Dân tộc Rơ Măm là ai và cư trú ở đâu?
Rơ Măm là một trong 54 dân tộc được công nhận tại Việt Nam, theo Danh mục các thành phần dân tộc Việt Nam. Hiện nay, theo số liệu Điều tra 53 dân tộc thiểu số ngày 01/4/2019, dân tộc Rơ Măm có 639 người. Đây là một trong những dân tộc có dân số ít nhất cả nước.
Về địa bàn cư trú, người Rơ Măm sống tập trung tại làng Le, xã Mo Rai, huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum. Trước đây, theo lời kể của những người già làng, họ là cư dân sinh sống ở khu vực này từ xa xưa. Đầu thế kỷ XX, dân số của tộc người này còn khá đông, phân bố trong 12 làng và ở lẫn với người Gia Lai. Đến nay, họ chỉ còn sống tập trung trong một làng.
Về mặt hành chính, Rơ Măm là tên gọi chính thức trong danh mục 54 dân tộc. Trong các văn liệu cũ, tên dân tộc này đôi khi được viết là Rơ-măm. Cần phân biệt rõ: đây là tên một dân tộc trong danh mục chính thức, không phải tên một nhóm địa phương hay một ngành của dân tộc khác.
Tiếng nói của người Rơ Măm thuộc nhóm ngôn ngữ nào?
Tiếng nói của người Rơ Măm thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me, ngữ hệ Nam Á. Theo ghi nhận của các nguồn tư liệu, tiếng Rơ Măm chịu ảnh hưởng nhiều yếu tố ngôn ngữ của dân tộc Khơ Me và gần gũi với tiếng nói của một số nhóm trong dân tộc Xơ Đăng.
Người Rơ Măm hiện sử dụng thành thạo tiếng nói của nhiều dân tộc, trong đó có tiếng phổ thông. Điều này phản ánh thực tế giao lưu văn hoá và kinh tế lâu dài giữa cộng đồng Rơ Măm với các dân tộc láng giềng, đặc biệt là người Gia Lai và các nhóm thuộc dân tộc Xơ Đăng.
Việc một dân tộc có dân số rất ít lại sử dụng thành thạo nhiều ngôn ngữ là đặc điểm thường gặp ở các cộng đồng nhỏ sống xen kẽ trong vùng đa dân tộc. Song song với đó, tiếng mẹ đẻ vẫn được lưu giữ trong sinh hoạt nội bộ gia đình và cộng đồng.
Người Rơ Măm sống bằng nghề gì?
Người Rơ Măm sống bằng nghề làm rẫy, trồng lúa nếp là chính, thêm một ít lúa tẻ, ngô và sắn. Họ sử dụng dao phát, rìu để đốn hạ cây, dùng lửa để đốt dọn rẫy. Khi gieo trỉa, họ dùng hai gậy chọc lỗ và một ống đựng hạt. Đôi bàn tay vẫn là công cụ chính để tuốt lúa.
Săn bắt và hái lượm còn giữ vai trò kinh tế quan trọng. Việc bắt cá dưới suối khá hiệu quả với đôi tay, rổ, đó và lá độc. Trong số những nghề phụ gia đình, nghề trồng bông, dệt vải được chú ý phát triển nhất. Vải họ dệt ra trước kia đủ cung cấp cho nhu cầu mặc của gia đình, ngoài ra còn là hàng hoá trao đổi lấy dầu đốt, muối ăn và các công cụ lao động bằng sắt mà họ không làm ra được.
Bảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm kinh tế và sinh hoạt truyền thống của người Rơ Măm:
| Lĩnh vực | Đặc điểm ghi nhận |
|---|---|
| Trồng trọt | Làm rẫy, trồng lúa nếp là chính, thêm lúa tẻ, ngô, sắn |
| Công cụ canh tác | Dao phát, rìu, hai gậy chọc lỗ, ống đựng hạt |
| Săn bắt, hái lượm | Giữ vai trò kinh tế quan trọng |
| Đánh bắt cá | Dùng tay, rổ, đó và lá độc |
| Nghề phụ | Trồng bông, dệt vải phát triển nhất |
| Vận chuyển | Gùi là phương tiện chính, đan cải hoa văn bằng nan nhuộm đen |
| Ăn uống | Cơm nếp đốt trong ống tre, nứa, ăn với canh và muối ớt; uống rượu cần trong lễ tết |
| Trang phục truyền thống | Đàn ông mặc khố, phụ nữ quấn váy, vải mộc màu trắng |
Tổ chức làng và quan hệ xã hội có gì đáng chú ý?
Đứng đầu làng là một già làng, người cao tuổi nhất trong làng, do dân tín nhiệm bầu ra. Làng truyền thống là một công xã láng giềng. Mọi thành viên quan hệ với nhau dựa trên cơ sở bình đẳng về nghĩa vụ và quyền lợi.
Người Rơ Măm không chỉ quan hệ với nhau trong khuôn khổ làng mà còn quan hệ với làng khác, dân tộc khác qua việc trao đổi hàng hoá và trao đổi hôn nhân. Quan hệ xã hội ở đây còn lưu giữ khá đậm các tàn dư của thời kỳ mẫu hệ vào giai đoạn đang chuyển nhanh sang chế độ phụ quyền.
