Nhật Nguyệt

Tri thức / Việt Nam

Cộng đồng các dân tộc

Dân tộc Ra Glai: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính

Chia sẻ:
Dân tộc Ra Glai: nơi cư trú, tiếng nói, tập tục thờ cúng và lễ hội chính
TL;DR: Dân tộc Ra Glai là một trong 54 dân tộc Việt Nam, cư trú lâu đời ở vùng núi và thung lũng Nam Trung Bộ, tập trung ở Ninh Thuận, Bình Thuận và rải rác ở Phú Yên, Khánh Hoà, Lâm Đồng. Tiếng nói thuộc nhóm ngôn ngữ Malayô-Pôlynêxia (ngữ hệ Nam Đảo), nay phổ biến song ngữ và đa ngữ. Đời sống tín ngưỡng xoay quanh thế giới thần linh, vong linh người chết và các nghi lễ theo chu kỳ sản xuất, với lễ hội lớn tập trung vào tháng 1-2 dương lịch sau vụ thu hoạch.

Dân tộc Ra Glai là ai và cư trú ở đâu?

Dân tộc Ra Glai là một trong 54 dân tộc được công nhận tại Việt Nam, sinh sống lâu đời ở vùng miền Nam Trung Bộ. Theo Danh mục các thành phần dân tộc Việt Nam, dân tộc này có tên gọi chính thức là Ra-glai, bên cạnh các tên gọi khác như O-rang, Glai, Rô-glai, Radlai, Mọi. Các nhóm địa phương được ghi nhận gồm Rai (ở Hàm Tân, Bình Thuận), Hoang và La Oang (ở Đức Trọng, Lâm Đồng), cùng tên gọi Ra-clay (Rai), Noong (La-oang).

Về địa bàn cư trú, người Ra Glai ở trong vùng núi và thung lũng có độ cao từ 500 đến 1000 mét, tập trung ở các huyện Ninh Sơn (Ninh Thuận), Bắc Bình (Bình Thuận) và một số nơi thuộc Phú Yên, Khánh Hoà, Lâm Đồng. Đây là địa bàn có địa hình chia cắt, giao thông đi lại khó khăn, thuộc nhóm vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

Về dân số, số liệu thay đổi theo từng cuộc điều tra. Theo Điều tra 53 dân tộc thiểu số ngày 01/4/2019, dân tộc Ra Glai có 146.613 người. Trước đó, theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, con số này là 122.245 người. Việc dẫn số liệu cần ghi rõ năm và nguồn, vì chênh lệch giữa các kỳ điều tra là điều bình thường.

Tiếng nói của người Ra Glai thuộc ngữ hệ nào?

Tiếng Ra Glai thuộc nhóm ngôn ngữ Malayô-Pôlynêxia, ngữ hệ Nam Đảo. Đây là nhóm ngôn ngữ có mặt ở nhiều đảo và vùng ven biển Đông Nam Á, và sự hiện diện của nó ở Nam Trung Bộ là một đặc điểm đáng chú ý trong bản đồ ngôn ngữ Việt Nam.

Do tiếp xúc với các dân tộc khác quanh vùng, ở người Ra Glai đã xuất hiện hiện tượng song ngữ và đa ngữ. Tiếng phổ thông hiện giữ vai trò quan trọng, là ngôn ngữ giao tiếp của người dân nơi đây với những dân tộc cận cư khác. Điều này phản ánh thực tế giao lưu kinh tế, hôn nhân và hành chính giữa các cộng đồng trong khu vực.

Cần lưu ý rằng tên gọi trong các văn bản hành chính và trong đời sống có thể khác nhau. Danh mục chính thức ghi Ra-glai, nhưng trong giao tiếp thường gặp cách viết Ra Glay hoặc Ra Glai. Đây là khác biệt về chính tả và phiên âm, không phải là hai dân tộc khác nhau.

Hoạt động sản xuất và đời sống vật chất

Nghề làm rẫy chi phối các hoạt động kinh tế khác. Trên rẫy, đồng bào trỉa cả lúa, bắp, đậu, bầu bí và cây ăn trái. Rẫy được phát bằng chà gạc, rựa hoặc rìu. Cư dân sử dụng đoạn gỗ ngắn, nhọn đầu để trỉa giống, làm cỏ rẫy bằng chiếc cào nhỏ và thu hoạch lúa bằng tay. Ngày nay, cư dân đã biết trồng cấy lúa nước.

