Nam Cao là ai?
Nam Cao là một trong những nhà văn hiện thực lớn nhất của văn học Việt Nam thế kỷ XX. Ông gắn bó với đề tài người nông dân và người trí thức nghèo trong xã hội trước Cách mạng tháng Tám, và tên tuổi ông thường được nhắc cùng "Chí Phèo" và "Lão Hạc". Ông tên thật là Trần Hữu Tri, sinh ngày 29/10/1917 tại làng Đại Hoàng, tổng Cao Đà, huyện Nam Sang, phủ Lý Nhân, tỉnh Hà Nam, nay thuộc xã Hoà Hậu, huyện Lý Nhân, Hà Nam.
Bút danh Nam Cao ra đời thế nào?
Bút danh Nam Cao ghép từ chữ đầu tên huyện và tên tổng quê ông. Cách đặt bút danh này cho thấy sự gắn bó với quê hương ngay trong tên gọi trên văn đàn. Ông còn ký các bút danh khác như Thúy Rư, Xuân Dư, Nguyệt, Nhiêu Khê.
Vì sao "Chí Phèo" lại đáng kể đến vậy?
Truyện ngắn "Chí Phèo" in năm 1941 là tác phẩm gắn với tên ông nhiều nhất. Ở thời điểm đó, văn học Việt Nam đang có nhiều hướng đi khác nhau, và một truyện ngắn viết về thân phận người nông dân bị đẩy vào bần cùng hóa, lưu manh hóa đã tạo được tiếng vang riêng. Điều làm nên sức nặng của tác phẩm không nằm ở cốt truyện ly kỳ, mà ở cách nhà văn nhìn thẳng vào quá trình một con người bị tha hóa, rồi từ đó đặt câu hỏi về phẩm giá con người.
Văn Nam Cao có gì đặc biệt?
Văn ông viết về người nông dân và người trí thức nghèo trước Cách mạng tháng Tám, với lối kể tỉnh táo và nhiều day dứt về nhân cách con người trong cảnh túng quẫn. Chính đối tượng ấy, những người ít được nói tới trong văn chương đương thời, lại trở thành trung tâm trong trang viết của ông. Giọng văn tỉnh táo ấy không đứng ngoài nhân vật để phán xét, mà theo sát họ trong từng biến động nhỏ của đời sống.
Tác phẩm của ông được ghi nhận ra sao?
Tác phẩm của Nam Cao được đưa vào chương trình ngữ văn phổ thông Việt Nam. Việc một tác giả có mặt trong chương trình phổ thông nghĩa là tác phẩm của họ được chọn làm chất liệu học tập cho nhiều thế hệ, và cách đọc về họ được truyền lại qua nhà trường. Ông cũng được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật, đợt 1.
Những gì chắc chắn và những gì còn là giai thoại?
Phần ghi chép chắc chắn gồm tên thật, ngày sinh, quê quán, các bút danh, năm in "Chí Phèo", và ngày mất. Phần liên quan đến cuộc đời riêng, gia cảnh và những năm tháng cuối đời của ông phần lớn được kể lại qua hồi ức của người thân và đồng nghiệp, nên khi đọc cần phân biệt giữa chứng cứ văn bản và lời kể truyền lại.
Cuối đời ông ra sao?
Ông mất ngày 28/11/1951. Sự nghiệp văn chương của ông khép lại khi ông còn đang ở độ tuổi sung sức, để lại một khối lượng tác phẩm được đọc và nghiên cứu cho tới nay.