Về cư trú truyền thống, làng được dựng theo một trật tự cố định. Nhà ở là loại nhà sàn dài, cất kế tiếp, xung quanh ngôi nhà chung. Cửa chính của mọi ngôi nhà đều quay nhìn vào nhà rông và nhà ở của các gia đình là khu sân chơi. Quanh làng có hàng rào bảo vệ. Mỗi nóc nhà thường có nhiều bếp. Mỗi cặp vợ chồng ở trong một buồng có vách ngăn, với một bếp riêng. Gian chính giữa nhà là nơi tiếp khách.
Tại làng Le, xã Mo Rai, huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum, hiện nay mỗi gia đình sống trong một ngôi nhà cao to, rộng, thoáng, vách gỗ, mái ngói, do Nhà nước xây dựng. Dù những ngôi nhà kiểu cũ không còn nữa, hàng năm các cột nêu ngày lễ đâm trâu vẫn được dựng lên, với hàng cột vượt lên trên chiều cao của mái nhà và hàng cây. Đó là sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại ở làng Le của người Rơ Măm hôm nay.
Tập tục thờ cúng của người Rơ Măm diễn ra như thế nào?
Người Rơ Măm quan niệm vạn vật hữu linh. Cả linh hồn con người sau khi chết cũng là lực lượng siêu nhiên đầy quyền lực và bí ẩn. Đó là những đối tượng mà họ thờ cúng để cầu mong một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Một trong những lực lượng siêu nhiên được người dân thờ cúng nhiều nhất là thần lúa. Họ cúng thần lúa vào ngày bắt đầu trỉa giống, khi lúa lên đòng, trước ngày tuốt lúa, để cầu mong một mùa rẫy bội thu. Như vậy, hệ thống thờ cúng gắn chặt với chu kỳ canh tác nương rẫy, phản ánh đời sống kinh tế nông nghiệp của cộng đồng.
Trong tất cả những nghi lễ được tiến hành theo chu kỳ sản xuất hay chu kỳ đời người đều có hiến tế các con vật như gà, lợn hoặc trâu. Việc hiến tế là một phần không thể tách rời của thực hành tín ngưỡng, thể hiện sự giao tiếp giữa con người với các lực lượng siêu nhiên theo quan niệm của cộng đồng.
Cần lưu ý rằng đây là các thực hành tín ngưỡng truyền thống được ghi nhận trong tư liệu dân tộc học, mô tả như một phần văn hoá của cộng đồng. Các nguồn tư liệu không đặt vấn đề đánh giá tính linh nghiệm của những thực hành này.
Lễ hội chính của người Rơ Măm là gì?
Ngày lễ lớn nhất thường được tổ chức sau khi thu hoạch mùa rẫy. Các gia đình trong làng làm lễ mừng kế tiếp nhau, có thể mỗi ngày một gia đình hoặc 4 đến 5 ngày một chủ hộ giết lợn, gà, thậm chí tổ chức đâm trâu mời bà con trong làng tới dự. Đây là dịp cộng đồng quây quần, chia sẻ thành quả lao động sau một vụ mùa.
Sau lễ mừng lúa mới là thời điểm diễn ra hàng loạt đám cưới của nam nữ thanh niên và lễ bỏ mả cho người đã chết. Như vậy, các nghi lễ chu kỳ sản xuất và chu kỳ đời người có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, cùng diễn ra trong khoảng thời gian sau thu hoạch.
Về lễ bỏ mả, người Rơ Măm thường dùng trống để báo tin trong nhà có người chết. Xác chết được đặt ở mặt trước ngôi nhà, đầu hướng vào trong, mặt nhìn nghiêng. Việc chôn cất được tiến hành vào một hai hôm sau. Các ngôi mộ xếp theo hàng lối sao cho mặt người chết không nhìn hướng vào làng. Một số ít ngôi mộ chôn chung từ 2 đến 3 người, thường là những người thân trong gia đình.
Trong lễ bỏ mả có hai người đeo mặt nạ, một nam một nữ, đánh trống nhảy múa. Mặt nạ nam có hai sừng trên đầu, mặt nạ nữ có hai chiếc răng nanh. Kết thúc lễ bỏ mả, hai chiếc mặt nạ được treo lại trên nhà mồ. Nét tiêu biểu trong kiến trúc nhà mồ truyền thống của người Rơ Măm là hình tượng những cặp ngà voi, được đẽo gọt công phu, trên đỉnh 4 cây cột dựng ở góc nhà mồ.
Hôn nhân và sinh đẻ của người Rơ Măm có gì đặc biệt?
