Dân tộc Bố Y là ai và tên gọi của họ có gì đặc biệt?
Bố Y là tên tự gọi của dân tộc này. Trong các văn bản và tư liệu cũ, họ còn được ghi với những tên gọi khác như Chủng Chá, Trọng Gia, Trung Gia, Pầu Y, Pủ Dí. Cách gọi khác nhau phản ánh việc tên dân tộc từng được ghi nhận qua nhiều nguồn và nhiều thời kỳ khác nhau, trước khi thống nhất theo danh mục chính thức của Nhà nước.
Theo Danh mục các thành phần dân tộc Việt Nam, dân tộc Bố Y có hai nhóm địa phương là Bố Y và Tu Dí, cư trú ở Hà Giang và Lào Cai. Cần phân biệt rõ: Bố Y và Tu Dí là hai nhóm địa phương của cùng một dân tộc, không phải hai dân tộc riêng biệt. Đây là điểm quan trọng, bởi cách phân loại dân tộc ở Việt Nam dựa trên danh mục chính thức gồm đúng 54 dân tộc, ban hành kèm Quyết định số 121-TCTK/PPCĐ ngày 02/3/1979.
Về dân số, số liệu thay đổi theo từng cuộc điều tra. Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, dân tộc Bố Y có 2.273 người. Theo Điều tra 53 dân tộc thiểu số ngày 01/4/2019, con số này là 3.232 người. Đây là một trong những dân tộc có quy mô dân số nhỏ của cả nước.
Người Bố Y cư trú ở đâu?
Người Bố Y cư trú tập trung ở Quản Bạ (Hà Giang) và Mường Khương (Lào Cai). Đây đều là những huyện vùng cao, địa hình chia cắt, nằm ở khu vực biên giới phía bắc.
Theo mô tả trong tư liệu về cộng đồng 54 dân tộc, người Bố Y ở nhà đất hai mái lợp gianh, gỗ hoặc ngói, tường đất trình. Nhà thường có ba gian, phía trên có sàn gác đặt trên quá giang, dùng làm chỗ để lương thực và là chỗ ngủ của những người con trai chưa vợ. Đây là kiểu nhà phản ánh cả điều kiện địa hình vùng cao lẫn cách tổ chức không gian sinh hoạt theo giới và theo tuổi trong gia đình.
Một ghi nhận đáng chú ý là làng bản của người Bố Y đã định cư từ nhiều đời, phần lớn kiến trúc khá kiên cố, có thể bắt gặp nhiều mái ngói âm dương (ngói máng) hoặc ngói gỗ trên những căn nhà trình tường. Chi tiết này cho thấy đây không phải một cộng đồng du canh du cư hoàn toàn, mà là cư dân đã ổn định nơi ở trong thời gian dài.
Tiếng nói của người Bố Y thuộc ngữ hệ nào?
Điểm đặc biệt nhất về ngôn ngữ của dân tộc Bố Y là hai nhóm địa phương nói hai ngôn ngữ thuộc hai ngữ hệ hoàn toàn khác nhau. Nhóm Bố Y nói ngôn ngữ Tày - Thái, thuộc ngữ hệ Thái - Ka Đai. Nhóm Tu Dí nói ngôn ngữ Hán, thuộc ngữ hệ Hán - Tạng.
Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng khi tìm hiểu về cộng đồng. Nó cho thấy quá trình hình thành dân tộc Bố Y ở Việt Nam không phải một dòng di cư thuần nhất, mà là kết quả của nhiều nhóm người có nền tảng ngôn ngữ khác nhau cùng định cư ở vùng biên giới phía bắc và được xếp chung vào một thành phần dân tộc theo danh mục chính thức.
Về chữ viết, tư liệu ghi nhận trước đây có một số người Bố Y dùng chữ Hán để ghi gia phả, viết bài cúng, làm lá số. Điều này phù hợp với bối cảnh cư trú gần khu vực biên giới và có giao lưu văn hoá lâu dài với các cộng đồng sử dụng chữ Hán.
Nguồn gốc lịch sử của người Bố Y được ghi nhận thế nào?
