Nhật Nguyệt

Search

Results for "múi giờ"

Tools (1)

Lunar calendar

Convert any solar date to the lunar calendar accurately for Vietnam's time zone, see the day and year's...

Knowledge articles (39)

Vì sao hai quyển lịch ghi hai ngày âm khác nhau cho cùng một ngày dương, và múi giờ dính vào chỗ nào?
农历

为什么同一公历日在两本日历上会有不同的农历日期,时区又在哪里起作用?

同一公历日两本日历农历不同,多因法定时区不同。越南用第7时区(东经105度),中国用第8时区(东经120度)。朔点近午夜时差一小时可致初一差一天,进而影响春节。

Sơ đồ vì sao lịch âm Việt Nam lệch lịch Trung Quốc một ngày do chênh lệch múi giờ UTC+7 và UTC+8
农历

为什么越南农历有时比中国农历差一天,甚至两国春节不同日

越南农历按第7时区105度东经计算,中国按第8时区120度东经计算,朔点靠近午夜时只差几分钟就跨日,因此有些年份两国春节相差一天。

Quy đổi ngày âm sang ngày dương: phép tính dựa vào đâu, và vì sao nó không phải là một bảng cộng trừ cố định
农历

农历转公历:换算依据是什么,为什么它不是一张固定的加减表

农历转公历无法用固定加减表完成,因为朔点按各国法定时区计算,月长在29.27至29.84天间浮动,加上中气与闰月规则,越南历与中国历有时相差一天甚至一个月。

Dê trắng sừng cong trên mỏm đá, núi phía sau
十二生肖

未(羊)年:性格、五行与命运

十二生肖中的未(羊):性格温和、重感情,本命属土,三合为亥卯未,四行相冲为辰戌丑未。近年出生年份:1991、2003、2015,下一个是2027。

Chọn ngày khai trương, mở hàng đầu năm Đinh Mùi 2027: tục lệ có từ đâu và người ta cân nhắc những gì
春节与岁时礼俗

2027丁未年开张择日:习俗从何而来,人们都考虑什么

介绍越南人年初开张择日习俗的来源与考量因素,包括正月吉日、家主年龄、行业与实际情况,并说明祭品准备、祭拜顺序及烧香烛纸钱的安全注意事项。

Xông đất năm Đinh Mùi 2027: chọn tuổi theo cách nào, và vì sao mỗi nhà lại ra một danh sách khác nhau
春节与岁时礼俗

2027 丁未年 xông đất:如何选年龄,为什么每家列出的名单都不一样

2027 丁未年春节 xông đất 实用指南:三合、六合查法,吉时、礼品,以及每个家庭可在家操作的具体步骤。

Tết Đinh Mùi 2027 vào ngày nào, nghỉ mấy ngày, và năm Mùi có ý nghĩa gì trong lịch can chi
春节与岁时礼俗

2027年丁未年春节是哪天,放假几天,未年在干支历中有什么含义

2027年丁未年春节落在公历2027年2月6日星期六。据内务部提交政府的方案,干部、公务员、事业单位人员预计连休7天,从2月4日至2月10日。本文说明日期推算、放假方案与未年干支含义。

Enneagram
九型人格

Integration and Disintegration Arrows of Type 3 - The Achiever in Enneagram

Explore the integration arrow (toward Type 6) and disintegration arrow (toward Type 9) of Type 3 in the Enneagram, and how to apply this for personal growth.

Enneagram
九型人格

Type 2 的整合与分裂箭头 - 九型人格中的助人者

深入解析九型人格中 Type 2 的整合箭头(指向 Type 4)与分裂箭头(指向 Type 8),以及如何运用这两种状态实现自我成长与心理平衡。

Enneagram
九型人格

The Integration and Disintegration Arrows of Type 9 - The Peacemaker in Enneagram

Explore the integration arrow (toward Type 3) and disintegration arrow (toward Type 6) of Enneagram Type 9, including their mechanics and significance for personal growth.

Enneagram
九型人格

The Integration and Disintegration Arrows of Type 5 - The Observer in the Enneagram

Explore the detailed growth journey (integration to Type 8) and decline journey (disintegration to Type 7) of Type 5 The Observer in the Enneagram, along with practical applications.

Enneagram
九型人格

Integration and Disintegration Arrows of Type 1 - The Reformer in Enneagram

Explore the integration arrow (toward Type 7) and disintegration arrow (toward Type 4) of Type 1 in the Enneagram. This article analyzes the mechanisms, signs, and significance for personal growth.

