Dân tộc Khmer là ai và có bao nhiêu người?
Người Khmer là một trong 54 dân tộc được công nhận ở Việt Nam, có tên tự gọi là "Người Khmer". Các tên gọi khác từng xuất hiện trong tư liệu gồm Cur, Cul, Cu Thổ, Việt gốc Miên, Khơ Me K'rôm. Trong Danh mục các thành phần dân tộc Việt Nam, dân tộc này được ghi với tên gọi Khơ-me, cùng các tên gọi khác là Miên, Cur, Cul, Thổ, Việt gốc Khơ-me, Khơ-me Krôm.
Theo số liệu Điều tra 53 dân tộc thiểu số ngày 1/4/2019 do Ủy ban Dân tộc công bố, dân tộc Khmer có 1.319.652 người. Trước đó, Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009 ghi nhận 1.260.640 người. Hai con số này phản ánh hai thời điểm điều tra khác nhau, không phải hai cách đếm mâu thuẫn.
Về lịch sử, tư liệu của Ủy ban Dân tộc ghi nhận: trước thế kỷ XII, người Khmer và nền văn hóa của họ giữ vai trò chủ thể ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Người Khmer sống ở đâu?
Người Khmer cư trú ở đồng bằng sông Cửu Long, tập trung chủ yếu ở các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Tư liệu mô tả họ tụ cư trên ba vùng môi sinh lớn:
- Vùng đồng bằng nội địa.
- Vùng phèn mặn ven biển.
- Vùng đồi núi Tây Nam giáp biên giới Campuchia.
Danh mục các thành phần dân tộc Việt Nam liệt kê địa bàn cư trú của dân tộc Khơ-me gồm Hậu Giang, Vĩnh Long, Trà Vinh, Kiên Giang, Minh Hải, Tây Ninh, Thành phố Hồ Chí Minh, Sông Bé, An Giang. Đây là danh mục địa danh hành chính tại thời điểm ban hành, nên có những tên không còn dùng trong địa giới hiện nay.
Bài viết tổng hợp của Báo Nhân Dân về cộng đồng các dân tộc Việt Nam xếp Khmer cùng với Chăm và Hoa vào nhóm các dân tộc sinh sống tập trung ở vùng đồng bằng và các đô thị, khác với phần lớn các dân tộc thiểu số còn lại sinh sống chủ yếu ở vùng miền núi.
Nhà ở và phương tiện đi lại
Theo tư liệu dân tộc học, người Khmer trước đây ở nhà sàn, nay sống trong các ngôi nhà đất. Vì môi trường sống chằng chịt kênh rạch, họ dùng nhiều loại ghe, thuyền: xuồng ba lá, ghe tam bản, thuyền "tắc rán", thuyền "đuôi tôm" chạy máy. Trên cạn, họ dùng xe bò (cộ), xe lôi bánh gỗ hoặc bánh hơi để đi lại và vận chuyển nông sản trong mùa thu hoạch.
Tiếng nói của người Khmer thuộc nhóm nào?
Tiếng nói của người Khmer thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khơ Me. Đây là nhóm ngôn ngữ có mặt ở nhiều quốc gia Đông Nam Á lục địa, và ở Việt Nam, các dân tộc thuộc nhóm này phân bố chủ yếu ở Trung Bộ và Nam Bộ.
Một điểm đáng chú ý trong đời sống ngôn ngữ và giáo dục của người Khmer là vai trò của chùa. Theo tư liệu, con trai khi lớn đều được cha mẹ gửi vào chùa làm sư từ 3 đến 5 năm. Trong thời gian đó, họ học kinh Phật và học chữ Khmer tại các trường chùa. Chỉ sau nghĩa vụ tu hành, họ mới được phép hoàn tục và mới có quyền lập gia đình. Như vậy, chùa không chỉ là trung tâm tín ngưỡng mà còn từng là nơi truyền dạy chữ viết và giáo dục.
Tập tục thờ cúng của người Khmer gồm những gì?
Người Khmer thờ Phật, thờ tổ tiên và thực hành các nghi lễ nông nghiệp. Các nghi lễ nông nghiệp được tư liệu nêu tên cụ thể gồm: cúng thần ruộng (neak tà xiê), gọi hồn lúa (ok ang leok) và cúng thần mặt trăng (ok ang bok).
Cần phân biệt hai tầng trong đời sống tín ngưỡng này. Tầng thứ nhất là Phật giáo Nam tông (Theravada), với tượng Đức Phật Thích Ca được tôn thờ duy nhất, chiếm vị trí trung tâm khu chính điện. Tầng thứ hai là hệ thống linh thần, linh thú tồn tại trong các ngôi chùa Khmer, được tư liệu mô tả là những dấu vết tàn dư còn lại của Bà la môn giáo và tín ngưỡng dân gian. Nói cách khác, trong cùng một không gian thờ tự có sự xếp lớp của nhiều truyền thống tín ngưỡng khác nhau qua thời gian.
