Nhật Nguyệt

Tri thức / Tây phương

Chiêm tinh phương Tây

Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì? Tên gọi 12 cung và cách dùng đúng

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Chia sẻ:
Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì? Tên gọi 12 cung và cách dùng đúng

TL;DR: Cung hoàng đạo tiếng Anh là zodiac signs, gọi đầy đủ là dấu hiệu của hoàng đạo; từng cung gọi là Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải, Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp, Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình, Song Ngư. Cần phân biệt sign (cung, một phần của đường hoàng đạo dùng trong chiêm tinh) với constellation (chòm sao, vùng trời theo thiên văn), vì hai khái niệm này không còn trùng nhau do hiện tượng tiến động trục Trái Đất.

Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?

Cung hoàng đạo tiếng Anh là zodiac signs, và cả vòng hoàng đạo gọi là the zodiac. Trong sách *Astrology for All* của Alan Leo (ấn bản 1910), tác giả định nghĩa hoàng đạo là đường hay vành đai mà mọi hành tinh đi qua, còn được biết đến với tên gọi ecliptic, cắt đường xích đạo tại điểm gọi là first point of Aries (điểm đầu Bạch Dương), tức điểm xuân phân[1]. Đây là định nghĩa nền tảng mà chiêm tinh phương Tây dùng để chia vòng tròn 360 độ thành mười hai phần bằng nhau, mỗi phần 30 độ, gọi là một sign.

Cần lưu ý ngay từ đầu: Alan Leo cũng viết rõ rằng không nên đồng nhất sign (cung) với constellation (chòm sao cùng tên), bởi trong một số thời kỳ chúng từng trùng nhau nhưng hiện nay thì không[1]. Đây là điểm khác biệt then chốt giữa cách hiểu thiên văn và cách hiểu chiêm tinh, sẽ được bàn kỹ ở phần dưới.

Tên gọi 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh

Mười hai cung hoàng đạo lần lượt theo thứ tự từ điểm xuân phân, kèm tên tiếng Anh, tên gọi Hán Việt thường dùng ở Việt Nam và biểu tượng:

Thứ tựTiếng AnhTiếng ViệtBiểu tượng
1AriesBạch Dương♈
2TaurusKim Ngưu♉
3GeminiSong Tử♊
4CancerCự Giải♋
5LeoSư Tử♌
6VirgoXử Nữ♍
7LibraThiên Bình♎
8ScorpioBọ Cạp (Thiên Yết)♏
9SagittariusNhân Mã♐
10CapricornMa Kết♑
11AquariusBảo Bình♒
12PiscesSong Ngư♓

Bảng trên dùng quy ước phổ thông ở Việt Nam, trong đó Bạch Dương là cung đầu tiên, tương ứng khoảng 21 tháng 3 đến 19 tháng 4. Một số tài liệu tiếng Việt gọi Scorpio là Thiên Yết, một số khác gọi Bọ Cạp; cả hai tên đều chỉ cùng một cung. Tương tự, Aquarius có nơi gọi Bảo Bình, có nơi gọi Thủy Bình. Đây là quy ước của môn Chiêm tinh phương Tây, không phải một sự kiện thiên văn có thể kiểm chứng bằng kính viễn vọng.

Phát âm tên 12 cung

Phần lớn người học gặp khó ở các cung như Sagittarius, Capricorn hay Aquarius. Cách đọc phổ thông trong tiếng Anh:

  • Aries: /ˈeəriːz/ (Ây-ri-dơ).
  • Taurus: /ˈtɔːrəs/ (To-rơ-xơ).
  • Gemini: /ˈdʒemɪnaɪ/ (Gie-mi-nai).
  • Cancer: /ˈkænsər/ (Kan-xơ).
  • Leo: /ˈliːoʊ/ (Li-ô).
  • Virgo: /ˈvɜːrɡoʊ/ (Vơ-gô).
  • Libra: /ˈliːbrə/ (Li-brơ).
  • Scorpio: /ˈskɔːrpioʊ/ (Xcô-pi-ô).
  • Sagittarius: /ˌsædʒɪˈteəriəs/ (Xa-gi-te-ri-ơ-xơ).
  • Capricorn: /ˈkæprɪkɔːrn/ (Kap-ri-khon).
  • Aquarius: /əˈkweəriəs/ (Ơ-kwe-ri-ơ-xơ).
  • Pisces: /ˈpaɪsiːz/ (Pai-xi-dơ).

Đây là cách đọc theo từ điển Anh ngữ phổ thông; các biến thể giọng Mỹ và giọng Anh có thể khác đôi chút ở trọng âm.

Sign và constellation khác nhau thế nào?

Sign là một phần ba mươi độ của vòng hoàng đạo, được đo từ điểm xuân phân, còn constellation là một vùng trời do Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU) quy định có ranh giới cụ thể. Alan Leo đã nhấn mạnh sự khác biệt này ngay trong phần mở đầu sách *Astrology for All*[1], và đây cũng là điểm mà thiên văn học hiện đại hay nhắc lại khi bàn về chiêm tinh.