Rèn và đan lát là hai nghề thủ công khá phát triển. Chăn nuôi phổ biến với các đàn gia súc, gia cầm gồm trâu, lợn, gà, vịt. Có nhiều cách chế thóc thành gạo: xay, cối giã gạo bằng chân, cối giã gạo bằng sức nước, cối giã gạo bằng chày tay. Người Ra Glai cũng như các dân tộc Tây Nguyên phổ biến giã gạo bằng chày tay.

Về nhà ở, trước đây họ ở nhà sàn. Hiện nay, nhà đất đã khá phổ biến. Những căn nhà thường có dạng hình vuông, chỉ rộng chừng 12 đến 14 mét vuông. Một vài nhà lớn hơn, có hình chữ nhật. Kỹ thuật lắp ghép rất đơn sơ, chủ yếu sử dụng chạc cây và dây buộc. Mái lợp bằng tranh hoặc lá mây. Vách được che bằng phên đan hay sử dụng đất trát.

Phương tiện vận chuyển chính là gùi, giống như các dân tộc khác trên Trường Sơn và Tây Nguyên. Gùi được đan đơn giản, không hoa văn trang trí, có các kích cỡ khác nhau phù hợp với đôi vai của từng người và từng công việc cụ thể.

Về ăn uống, sáng và chiều là hai bữa ăn chính. Cơm trưa thường được mang lên rẫy. Canh nấu lẫn thịt, cá và các loại rau là món ăn được ưa thích. Đồ uống gồm nước lã đựng trong vỏ bầu khô và rượu cần. Thuốc lá tự thái, quấn trong vỏ bắp ngô được dùng phổ biến trong các gia đình.

Về trang phục, rất khó tìm thấy y phục truyền thống của người Ra Glai. Ngày nay, đàn ông mặc quần âu và áo sơ mi, đàn bà mặc váy hoặc quần với áo bà ba. Thời xa xưa, đàn ông ở trần, đóng một loại khố đơn giản, không có hoa văn trang trí. Những ngày lễ hội truyền thống, phụ nữ mặc áo dài, phía trên được ghép thành những ô vuông màu đỏ trắng xen kẽ nhau.

Tổ chức xã hội và chế độ mẫu hệ

Mỗi làng là nơi sinh sống của nhiều dòng họ. Trong những trường hợp cần thiết, hội đồng già làng hình thành dựa trên sự thừa nhận của mọi thành viên trong làng. Mỗi đơn vị cư trú đều có một người đứng đầu, là người có công tìm đất lập làng. Khi nhiều làng cùng sinh tụ trên một vùng rừng núi thì ở đó có một người là chủ núi bên cạnh các chủ làng. Tầng lớp thầy cúng cũng đã hình thành.

Điểm quan trọng là mọi quan hệ xã hội của người Ra Glai trước kia và hiện nay đều chịu sự chi phối của chế độ gia đình mẫu hệ. Điều này thể hiện rõ trong hôn nhân và cư trú sau hôn nhân: sau lễ cưới, việc cư trú bên vợ đang còn phổ biến.

Về cưới xin, tình yêu của trai gái trước hôn nhân được người Ra Glai tôn trọng. Việc cưới xin phải trải qua nhiều bước, nhiều thủ tục khá phức tạp. Lễ cưới được tiến hành cả ở hai bên gia đình: nhà gái trước, nhà trai sau. Quan trọng nhất trong lễ cưới là nghi thức trải chiếu cho cô dâu, chú rể. Cô dâu, chú rể ngồi trên chiếu này để hai ông cậu của hai bên cúng trình với tổ tiên, thần linh về việc cưới xin. Cũng chính trên chiếc chiếu này, họ ăn chung bữa cơm đầu tiên trước sự chứng kiến của hai họ.