Enneagram
九型人格

Type 6 的整合与分裂箭头 - 九型人格中的忠诚者

九型人格 Type 6 的整合与分裂箭头:健康发展时走向 Type 9 的平静,压力失衡时分裂为 Type 3 的特征。理解这两支箭头,帮助 Type 6 更好地自我觉察与成长。

Enneagram
九型人格

Type 8 的整合与分解箭头 - 九型人格中的挑战者

Type 8 九型人格的整合箭头指向 Type 2,分解箭头指向 Type 5:运作机制及其对个人成长的意义。

Enneagram
九型人格

Type 4 的整合与分解箭头 - 九型人格中的个性者

九型人格 Type 4 个性者的整合与分解箭头:成长时走向 Type 1 完美者,压力下陷入 Type 2 助人者。了解两种状态的机制、表现与应对方法。

Sơ đồ Enneagram chín điểm với mũi tên tích hợp và phân rã theo tam giác 3-6-9 và lục giác 1-4-2-8-5-7
九型人格

九型人格中的整合箭头与分解箭头:把九种类型读成一个系统,而不是九个孤立的标签

九型人格中的整合箭头与分解箭头解释了每种人格类型为何会随心理状态而运动变化。正确理解这两个箭头,能把九种类型读成一个持续运动的系统,而不是九个孤立的标签,并让九型人格成为实用的自我觉察工具。

Lịch bloc cũ có ghi chú tay trên bàn gỗ
择日

How to Read Auspicious Hours (Gio Hoang Dao) in a Day

An explanation of the 12 two-hour blocks in a traditional Vietnamese day, how auspicious/inauspicious hours are determined, and notes on applying them to travel or store-opening timing.

Vòng mười hai khung giờ Chi trong một ngày, mỗi khung hai tiếng, kèm giờ tương ứng
术语词典

吉时(Giờ hoàng đạo)是什么?

吉时是越南民间历法中一天内的六个吉时,每个时辰两小时,按十二地支划分。本文介绍其来源、查法,以及与凶时的区别和参考价值。

Bát tự (Tứ trụ): Xem vận mệnh qua giờ ngày tháng năm sinh
越南紫微斗数

八字(四柱):通过出生年月日时看命运

探索八字(四柱)理论的细节:干支结构、如何排盘、五行论解及在东方命理中的应用。

Bản đồ sao cổ khắc trên bia đá Tô Châu, thể hiện các chòm sao quanh thiên cực Bắc.
越南紫微斗数

What is the Hour Pillar in BaZi (Four Pillars)?

Explore the Hour Pillar in BaZi (Four Pillars): its role, how to determine the Heavenly Stem and Earthly Branch of the birth hour, and its significance in destiny analysis.

Bói toán dân gian
民间占卜

Practical Guide: How to Choose Auspicious Dates and Times for Weddings and Groundbreaking in Vietnamese Folk Belief

A detailed guide on choosing auspicious dates and times for weddings and groundbreaking according to Vietnamese folk customs, including a list of offerings and step-by-step instructions.

Chọn tuổi xông đất hợp gia chủ: cách dân gian vẫn làm, những kiêng kỵ thường gặp và giới hạn của cách chọn ấy
春节习俗

选择与家主相合的年岁xông đất(越南新年首位登门习俗):民间做法、常见禁忌及其局限

民间如何为家主选择相合年岁的xông đất:标准、礼物、步骤、禁忌及春节前须知局限。

Địa Chi là gì?
术语词典

地支是什么?

地支包含子、丑、寅、卯、辰、巳、午、未、申、酉、戌、亥12个符号,用于在东亚历法中标记时间与方位。

12 con giáp là gì? Ý nghĩa và cách tính tuổi theo Địa Chi
生肖

十二生肖是什么?地支的含义与年龄计算方法

概述十二生肖:地支起源、每种动物的含义、年龄计算方法,以及民间观念中的三合、六合、四行冲和六害关系。

Tuổi Hợi (Lợn): Tính Cách, Ngũ Hành và Vận Mệnh
十二生肖

Year of the Pig (Hợi): Personality, Five Elements and Destiny

Discover the meaning of the Pig (Hợi) in the Vietnamese zodiac: personality traits, Water element, the Hợi-Mão-Mùi harmony trio, the Dần-Thân-Tỵ-Hợi clash group, and notable Pig birth years.

Con giáp là gì?
术语词典

生肖是什么?

