Nhật Nguyệt

Tri thức / Việt Nam

Tín ngưỡng dân tộc thiểu số

Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên

Chia sẻ:
Bộ cồng chiêng đồng truyền thống treo ngoài trời, Tây Nguyên
TL;DR: Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên trải rộng qua năm tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng, nơi hơn chục tộc người bản địa dùng cồng chiêng làm phương tiện giao tiếp với thần linh. UNESCO công nhận di sản này là Kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại vào ngày 25/11/2005. Với mỗi dân tộc, tiếng chiêng đi cùng con người từ khi lọt lòng đến lúc về với tổ tiên, đồng thời gắn chặt với chu kỳ canh tác nương rẫy.

Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên trải rộng ở đâu?

Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên không phải tên gọi của một lễ hội hay một loại nhạc cụ đơn lẻ. Đó là toàn bộ hệ sinh thái văn hóa bao gồm bản thân những chiếc cồng chiêng bằng đồng, các bài chiêng, người chơi chiêng, những lễ hội sử dụng chiêng và cả không gian diễn ra các lễ hội ấy, từ nhà dài, nhà rông đến bến nước và nương rẫy. Di sản này trải trên năm tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng, gắn với đời sống của khoảng mười bảy tộc người thuộc hai ngữ hệ Nam Á và Nam Đảo, trong đó chủ nhân tiêu biểu là các dân tộc Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, Xơ Đăng, M'Nông, Cơ Ho và Rơ Măm.

Ngày 25 tháng 11 năm 2005, UNESCO công nhận Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên là Kiệt tác truyền khẩu và Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, chỉ sau Nhã nhạc cung đình Huế trong danh sách di sản phi vật thể của Việt Nam. Đến năm 2008, khi UNESCO chuyển đổi hệ thống danh hiệu, di sản này được chuyển vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Cồng chiêng có phải nhạc cụ thuần túy không?

Điều khiến cồng chiêng khác với một loại nhạc cụ thông thường nằm ở quan niệm tâm linh của các tộc người Tây Nguyên. Theo tín ngưỡng vạn vật hữu linh của họ, đằng sau mỗi chiếc chiêng đều ẩn chứa một vị thần (Yang), và chiêng càng lâu đời thì vị thần trú ngụ càng linh thiêng. Mỗi gia đình sở hữu ít nhất một bộ chiêng, số lượng và chất lượng chiêng phản ánh sự giàu có, uy tín và vị thế trong buôn làng, đồng thời được xem là vật hộ mệnh cho cả nhà. Tiếng chiêng vang lên được coi là ngôn ngữ để con người giao tiếp với thần linh và thế giới siêu nhiên, truyền tải những ước nguyện của cộng đồng lên các đấng bề trên.

Chính vì vậy, cồng chiêng hiện diện trong hầu như mọi nghi lễ quan trọng của đời người và của cộng đồng, từ chế độ nhà dài, vai trò già làng, sinh hoạt nhà rông cho đến việc cưới hỏi, ma chay, lễ bỏ mả hay các tục phạt vạ trong luật tục.

Cồng chiêng gắn với vòng đời con người như thế nào?

Một đứa trẻ Ê Đê hay Gia Rai vừa chào đời đã được nghe tiếng chiêng trong lễ thổi tai, nghi thức công nhận em là thành viên chính thức của cộng đồng, mang theo cả nghĩa vụ lẫn quyền lợi như mọi người khác. Khi trưởng thành và bước vào lễ cưới, tiếng chiêng trong lễ trao vòng vang lên như lời nhắc nhở đôi vợ chồng trẻ phải giữ gìn nền nếp mà cha ông để lại. Chiêng cũng đồng hành trong lễ mừng nhà rông mới, lễ cúng bến nước, lễ đóng cửa kho lúa và đặc biệt là lễ bỏ mả (còn gọi là lễ pơ thi ở người Gia Rai), nghi lễ tiễn đưa linh hồn người chết rời khỏi mối ràng buộc với người sống để về hẳn với thế giới tổ tiên. Trong lễ bỏ mả, tiếng chiêng có thể vang suốt nhiều ngày đêm, hòa cùng điệu múa xoang quanh nhà mồ.