Theo tư liệu của Trung tâm Chuyển đổi số (trước là Uỷ ban Dân tộc), người Bố Y di cư từ Trung Quốc sang Việt Nam cách đây khoảng 150 năm. Đây là mốc thời gian tương đối, được các tài liệu phổ biến về cộng đồng 54 dân tộc ghi nhận thống nhất.
Cần lưu ý rằng mốc 150 năm là con số ước lệ trong tư liệu giới thiệu, không phải kết quả đo niên đại bằng phương pháp khoa học. Các nghiên cứu dân tộc học thường dùng mốc này để chỉ một đợt di cư tương đối muộn so với nhiều dân tộc khác ở vùng núi phía bắc, chứ không khẳng định chính xác năm bắt đầu.
Hoạt động sản xuất và đời sống kinh tế của người Bố Y
Người Bố Y vốn giỏi làm ruộng nước. Tuy nhiên, khi đến Việt Nam và cư trú ở vùng cao, họ chủ yếu phải dựa vào canh tác nương rẫy, lấy ngô làm cây trồng chính. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy kỹ năng sản xuất truyền thống có thể phải điều chỉnh khi điều kiện địa hình và đất đai thay đổi.
Bên cạnh trồng trọt, mỗi gia đình thường có một mảnh vườn để trồng rau. Người Bố Y nuôi gia súc, gia cầm, nuôi cá ruộng và biết làm nhiều nghề thủ công như dệt, rèn, gốm, đục đá, chạm bạc, đan lát, làm đồ gỗ. Mức độ đa dạng nghề thủ công này cho thấy đời sống kinh tế của cộng đồng không chỉ thuần nông, mà có sự kết hợp giữa nông nghiệp và các nghề phụ phục vụ nhu cầu tại chỗ.
Về ăn uống, món đặc trưng được nhắc đến là mèn mén: ngô xay nhỏ, luộc cho chín dở rồi mới đồ lên. Đây là cách chế biến ngô phổ biến ở nhiều dân tộc vùng cao phía bắc, phù hợp với điều kiện canh tác ngô là cây lương thực chính.
Trang phục truyền thống của phụ nữ Bố Y có gì đáng chú ý?
Trang phục nữ của người Bố Y được ghi nhận có nét riêng ở gam màu lạnh, lối tạo hoa văn bằng sáp ong trên váy và chiếc yếm dài trước ngực. Trước đây, phụ nữ mặc váy xoè tương tự váy của phụ nữ Mông, váy được tạo hoa văn bằng cách bôi sáp ong lên mặt vải rồi đem nhuộm chàm. Áo ngắn năm thân có ống tay rời, xiêm che ngực và bụng.
Phụ nữ đeo trang sức bằng bạc gồm dây chuyền, vòng tay, khuyên tai. Tóc được búi ngược lên đỉnh đầu, đội khăn chàm có thêu hoa văn bằng chỉ màu. Phụ nữ nhóm Tu Dí ăn mặc theo kiểu người Hán nhưng áo có ống tay rời.
Tư liệu cũng ghi nhận hiện nay người Bố Y mặc giống người Nùng trong cùng địa phương, và nghề dệt, nhuộm, may mặc truyền thống của họ đang bị mai một dần. Đây là một ghi nhận mô tả thực trạng, không phải đánh giá về giá trị văn hoá.
Quan hệ xã hội truyền thống của người Bố Y được tổ chức ra sao?
Theo tư liệu, xã hội Bố Y truyền thống có sự phân hoá giai cấp rõ rệt. Tầng lớp trên gồm trưởng bản (gọi là pin thàu) và người giúp việc (gọi là xéo phải). Cách gọi này được ghi lại trong tư liệu dân tộc học, phản ánh một cấu trúc xã hội có phân tầng trong quá khứ.
Cần lưu ý đây là mô tả về cấu trúc xã hội truyền thống trong tư liệu, không phải tình trạng hiện nay. Tư liệu không cung cấp số liệu chi tiết về mức độ phân hoá hay số lượng người thuộc từng tầng lớp.