生肖是十二地支与十二种动物相配的体系,用于计算年月时和年龄。本文介绍生肖的起源、与干支和紫微斗数的区别,以及越南生肖中猫与兔的文化差异。

Chân dung chó Golden Retriever tông màu ấm
十二生肖

属狗(Tuất):性格、五行与命运

十二生肖中的属狗(Tuất):忠诚正直的性格、本命五行属土、三合寅午戌、四行冲辰丑未,以及近年出生年份与命理建议。

Nhật Nguyệt trong Tử Vi: Thái Dương và Thái Âm, miếu hãm quyết định thế nào và vì sao vị trí quan trọng hơn tên sao
紫微斗数

紫微斗数中的日月:太阳与太阴,庙陷如何决定,以及为何位置比星名更重要

紫微斗数中的日月指太阳与太阴两颗星,其庙陷随宫位变化而决定含义。本文分析为何位置比星名更重要,以及如何正确解读日月。

Mèo mướp cam trên sân gạch lúc hoàng hôn
十二生肖

卯年(猫):性格、相合相克与出生年份

了解越南十二生肖中卯年(猫)的含义:温柔灵巧的性格、五行属木、三合与四行冲,以及近年出生年份。

Sơ đồ cách ghép mười thiên can với mười hai địa chi thành chu kỳ sáu mươi
术语词典

干支是什么?

干支是十天干与十二地支相配以记录年月日时的传统历法系统,应用于八字与易经。本文讲解干支的构成、60年循环原因及其与八字的区别。

Tượng thờ các con giáp (chuột, trâu, hổ...) nhiều màu sắc tại một ngôi chùa ở Việt Nam.
生肖

Dần - Ngọ - Tuất Triple Harmony (Fire Group): The Triple Harmony Groups in the 12 Zodiac Animals

An in-depth analysis of the Dần - Ngọ - Tuất triple harmony group (Fire group) in the 12 zodiac animals: origins in the Earthly Branches, the principle of triple harmony, personality traits, and applications in life.

Lưới sáu mươi tổ hợp can chi của lục thập hoa giáp xếp thành sáu hàng mười cột
术语词典

六十花甲是什么?

六十花甲是传统历法中十个天干与十二个地支组成的六十组干支循环,每组配有一个纳音五行,广泛用于紫微斗数、风水和择日。

Tượng thờ các con giáp (chuột, trâu, hổ...) nhiều màu sắc tại một ngôi chùa ở Việt Nam.
生肖

卯辰相害:十二生肖中的六害组合与化解方法

解析十二生肖中卯辰相害的含义:来源、在感情婚姻与事业合作中的影响,以及传统上有效的化解相克方法,帮助读者理性看待生肖六害。

Sơ đồ lịch âm dương: phần âm theo Mặt Trăng và phần dương theo Mặt Trời cùng quyết định những gì
农历

越南阴历其实是阴阳历:为什么简称阴历会造成误解

越南人惯称的阴历其实是阴阳历:月份按月亮周期计算,年份用闰月调整以契合四季。简称阴历容易让人误以为它是纯粹的太阴历。

Sơ đồ tam hợp: mười hai địa chi trên vòng tròn, bốn nhóm ba chi nối thành bốn tam giác đều theo bốn hành
术语词典

三合是什么?

三合是十二地支中三个地支相隔四位、合成一局的四组组合:申子辰、亥卯未、寅午戌、巳酉丑,本文介绍其含义与用法。

Nông dân cưỡi trâu dưới trời xanh, dừa phía sau
十二生肖

属牛(Sửu):性格、相合相克与出生年份

解读十二生肖中属牛(Sửu)的含义:勤勉坚韧的性格、五行属土、三合与四行冲,以及近年的出生年份。

Tượng rồng đá trên bậc thang đền, cây cối xanh tươi
十二生肖

辰年(龙):性格、相合相克与出生年份

了解十二生肖中辰(龙)的含义:唯一的灵性生肖、气魄性格、五行属土、三合与四行冲,以及各出生年份。

Con giáp: ý nghĩa 12 con giáp trong văn hóa Á Đông
生肖

The Chinese Zodiac , Meanings of the 12 Animals in Eastern Culture

Explore the symbolic meanings, origins in the Heavenly Stems and Earthly Branches, and characteristic personalities of the 12 zodiac animals in Eastern culture, from Rat to Pig.

Bản đồ sao cổ khắc trên bia đá Tô Châu, thể hiện các chòm sao quanh thiên cực Bắc.
越南紫微斗数

六十甲子纳音中的杨柳木是什么,五行意义

了解六十甲子纳音杨柳木(庚午、辛未):五行含义、性格特点、宜用颜色及风水应用,帮助杨柳木命人调和能量、趋吉避凶。