Nhật Nguyệt

搜索

Results for "Giẻ Triêng"

知识文章 (9)

Bìa bài viết "Tục "củi hứa hôn" độc đáo trong cưới hỏi của người Giẻ Triêng" thuộc chủ đề Nghi lễ vòng đời trên Nhật Nguyệt
人生礼仪

Giẻ Triêng 人婚俗中独特的“柴火订婚”习俗

探索 Kon Tum 省 Giẻ Triêng 人独特的柴火订婚习俗:象征意义、婚礼仪式以及该习俗在现代生活中的变迁。

Lễ Tết
春节与岁时礼俗

Giẻ Triêng 人年末「吃炭」谢神习俗

了解 Giẻ Triêng 人的 Cha Chaih(吃炭)仪式:7 名青年进林取炭、向神灵立誓、年初锻造农具,展现谢神、团结与顺应森林的处世哲学。

Dân tộc Giẻ Triêng: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

Giẻ Triêng 族:居住地、语言、祭祀习俗与主要节庆

Giẻ Triêng 族是越南 54 个民族之一,聚居玉岭山周边,操孟高棉语族语言,信奉多神,保留与刀耕火种周期相伴的农事礼仪和人生礼仪,铜锣居核心地位。

Bìa bài viết "Lễ Tết Việt Nam gồm những ngày nào trong năm?" thuộc chủ đề Lễ Tết trên Nhật Nguyệt
春节与岁时礼俗

越南全年有哪些节日与春节

越南全年节庆总览:春节、元宵、寒食、清明、端午、中元、中秋、下元,以及芒族、占族、高棉族、哈尼族、瑶族、泰族等民族特有的春节与祭礼,属传统文化参考知识。

Nghi lễ vòng đời của người Việt gồm những nghi thức nào?
人生礼仪

越南人的生命周期礼仪包括哪些仪式?

概述越南人及各族群的生命周期礼仪:从满月礼、周岁礼、婚嫁、成年礼、祝寿到丧礼与忌日,介绍各仪式的文化内涵与传统实践。

Dân tộc Xơ Đăng: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

色当族:居住地、语言、祭祀习俗与主要节日

色当族是越南54个民族之一,包括Xơ Teng、Tơ Đrá、Mnâm、Ca Dong等支系,聚居昆嵩、广南、广义,信奉水神、稻神,有修水槽祭水神等仪式。

Nhà ở truyền thống bốn vùng: nhà ba gian Bắc Bộ, nhà rường Huế, nhà rông Tây Nguyên, nhà sàn Tây Bắc
地域

四大地区传统民居:北部三间房、顺化木屋、西原高脚屋、西北高脚屋

对比北部三间房、顺化木屋、西原高脚屋与西北高脚屋的结构、祭祀空间与社区角色,分析自然环境、社会组织与信仰传统如何塑造各地民居差异。

Bìa bài viết "Nhà Rông trong đời sống văn hóa các dân tộc Tây Nguyên" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

西原各民族文化生活里的公房(Nhà Rông)

探索公房在西原各民族如嘉莱、巴拿、色当的信仰生活、社区治理与生产中的核心作用,了解这一独特建筑的文化意义。

So sánh Tết Nguyên Đán của người Kinh, Chôl Chnăm Thmây của người Khmer và các dân tộc đón Tết theo lịch riêng
越南各民族

京族春节、高棉族 Chôl Chnăm Thmây 与按自有历法过年的各民族之比较

比较京族春节、高棉族 Chôl Chnăm Thmây 与按自有历法过年的各民族:时间、祭品、仪式的差异,以及各自历法与农时的关联。