Nhật Nguyệt

搜索

Results for "Chôl Chnăm Thmây"

知识文章 (8)

Tết Chôl Chnăm Thmây: Ba ngày đón năm mới cổ truyền của người Khmer
春节与岁时礼俗

高棉族传统新年 Chôl Chnăm Thmây:三天迎新年

高棉族传统新年 Chôl Chnăm Thmây 于每年公历四月中旬举行,为期三天,包含迎大历、斋僧、堆沙山、浴佛等仪式,是越南南部高棉族最重要的传统节日。

So sánh Tết Nguyên Đán của người Kinh, Chôl Chnăm Thmây của người Khmer và các dân tộc đón Tết theo lịch riêng
越南各民族

京族春节、高棉族 Chôl Chnăm Thmây 与按自有历法过年的各民族之比较

比较京族春节、高棉族 Chôl Chnăm Thmây 与按自有历法过年的各民族:时间、祭品、仪式的差异,以及各自历法与农时的关联。

Bìa bài viết "Tín ngưỡng và lễ hội của người Khmer Nam Bộ" thuộc chủ đề Tín ngưỡng dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族信仰

南部高棉人的信仰与节庆

南部高棉人信奉南传佛教,寺院是村寨生活中心。本文介绍高棉寺院的地位,以及Chol Chnam Thmay、Sen Đôn Ta、Ok Om Bok三大节庆与龙舟赛的意义。

Bìa bài viết "Lễ Tết Việt Nam gồm những ngày nào trong năm?" thuộc chủ đề Lễ Tết trên Nhật Nguyệt
春节与岁时礼俗

越南全年有哪些节日与春节

越南全年节庆总览:春节、元宵、寒食、清明、端午、中元、中秋、下元,以及芒族、占族、高棉族、哈尼族、瑶族、泰族等民族特有的春节与祭礼,属传统文化参考知识。

Dân tộc Khmer (Khơ Me): nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
越南各民族

高棉族(Khmer):聚居地、语言、祭祀习俗与主要节日

高棉族(Khmer)据2019年调查有1,319,652人,主要聚居湄公河三角洲,操孟-高棉语族语言,信奉佛教并祭祀祖先,一年两大节日为宋干节与拜月节。

Bìa bài viết "Lễ hội Ok Om Bok: đêm hội cúng trăng và đua ghe ngo của đồng bào Khmer Nam Bộ" thuộc chủ đề Lễ hội truyền thống trên Nhật Nguyệt
传统节庆

Ok Om Bok 节:南部高棉族同胞的拜月之夜与牛车船赛

探索南部高棉族同胞的 Ok Om Bok(拜月)节:起源、在家与在寺的祭祀仪式,以及茶荣省精彩的牛车船赛。

Bìa bài viết "Nghi thức cột tay trong đám cưới người Khmer Nam Bộ" thuộc chủ đề Phong tục dân tộc thiểu số trên Nhật Nguyệt
少数民族习俗

南部高棉人婚礼中的绑手仪式

南部高棉人婚礼中的绑手仪式象征灵魂相连,白线或金线寓意守护与祝福长久幸福。本文详解其含义、步骤、与老挝泰国习俗的异同及现代变迁。

Văn hoá miền Tây Nam Bộ: nếp sống sông nước, chợ nổi và lễ hội đồng bằng sông Cửu Long
地域

西部南部文化:水乡生活、水上市场与九龙江三角洲节庆

西部南部文化源于南方拓荒,以水乡为生存空间。水上市场用船交易、以bẹo杆挂货招客;九龙江三角洲节庆逾1230个,京、高棉、华、占族共居。