Tết Doi là gì?
Tết Doi (còn gọi là Tết Đọi) là một lễ hội truyền thống độc đáo của người Mường ở xã Thu Cúc, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ. Khác với Tết Nguyên đán của người Kinh, Tết Doi gắn liền với chu kỳ canh tác nông nghiệp, đặc biệt là cây lúa. Lễ hội thường được tổ chức sau khi thu hoạch vụ mùa, vào khoảng tháng 10 hoặc tháng 11 âm lịch, như một lời cảm ơn và tri ân thần lúa, đồng thời cầu mong một năm mới mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.
Nguồn gốc và ý nghĩa tâm linh của Tết Doi là gì?
Theo quan niệm của người Mường, lúa có hồn, có sức sống như con người. Vì vậy, sau mỗi vụ thu hoạch, họ tổ chức lễ cúng để mời hồn lúa về nhà, nghỉ ngơi và tiếp tục phù hộ cho vụ sau. Tết Doi thể hiện tín ngưỡng nông nghiệp cổ xưa, là dịp để cộng đồng bày tỏ lòng biết ơn đối với đất trời, thần linh và tổ tiên. Người Mường tin rằng nếu hồn lúa được đón rước chu đáo, năm sau lúa sẽ tốt tươi, bản làng no ấm.
Lễ hội còn mang ý nghĩa gắn kết cộng đồng. Trong những ngày diễn ra Tết Doi, người dân trong bản cùng nhau chuẩn bị lễ vật, cùng tham gia các nghi thức và vui chơi. Đây là dịp để truyền dạy cho thế hệ trẻ về phong tục, tập quán và bản sắc văn hóa của dân tộc.
Nghi lễ rước lúa: mời 'nàng cơm, nàng gạo' về bản như thế nào?
Điểm nhấn quan trọng nhất của Tết Doi chính là nghi lễ rước lúa. Lễ vật chính trong nghi lễ là những bó lúa nếp được chọn lựa kỹ càng từ vụ mùa mới. Người Mường quan niệm rằng, trong mỗi bó lúa có 'nàng cơm, nàng gạo' (hồn của lúa), và việc rước lúa về nhà là cách để mời các nàng về cư ngụ, phù hộ cho gia đình.
Nghi lễ bắt đầu từ đền thờ Nàng Cúc (còn gọi là vía lúa), nơi được coi là ngự trị của thần lúa. Đoàn rước gồm các già làng, trưởng bản, thầy mo và đông đảo người dân trong trang phục truyền thống, đi thành hàng dọc từ đền về trung tâm bản. Người đi đầu thường là thầy mo, tay cầm gậy hoặc kiếm gỗ, vừa đi vừa đọc lời khấn. Theo sau là những người phụ nữ đội lễ vật, gồm xôi, gà, hoa quả và đặc biệt là các bó lúa mới.
Khi đoàn rước về đến nhà văn hóa hoặc nhà trưởng bản, lễ cúng chính thức được tiến hành. Thầy mo thực hiện nghi thức khấn mời 'nàng cơm, nàng gạo' từ Mường Trì (một vùng đất cổ trong tâm thức của người Mường) về dự lễ. Lời khấn thường xoay quanh việc cảm tạ thần lúa đã cho mùa màng tốt tươi, cầu xin sự che chở cho dân bản, cho mưa thuận gió hòa, không có sâu bệnh, dịch bệnh.
Sau phần lễ, lúa được trao lại cho người dân. Mỗi gia đình nhận một phần lúa thiêng với mong muốn đem may mắn, no ấm về nhà. Phần lúa này được giữ cẩn thận, có thể dùng làm giống cho vụ sau hoặc để trên bàn thờ tổ tiên.
