Thánh Mẫu Liễu Hạnh là ai? Vị thánh nữ duy nhất trong Tứ Bất Tử và tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ
Giới thiệu: Vị trí đặc biệt trong tâm thức người Việt
Trong kho tàng tín ngưỡng dân gian Việt Nam, "Tứ Bất Tử" là cụm từ để chỉ bốn vị thánh bất tử, tượng trưng cho khát vọng trường tồn và những giá trị cao đẹp của dân tộc. Bốn vị đó gồm: Tản Viên Sơn Thánh, Phù Đổng Thiên Vương, Chử Đồng Tử và Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Điều làm nên sự khác biệt và đặc biệt của Thánh Mẫu Liễu Hạnh chính là bà là người phụ nữ duy nhất trong hàng Tứ Bất Tử. Không chỉ vậy, bà còn được suy tôn là Thánh Mẫu tối cao trong Di sản Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt. Câu nói quen thuộc "Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ" đã ăn sâu vào tiềm thức, thể hiện sự tôn kính đặc biệt dành cho bà, người Mẹ của muôn dân, cùng với đức Thánh Trần.
Nguồn gốc và huyền tích Thánh Mẫu Liễu Hạnh là gì?
Khác với các vị thánh khác thường có một lịch sử rõ ràng, huyền tích về Thánh Mẫu Liễu Hạnh dày đặc các yếu tố kỳ ảo, được ghi chép trong nhiều thư tịch cổ, thần tích, gia phả và ngọc phả của các dòng họ tại vùng đất Phủ Dầy, Nam Định. Theo đó, Mẫu Liễu Hạnh vốn là công chúa Quỳnh Hoa, con gái thứ hai của Ngọc Hoàng Thượng đế. Vì một lỗi lầm (đánh vỡ chén ngọc) mà bà bị đày xuống trần gian để tu tâm dưỡng tính.
Huyền tích kể lại bà đã có 3 lần giáng trần làm người, mỗi lần đều gắn với những địa danh và thân phận khác nhau:
- Lần thứ nhất: Bà giáng sinh vào nhà họ Phạm ở Quảng Nạp, Vị Nhuế, Ý Yên, Nam Định, được đặt tên là Phạm Tiên Nga. Sau 40 năm sống ở trần thế, bà hóa sinh về trời.
- Lần thứ hai: Bà giáng vào nhà họ Lê tại An Thái, Vụ Bản, Nam Định, mang tên Lê Thị Thắng, hiệu là Giáng Tiên. Lần này gắn với mốc lịch sử cụ thể hơn khi bà hóa vào giờ Dần ngày 3/3 năm 1577 (đời nhà Mạc), khi mới 21 tuổi. Lần giáng sinh này gắn liền với quần thể di tích Phủ Dầy ngày nay.
- Lần thứ ba: Bà giáng sinh tại Nga Sơn, Thanh Hóa và mãn hạn hồi tiên khi mới 18 tuổi.
Trong cả ba lần giáng trần, Mẫu Liễu Hạnh đều hiện thân là những người phụ nữ xinh đẹp, tài đức vẹn toàn, thường xuyên chu du thiên hạ, cứu nhân độ thế, hành thiện giúp đời. Chính vì vậy, bà được các triều đại phong kiến từ nhà Hậu Lê đến nhà Nguyễn nhiều lần sắc phong. Bà được tôn vinh với những mỹ tự cao quý như "Mẫu nghi thiên hạ" (Mẹ của muôn dân), "Chế Thắng Bảo Hòa Diệu Đại Vương". Cuối cùng, theo truyền thuyết, bà quy y cửa Phật theo lối bán tu và thành đạo với danh hiệu Mã hoàng Bồ tát. Sự kết hợp giữa tín ngưỡng dân gian, Đạo giáo và Phật giáo này cho thấy sự dung hòa, tiếp biến văn hóa đặc sắc của người Việt.
Vai trò của Thánh Mẫu Liễu Hạnh trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ là gì?
Tín ngưỡng thờ Mẫu là một tín ngưỡng bản địa đặc sắc của người Việt, thờ phụng các nữ thần cai quản các vùng trời, vùng nước và vùng rừng núi. Thánh Mẫu Liễu Hạnh giữ một vị trí vô cùng quan trọng trong hệ thống thần linh này. Bà không chỉ là một vị thánh được thờ riêng lẻ mà còn được coi là hóa thân của Đệ Nhất Thánh Mẫu Thượng Thiên, vị thần cai quản bầu trời.
Trong Tam tòa Thánh Mẫu (gồm Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn và Mẫu Thoải), Mẫu Liễu Hạnh được thờ ở vị trí chính giữa với màu áo đỏ đại diện. Màu đỏ tượng trưng cho quyền lực tối cao, sự may mắn và nhiệt huyết. Với vai trò là hóa thân của Mẫu Thượng Thiên, bà có quyền năng cai quản bầu trời, làm chủ các thế lực siêu nhiên như mây, mưa, gió, bão, sấm chớp. Điều này lý giải vì sao bà được coi là Thánh Mẫu tối cao, đứng đầu trong điện thần, và là đối tượng thờ cúng chính, quan trọng nhất trong các đền, phủ thuộc hệ thống thờ Mẫu.
Phủ Dầy: Trung tâm thờ tự và lễ hội tiêu biểu
Quần thể Di tích Lịch sử - Văn hóa Phủ Dầy tại xã Kim Thái, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định được xem là nơi gắn liền với lần giáng sinh và hóa tiên thứ hai của Mẫu Liễu Hạnh. Đây là trung tâm thờ tự lớn nhất và quan trọng nhất của tín ngưỡng thờ Mẫu tại Việt Nam.