Về sinh đẻ, trước và sau khi sinh nở, phụ nữ Ra Glai kiêng một số thức ăn, không nói tên một vài loài thú và tránh làm những công việc nặng nhọc. Họ được chồng dựng cho một căn nhà nhỏ ở bìa rừng để sinh đẻ. Họ đẻ ngồi và tự mình giải quyết các công việc khi sinh. Một số nơi, sản phụ được sự giúp đỡ của một người đàn bà giàu kinh nghiệm. Khi sinh xong, người mẹ bế con về nhà và khoảng 7 ngày sau họ tiếp tục làm các công việc như bình thường. Ngày nay, phụ nữ nơi đây đã đến sinh đẻ ở trạm xá, với sự giúp đỡ của các nữ hộ sinh.

Về ma chay, người chết được quấn trong vải hoặc quần áo cũ rồi đặt trong quan tài bằng thân cây rỗng hay quấn bằng vỏ cây, tuỳ theo mức giàu nghèo của gia đình. Người chết được chôn trên rẫy hoặc trong rừng, đầu hướng về phía tây. Khi có đủ điều kiện về kinh tế, người ta làm lễ bỏ mả, dựng nhà mồ cho người chết. Quanh nhà mồ được trồng các loại cây như chuối, mía, dứa và khoai môn. Trên đỉnh nhà mồ còn có hình chiếc thuyền và những chú chim bông lau. Vật dụng thuộc về người chết được phá hỏng, đặt quanh nhà và trong nhà mồ.

Tập tục thờ cúng của người Ra Glai

Người Ra Glai cho rằng có một thế giới thần linh bao quanh và vượt ra ngoài hiểu biết của họ. Các vị thần đều có thể bớt gây tai hoạ hay trợ giúp họ nếu được cúng tế và thỉnh cầu. Vong linh người chết là lực lượng siêu nhiên gây cho họ nhiều sợ hãi nhất. Cư dân còn tin vào sự linh hoá của các loại thú vật. Vì vậy, hàng năm thường xuyên diễn ra các nghi lễ cúng bái với việc hiến tế để mong thần linh giúp đỡ.

Việc cúng tế này đã có sự tham gia của lớp thầy cúng. Theo ghi nhận của nguồn, họ đang dần tách khỏi lao động và coi cúng bái như một nghề nghiệp chính thức. Cần lưu ý rằng đây là mô tả về một thực hành văn hoá tín ngưỡng đang tồn tại, không phải một khẳng định về tính linh nghiệm của nghi lễ.

Lễ hội và các nghi lễ chính trong năm

Theo chu kỳ sản xuất, người Ra Glai thường tiến hành các nghi lễ khi chọn rẫy, phát và đốt rẫy, gieo trỉa và thu hoạch. Theo chu kỳ đời người, đó là các lễ tiết khi sinh nở, lúc ốm đau, rồi cưới xin, ma chay.

Những nghi lễ lớn trong năm thường tập trung vào khoảng tháng 1 đến tháng 2 dương lịch, khi đã thu hoạch rẫy, gồm cả lễ mừng thu hoạch, cưới xin và lễ bỏ mả. Đây chính là những ngày tết của cư dân vùng này. Như vậy, có thể thấy hệ lễ nghi của người Ra Glai gắn chặt với mùa vụ nương rẫy, và khoảng thời gian sau thu hoạch là cao điểm của sinh hoạt cộng đồng.

Nhóm nghi lễThời điểmNội dung chính
Nghi lễ nông nghiệpTheo chu kỳ rẫyChọn rẫy, phát và đốt rẫy, gieo trỉa, thu hoạch
Nghi lễ vòng đờiTheo chu kỳ đời ngườiSinh nở, ốm đau, cưới xin, ma chay
Lễ lớn trong nămKhoảng tháng 1 đến tháng 2 dương lịchLễ mừng thu hoạch, cưới xin, lễ bỏ mả
Lễ bỏ mảKhi đủ điều kiện kinh tếDựng nhà mồ, trồng cây quanh mồ, đặt vật dụng của người chết

Nhạc cụ và sinh hoạt văn nghệ

Kho tàng văn nghệ của người Ra Glai gồm truyện cổ tích, thần thoại, những làn điệu dân ca, những câu tục ngữ, ca dao thể hiện tâm tư, tình cảm của cư dân.