Tang ma và hỏa thiêu
Tục hỏa thiêu đã có từ lâu trong cộng đồng người Khmer. Sau khi thiêu, tro được giữ trong tháp gọi là "Pì chét đẩy", xây cạnh ngôi chính điện trong chùa. Việc tro cốt được đặt trong khuôn viên chùa cho thấy mức độ gắn bó giữa đời sống tâm linh của cá nhân, gia đình và ngôi chùa của phum, sóc.
Lễ hội chính của người Khmer là gì?
Theo tư liệu, người Khmer có hai lễ lớn trong năm.
| Lễ hội | Thời gian | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Tết Chuôn chnam Thmây (Chôl Chnăm Thmây) | Từ ngày 1 đến ngày 3 đầu tháng Chét theo Phật lịch, khoảng tháng 4 dương lịch | Tết mừng năm mới theo Phật lịch |
| Lễ chào mặt trăng (Ok Ang Bok) | Rằm tháng 10 âm lịch | Có đua thuyền Ngo giữa các phum, sóc |
Ghe Ngo và lễ cúng trăng
Ghe Ngo (Tuộc mua) là chi tiết đáng chú ý nhất của lễ cúng trăng. Theo tư liệu, ghe dài 30m, làm bằng gỗ sao, có từ 30 đến 40 tay chèo, mũi và hai bên thành thuyền vẽ hình ó biển, voi, sư tử, sóng nước. Ghe Ngo chỉ được sử dụng trong dịp lễ chào mặt trăng Ok Ang Bok vào tháng 10 âm lịch. Ngày thường, ghe được gửi trong chùa và được cư dân trong các phum, sóc coi như vật thiêng.
Việc một phương tiện được đưa vào sử dụng đúng một dịp lễ trong năm, còn lại thời gian được lưu giữ ở chùa và coi là vật thiêng, cho thấy sự phân tách rõ giữa thời gian thiêng và thời gian thường trong đời sống văn hóa của cộng đồng.
Chùa giữ vai trò gì trong đời sống người Khmer?
Tư liệu của Ủy ban Dân tộc khẳng định: chùa và sinh hoạt Phật giáo giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và xã hội của người Khmer. Vai trò này thể hiện ở nhiều điểm đã nêu: chùa là nơi tu hành và học chữ của nam giới trẻ tuổi, là nơi lưu giữ tro cốt sau hỏa táng, là nơi gửi ghe Ngo và cũng là nơi tập trung nghệ thuật, kiến trúc được đánh giá là di sản đặc sắc nhất của văn hóa Khmer.
Hôn nhân và tổ chức gia đình có gì đáng chú ý?
Hôn nhân thường do cha mẹ xếp đặt, có sự thỏa thuận của con cái. Cưới xin trải qua ba bước: làm mối, dạm hỏi và lễ cưới, được tổ chức ở bên nhà gái. Sau đó, người con trai phải ở bên nhà vợ một thời gian. Trải qua ít năm hoặc khi có con, họ ra ở riêng nhưng vẫn cư trú bên ngoại.
Về cấu trúc gia đình, đơn vị phổ biến là gia đình nhỏ một vợ một chồng, ở riêng và là đơn vị kinh tế độc lập; có nơi ba đến bốn thế hệ sống chung trong một nhà. Tư liệu cũng ghi nhận xã hội Khmer vẫn còn tồn tại nhiều tàn dư mẫu hệ.
Về họ tên, người Khmer có nhiều họ khác nhau. Những họ do triều Nguyễn trước đây đặt ra gồm Danh, Kiên, Kim, Sơn, Thạch. Những họ tiếp thu từ người Việt và người Hoa gồm Trần, Nguyễn, Dương, Trương, Mã, Lý. Lại có những họ thuần Khmer như U, Khan, Khum. Tư liệu cũng ghi nhận tình trạng ngoại tình, đa thê, ly hôn hoặc loạn luân giữa những người có huyết thống trực hệ ít xảy ra hoặc tuyệt đối nghiêm cấm.
Trang phục truyền thống và trang phục cưới
Nam nữ trước đây đều mặc xà rông bằng lụa tơ tằm do họ tự dệt. Lớp thanh niên ngày nay thích mặc quần âu với áo sơ mi. Những người đứng tuổi, người già thường mặc quần áo bà ba màu đen; nam giới khá giả đôi khi mặc bà ba màu trắng với chiếc khăn rằn quấn trên đầu hoặc vắt qua vai.
