Tới nội dung

Tri thức / Việt Nam

Tín ngưỡng dân tộc thiểu số

Tín ngưỡng và lễ hội của người Tày: Hát Then, đàn Tính và lễ Lồng Tồng

Văn hoá và tín ngưỡng Ghi chép phong tục.

Nhà sàn gỗ truyền thống ở vùng núi phía Bắc

TL;DR: Người Tày là dân tộc thiểu số đông dân nhất Việt Nam, cư trú chủ yếu ở các tỉnh Đông Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Tuyên Quang. Đời sống tâm linh của họ gắn liền với thực hành Then, nghi lễ hát kể chuyện hành trình lên trời cầu an, cầu mùa, giải hạn với đàn Tính đệm, đã được UNESCO ghi danh Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2019 theo hồ sơ đề cử của Nhà nước Việt Nam (Nomination file No. 01379). Lễ hội Lồng Tồng (xuống đồng) đầu xuân là dịp cộng đồng cùng cầu mưa thuận gió hòa cho vụ mùa mới.

Người Tày trong bức tranh dân tộc Việt Nam

Người Tày là dân tộc thiểu số có số dân đông nhất Việt Nam, cư trú tập trung tại các tỉnh miền núi Đông Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Thái Nguyên và Hà Giang. Với lịch sử định cư lâu đời tại các thung lũng và triền sông, người Tày phát triển nền văn hóa nông nghiệp lúa nước gắn bó mật thiết với tín ngưỡng vạn vật hữu linh, thờ cúng tổ tiên và một hệ thống nghi lễ tâm linh đặc sắc mang tên Then.

Bảng tóm tắt các loại hình tín ngưỡng và lễ hội của người Tày trong bài.

TênBản chấtThời điểmNhạc cụ hoặc trò chơi gắn kèm
Hát ThenNghi lễ tâm linh, kết hợp hát, múa, diễn xướngĐàn Tính, chùm xóc nhạc, quạt, kiếm
Lễ hội Lồng TồngLễ hội cộng đồng lớn nhất trong nămĐầu xuân, từ mùng 4 đến hết tháng Giêng âm lịch tùy địa phươngNém còn, kéo co, đẩy gậy, nhảy bao bố, thi lảy cỏ, bịt mắt bắt vịt, hát Then, hát lượn
Then cầu anNghi lễ cầu an
Then cầu mùaNghi lễ cầu mùa màng bội thu
Then chữa bệnhNghi lễ chữa bệnh
Then tang maNghi lễ tang ma

Hát Then là gì?

Trong tiếng Tày, Then có gốc từ chữ "Thiên", nghĩa là trời. Người Tày quan niệm Then là điệu hát do thần tiên truyền lại, được các thầy Then (hoặc bà Then), những người trung gian giữa cõi người và cõi trời, sử dụng trong các nghi lễ cầu cúng. Nội dung một bài Then thường là một trường ca kể lại hành trình của đoàn quân âm binh cưỡi ngựa vượt sông núi lên thiên đình để trình báo, xin phép Ngọc Hoàng và các đấng thần linh giải quyết công việc trần gian cho gia chủ, có thể là cầu an, giải hạn, gọi hồn, cầu mùa màng bội thu, hay chúc phúc cho gia đình có nhà mới, đám cưới.

Theo hồ sơ đề cử của Nhà nước Việt Nam gửi UNESCO (Nomination file No. 01379, 2019), thực hành Then gắn với các nghi lễ cầu an, cầu mùa và giải hạn do thầy Then đảm nhiệm, có đàn Tính đệm cho lời hát. Đây là văn bản đề cử chính thức của nhà nước, soạn cùng Viện Âm nhạc Việt Nam và chính quyền nhiều tỉnh, nên các chi tiết về vai trò người hành lễ và loại nghi lễ nên lấy theo hồ sơ này.

Then không đơn thuần là âm nhạc trình diễn mà là một nghi lễ tâm linh trọn vẹn, kết hợp hát, múa, diễn xướng và các đạo cụ nghi lễ như chùm xóc nhạc, quạt, kiếm. Người thực hành Then (thầy Then) phải trải qua quá trình học tập, được "cấp sắc" bởi các bậc thầy đi trước mới có thể đứng ra làm lễ cho cộng đồng. Ngày 12/12/2019, UNESCO đã chính thức ghi danh "Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam" vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, công nhận giá trị của loại hình nghệ thuật tổng hợp văn học, âm nhạc, múa và diễn xướng dân gian này.