Nguyên nhân của khoảng cách giữa hai khái niệm là hiện tượng tiến động trục Trái Đất (axial precession), khiến điểm xuân phân dịch chuyển dần theo thời gian so với nền sao cố định. Khoảng hai nghìn năm trước, cung Bạch Dương trong chiêm tinh gần như trùng với chòm sao Bạch Dương trên trời. Ngày nay, do tiến động, Mặt Trời vào thời điểm được gọi là "Bạch Dương" trên thực tế lại đang đứng trước chòm sao Song Ngư theo ranh giới IAU. Sự lệch này là chủ đề tranh luận giữa giới thiên văn và giới chiêm tinh, và cả hai bên đều thừa nhận hiện tượng tiến động, chỉ khác nhau ở cách diễn giải ý nghĩa của nó.

Trong thực hành chiêm tinh, cung vẫn được tính theo điểm xuân phân chứ không theo chòm sao thực tế, vì toàn bộ hệ thống nhà (house), góc hợp (aspect) và hành tinh chủ quản đều được xây dựng trên vòng 360 độ chia đều. Đây là quy ước nội bộ của môn, không phải một khẳng định thiên văn.

Vì sao có nhiều cách gọi tên cung bằng tiếng Anh?

Có ít nhất ba cách gọi tên cung bằng tiếng Anh đang cùng tồn tại, và việc chọn cách nào phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Cách thứ nhất là tên Latinh cổ điển, ví dụ Aries, Taurus, Gemini. Đây là cách gọi chuẩn trong sách chiêm tinh phương Tây từ thế kỷ 19 trở về trước, và vẫn được dùng trong hầu hết tài liệu chuyên môn ngày nay.

Cách thứ hai là tên tiếng Anh hoá hoặc tên mô tả, ví dụ the Ram (con cừu đực) cho Aries, the Bull (con bò) cho Taurus, the Twins (cặp song sinh) cho Gemini, the Crab (con cua) cho Cancer, the Lion (sư tử) cho Leo, the Maiden (thiếu nữ) cho Virgo, the Scales (cái cân) cho Libra, the Scorpion (bọ cạp) cho Scorpio, the Archer (người bắn cung) cho Sagittarius, the Goat (con dê) cho Capricorn, the Water Bearer (người mang nước) cho Aquarius, the Fishes (đàn cá) cho Pisces. Cách gọi này thường xuất hiện trong văn nói và trong các bài viết phổ thông.

Cách thứ ba là viết tắt ba chữ cái, ví dụ Ari, Tau, Gem, Can, Leo, Vir, Lib, Sco, Sag, Cap, Aqu, Pis. Cách này dùng nhiều trong bảng biểu, phần mềm lập lá số và ghi chú nhanh.

Ba cách gọi này không mâu thuẫn nhau, chỉ khác mức độ trang trọng. Khi viết bài cho độc giả phổ thông, cách gọi đầy đủ kèm tên tiếng Việt trong ngoặc thường dễ theo dõi nhất.

Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan cần biết

Khi đọc tài liệu chiêm tinh tiếng Anh, người học sẽ gặp một loạt thuật ngữ đi kèm với từ zodiac. Bảng dưới đây tập hợp những từ thường gặp nhất:

Tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtGhi chú
zodiachoàng đạoVòng 360 độ chia thành 12 cung
zodiac signcung hoàng đạoMột phần 30 độ của vòng hoàng đạo
sun signcung Mặt TrờiCung theo ngày sinh phổ thông
moon signcung Mặt TrăngCần giờ sinh chính xác
rising sign / ascendantcung MọcCung mọc ở đường chân trời lúc sinh
horoscopelá số, tử viBản đồ bầu trời tại thời điểm sinh
housenhàMười hai phần của lá số theo giờ sinh
aspectgóc hợpGóc giữa hai hành tinh
ruling planethành tinh chủ quảnHành tinh gắn với một cung
constellationchòm saoKhái niệm thiên văn, khác sign

Việc phân biệt sun sign, moon sign và rising sign là quy ước của môn Chiêm tinh phương Tây hiện đại. Cách hiểu phổ thông ở Việt Nam thường chỉ dùng sun sign, tức cung theo ngày sinh dương lịch.

Dịch tên cung sang tiếng Việt: những chỗ dễ nhầm

Việc dịch tên cung từ tiếng Anh sang tiếng Việt có vài điểm cần lưu ý để tránh nhầm lẫn.

Thứ nhất, Virgo trong tiếng Anh được dịch là Xử Nữ, đôi khi là Trinh Nữ. Cả hai đều đúng, nhưng Xử Nữ phổ biến hơn trong tài liệu tiếng Việt.

Thứ hai, Scorpio có hai cách dịch là Bọ Cạp và Thiên Yết. Một số tài liệu còn dùng Hổ Cáp. Ba tên này chỉ cùng một cung.

Thứ ba, Capricorn được dịch là Ma Kết hoặc Nam Dương. Ma Kết phổ biến trong tài liệu chiêm tinh; Nam Dương thường gặp trong sách cũ hoặc trong bối cảnh văn hoá Đông Á.

