Nhật Nguyệt

搜索

Results for "nguyên tố"

名人档案 (11)

Nguyễn Khuyến

Vietnamese poet and cultural figure of the early modern period, known as Tam Nguyen Yen Do and the poet of Vietnamese rural landscapes with his autumn poem series

Nguyễn Du

National great poet, World Cultural Celebrity, author of Truyện Kiều (The Tale of Kieu)

Nguyễn Tuân

Major Vietnamese modern writer and journalist, renowned for essays and short stories such as Vang bong mot thoi (Echoes of a Bygone Era), Nguoi lai do song Da (The Ferryman on the Da River), and Chu nguoi tu tu (The Prisoner's Calligraphy)

Nguyên Hồng

Writer of the urban poor, author of Bỉ vỏ, Những ngày thơ ấu and Cửa biển

Nguyễn Công Trứ

Poet and mandarin known for land reclamation during the Nguyen dynasty

Nguyễn Đình Chiểu

Poet, physician, teacher, author of the verse novel Luc Van Tien and the eulogy Van te nghia si Can Giuoc

Nguyễn Thị Thật

Vietnam's top female cyclist, three-time Asian champion in the road race and the first Vietnamese road cyclist to secure an Olympic spot

Nguyễn Tiến Minh

Badminton player who held the Vietnamese No. 1 ranking for 21 years and competed at four Olympic Games

Nguyễn Đình Thi

Writer, poet, musician, author of the songs 'Nguoi Ha Noi' and 'Diet phat xit'

Nguyễn Quang Sáng

Writer and screenwriter best known for the short story Chiếc lược ngà and the film screenplay Cánh đồng hoang

Nguyễn Phương Hằng

Businesswoman, CEO and Vice Chairwoman of Đại Nam Corporation

知识文章 (29)

Tương hợp nguyên tố Đất - Khí trong chiêm tinh học
占星学

占星学中土元素与风元素的相合

占星学中土元素与风元素的相合:土元素带来稳定务实,风元素带来灵活新想法,两者互补。本文解析其优势、挑战及在爱情工作中的应用。

Nguyên tố Khí trong chiêm tinh học: Đặc điểm tính cách chung
占星学

风象星座在占星学中:共同性格特征

探索占星学中的风象元素:性格特征、优点、缺点以及与其他元素的互动方式,帮助你更深入理解双子座、天秤座与水瓶座。

Tương hợp nguyên tố Khí - Nước trong chiêm tinh học
占星学

风象与水象在占星学中的相合

探索占星学中风象与水象的相合:优势、挑战、平衡之道,以及它们在人际关系中的意义。风象带来思维与沟通,水象带来情感与直觉。

Tương hợp nguyên tố Lửa - Lửa trong chiêm tinh học
占星学

火元素相容性:火与火在占星学中的配对

火象星座(白羊、狮子、射手)配对热情洋溢、充满激情,但双方都冲动易怒,容易爆发冲突。本文详解火火配对的优势、挑战与相处之道。

Nguyên tố Nước trong chiêm tinh học: đặc điểm tính cách chung
占星学

水象星座:性格共性解析

水象星座包括巨蟹座、天蝎座、双鱼座:敏感、共情、直觉强,但容易受伤、易受情绪支配。本文详解水象星座的性格特征、优缺点、爱情与事业。

Nguyên tố Lửa trong chiêm tinh học: Đặc điểm tính cách chung
占星学

占星学中的火元素:共同性格特征

火元素包括白羊座、狮子座、射手座:热情、充满激情、冲动、易怒。了解其优点与缺点,帮助他们平衡情绪,发挥潜能。

Vòng tròn hoàng đạo với 12 biểu tượng cung hoàng đạo trên nền bầu trời đầy sao.
占星学

占星学中的土元素:共同性格特征

占星学中的土元素包括金牛座、处女座、摩羯座:稳定、务实、可靠、耐心,有时固执且过于实际。

12 Cung Hoàng Đạo: Tính cách, ngày sinh và nguyên tố chủ quản
西洋占星

12星座:性格、出生日期与主管元素

西方12星座总览:公历出生日期区间、主管元素(火、土、风、水)以及每个星座的典型性格特征,帮助你快速了解自己的太阳星座。

Chất Tiền (Pentacles) trong bộ bài Tarot: Ý nghĩa tổng quan theo nguyên tố
塔罗

塔罗牌中的钱币牌组(Pentacles):按元素划分的整体含义

钱币牌组(Pentacles)对应土元素,反映物质、工作与财务。本文分析其象征符号以及从Ace到Ten的完整旅程。

Chất Gậy (Wands) trong bộ bài Tarot , ý nghĩa tổng quan theo nguyên tố
塔罗

塔罗牌中的权杖牌组(Wands):按元素划分的整体含义

权杖牌组对应火元素,象征能量、激情与行动冲动。了解每张牌的含义,帮助你更准确地解读塔罗牌,把握事业、爱情与个人成长的信息。

Tarot
塔罗

塔罗牌中的圣杯组(Cups):按元素划分的整体含义

从水元素的角度探索塔罗牌中的圣杯组(Cups):象征意义、从首牌到十牌的旅程,以及宫廷牌的含义。

Chất Kiếm (Swords) trong bộ bài Tarot: Ý nghĩa tổng quan theo nguyên tố
塔罗

宝剑牌组(Swords)在塔罗牌中的含义:按元素总览

宝剑牌组对应风元素,主宰智慧、逻辑、沟通与真相,也映照心智过度锋利时的冲突、焦虑与内在挣扎。本文总览宝剑牌组的元素含义、数字牌与人物牌。

Tương hợp nguyên tố Lửa và Nước trong chiêm tinh học: Khi nhiệt đối đầu cảm xúc
占星学