Đàn Tính có vai trò gì trong hát Then?

Không thể tách rời Then khỏi cây đàn Tính (tính tẩu), nhạc cụ dây gảy có bầu đàn làm từ vỏ quả bầu khô, cần đàn dài, thường có hai hoặc ba dây. Âm thanh đàn Tính trầm ấm, mượt mà được coi là phương tiện dẫn dắt lời hát Then bay lên tới cõi thiêng. Đối với người Tày, tiếng đàn Tính không chỉ là nhạc đệm mà mang chức năng nghi lễ: nó "mở đường" cho đoàn quân Then di chuyển giữa các cõi trong hành trình tâm linh. Ngoài vai trò trong hành lễ, đàn Tính ngày nay còn được biểu diễn rộng rãi trong sinh hoạt văn nghệ cộng đồng, hội diễn văn hóa các dân tộc, trở thành biểu tượng nhận diện của văn hóa Tày, Nùng vùng Việt Bắc.

Then có nhiều loại tùy theo mục đích: Then cầu an, Then cầu mùa, Then chữa bệnh, Then tang ma... mỗi loại có làn điệu, lời ca và trình tự nghi thức riêng, phản ánh sự phong phú của thế giới tâm linh và vũ trụ quan của người Tày, nơi con người, thiên nhiên và thần linh gắn kết trong một trật tự hài hòa.

Lễ hội Lồng Tồng là gì?

Nếu Then là sợi dây kết nối con người với trời cao trong đời sống thường nhật, thì Lồng Tồng là lễ hội cộng đồng lớn nhất trong năm của người Tày, thường được tổ chức vào các ngày đầu xuân (từ mùng 4 đến hết tháng Giêng âm lịch tùy địa phương). "Lồng Tồng" trong tiếng Tày có nghĩa là "xuống đồng", đánh dấu thời điểm khởi đầu một vụ sản xuất nông nghiệp mới sau kỳ nghỉ Tết.

Lễ hội gồm hai phần: phần lễ và phần hội. Phần lễ trung tâm là nghi thức tịch điền, người có uy tín trong bản (thường là già làng hoặc người được dân bản tín nhiệm) thực hiện động tác cày những đường cày tượng trưng đầu tiên trên thửa ruộng và gieo những hạt giống đầu mùa, kèm theo lễ vật dâng cúng thần Nông, thần Đất, thần Núi, thần Sông để cầu mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt, bản làng no đủ. Mâm lễ vật thường có xôi ngũ sắc, gà luộc, bánh chưng, bánh dày, rượu và các sản vật địa phương, được bày biện công phu, thể hiện lòng thành và sự sung túc của dân bản.

Phần hội sôi động với hàng loạt trò chơi dân gian: ném còn (trò chơi mang ý nghĩa cầu duyên, cầu mùa, người chơi ném quả còn qua một vòng tròn trên cao), kéo co, đẩy gậy, nhảy bao bố, thi lảy cỏ, bịt mắt bắt vịt, cùng các tiết mục hát Then, hát lượn giao duyên giữa nam nữ thanh niên. Đây cũng là dịp trai gái các bản gặp gỡ, giao lưu, và không ít đôi lứa nên duyên từ những phiên chợ tình gắn liền với lễ hội.

Ý nghĩa của tín ngưỡng Tày trong đời sống đương đại là gì?

Ngày nay, thực hành Then và lễ hội Lồng Tồng không chỉ được duy trì trong sinh hoạt tâm linh của cộng đồng người Tày ở các bản làng Đông Bắc, mà còn được nhiều địa phương phục dựng, tổ chức thành sự kiện văn hóa du lịch, thu hút du khách trong và ngoài nước. Việc UNESCO ghi danh Then là động lực quan trọng để chính quyền và cộng đồng chú trọng hơn tới công tác bảo tồn, truyền dạy cho thế hệ trẻ, vốn đang đứng trước nguy cơ mai một do quá trình đô thị hóa và thay đổi lối sống. Nhiều nghệ nhân Then cao tuổi ở Cao Bằng, Lạng Sơn, Tuyên Quang hiện vẫn miệt mài mở lớp truyền dạy đàn Tính, hát Then cho lớp trẻ, giữ cho mạch nguồn tâm linh và nghệ thuật này tiếp tục chảy trong đời sống người Tày hôm nay.

