Nhật Nguyệt

Tri thức / Việt Nam

Tín ngưỡng dân gian

Không có cơ sở khoa học không có nghĩa là vô giá trị: đọc tín ngưỡng dân gian như di sản văn hoá thay vì như một tuyên bố về sự thật

Chia sẻ:
Không có cơ sở khoa học không có nghĩa là vô giá trị: đọc tín ngưỡng dân gian như di sản văn hoá thay vì như một tuyên bố về sự thật
TL;DR: Tín ngưỡng dân gian như cúng sao giải hạn, xem ngày tốt xấu không phải là một tuyên bố khoa học về vũ trụ, và các nhà tu hành Phật giáo cũng khẳng định những nghi lễ này không nằm trong giáo lý đạo Phật. Nhưng không có cơ sở khoa học không đồng nghĩa với vô giá trị: đây là di sản văn hoá, là ngôn ngữ biểu tượng mà cộng đồng dùng để đối diện với bất định, và cần được đọc đúng vai trò của nó thay vì bị đánh tráo thành một lời hứa hẹn về kết quả thực tế.

Vì sao câu hỏi này quan trọng?

Người Việt Nam lớn lên giữa một tầng văn hoá dày những nghi lễ: cúng sao giải hạn đầu năm, xem ngày tốt xấu để khởi sự, kiêng kỵ khi đi lễ chùa, chọn hướng nhà, chọn tuổi kết hôn. Những thực hành ấy ăn sâu đến mức nhiều người mặc nhiên coi chúng là "đạo Phật" hoặc là "quy luật của trời đất". Câu hỏi đặt ra rất đơn giản: những thực hành đó có đúng không, có nên tin không?

Nhưng câu hỏi đúng hơn có lẽ là: chúng ta đang hỏi tín ngưỡng dân gian một câu hỏi thuộc loại nào? Nếu hỏi nó như hỏi một định luật vật lý, câu trả lời gần như chắc chắn là không. Nếu đọc nó như một di sản văn hoá, câu trả lời lại hoàn toàn khác. Bài này không nhằm khuyên ai tin hay không tin, mà nhằm phân biệt rõ hai cách đọc ấy, để người đọc tự đặt mình vào đúng vị trí.

Tín ngưỡng dân gian có phải là khoa học không?

Không, và điều này cần nói thẳng. Tín ngưỡng dân gian không phải là một hệ thống tri thức khoa học, không vận hành theo phương pháp kiểm chứng, không có cơ chế tự sửa sai, và không đưa ra những dự đoán có thể bị bác bỏ. Đó là lý do nó không thể được dùng như một công cụ để giải thích hay dự báo thế giới vật chất.

Nhưng cần phân biệt hai câu khác nhau:

  • "Tín ngưỡng dân gian không phải là khoa học" là một nhận định đúng.
  • "Tín ngưỡng dân gian là vô giá trị" là một nhận định khác, và không đúng.

Sự lẫn lộn giữa hai câu này là gốc rễ của phần lớn các cuộc tranh cãi gay gắt quanh chủ đề này. Một bên bảo vệ tín ngưỡng bằng cách gán cho nó tính khoa học mà nó không có. Một bên phản bác tín ngưỡng bằng cách kết luận rằng nó vô dụng. Cả hai đều đang bỏ qua khả năng thứ ba: tín ngưỡng dân gian là một hiện tượng văn hoá, và giá trị của nó nằm ở tầng văn hoá, không phải ở tầng thực nghiệm.

Các nhà tu hành Phật giáo nói gì về cúng sao giải hạn?

Họ nói rất rõ: cúng sao giải hạn không có trong giáo lý đạo Phật. Thượng toạ Thích Đức Thiện, Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam, khẳng định trong giáo lý nhà Phật không có việc cúng sao giải hạn và nhà Phật không khuyến khích việc này. Thượng toạ Thích Nhật Từ, Phó Viện trưởng Học viện Phật giáo Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh, cũng khẳng định trong giáo lý nhà Phật không có sao xấu, sao tốt, không có ngày tháng đẹp xấu trong năm, và Phật giáo luôn lên án các hành vi mê tín dị đoan trong đó có cúng sao giải hạn, xem bói, xem ngày tốt xấu.