Về nhạc cụ, cồng chiêng là nhạc cụ rất phổ biến ở Tây Nguyên và các tỉnh miền Trung. Nam nữ, người già, người trẻ Ra Glai đều say sưa chơi và thưởng thức tiếng cồng chiêng trong các đêm hội. Bộ chiêng đồng đầy đủ gồm 12 chiếc, tuy nhiên có thể sử dụng 4, 6, 7 hay 9 chiếc. Khèn bầu, khèn môi, đàn ống tre khá phổ biến.

Đàn môi là một loại nhạc cụ truyền thống của người Ra Glai, các bộ phận của đàn được làm bằng các chất liệu khác nhau: nhôm, lá đồng, tre, dây đàn, sáp ong. Khi thổi, tay phải giữ bệ đàn, thân đàn cho vào môi ngậm, ngón tay trỏ của tay trái gảy vào đầu nốt nhạc.

Đáng chú ý, người Ra Glai cũng là cư dân biết sử dụng những thanh đá kêu, ghép thành bộ thường gọi là đàn đá, đánh thay chiêng. Đây là chi tiết cho thấy sự giao thoa văn hoá nhạc cụ trong khu vực Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.

Cần lưu ý gì khi tìm hiểu về dân tộc Ra Glai?

Thứ nhất, cần phân biệt tên gọi chính thức trong danh mục 54 dân tộc với các tên gọi khác và tên nhóm địa phương. Ra-glai là tên chính thức, còn O-rang, Glai, Rô-glai, Radlai, Mọi, Rai, Hoang, La Oang là các cách gọi khác hoặc tên nhóm. Các nhóm này không phải là những dân tộc riêng.

Thứ hai, số liệu dân số cần gắn với năm điều tra. Con số 122.245 người (2009) và 146.613 người (2019) không mâu thuẫn mà phản ánh các thời điểm khác nhau.

Thứ ba, nhiều mô tả về phong tục trong các nguồn mang tính khái quát cho cả cộng đồng, trong khi thực tế có thể khác nhau giữa các nhóm địa phương và giữa các làng. Khi đọc các tư liệu dân tộc học, nên xem đó là ghi nhận ở một phạm vi nhất định, không nên suy rộng cho mọi nơi có người Ra Glai sinh sống.

Thứ tư, các thực hành như cúng tế, kiêng cữ khi sinh nở hay tục bỏ mả là những thực hành văn hoá tín ngưỡng. Việc tìm hiểu chúng nên đặt trong bối cảnh văn hoá cụ thể, tránh đánh giá bằng tiêu chuẩn của một nền văn hoá khác.

Câu hỏi thường gặp

Dân tộc Ra Glai sống chủ yếu ở đâu?

Người Ra Glai cư trú ở vùng núi và thung lũng có độ cao 500 đến 1000 mét, tập trung ở các huyện Ninh Sơn (Ninh Thuận), Bắc Bình (Bình Thuận) và một số nơi thuộc Phú Yên, Khánh Hoà, Lâm Đồng.

Tiếng Ra Glai thuộc nhóm ngôn ngữ nào?

Tiếng Ra Glai thuộc nhóm ngôn ngữ Malayô-Pôlynêxia, ngữ hệ Nam Đảo. Do tiếp xúc với các dân tộc quanh vùng, người Ra Glai có hiện tượng song ngữ và đa ngữ, trong đó tiếng phổ thông giữ vai trò quan trọng trong giao tiếp.

Lễ hội lớn của người Ra Glai diễn ra vào thời điểm nào?

Những nghi lễ lớn trong năm thường tập trung vào khoảng tháng 1 đến tháng 2 dương lịch, sau khi đã thu hoạch rẫy, gồm lễ mừng thu hoạch, cưới xin và lễ bỏ mả. Đây được xem là những ngày tết của cư dân vùng này.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Ủy ban Dân tộc (cema.gov.vn) - Người Ra Glay
  2. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ - Danh sách các dân tộc Việt Nam
  3. Dân tộc miền núi (dantocmiennui.baotintuc.vn) - Dân tộc Ra Glai
  4. Báo Nhân Dân - Cộng đồng các dân tộc Việt Nam

Nội dung này có giúp được bạn không?

#RaGlai#Ra-glai#dântộcthiểusố#NamTrungBộ#mẫuhệ#lễbỏmả#cồngchiêng