Tập tục thờ cúng của người Bố Y được bài trí như thế nào?
Đây là một trong những nét được ghi nhận cụ thể nhất về đời sống tín ngưỡng của người Bố Y. Trên bàn thờ đặt ba bát hương thờ trời, táo quân và tổ tiên. Dưới gầm bàn thờ đặt một bát hương thờ thổ địa.
Cấu trúc này cho thấy sự kết hợp giữa thờ cúng tổ tiên (vốn phổ biến ở nhiều dân tộc) với các vị thần gắn với không gian sinh hoạt và vũ trụ quan, gồm trời, táo quân và thổ địa. Táo quân trong tín ngưỡng dân gian thường gắn với bếp và việc trông coi việc nhà, còn thổ địa gắn với đất đai nơi cư trú. Việc đặt bát hương thổ địa dưới gầm bàn thờ, không đặt ngang hàng với ba bát hương phía trên, phản ánh một thứ tự phân tầng trong không gian thờ cúng.
Tư liệu còn ghi nhận một trường hợp đặc biệt: nếu bố mẹ vợ chết không có người thờ cúng thì con rể lập bàn thờ nhỏ cạnh cửa để thờ. Chi tiết này cho thấy vai trò của con rể trong việc duy trì việc thờ cúng khi bên vợ không còn người đảm nhiệm. Đây là một thực hành văn hoá cần được mô tả như nó vốn có, không gắn với bất kỳ khẳng định nào về tính linh nghiệm.
Lễ tết của người Bố Y gồm những dịp nào?
Người Bố Y tính ngày, tháng theo âm lịch và có nhiều dịp tết trong năm. Theo tư liệu, các tết chính gồm: Nguyên đán, Rằm tháng giêng, 30 tháng giêng, Hàn thực, Đoan ngọ, Mùng 6 tháng 6, Rằm tháng 7 và Cơm mới.
Tết Cơm mới được tổ chức vào tháng 8 hoặc tháng 9 âm lịch, với bánh chưng, bánh chay và xôi nhuộm màu. Đây là dịp gắn với chu kỳ nông nghiệp, thường được các cộng đồng cư dân nông nghiệp tổ chức sau khi thu hoạch.
Đáng chú ý là hệ thống tết của người Bố Y có nhiều điểm giao thoa với lịch tiết và phong tục của các cộng đồng láng giềng, như Hàn thực, Đoan ngọ, Rằm tháng 7. Việc cùng có mặt những dịp này không có nghĩa là một cộng đồng sao chép của cộng đồng khác, mà phản ánh quá trình giao lưu văn hoá lâu dài ở vùng biên giới.
| Dịp tết | Thời điểm theo âm lịch | Ghi nhận trong tư liệu |
|---|---|---|
| Nguyên đán | Đầu năm | Có tổ chức |
| Rằm tháng giêng | Tháng 1 | Có tổ chức |
| 30 tháng giêng | Tháng 1 | Có tổ chức |
| Hàn thực | Theo lịch tiết | Có tổ chức |
| Đoan ngọ | Tháng 5 | Có tổ chức |
| Mùng 6 tháng 6 | Tháng 6 | Có tổ chức |
| Rằm tháng 7 | Tháng 7 | Có tổ chức |
| Cơm mới | Tháng 8 hoặc tháng 9 | Bánh chưng, bánh chay, xôi nhuộm màu |
Hôn nhân, sinh đẻ và tang ma theo tư liệu ghi nhận
Về hôn nhân, lễ cưới truyền thống của người Bố Y gồm ba bước. Bước một, nhà trai cử hai bà mối sang nhà gái xin lá số cô gái về để so tuổi. Nhà gái thường tỏ thiện chí bằng cách tặng nhà trai mười quả trứng gà nhuộm đỏ. Nếu thấy hợp tuổi, nhà trai cử hai ông mối sang trả lá số và xin giá ăn hỏi. Bước hai là lễ ăn hỏi, sau lễ này hôn nhân của đôi trai gái coi như được định đoạt. Bước ba là lễ cưới, nhà trai đưa sính lễ cho nhà gái, ngoài thực phẩm còn có một bộ trang phục nữ.