Không gian văn hóa cộng đồng đặc sắc
Tết Doi không chỉ là dịp cúng bái mà còn là không gian văn hóa cộng đồng phong phú. Trong những ngày này, người Mường tổ chức nhiều hoạt động văn hóa, nghệ thuật dân gian đặc sắc:
- Diễn xướng dân gian: Các điệu hát ví, hát đúm, hát ru, và đặc biệt là hát Xường (một loại dân ca nghi lễ của người Mường) được trình diễn trong các nghi thức và trong các buổi sinh hoạt cộng đồng.
- Trò chơi dân gian: Ném còn, đánh đu, kéo co, đẩy gậy, thi bơi trải trên sông, tạo không khí vui tươi, gắn kết.
- Ẩm thực truyền thống: Các món ăn đặc sản của người Mường như xôi nếp nương, thịt gà đồi, cá suối nướng, rượu cần được bày biện trong mâm lễ và trong các bữa tiệc của gia đình.
- Trang phục truyền thống: Người dân mặc trang phục dân tộc với những bộ váy, áo có hoa văn đặc trưng của người Mường, góp phần tôn vinh giá trị văn hóa.
Những hoạt động này không chỉ phục vụ nhu cầu giải trí mà còn là phương thức để người Mường gìn giữ, truyền dạy bản sắc văn hóa cho thế hệ trẻ.
Tết Doi được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia khi nào?
Ngày 24/2/2026, tại xã Thu Cúc, tỉnh Phú Thọ đã diễn ra Lễ đón nhận bằng công nhận Lễ hội Tết Doi của người Mường xã Thu Cúc là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Quyết định do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản của địa phương.
Đây là niềm vinh dự, tự hào của Đảng bộ, chính quyền và nhân dân xã Thu Cúc nói riêng, tỉnh Phú Thọ nói chung. Sự kiện này khẳng định giá trị bền vững của di sản văn hóa truyền thống trong đời sống đương đại, đồng thời tạo cơ hội để Thu Cúc quảng bá hình ảnh vùng đất giàu truyền thống, từng bước xây dựng điểm đến du lịch an toàn, thân thiện, đậm đà bản sắc.
Bảo tồn và phát huy giá trị di sản Tết Doi như thế nào?
Thu Cúc là xã miền núi với hơn 11 nghìn nhân khẩu, trong đó hơn 82% là đồng bào dân tộc thiểu số như Mường, Dao, Mông, sinh sống tại 17 khu dân cư. Trải qua quá trình lịch sử lâu dài, từ thời kỳ Hùng Vương, vùng đất này đã hình thành và lưu giữ kho tàng di sản văn hóa phong phú, đa dạng, thể hiện qua tiếng nói, trang phục, kiến trúc nhà ở, ẩm thực, nghệ thuật diễn xướng dân gian và các lễ hội truyền thống.
Việc bảo tồn Tết Doi cần được thực hiện một cách đồng bộ, bao gồm:
- Tư liệu hóa di sản: Ghi chép, quay phim, chụp ảnh các nghi lễ, bài khấn, làn điệu dân ca để lưu trữ lâu dài.
- Truyền dạy cho thế hệ trẻ: Tổ chức các lớp dạy hát Xường, dạy làm lễ vật, dạy trang phục cho con em trong bản.
- Kết hợp với phát triển du lịch: Giới thiệu Tết Doi như một sản phẩm du lịch văn hóa đặc trưng, thu hút du khách đến tìm hiểu, trải nghiệm.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Tuyên truyền về giá trị của di sản, tránh làm mai một hoặc biến tướng các nghi lễ truyền thống.
Kết luận
Tết Doi của người Mường xã Thu Cúc là một di sản văn hóa quý báu, phản ánh sinh động đời sống tâm linh và văn hóa nông nghiệp của cộng đồng người Mường ở Phú Thọ. Việc được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia không chỉ là sự ghi nhận về mặt giá trị mà còn là trách nhiệm của cả cộng đồng trong việc gìn giữ, phát huy để thế hệ mai sau có thể hiểu và tự hào về truyền thống của dân tộc mình.
Bài tổng quan chủ đề: Lễ Tết Việt Nam gồm những ngày nào trong năm?
