
Ảnh: Wikimedia Commons (Public Domain/CC0)
TL;DR: A. E. Waite trong The Pictorial Key to the Tarot (1911) ghi nghĩa bói lá Strength là Power, energy, action, courage, magnanimity; also complete success and honours, và nghĩa ngược là Despotism, abuse of power, weakness, discord, sometimes even disgrace. Theo cách đọc Tarot hiện nay, lá này được hiểu là can đảm nội tâm, kiên nhẫn, lòng trắc ẩn khi xuôi và nghi ngờ bản thân, yếu đuối khi ngược. Gợi ý của Nhật Nguyệt: hãy thử một nhịp chậm hơn trước các quyết định và xung đột trong ngày, và không xem lá bài là dự báo tương lai.
Lá bài Tarot Strength - Sức Mạnh có ý nghĩa gì?
Trong bộ Ẩn Chính (Major Arcana), lá Strength (Sức Mạnh) thường bị hiểu lầm là biểu tượng của sự áp đảo thể chất. Thực ra, cả nghĩa bói mà A. E. Waite nêu trong sách năm 1911 lẫn cách đọc phổ biến ngày nay đều xoay quanh sức mạnh nội tâm chứ không phải cơ bắp. Dưới đây tách riêng bốn tầng: lời gốc của Waite, cách đọc hiện đại, cách hiểu của Nhật Nguyệt và gợi ý áp dụng.
Lời gốc: A. E. Waite viết gì về lá Strength năm 1911?
A. E. Waite mô tả lá bài trong The Pictorial Key to the Tarot (1911) như sau: một người phụ nữ, trên đầu là cùng biểu tượng sự sống đã thấy ở lá Hierophant, đang khép hàm một con sư tử. Điểm khác so với các lối trình bày thông thường là lòng kiên nhẫn nhân hậu của người phụ nữ đã thuần phục được sư tử, và con vật đang được dắt bằng một chuỗi hoa. Waite cũng ghi rằng vì lý do riêng, ông đã đổi chỗ lá này với lá Justice, lá thường mang số VIII, và sự thay đổi ấy không mang ý nghĩa gì đặc biệt cho người đọc nên không cần giải thích thêm. Ông liên hệ Fortitude với mầu nhiệm thiêng liêng của sự kết hợp, với innocentia inviolata và với sức mạnh nằm trong thiền định, đồng thời lưu ý rằng những nghĩa cao ấy là chuyện suy luận.
Nghĩa bói Waite liệt kê cho lá Strength: Power, energy, action, courage, magnanimity; also complete success and honours. Nghĩa ngược (Reversed): Despotism, abuse of power, weakness, discord, sometimes even disgrace. Nói cách khác, Waite ghi cả mặt mạnh lẫn mặt trái, kể cả những nghĩa có vẻ mâu thuẫn như vừa "sức mạnh, năng lượng, hành động, can đảm, quảng đại, thành công trọn vẹn và vinh dự" vừa "chuyên chế, lạm dụng quyền lực, yếu đuối, bất hòa, có khi cả ô nhục".
Cách đọc hiện đại: theo cách đọc Tarot hiện nay, Strength nghĩa là gì?
Theo cách đọc Tarot hiện nay, lá Strength khi xuôi được hiểu là can đảm nội tâm, kiên nhẫn và lòng trắc ẩn. Khi ngược, lá này thường được hiểu là nghi ngờ bản thân và yếu đuối. Bộ từ khoá đi kèm là can đảm, kiên nhẫn, trắc ẩn. Đây cũng là nghĩa mà tiện ích rút bài của site dùng; nghĩa này không phải là nghĩa bói A. E. Waite nêu trong sách năm 1911.
Cần phân biệt hai lớp nguồn: bộ tranh Rider-Waite-Smith in năm 1909, tranh do Pamela Colman Smith vẽ; nghĩa bói Waite nêu trong sách 1911 là khối WAITE 1911, thường khác nghĩa hiện đại. Việc bộ tranh vẽ tiểu họa cho toàn bộ 78 lá là điểm đổi mới của bộ này, giúp người đọc dễ nắm biểu tượng hơn.
Vì sao Strength (VIII) và Justice (XI) khác nhau về thứ tự số?
Waite ghi trong sách 1911 rằng vì lý do riêng, ông đã đổi chỗ lá Strength với lá Justice, lá thường mang số VIII, và sự thay đổi này không mang ý nghĩa gì đặc biệt cho người đọc nên không cần giải thích thêm. Trong bộ Rider-Waite-Smith, Strength mang số VIII và Justice mang số XI. Ở một số truyền thống Tarot khác, thứ tự này đảo ngược. Sự khác biệt nằm ở quy ước của từng dòng bài, không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của lá Strength.
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, lá Strength nói điều gì?
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, Strength là lá của sức mạnh không cần gồng. Hình ảnh người phụ nữ khép hàm sư tử và dắt nó bằng chuỗi hoa gợi rằng cái mạnh thật sự nằm ở sự điềm tĩnh, ở khả năng ở lại với phần bản năng hoang dã của mình mà không bị nó cuốn đi. Lá này không hứa hẹn một kết quả cụ thể nào; nó chỉ mô tả một phẩm chất có thể nuôi dưỡng.
Gợi ý của Nhật Nguyệt cho hôm nay
Gợi ý của Nhật Nguyệt: với công việc, nếu đang gặp xung đột hay áp lực, hãy thử một nhịp chậm hơn thay vì phản ứng tức thì; đôi khi nhẫn lại một nhịp lại mở ra hướng xử lý tốt hơn. Với tình cảm, chú ý tới việc lắng nghe phần khó chịu của chính mình trước khi nói với người kia, và tránh dùng áp lực để đạt điều mình muốn. Với tài chính, cân nhắc kỹ trước các quyết định bốc đồng, không xem lá bài là dự báo lời lỗ. Với sức khỏe, đây là dịp để để ý tới những thói quen nhỏ lặp lại mỗi ngày, và nếu có vấn đề kéo dài thì nên hỏi ý kiến người có chuyên môn thay vì dựa vào trải bài.
Bảng tra cứu nhanh: Sức Mạnh xuôi và ngược
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Bộ bài | Ẩn Chính |
| Số thứ tự | 8 |
| Từ khoá chính | can đảm, kiên nhẫn, trắc ẩn |
| Ý nghĩa khi xuôi (upright) | Can đảm nội tâm, kiên nhẫn, lòng trắc ẩn. |
| Ý nghĩa khi ngược (reversed) | Nghi ngờ bản thân, yếu đuối. |
Bài tổng quan chủ đề: Tarot Cơ Bản: 78 Lá Bài Và Ý Nghĩa Nhóm Major/Minor Arcana