火元素与水元素在占星学中的相配:当热情对峙情感

探索占星学中火元素与水元素的相配:优势、挑战以及如何调和,从而建立稳固持久的关系。

Tương hợp nguyên tố Đất - Nước trong chiêm tinh học: Sự kết hợp của nền tảng và cảm xúc
占星学

土元素与水元素在占星学中的相合:根基与情感的结合

探讨占星学中土元素与水元素的相合关系:优势、挑战,以及如何让这两种能量平衡而持久。土元素带来稳定,水元素带来情感深度与直觉。

Tương hợp nguyên tố Lửa - Đất trong chiêm tinh học: Sức hút của hai thái cực
占星学

火元素与土元素在占星学中的相容性:两极的吸引力

占星学中火与土的相容性:激情与稳定的相遇,对立却互补。了解优势与挑战,让两种能量和谐共处。

Tương hợp nguyên tố Lửa và Khí trong chiêm tinh học: Sức mạnh của sự lan tỏa
占星学

占星学中火元素与风元素的相合:扩散的力量

占星学中火元素与风元素天然相合:风助火势,带来新想法,火提供动力将其实现,同时暗藏情感深度不足与稳定性欠缺等挑战。

Tương hợp nguyên tố Đất - Đất trong chiêm tinh học: Nền tảng vững chắc hay sự trì trệ?
占星学

土象与土象的星座配对:坚实基础还是停滞不前?

金牛、处女、摩羯之间的土象与土象配对:稳定务实的基础,但若双方缺乏灵活、害怕改变,也容易陷入停滞。

Tương hợp nguyên tố Khí - Khí trong chiêm tinh học: Sự cộng hưởng của trí tuệ và tự do
占星学

风象与风象的相容:智慧与自由的共鸣

探索占星学中风象星座(双子座、天秤座、水瓶座)之间的相容性:优势、挑战以及如何建立持久的关系。

Tương hợp nguyên tố Nước - Nước trong chiêm tinh học: Sự cộng hưởng cảm xúc hay vòng xoáy sâu thẳm?
占星学

水元素与水元素在占星学中的相合:情感共鸣还是深层漩涡?

水元素与水元素在占星学中的相合:巨蟹、天蝎、双鱼容易深度共情,但需要健康边界以避免陷入情感漩涡,才能让关系长久稳定。

Đá phong thủy
风水石

处女座(Xử Nữ)风水宝石:意义与挑选方法

处女座属土象星座,适合黄色、棕色、白色与浅绿色宝石。本文介绍绿石英、虎眼石、白水晶、翡翠、月光石等宝石的意义与挑选方法。

Cung hoàng đạo và tính cách theo 4 yếu tố Lửa/Đất/Khí/Nước
占星学

星座与火/土/风/水四大元素性格

探索西方占星学中火、土、风、水四大元素的深层含义,以及它们如何塑造十二星座的性格与行为,帮助你客观认识自身强项与弱项。

Lá bài Tarot Page of Wands (Thị Vệ Gậy) - Biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu
塔罗

权杖侍从塔罗牌(Page of Wands)——象征学与深层含义

权杖侍从塔罗牌解析:象征学、火元素能量,以及对新开始、好奇心与自我探索热情的建议。

Chiêm tinh phương Tây là gì? Bản đồ sao và các yếu tố chính
西洋占星

西方占星是什么?星盘与主要要素

西方占星是什么?本文总览星盘、12星座、上升星座、月亮星座、守护行星以及火、土、风、水四大元素的基本概念。

Gương bát quái phong thủy hình bát giác treo trên tường nhà để trấn trạch, hóa giải hung khí.
风水

汽车风水:基本原则

汽车风水将八卦、五行应用于移动空间:选择与本命相符的车色、保持车内整洁、座位布置稳固,让每次出行平安顺遂。

Mâm ngũ quả với chuối, táo đỏ, cam bày trên bàn thờ ngày Tết.
春节与岁时礼俗

正月十五(元宵节)祭拜供桌的正确摆设方式,礼数周全、丰盛圆满

正月十五元宵节供桌分荤祭祖先与素祭佛两类,本文介绍供品清单、荤素供桌摆法、三地差异、祭拜步骤、吉时与注意事项,重在诚心。

Đá phong thủy hợp cung Sư Tử: Ý nghĩa và cách chọn
风水石

狮子座风水石:意义与选择方法

探索适合狮子座(7月23日 - 8月22日)的风水石,了解每种石头的意义,以及如何根据元素和颜色选择石头以增加好运。

Lá bài Tarot 2 of Wands (2 Gậy) - Biểu tượng học và ý nghĩa chuyên sâu
塔罗

权杖二(2 of Wands)塔罗牌:象征学与深层含义

权杖二(2 of Wands)塔罗牌解析:象征学、火元素、火星与白羊座,以及正逆位牌阵中的含义,帮助你理解远见、规划与选择。

Sơ đồ vị trí lá 6 Gậy trong mười bốn lá của chất Gậy thuộc bộ Ẩn Phụ Tarot
塔罗

塔罗牌 6 of Wands(六根权杖):符号学与深层含义

解析塔罗牌 6 of Wands(六根权杖)的符号学、正逆位含义、数字 6 与火元素,以及在爱情、事业、财务和健康中的具体应用,帮助你在牌阵中准确解读。

Nhân vật lịch sử
历史人物

坚江省民族英雄阮忠直忌辰:延续156年以上的纪念文化之美

坚江省迪石市每年农历八月二十六至二十八举行阮忠直忌辰,纪念1868年牺牲的民族英雄,吸引超过100万人次参与,是越南南部独特的传统文化盛事。