Cồng chiêng và nhịp mùa nương rẫy có ý nghĩa gì?

Bên cạnh vòng đời con người, cồng chiêng còn gắn chặt với chu kỳ canh tác nương rẫy, vốn là sinh kế truyền thống của các tộc người Tây Nguyên. Lễ cúng cơm mới (mừng lúa mới) sau mỗi vụ thu hoạch là dịp cả buôn làng tạ ơn thần lúa (Yang Sri) đã ban cho mùa màng no đủ, và cồng chiêng là nhạc cụ không thể thiếu trong nghi lễ này. Trước đây, một số cộng đồng còn tổ chức lễ đâm trâu (còn gọi là lễ ăn trâu) để tạ ơn thần linh sau một mùa vụ thuận lợi hay một chiến thắng, với tiếng chiêng trống dồn dập làm nền cho nghi thức hiến sinh. Ngày nay lễ đâm trâu được thực hành hạn chế hơn do những cân nhắc về phúc lợi động vật, nhưng vai trò của cồng chiêng trong đời sống tâm linh và cộng đồng vẫn được gìn giữ.

Bảo tồn cồng chiêng trong đời sống hiện đại gặp thách thức gì?

Sau khi được UNESCO vinh danh, cồng chiêng Tây Nguyên trở thành điểm nhấn văn hóa và du lịch, góp phần vào phát triển kinh tế xã hội của vùng cao nguyên. Nhưng chính di sản sống này cũng đối mặt với nguy cơ mai một: nhiều bộ chiêng cổ đã bị bán ra ngoài cộng đồng, lớp trẻ ít mặn mà học đánh chiêng và các bài chiêng cổ đang dần thất truyền theo các nghệ nhân lớn tuổi. Từ đó, nhiều địa phương ở Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk đã mở các lớp truyền dạy cồng chiêng cho thanh thiếu niên, đưa cồng chiêng vào sinh hoạt lễ hội cộng đồng và trường học, với mục tiêu giữ cho tiếng chiêng không chỉ còn vang lên trên sân khấu biểu diễn mà vẫn tiếp tục là tiếng nói tâm linh sống động của các buôn làng Tây Nguyên.

Câu hỏi thường gặp

Không gian văn hóa Cồng Chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận vào năm nào?

Ngày 25 tháng 11 năm 2005, UNESCO công nhận đây là Kiệt tác truyền khẩu và Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Đến năm 2008, di sản được chuyển vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại theo hệ thống danh hiệu mới của UNESCO.

Những dân tộc nào là chủ nhân của không gian văn hóa cồng chiêng?

Di sản gắn với khoảng mười bảy tộc người ở năm tỉnh Tây Nguyên, trong đó chủ nhân tiêu biểu gồm người Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, Xơ Đăng, M'Nông, Cơ Ho và Rơ Măm.

Vì sao cồng chiêng được xem là có ý nghĩa tâm linh chứ không chỉ là nhạc cụ?

Theo tín ngưỡng vạn vật hữu linh của các tộc người Tây Nguyên, mỗi chiếc chiêng được cho là có một vị thần (Yang) trú ngụ, chiêng càng cổ thì thần càng linh thiêng. Tiếng chiêng được xem là phương tiện giao tiếp giữa con người với thần linh, nên xuất hiện trong hầu hết các nghi lễ vòng đời và nghi lễ nông nghiệp.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. UNESCO, Space of gong culture (Intangible Cultural Heritage list)
  2. Wikipedia tiếng Việt, Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên
  3. Cục Di sản văn hóa, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên
  4. Báo Nhân Dân, Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận là Kiệt tác phi vật thể của nhân loại
  5. Ngô Đức Thịnh, Đạo Mẫu Việt Nam

Nội dung này có giúp được bạn không?

#cong-chieng-tay-nguyen#e-de#gia-rai#ba-na#unesco-viet-nam