đo thiên văn
紫微斗数

Thiên Cơ (Heavenly Mechanism Star) in Purple Star Astrology: Meaning and Interpretation

Explore Thiên Cơ in Purple Star Astrology: its origin, agile intellectual nature, dignity meanings, and readings for the Life, Career, and Marriage palaces.

Sơ đồ sáu cung mà cung Thân có thể an vào trên địa bàn mười hai cung Tử Vi
术语词典

身宫是什么?

身宫是紫微斗数中的特殊宫位,按出生月份与时辰安放,反映命主内心倾向、后运以及与实际行动相关的部分,需结合整体命盘综合解读。

Bản đồ sao cổ khắc trên bia đá Tô Châu, thể hiện các chòm sao quanh thiên cực Bắc.
越南紫微斗数

紫微斗数中的官禄宫:含义与解读方法

官禄宫反映工作态度、风格与升迁方式。解读需结合正曜、辅佐星及命宫、财帛宫的互动,才能得到全面的事业图景。

Cung Phi là gì?
术语词典

Cung Phi 是什么?

Cung Phi 是根据出生年份与性别确定的八卦命卦,用于判断东四命或西四命。本文介绍其含义、确定方法、风水应用及与年命五行的区别。

Nhật Nguyệt tịnh minh là cách cục gì: điều kiện thành cách, chỗ các phái chép khác nhau, và vì sao độ sáng của sao mới quyết định
紫微斗数

Nhật Nguyệt tịnh minh 是什么格局:成格条件、各派记载差异,以及为何星曜亮度才是关键

Nhật Nguyệt tịnh minh 是太阳太阴同宫或会照且庙旺的格局。本文分析成格条件、各派分歧,并说明为何星曜亮度决定格局成败。

Bản đồ sao cổ khắc trên bia đá Tô Châu, thể hiện các chòm sao quanh thiên cực Bắc.
越南紫微斗数

The Destiny Palace in Zi Wei Dou Shu , Meaning and Interpretation

Explore the central role of the Destiny Palace in a Zi Wei Dou Shu chart: its meaning, position, key Major Stars, and how to interpret it holistically for an objective, deeper self-understanding.

Vòng Tràng Sinh mười hai giai đoạn từ Tràng Sinh qua Đế Vượng tới Tuyệt rồi Thai và Dưỡng
术语词典

Vòng Trường Sinh(长生环)是什么?

Vòng Trường Sinh 是越南紫微斗数中的十二长生星环,模拟万物生长衰老的循环,依出生年阳宫安星,用于判断各宫位的盛衰节奏。