Việc cưới xin của người Rơ Măm thường phải qua hai bước chính là ăn hỏi và đám cưới. Lễ cưới được tổ chức đơn giản, chỉ là bữa ăn uống cộng cảm của dân làng để chứng kiến và chúc mừng bữa ăn chung đầu tiên của cô dâu, chú rể. Tính chất hôn nhân của họ đang ở giai đoạn tiến lên chế độ phụ hệ. Sau ngày cưới, đôi vợ chồng trẻ sống bên nhà vợ 4 đến 5 năm rồi về ở bên nhà chồng, hoặc cư trú luân phiên cả hai bên. Việc ly dị rất ít xảy ra.
Về sinh đẻ, trước kia phụ nữ Rơ Măm sinh đẻ trong ngôi nhà nhỏ ở ngoài rừng. Đứa trẻ ra đời được cắt rốn bằng nứa hoặc một loại lá cây sắc. Mỗi làng có một hay hai bà đỡ là những người phụ nữ đã tuổi, nhiều kinh nghiệm trong việc sinh nở. Phụ nữ phải kiêng một số thức ăn có nhiều mỡ, từ khi có thai cho đến lúc đứa trẻ tròn 3 năm tuổi. Gần đây, họ sinh con tại nhà. Ngày đó người lạ không được vào, nếu ai vi phạm sẽ bị giữ lại trong nhà đến hết thời gian kiêng cữ và đứa trẻ sẽ được đặt tên trùng với tên người khách lạ.
Khi nuôi con, đặc biệt lúc địu con đi xa, những phụ nữ Rơ Măm đeo trên đầu chiếc vòng có tác dụng trừ tà ma, theo quan niệm của họ. Trên chiếc vòng, ngoài các chùm chỉ màu, những quả lục lạc nhỏ bằng đồng, còn có một củ tham hụi màu vàng, được gia đình trồng trên rẫy.
Trang phục và văn nghệ dân gian của người Rơ Măm ra sao?
Trong xã hội truyền thống, đàn ông Rơ Măm mặc khố, phía sau buông đến ống chân. Phụ nữ quấn váy và ở trần, một số mặc áo cộc tay. Váy và khố đều có màu trắng của vải mộc, không nhuộm. Phụ nữ ưa đeo hoa tai làm bằng ngà voi, nứa hoặc gỗ. Nam nữ thanh niên đều cắt 4 hoặc 6 chiếc răng cửa của hàm trên khi bước vào tuổi trưởng thành.
Về văn nghệ, những làn điệu dân ca, những bài hát giao duyên của nam nữ thanh niên, những câu chuyện kể của người già cùng bộ nhạc cụ gồm chiêng, trống và các loại đàn, sáo được làm ra từ nguồn tre, nứa trong rừng là yếu tố chính tạo dựng nên nền văn nghệ dân gian của cư dân nơi đây.
Vì sao cần phân biệt rõ Rơ Măm với các dân tộc khác?
Rơ Măm là một dân tộc riêng trong danh mục 54 dân tộc Việt Nam, có tên gọi chính thức và vị trí riêng trong bảng danh mục. Việc phân biệt rõ ràng giúp tránh nhầm lẫn với các dân tộc có tên gọi gần âm hoặc có quan hệ láng giềng, chẳng hạn như Gia Lai, Xơ Đăng hay các nhóm khác trong vùng Tây Nguyên.
Cũng cần lưu ý rằng các tên gọi như Mông Hoa, Mông Trắng, Mông Đen là các ngành của dân tộc Mông, không phải ba dân tộc riêng. Tương tự, khi nói về các nhóm địa phương của một dân tộc, cần dùng đúng thuật ngữ ngành hoặc nhóm, không gọi là dân tộc nếu nhóm đó không có trong danh mục chính thức.
Đối với Rơ Măm, các nguồn tư liệu hiện có mô tả một cộng đồng cư trú tập trung, có tiếng nói riêng thuộc nhóm Môn - Khơ Me, có hệ thống thờ cúng và lễ hội gắn với chu kỳ nương rẫy. Đây là những đặc điểm văn hoá cần được nhận diện đúng trong bức tranh chung của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.
Tình hình dân số và đời sống hiện nay có gì thay đổi?
Theo số liệu Điều tra 53 dân tộc thiểu số ngày 01/4/2019, dân tộc Rơ Măm có 639 người. Trước đó, theo số liệu Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, con số này là 436 người. Sự thay đổi về số liệu phản ánh các thời điểm điều tra khác nhau, không phải một nhận định về xu hướng.
Về đời sống, tại làng Le, xã Mo Rai, huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum, mỗi gia đình hiện nay sống trong một ngôi nhà cao to, rộng, thoáng, vách gỗ, mái ngói, do Nhà nước xây dựng. Các cột nêu ngày lễ đâm trâu vẫn được dựng lên hàng năm, cho thấy các nghi lễ truyền thống vẫn được duy trì trong đời sống cộng đồng.
Nhìn chung, Rơ Măm là một dân tộc có dân số rất ít, cư trú tập trung, có tiếng nói riêng và hệ thống thực hành tín ngưỡng, lễ hội gắn với nương rẫy. Việc tìm hiểu về dân tộc này góp phần nhận diện đầy đủ hơn bức tranh 54 dân tộc Việt Nam, trong đó mỗi dân tộc đều có những nét văn hoá riêng cần được ghi nhận.