Tên gọi Phủ Dầy (hay Phủ Giầy) cũng gắn với nhiều truyền thuyết thú vị. Một truyền thuyết kể rằng, vì quá thương nhớ gia đình ở hạ giới, trước khi về trời Mẫu đã để lại một chiếc giày ở trần gian, vì vậy nơi đây có tên là Kẻ Giầy. Khi Mẫu được suy tôn là "Mẫu nghi thiên hạ", Kẻ Giầy được đổi thành Phủ Giầy. Một truyền thuyết khác lại kể về việc nhà vua đi ngang qua, được Mẫu tặng cho một đôi giày nên dân gian lập nơi thờ tự gọi là Phủ Giầy. Cũng có giả thuyết cho rằng tên Phủ Dầy xuất phát từ đặc sản bánh dầy ngon nổi tiếng của vùng đất này.
Hằng năm, Lễ hội Phủ Dầy được tổ chức vào tháng Ba âm lịch, đúng dịp giỗ Mẹ, kéo dài nhiều ngày với nhiều nghi lễ đặc sắc. Lễ hội không chỉ là dịp để tri ân công đức Thánh Mẫu mà còn là nơi hội tụ, lan tỏa những giá trị văn hóa, tín ngưỡng đặc sắc của người Việt. Các hoạt động như Lễ rước đuốc, Lễ rước thỉnh kinh, Hội hoa trượng diễn ra trong không khí trang nghiêm, thành kính, thu hút hàng vạn du khách thập phương về trẩy hội. Với những giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu, quần thể di tích Phủ Dầy đã được xếp hạng Di tích Lịch sử - Văn hóa cấp Quốc gia.
Nghi lễ chầu văn và hầu đồng: Linh hồn của tín ngưỡng
Nổi bật nhất trong Lễ hội Phủ Dầy và cũng là nghi lễ chính, trung tâm của Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ chính là nghi lễ chầu văn - hầu đồng. Đây là một hình thức diễn xướng dân gian thể hiện đức tin về sự giáng/nhập của các vị thần trong điện thần. Những người thực hành (thanh đồng) tin rằng thông qua hình thức này, họ có thể giao tiếp với các đấng thần linh, trở thành trung gian để chuyển tải những mong muốn, khát vọng về một cuộc sống bình an.
Một buổi hầu đồng là sự kết hợp hài hòa giữa hát văn, trang phục và múa thiêng. Trong khung cảnh khói hương nghi ngút, tiếng hát văn réo rắt, tiếng trống phách, đàn nguyệt, sáo, nhị lúc khoan thai, lúc dồn dập, thanh đồng thay đổi xiêm y lộng lẫy qua từng giá đồng, thể hiện sự nhập vai các vị thánh với những điệu vũ mang tính ước lệ, cách điệu. Mỗi giá đồng có màu sắc, trang phục và điệu bộ riêng, từ các quan, các chầu, các ông hoàng, bà chúa đến cô, cậu, tạo nên một thế giới nghệ thuật đa dạng và hấp dẫn.
Ở góc độ văn hóa, hầu đồng là một di sản văn hóa phi vật thể tổng hợp nhiều giá trị của các loại hình văn hóa dân gian như tín ngưỡng truyền khẩu, diễn xướng, âm nhạc, văn học, vũ đạo, kịch câm và mỹ thuật. Đây cũng là hình thức shaman giáo (diễn xướng xuất nhập thần) khá phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới như Hàn Quốc, Mông Cổ, Brazil hay Nga, cho thấy sự tương đồng trong đời sống tâm linh của nhân loại.
Từ di sản quốc gia đến di sản nhân loại như thế nào?
Những giá trị văn hóa to lớn của tín ngưỡng thờ Mẫu nói chung và vai trò của Thánh Mẫu Liễu Hạnh nói riêng đã được ghi nhận. Nghi lễ chầu văn của người Việt đã được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào danh mục Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia. Đến năm 2016, một cột mốc quan trọng đã được đánh dấu khi UNESCO chính thức ghi danh "Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt" vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự ghi danh này không chỉ là sự công nhận quốc tế về giá trị văn hóa to lớn của tín ngưỡng này mà còn là trách nhiệm bảo tồn và phát huy của cả cộng đồng. Lễ hội Phủ Dầy cùng với quần thể di tích đã trở thành một trong những lễ hội tiêu biểu của quốc gia, điểm đến du lịch tâm linh hấp dẫn du khách trong nước và quốc tế.
Kết luận
Thánh Mẫu Liễu Hạnh không chỉ là một nhân vật huyền thoại mà còn là một biểu tượng văn hóa sâu sắc. Từ câu chuyện về nàng công chúa Quỳnh Hoa bị đày xuống trần gian, qua ba lần giáng sinh với nhiều biến cố, bà đã trở thành vị thánh nữ duy nhất trong Tứ Bất Tử, là Mẫu nghi thiên hạ, biểu tượng cho sức mạnh, sự từ bi và lòng nhân ái của người phụ nữ Việt. Việc thờ phụng bà và tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ không chỉ phản ánh đời sống tâm linh phong phú mà còn thể hiện đạo lý "uống nước nhớ nguồn", tôn vinh vai trò của người phụ nữ trong văn hóa Việt, một di sản vô giá cần được gìn giữ cho các thế hệ mai sau.