Điều đáng chú ý là chính Giáo hội Phật giáo Việt Nam đã có văn bản chính thức về việc này. Công văn số 033/CV-HĐTS của Hội đồng Trị sự gửi Ban Trị sự các tỉnh, thành phố nêu rõ: "Nghi lễ dâng sao giải hạn không phải là nghi lễ của Phật giáo mà là tư tưởng triết học của Lão giáo đã hòa nhập với Phật giáo trong truyền thống Tam giáo đồng nguyên." Giáo hội cũng yêu cầu không dùng các thuật ngữ "giải hạn", "dâng sao giải hạn", "giải oan gia trái chủ" và hướng dẫn các chùa tổ chức nghi lễ cầu an đầu xuân bằng pháp hội Dược Sư, đảm bảo trang nghiêm, tiết kiệm, tránh mê tín dị đoan, không để xuất hiện yếu tố dịch vụ, trục lợi.

Vậy nguồn gốc của tục cúng sao từ đâu? Theo Đại đức Chúc Phú trong bài "Khảo sát về tín niệm cúng sao giải hạn", tập tục phụng cúng các vì sao và quan điểm về chín vị sao (Cửu diệu, Phạn ngữ là Navagraha) vốn có mặt từ lâu trong triết học thiên văn và ngành chiêm tinh của Ấn giáo, chứ không chỉ thuần tuý từ Trung Hoa như nhiều người vẫn nghĩ. Chín sao ấy gồm Thái Dương, Thái Âm, Mộc Đức, Vân Hớn, Thổ Tú, Thuỷ Diệu, La Hầu, Kế Đô, Thái Bạch. Mỗi năm một sao chiếu mệnh, có sao tốt có sao xấu, và khi sao xấu chiếu mệnh thì người ta tin rằng sẽ gặp vận hạn: ốm đau, bệnh tật, chuyện không may.

Đây là một ví dụ rất rõ cho thấy tín ngưỡng dân gian là sản phẩm của giao lưu văn hoá nhiều tầng: một tín niệm thiên văn từ Ấn Độ, đi qua Trung Hoa, hoà vào Lão giáo, rồi dung nạp vào Phật giáo dân gian Việt Nam qua truyền thống Tam giáo đồng nguyên. Không ai thiết kế nó từ đầu như một hệ thống hoàn chỉnh. Nó lớn lên như một lớp trầm tích.

Nếu không phải là sự thật khoa học, vậy tín ngưỡng dân gian là gì?

Nó là một ngôn ngữ biểu tượng. Con người sống trong bất định: mùa màng thất bát, bệnh tật bất ngờ, tai nạn không báo trước. Tín ngưỡng dân gian cung cấp một bộ khung để đặt tên cho những bất định ấy, để biến cái vô hình thành cái có thể hình dung, cái không kiểm soát được thành cái có thể đối thoại. Đó là chức năng tâm lý và xã hội, không phải chức năng dự báo.

Nó cũng là một cơ chế gắn kết cộng đồng. Lễ hội đầu xuân, nghi lễ cầu an, những buổi cúng sao ở đình, đền, chùa là dịp để cộng đồng tụ họp, tái khẳng định mối liên kết, chuyển giao ký ức giữa các thế hệ. Giá trị ấy có thật, đo được bằng quan sát xã hội, dù nó không nằm ở chỗ "có giải được hạn hay không".

Và nó là một kho tàng văn học, nghệ thuật, ngôn ngữ. Những câu như "Sao Thái Bạch quét sạch cửa nhà", "nam La nữ Kế", "49 chưa qua, 53 đã đến" là những đơn vị văn hoá dân gian, không phải những mệnh đề khoa học. Đọc chúng như đọc tục ngữ, ca dao thì hợp lý hơn là đọc như đọc bản tin dự báo.

Vậy đâu là giới hạn cần vạch ra?