Chỉ trong cưới xin, nam nữ mới mặc quần áo cổ truyền. Chú rể mặc xà rông, áo màu đỏ, cổ đứng với hàng khuy trước ngực, bên vai trái quàng chiếc khăn dài trắng (Kăl xinh) và mang con dao cưới (Kầm pách), ngụ ý để bảo vệ cô dâu. Cô dâu mặc Xăm pốt (váy) màu tím hoặc màu hồng, áo dài màu đỏ, quàng khăn và đội mũ cưới truyền thống.
Áo dài Khmer (Wện) được tư liệu mô tả là gần gũi với chiếc áo dài của phụ nữ Chăm: áo bịt tà, thân áo rộng và dài dưới gối, cổ áo thấp và xẻ trước ngực vừa đủ để chui đầu vào, tay áo chật, hai bên sườn thường ghép thêm bốn miếng vải kéo dài từ nách đến gấu áo.
Hoạt động sản xuất và nghề thủ công
Người Khmer là cư dân nông nghiệp dùng cày và trồng lúa nước. Bộ công cụ nông nghiệp của họ được tư liệu đánh giá là khá hoàn thiện và hiệu quả, có những dụng cụ thích ứng với điều kiện địa lý sinh thái Nam Bộ:
- Cái phảng thay cho cày, chuyên dùng ở vùng đất phèn, mặn để phát cỏ.
- Cù nèo (Pok) dùng để vơ cỏ.
- Cây nọc cấy (Sơ chal), dấu vết của chiếc gậy chọc lỗ xa xưa, tạo lỗ để cắm cây lúa ở chân ruộng nước nhưng đất cứng.
- Cái vòn gặt (Kần điêu) dùng để cắt lúa.
Ngoài trồng lúa, người Khmer có nghề đánh cá, dệt chiếu, đan lát, dệt vải, làm đường thốt nốt và làm gốm. Kỹ thuật gốm được mô tả là đơn giản: công cụ chính là hòn kê (K'leng) và bàn dập (Chơ), chưa dùng bàn xoay, không có lò nung cố định, gốm mộc, không màu, độ nung thấp. Sản phẩm gốm chủ yếu là đồ gia dụng, tiêu biểu nhất là bếp (Cà ràng) và nồi (Cà om) rất được người Việt và người Hoa ở đồng bằng sông Cửu Long ưa dùng.
Về ẩm thực, người Khmer trồng hơn 150 giống lúa tẻ và nếp khác nhau, thường ăn cơm tẻ và cơm nếp. Thức ăn hằng ngày có tôm, cá nhỏ, ếch, nhái, rau, củ. Họ chế biến nhiều loại mắm, trong đó nổi tiếng nhất là mắm B'hóc làm bằng cá lóc, cá sọc, cá trê, tôm tép trộn với thính và muối. Gia vị ưa thích là vị chua (từ quả me hay mè) và vị cay (hạt tiêu, tỏi, sả, cà ri).
Văn nghệ và sân khấu truyền thống
Người Khmer có kho tàng truyện cổ phong phú gồm thần thoại, truyền thuyết, cổ tích, ngụ ngôn, truyện cười. Họ có nền sân khấu truyền thống như Dù kê, Dì kê, và một nền âm nhạc vừa có nguồn gốc Ấn Độ vừa có nguồn gốc Đông Nam Á. Nghệ thuật và kiến trúc chùa tháp được coi là di sản đặc sắc nhất của văn hóa Khmer.
Cần lưu ý gì khi tìm hiểu về dân tộc Khmer?
Có hai điểm cần lưu ý về cách trình bày. Thứ nhất, tên gọi "Khơ Me" hay "Khmer" đều chỉ cùng một dân tộc trong danh mục 54 dân tộc Việt Nam; các tên gọi khác như Miên, Cur, Cul, Thổ, Việt gốc Khơ-me, Khơ-me Krôm là cách gọi đã từng xuất hiện trong tư liệu, không phải các dân tộc riêng biệt.
Thứ hai, các con số dân số khác nhau giữa các nguồn là do khác thời điểm điều tra. Khi trích dẫn, cần ghi rõ nguồn và năm để tránh nhầm lẫn. Con số 1.319.652 người là kết quả Điều tra 53 dân tộc thiểu số ngày 1/4/2019; con số 1.260.640 người là kết quả Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009.
Cũng cần phân biệt rõ: các nhóm địa phương hay nhóm ngôn ngữ không tạo thành dân tộc riêng. Dân tộc Khmer ở Việt Nam là một dân tộc trong danh mục chính thức, với các đặc trưng về ngôn ngữ, cư trú, sinh hoạt tín ngưỡng và lễ hội như đã trình bày ở trên.
