
TL;DR: Người Khmer ở Nam Bộ theo Phật giáo Nam Tông (Theravada), tôn giáo thấm sâu vào mọi mặt đời sống chứ không tách rời như một tín ngưỡng riêng biệt. Ngôi chùa Khmer, do một vị trụ trì và các sư sãi coi sóc, vừa là nơi tu học vừa là trung tâm văn hóa, giáo dục của cả phum sóc. Ba lễ hội lớn nhất trong năm là Chol Chnam Thmay (Tết cổ truyền, tháng Tư), lễ Sen Đôn Ta (báo hiếu tổ tiên) và Ok Om Bok (lễ cúng trăng, tháng Mười âm lịch), trong đó Ok Om Bok gắn liền với hội đua ghe ngo sôi động trên các dòng sông miền Tây.
Phật giáo Nam Tông có vai trò gì trong đời sống người Khmer?
Cộng đồng Khmer ở Nam Bộ, tập trung đông nhất tại Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang, Kiên Giang và một số tỉnh đồng bằng sông Cửu Long khác, theo Phật giáo Nam Tông (Theravada), khác với dòng Phật giáo Bắc Tông phổ biến trong cộng đồng người Kinh. Với người Khmer, Phật giáo Nam Tông không phải một lựa chọn tín ngưỡng cá nhân mà là nền tảng tổ chức đời sống cộng đồng, từ giáo dục, đạo đức đến sinh hoạt văn hóa nghệ thuật. Một cách truyền thống, hầu hết thanh niên nam Khmer đều trải qua một giai đoạn xuất gia tu học tại chùa trước khi lập gia đình, coi đó là cách báo hiếu cha mẹ và tích lũy phước đức, dù tập tục này ngày nay không còn bắt buộc với tất cả.
Mỗi cộng đồng dân cư Khmer, gọi là phum (xóm) và sóc (làng), thường quy tụ quanh một ngôi chùa. Chùa Khmer vì thế không đơn thuần là nơi thờ Phật mà là trung tâm sinh hoạt của cả phum sóc: nơi tổ chức lễ hội, nơi dạy chữ Khmer và giáo lý cho trẻ em, nơi lưu giữ kiến trúc, điêu khắc, hội họa mang đậm bản sắc Khmer với mái cong nhiều tầng, tượng rắn thần Naga và các phù điêu kể chuyện tiền kiếp Đức Phật. Vị trụ trì và các sư sãi trong chùa được cộng đồng kính trọng không chỉ vì vai trò tôn giáo mà còn vì vai trò người thầy, người tư vấn cho các vấn đề đời sống, có lúc còn hướng dẫn kỹ thuật canh tác hay nghề thủ công truyền thống cho phật tử.
Bảng so sánh các lễ hội Khmer Nam Bộ theo thời điểm, nghi thức và ý nghĩa.
| Lễ hội | Thời điểm | Nghi thức chính | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chol Chnam Thmay | Ba ngày giữa tháng Tư dương lịch | Rước Đại lịch tại chùa, tắm tượng Phật bằng nước thơm, đắp núi cát | Đón năm mới, báo hiếu ông bà cha mẹ |
| Sen Đôn Ta | Khoảng tháng Tám, Chín âm lịch | Tưởng nhớ và báo hiếu ông bà, cha mẹ, người thân đã khuất | |
| Ok Om Bok | Tháng Mười âm lịch, rằm tháng Chạp theo lịch Phật giáo Khmer | Đút cốm dẹp trộn chuối, dừa nạo cho trẻ em dưới ánh trăng rằm | Tạ ơn mặt trăng, cầu mưa thuận gió hòa |
Chol Chnam Thmay là gì?
Lễ hội lớn nhất trong năm của người Khmer Nam Bộ là Chol Chnam Thmay, có nghĩa là 'vào năm mới', diễn ra trong ba ngày vào giữa tháng Tư dương lịch, thời điểm giao mùa giữa mùa khô và mùa mưa ở Nam Bộ. Đây là dịp người Khmer làm lễ rước Đại lịch (Maha Sangkran) tại chùa để đón vị thần năm mới, tắm tượng Phật bằng nước thơm, đắp núi cát tượng trưng cho ước nguyện bình an, và thực hiện các nghi thức báo hiếu ông bà, cha mẹ. Trong những ngày Tết, đồng bào Khmer mặc trang phục truyền thống đến chùa nghe sư giảng đạo, cầu phúc cho năm mới, đồng thời tổ chức các trò chơi dân gian và biểu diễn nghệ thuật như múa Rôm Vông ngay tại sân chùa.
Sen Đôn Ta và Ok Om Bok có ý nghĩa gì?
Vào khoảng tháng Tám, Chín âm lịch, người Khmer tổ chức lễ Sen Đôn Ta, dịp tưởng nhớ và báo hiếu ông bà, cha mẹ và những người thân đã khuất, có nét tương đồng với lễ Vu Lan báo hiếu của Phật giáo Bắc Tông nhưng mang sắc thái nghi lễ và thời điểm riêng theo lịch Khmer.
Đến tháng Mười âm lịch (nhằm rằm tháng Chạp theo lịch Phật giáo Khmer), cộng đồng bước vào lễ hội Ok Om Bok, còn gọi là lễ cúng trăng hay lễ đút cốm dẹp. Đây là dịp người Khmer tạ ơn mặt trăng, vị thần được xem là đã điều tiết mùa màng trong năm, cầu mong mưa thuận gió hòa cho vụ mùa tới. Nghi thức trung tâm là đút cốm dẹp: người lớn đút cốm dẹp trộn chuối, dừa nạo cho trẻ em ăn dưới ánh trăng rằm, vừa hỏi các em ước nguyện gì cho năm sau, một hình ảnh giàu tính biểu tượng về sự tiếp nối giữa các thế hệ.
Ok Om Bok cũng là dịp diễn ra hội đua ghe ngo, hoạt động được mong chờ nhất trong năm tại các tỉnh như Sóc Trăng, Trà Vinh, Bạc Liêu. Ghe ngo là loại thuyền đua truyền thống dài hàng chục mét, đục từ một thân gỗ lớn, sơn vẽ hoa văn rồng hoặc các linh vật tượng trưng cho uy quyền và sức mạnh của phum sóc, có thể chở đến vài chục tay chèo. Trước khi hạ thủy, ghe ngo thường được làm lễ tại chùa, bởi trong quan niệm của người Khmer, chiếc ghe không chỉ là phương tiện thi đấu mà mang theo niềm tự hào tâm linh của cả cộng đồng. Ngày hội đua ghe ngo thu hút đông đảo người dân hai bên bờ sông cổ vũ, trở thành một trong những lễ hội đặc trưng nhất của văn hóa Khmer Nam Bộ.
Một tín ngưỡng sống động giữa đồng bằng
Điều đáng chú ý là các lễ hội Khmer không tồn tại tách biệt khỏi ngôi chùa mà luôn lấy chùa làm trung tâm tổ chức, từ khâu chuẩn bị nghi lễ, mời sư sãi tụng kinh, đến việc dùng sân chùa làm nơi vui chơi cộng đồng. Sự gắn bó chặt chẽ giữa Phật giáo Nam Tông, ngôi chùa làng và các lễ hội theo mùa đã giúp cộng đồng Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long gìn giữ được một đời sống tín ngưỡng mạch lạc, vẫn đang được thực hành sống động trong nhịp sống hiện tại chứ không phải một di sản chỉ còn tồn tại trên sách vở.