Vấn đề không nằm ở việc ai đó tin hay không tin. Vấn đề nằm ở chỗ tín ngưỡng dân gian bị đánh tráo chức năng: từ một ngôn ngữ biểu tượng bị biến thành một lời hứa hẹn về kết quả thực tế, và từ đó sinh ra những hệ quả cụ thể.

Một số hệ quả đã được chỉ ra trong chính các văn bản chính thức. Cục Văn hoá Cơ sở (Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch) đã có Công văn số 73/VHCS-NSVH yêu cầu chấn chỉnh hiện tượng biến tướng trong hoạt động dâng sao giải hạn, lợi dụng nhu cầu chính đáng của người dân để trục lợi. Thực tế đầu xuân Kỷ Hợi cho thấy nhiều di tích, điểm thờ tự quá tải, hàng ngàn người đổ về chùa Phúc Khánh (Hà Nội) đến mức phải đứng ngoài đường vái vọng, gây mất an toàn giao thông.

Ở tầng cá nhân, PGS-TS Trần Lâm Biền, nhà nghiên cứu văn hoá, nhận định việc dâng sao giải hạn suy cho cùng chỉ là hình thức để con người trốn tránh những tai hoạ do chính mình gây nên: khi con người không tu thân, làm việc sai trái, buôn gian bán lận thì chẳng thần thánh nào giúp giải được hạn. Đại đức Thích Bản Quyền, trụ trì chùa Phước Long (Vĩnh Bảo, Hải Phòng), cũng nói thẳng: "Dù dâng sao giải hạn, đi chùa cầu cúng nhưng làm việc phạm pháp thì thần thánh nào cứu được."

Điểm chung của những nhận định này không phải là phủ nhận văn hoá, mà là cảnh báo về việc dùng nghi lễ để thay thế trách nhiệm cá nhân. Đó là giới hạn cần vạch ra: tín ngưỡng có thể là chỗ dựa tinh thần, nhưng không thể là cái cớ để trốn tránh hành động.

Đối chiếu hai cách đọc: khác nhau ở đâu?

Tiêu chíĐọc như tuyên bố về sự thậtĐọc như di sản văn hoá
Câu hỏi trung tâm"Có đúng không?""Nó có nghĩa gì với cộng đồng?"
Cách kiểm chứngThực nghiệm, dự báo, bác bỏQuan sát lịch sử, dân tộc học, ngôn ngữ
Vai trò của nghi lễCông cụ tạo ra kết quảNgôn ngữ biểu tượng, cơ chế gắn kết
Khi thất bạiMất uy tín hoàn toànVẫn giữ giá trị văn hoá
Rủi ro chínhMê tín, trục lợi, đổ lỗi cho số phậnKhông có, nếu không bị đánh tráo chức năng
Thái độ phù hợpHoài nghi, kiểm chứngTôn trọng, hiểu ngữ cảnh

Bảng này không nhằm nói cách đọc nào "đúng" hơn về mặt triết học, mà nhằm chỉ ra rằng hai cách đọc trả lời hai câu hỏi khác nhau. Tranh cãi thường gay gắt vì hai bên đang trả lời hai câu hỏi khác nhau mà tưởng là một.

Có phải mọi tín ngưỡng dân gian đều nên được giữ nguyên?

Không. Tôn trọng di sản không có nghĩa là bảo tồn mọi thực hành bất chấp hệ quả. Cần phân biệt ba tầng:

  • Tầng văn hoá: giá trị biểu tượng, ký ức cộng đồng, nghệ thuật nghi lễ. Tầng này nên được ghi nhận và nghiên cứu.
  • Tầng thực hành: cách tổ chức lễ hội, mức độ an toàn, tính minh bạch. Tầng này cần được điều chỉnh khi có biến tướng, như các công văn của Giáo hội và Bộ Văn hoá đã yêu cầu.
  • Tầng tuyên bố: những lời hứa hẹn về kết quả thực tế, đặc biệt là những lời hứa liên quan đến tài chính, sức khoẻ, số phận. Tầng này cần được nhận diện rõ là không có cơ sở khoa học, và cần được tách khỏi tầng văn hoá.