Then có phải là một loại hình tôn giáo riêng không?

Không hẳn. Theo cách trình bày trong hồ sơ đề cử của Nhà nước Việt Nam gửi UNESCO (Nomination file No. 01379, 2019), Then được xếp là một thực hành di sản văn hóa phi vật thể của người Tày, Nùng và Thái, gắn với nghi lễ do thầy Then hành lễ, chứ không được mô tả như một tôn giáo có giáo lý và tổ chức riêng. Hồ sơ cũng nhấn mạnh Then tồn tại trong đời sống tín ngưỡng bản địa của các tộc người này, với các nghi lễ cầu an, cầu mùa, giải hạn và phần âm nhạc đàn Tính đi kèm.

Cần phân biệt Then với các hình thức lên đồng, hầu bóng của người Việt. Đây là hai truyền thống khác nhau về chủ thể thực hành và bối cảnh tộc người, nên không nên gộp chung khi tra cứu. Hồ sơ của Nhà nước Việt Nam (2019) cũng ghi nhận việc ghi danh Then sẽ mở ra đối thoại giữa các cộng đồng thầy Then và những người hành lễ ở các nơi khác, trên tinh thần tôn trọng sự đa dạng của các hình thức nghi lễ tương tự.

Ai có thể trở thành thầy Then?

Theo hồ sơ đề cử của Nhà nước Việt Nam gửi UNESCO (Nomination file No. 01379, 2019), người hành lễ Then là những thầy Then thuộc cộng đồng người Tày, Nùng và Thái, đảm nhiệm việc chủ trì các nghi lễ cầu an, cầu mùa, giải hạn cho gia chủ và bản làng. Hồ sơ nêu vai trò của thầy Then trong việc vừa hành lễ vừa truyền dạy cho lớp kế tục, đồng thời ghi nhận việc ghi danh di sản sẽ tạo thêm cơ hội để các thầy Then tập hợp học trò, trao đổi kinh nghiệm hành lễ và truyền nghề.

Bài cũ có nhắc tới việc thầy Then phải học tập và được "cấp sắc" trước khi hành lễ. Chi tiết về trình tự cấp sắc cụ thể không được hồ sơ đề cử mô tả, nên ở đây chỉ nêu ở mức khái quát: đây là con đường truyền nghề có lớp lang trong cộng đồng, và người muốn hành lễ thường phải qua quá trình học với thầy đi trước.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Hát Then của người Tày có ý nghĩa gì trong đời sống tâm linh?

Hát Then là nghi lễ tâm linh trong đó thầy Then đóng vai trò trung gian, hát kể lại hành trình lên thiên đình để cầu xin thần linh giải quyết việc trần gian như cầu an, giải hạn, cầu mùa hay chúc phúc gia đình. Đây không chỉ là nghệ thuật trình diễn mà là một hình thức hành lễ trọn vẹn.

Lễ hội Lồng Tồng được tổ chức khi nào và ở đâu?

Lễ hội thường diễn ra vào đầu xuân, trong tháng Giêng âm lịch, tại các bản làng người Tày, Nùng ở vùng Đông Bắc như Cao Bằng, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Bắc Kạn, đánh dấu thời điểm bắt đầu vụ sản xuất nông nghiệp mới trong năm.

Thực hành Then có được UNESCO công nhận không?

Có. Ngày 12/12/2019, UNESCO đã ghi danh "Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam" vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Đọc tiếp

Nhóm ngôn ngữ Tày-Thái · Người Tày

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái - Điệu hát từ tâm linh - VietnamPlus
  2. Lễ hội Lồng Tông - Ngày hội xuống đồng của dân tộc Tày tại Tuyên Quang - Nhân Dân
  3. Di sản Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái: Liên kết và lan tỏa - VOV
  4. Ngô Đức Thịnh, Đạo Mẫu Việt Nam
  5. Nhà nước Việt Nam (hồ sơ đề cử) và UNESCO (2019). Nomination file No. 01379: Practices of Then by Tày, Nùng and Thái ethnic groups in Viet Nam. UNESCO, Intergovernmental Committee for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage, 14th session, Bogotá 2019
  6. Hát then – Wikipedia tiếng Việt
#NgườiTày#HátThen#ĐànTính#LễHộiLồngTồng#DânTộcThiểuSố