Một chi tiết đáng chú ý là chàng rể không đi đón dâu. Khi về nhà chồng, cô dâu cưỡi ngựa do em gái chồng dắt, mang theo một cái kéo và một con gà mái nhỏ, đến giữa đường thì thả vào rừng. Đây là những chi tiết nghi lễ đặc thù, cần được ghi nhận như mô tả tập tục, không suy diễn thêm về ý nghĩa biểu tượng khi tư liệu không giải thích.
Về sinh đẻ, tư liệu ghi nhận xưa kia người phụ nữ có tục đẻ ngồi, cắt rốn cho trẻ bằng mảnh nứa, nhau chôn ngay dưới gầm giường. Khi đứa trẻ được ba ngày thì làm lễ cúng mụ, đặt tên tục, đến khi được hai tới ba tuổi mới đặt tên chính thức. Nếu đứa trẻ hay ốm đau thì phải tìm bố nuôi cho vía của nó có chỗ nương tựa.
Về tang ma, tư liệu mô tả quan niệm đưa hồn người chết về quê cũ. Trước khi đưa đám, bắn bốn phát súng, khi khiêng quan tài cho chân người chết đi trước. Từ nhà đến huyệt phải nghỉ ba lần nếu vợ hoặc chồng còn sống, hoặc bốn lần nếu vợ hoặc chồng đã chết. Người nhà để tang ba năm, trong thời gian có tang con trai không được uống rượu, con gái không được đeo đồ trang sức, con cái không được lấy vợ lấy chồng.
Văn nghệ và trò chơi trong hội hè
Ở nhóm Tu Dí, người Bố Y thường hát đối đáp tại phiên chợ xuân hoặc tại nhà, lời ca bằng tiếng Hán, được phụ hoạ bằng kèn lá. Đây là một nét sinh hoạt văn nghệ gắn với không gian chợ và không gian sinh hoạt cộng đồng.
Trong dịp hội hè, người Bố Y có các trò chơi đánh đu, cờ tướng, đánh quay, đánh khăng. Đi chợ cũng là nhu cầu thường xuyên của cư dân vùng cao biên giới, cả người trẻ lẫn người già, và phiên chợ đồng thời là dịp gặp gỡ, trao đổi, sinh hoạt văn hoá.
Cần lưu ý gì khi tìm hiểu về dân tộc Bố Y?
Thứ nhất, dân tộc Bố Y gồm hai nhóm địa phương Bố Y và Tu Dí. Khi đọc tài liệu, cần phân biệt rõ đâu là đặc điểm chung của cả dân tộc, đâu là đặc điểm riêng của từng nhóm. Ví dụ, ngôn ngữ và trang phục nữ của hai nhóm có khác biệt rõ.
Thứ hai, các số liệu dân số khác nhau giữa các cuộc điều tra. Con số 2.273 người theo Tổng điều tra năm 2009 và 3.232 người theo Điều tra 53 dân tộc thiểu số năm 2019 không mâu thuẫn, mà phản ánh các thời điểm và phạm vi điều tra khác nhau.
Thứ ba, nhiều tập tục được tư liệu mô tả bằng thì quá khứ, chẳng hạn tục đẻ ngồi, cách cắt rốn bằng mảnh nứa, cách mặc trang phục truyền thống. Đây là mô tả về thực hành trong quá khứ hoặc đang thay đổi, không nên hiểu là tình trạng hiện nay của toàn bộ cộng đồng.
Thứ tư, tư liệu giới thiệu cộng đồng 54 dân tộc mang tính khái quát cao. Với một dân tộc có dân số nhỏ và phân bố ở hai tỉnh, các nghiên cứu dân tộc học chi tiết theo từng địa phương có thể ghi nhận những khác biệt mà tư liệu tổng quan không phản ánh hết. Khi có sự khác nhau giữa các nguồn, cần ghi nhận là có khác biệt thay vì mặc định một nguồn là chuẩn.