Thứ tư, Aquarius có hai cách dịch là Bảo Bình và Thủy Bình. Bảo Bình phổ biến hơn trong các bài viết phổ thông.

Thứ năm, Cancer trong tiếng Anh còn là tên một bệnh, nên khi tra cứu cần thêm từ khoá "zodiac" hoặc "astrology" để tránh kết quả lẫn lộn.

Cung hoàng đạo tiếng Anh có phải là "horoscope" không?

Nhiều người dùng hai từ zodiac sign và horoscope như thể chúng đồng nghĩa, nhưng thực ra không phải. Zodiac sign là một phần của vòng hoàng đạo, ví dụ Bạch Dương là một cung. Horoscope là lá số, tức bản đồ bầu trời tại một thời điểm cụ thể, gồm vị trí của Mặt Trời, Mặt Trăng, các hành tinh, các nhà và các góc hợp. Một horoscope chứa nhiều zodiac sign, chứ không phải một zodiac sign.

Trong tiếng Anh phổ thông, từ horoscope cũng được dùng để chỉ mục dự đoán hằng ngày trên báo, ví dụ "daily horoscope". Cách dùng này khá thông dụng nhưng không chính xác về mặt kỹ thuật. Khi đọc tài liệu chuyên môn, nên hiểu horoscope là lá số đầy đủ.

Vì sao người Việt thường hỏi "cung hoàng đạo tiếng Anh là gì"?

Câu hỏi này thường xuất phát từ ba nhu cầu thực tế: tra cứu thông tin nước ngoài, viết nội dung song ngữ, và tìm hiểu tài liệu chiêm tinh gốc tiếng Anh. Với nhu cầu thứ nhất, chỉ cần nhớ zodiac sign là đủ. Với nhu cầu thứ hai, cần chú ý đến cách viết hoa: tên cung trong tiếng Anh luôn viết hoa chữ đầu, ví dụ Aries, Taurus, không viết aries. Với nhu cầu thứ ba, cần nắm thêm các thuật ngữ đi kèm như house, aspect, ruling planet đã liệt kê ở trên.

Một điểm nữa cần lưu ý: trong tiếng Anh, từ zodiac có thể dùng như danh từ đếm được khi nói về các hệ hoàng đạo khác nhau. Ví dụ the Western zodiac (hoàng đạo phương Tây), the Chinese zodiac (hoàng đạo Trung Quốc, tức 12 con giáp). Cách dùng này giúp phân biệt hai hệ thống vốn rất khác nhau về nguyên lý và cách tính. Hoàng đạo phương Tây chia theo điểm xuân phân và dùng ngày dương lịch; hoàng đạo Trung Quốc chia theo chu kỳ Can Chi và dùng ngày âm lịch. Hai hệ thống không thay thế cho nhau.

Tóm lại

Cung hoàng đạo tiếng Anh là zodiac signs, và từng cung có tên Latinh riêng như Aries, Taurus, Gemini. Cần phân biệt sign với constellation vì tiến động trục Trái Đất đã khiến chúng không còn trùng nhau. Khi tra cứu hoặc viết song ngữ, nên dùng tên đầy đủ kèm tên tiếng Việt trong ngoặc để tránh nhầm lẫn, và nhớ rằng zodiac sign khác với horoscope về mặt kỹ thuật.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Cung hoàng đạo tiếng Anh viết là gì?

Cung hoàng đạo tiếng Anh là zodiac signs, cả vòng gọi là the zodiac. Từng cung có tên riêng như Aries, Taurus, Gemini, Cancer, Leo, Virgo, Libra, Scorpio, Sagittarius, Capricorn, Aquarius, Pisces.

Zodiac sign và constellation có giống nhau không?

Không. Zodiac sign là một phần ba mươi độ của vòng hoàng đạo tính từ điểm xuân phân, còn constellation là vùng trời do Liên đoàn Thiên văn Quốc tế quy định. Do tiến động trục Trái Đất, hai khái niệm này hiện không còn trùng nhau, dù chúng từng trùng trong quá khứ.

Sun sign, moon sign và rising sign khác nhau thế nào?

Sun sign là cung theo ngày sinh dương lịch, phổ biến nhất trong các bài viết đại chúng. Moon sign là cung của Mặt Trăng tại thời điểm sinh, cần giờ sinh chính xác. Rising sign hay ascendant là cung mọc ở đường chân trời lúc sinh, cũng cần giờ sinh chính xác.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcAlan Leo (1910). Astrology for All: Individual and Personal Characteristics as Represented by the Sun and Moon (fourth edition, enlarged). London: Modern Astrology Office, trang 22, phần định nghĩa The ZodiacThe Zodiac is the most important element of Astrology to become thoroughly acquainted with. It is the track, or belt, through which all the planets pass; it is commonly known as the ecliptic, and cuts the equator at the spot that is called the first point of Aries, constituting the Vernal Equinox.
#CungHoàngĐạoTiếngAnh#ZodiacSignLàGì#12CungHoàngĐạo#ChiêmTinhPhươngTây#ThuậtNgữChiêmTinh#AriesTaurusGemini