Sự lẫn lộn giữa ba tầng này là nguồn gốc của cả sự mê tín lẫn sự phủ nhận thô bạo. Người hiểu văn hoá có thể vẫn tham gia nghi lễ mà không tin vào tuyên bố. Người không tham gia nghi lễ vẫn có thể tôn trọng giá trị văn hoá của nó. Hai thái độ ấy không mâu thuẫn.

Vậy câu trả lời cho câu hỏi ban đầu là gì?

Tín ngưỡng dân gian không phải là khoa học, và không nên được trình bày như khoa học. Nhưng không có cơ sở khoa học không đồng nghĩa với vô giá trị. Giá trị của nó nằm ở tầng văn hoá: ngôn ngữ biểu tượng để đối diện bất định, cơ chế gắn kết cộng đồng, kho tàng ký ức và nghệ thuật. Đọc nó đúng vai trò ấy là cách vừa tôn trọng di sản, vừa không tự đánh lừa mình bằng những lời hứa hẹn mà nó không có khả năng thực hiện.

Với người Việt hôm nay, điều này có nghĩa cụ thể: có thể thắp hương, có thể đi lễ, có thể giữ những nghi lễ gia đình, nhưng không nên dùng nghi lễ để thay thế hành động. Phúc hay hoạ, theo chính lời các nhà tu hành, đều do con người tạo ra. Nghi lễ có thể làm dịu lòng, nhưng không thể làm thay việc.

Câu hỏi thường gặp

Cúng sao giải hạn có phải là nghi lễ Phật giáo không?

Không. Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam khẳng định trong Công văn số 033/CV-HĐTS rằng dâng sao giải hạn không phải là nghi lễ của Phật giáo mà là tư tưởng triết học của Lão giáo hoà nhập vào Phật giáo trong truyền thống Tam giáo đồng nguyên. Thượng toạ Thích Đức Thiện và Thượng toạ Thích Nhật Từ cũng khẳng định trong giáo lý nhà Phật không có cúng sao giải hạn, không có sao tốt sao xấu, và Phật giáo lên án các hành vi mê tín dị đoan.

Nếu tín ngưỡng dân gian không có cơ sở khoa học thì có nên bỏ hết không?

Không nên đặt vấn đề như vậy. Tín ngưỡng dân gian không phải là một tuyên bố khoa học, nên việc nó không có cơ sở khoa học không nói lên giá trị văn hoá của nó. Giá trị ấy nằm ở tầng biểu tượng, ký ức cộng đồng, ngôn ngữ và nghệ thuật nghi lễ. Điều cần tách bạch là không dùng nghi lễ để thay thế trách nhiệm hành động, và không để nghi lễ bị biến thành dịch vụ trục lợi.

Vì sao tín ngưỡng dân gian Việt Nam lại pha trộn nhiều nguồn như vậy?

Vì tín ngưỡng dân gian hình thành qua giao lưu văn hoá nhiều tầng chứ không do một ai thiết kế. Ví dụ tín niệm Cửu diệu (Navagraha) vốn có nguồn gốc từ thiên văn và chiêm tinh Ấn giáo, đi qua Trung Hoa, hoà vào Lão giáo, rồi dung nạp vào Phật giáo dân gian Việt Nam qua truyền thống Tam giáo đồng nguyên. Chính vì vậy nó vừa mang dấu ấn bản địa, vừa mang dấu ấn khu vực.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Giác Ngộ Online (phatgiao.org.vn): Cúng sao, giải hạn có đúng với Phật pháp không?
  2. Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch: Giáo hội Phật giáo Việt Nam yêu cầu không dùng các thuật ngữ giải hạn, dâng sao giải hạn, giải oan gia trái chủ
  3. VietnamPlus: Giáo hội Phật giáo chính thức lên tiếng về việc dâng sao giải hạn
#tínngưỡngdângian#cúngsaogiảihạn#disảnvănhoá#Tamgiáođồngnguyên#PhậtgiáoViệtNam