
TL;DR: Phong thủy coi mỗi mệnh hợp màu của chính hành mình và màu của hành sinh ra nó, kỵ màu của hành khắc nó. Theo cách xếp thường gặp, Kim hợp trắng, bạc, vàng đất, kỵ đỏ, hồng, tím; Mộc hợp xanh lá, đen, kỵ trắng; Thủy hợp đen, xanh sẫm, trắng, kỵ vàng đất, nâu; Hỏa hợp đỏ, hồng, tím, xanh lá, kỵ đen; Thổ hợp vàng, nâu, đỏ, kỵ xanh lá. Các sách xếp không hoàn toàn giống nhau, và đây là quy ước của phong thủy, không phải kết luận khoa học.
Vì sao màu sắc được gán cho ngũ hành?
Phong thủy không coi màu sắc chỉ là đặc tính vật lý của ánh sáng. Sách Phong thủy học của Tuệ Duyên viết rằng theo cách nhìn của phong thủy, màu sắc hình thành nên các trường năng lượng, chi phối môi trường nhà ở và ảnh hưởng tới mỗi người[1]. Đây là cách hiểu của phong thủy, không phải kết luận của vật lý học.
Việc gán màu cho ngũ hành đi từ quan niệm cổ về năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ và hai vòng tương sinh, tương khắc giữa chúng. Cũng sách ấy kể năm màu chính: "Kim màu trắng, mộc màu xanh, thủy màu đen, hỏa màu đỏ, thổ màu vàng", và xếp màu theo phương: đỏ ở phương Nam, xanh ở phương Đông, xanh dương và xám ở phương Bắc, trắng ở phương Tây, vàng ở trung cung[1]. Từ hai vòng sinh khắc, phong thủy suy ra màu nào được coi là hợp, màu nào bị coi là kỵ với từng mệnh.
Bảng màu theo mệnh trong phong thủy trông thế nào?
Bảng dưới tóm cách xếp thường gặp. Các sách có thể gọi khác nhau cho cùng một gam màu, và có chỗ xếp khác nhau (xem mục dưới).
| Hành | Màu của chính hành | Màu của hành sinh cho mệnh (phong thủy coi là hợp) | Màu của hành khắc mệnh (phong thủy coi là kỵ) |
|---|---|---|---|
| Kim | Trắng, bạc, ánh kim | Vàng đất, nâu (Thổ sinh Kim) | Đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim) |
| Mộc | Xanh lá, xanh lục | Đen, xanh biển sẫm (Thủy sinh Mộc) | Trắng, bạc (Kim khắc Mộc) |
| Thủy | Đen, xanh biển sẫm, xám | Trắng, bạc, ánh kim (Kim sinh Thủy) | Vàng đất, nâu (Thổ khắc Thủy) |
| Hỏa | Đỏ, hồng, tím | Xanh lá, xanh lục (Mộc sinh Hỏa) | Đen, xanh biển sẫm (Thủy khắc Hỏa) |
| Thổ | Vàng, nâu, cam, vàng đất | Đỏ, hồng, tím (Hỏa sinh Thổ) | Xanh lá, xanh lục (Mộc khắc Thổ) |
Mệnh Kim hợp màu gì, kỵ màu gì?
Phong thủy coi người mệnh Kim hợp màu trắng, bạc, ánh kim, và hợp cả màu vàng đất, nâu vì Thổ sinh Kim; kỵ màu đỏ, hồng, tím vì Hỏa khắc Kim.
Sách Phong thủy học giải thích Hỏa khắc Kim bằng hình ảnh kim loại rắn chắc bị nung trong lửa mạnh thì dần tan chảy[1].
Muốn biết một người có thuộc mệnh Kim hay không thì cần đủ can chi năm sinh, không chỉ con giáp. Sách của Vũ Đức Huynh nêu ví dụ: tuổi Giáp Thân thuộc Thủy, còn tuổi Mậu Thân thuộc Thổ, dù cả hai đều là tuổi Thân[2].
Mệnh Mộc hợp màu gì, kỵ màu gì?
Phong thủy coi người mệnh Mộc hợp màu xanh lá, xanh lục, và hợp cả màu đen, xanh biển sẫm vì Thủy sinh Mộc; kỵ màu trắng, bạc vì Kim khắc Mộc.
Xanh lá là màu của chính hành Mộc, gắn với cây cỏ và sự sinh trưởng. Sách Phong thủy học giải thích Kim khắc Mộc vì kim loại rèn được thành đao búa, chặt được cây cối[1].
Mệnh Thủy hợp màu gì, kỵ màu gì?
Phong thủy coi người mệnh Thủy hợp màu đen, xanh biển sẫm, xám, và hợp cả màu trắng, bạc, ánh kim vì Kim sinh Thủy; kỵ màu vàng đất, nâu vì Thổ khắc Thủy.
Sách Phong thủy học giải thích Thổ khắc Thủy vì đất đắp được thành tường ngăn, giữ được nước[1]. Cách giải thích dựa trên một hình ảnh tự nhiên đơn giản, và là lý do phong thủy coi màu của Thổ là màu kỵ với người mệnh Thủy.
Mệnh Hỏa hợp màu gì, kỵ màu gì?
Phong thủy coi người mệnh Hỏa hợp màu đỏ, hồng, tím, và hợp cả màu xanh lá, xanh lục vì Mộc sinh Hỏa; kỵ màu đen, xanh biển sẫm vì Thủy khắc Hỏa.
Sách Phong thủy học giải thích Thủy khắc Hỏa bằng ví dụ thường ngày: đám cháy nào, chỉ cần có nước tưới lên là giảm được thế lửa, thậm chí dập tắt[1].
Mệnh Thổ hợp màu gì, kỵ màu gì?
Phong thủy coi người mệnh Thổ hợp màu vàng, nâu, cam, vàng đất, và hợp cả màu đỏ, hồng, tím vì Hỏa sinh Thổ; kỵ màu xanh lá, xanh lục vì Mộc khắc Thổ.
Sách Phong thủy học ghi màu thuộc Thổ có màu nâu, màu lá cọ, và giải thích Mộc khắc Thổ vì rễ cây đâm vào đất đá để hút bùn đất và nước[1].
Có phải sách nào cũng dùng một bảng màu theo mệnh?
Không. Ngay trong sách Phong thủy học có hai cách xếp. Một đoạn ghi "màu thuộc kim có màu trắng, màu đỏ và màu vàng kim", còn màu thuộc Hỏa là hồng, tím; đoạn khác lại xếp đỏ vào Hỏa ở phương Nam[1]. Sách của Vũ Đức Huynh thì viết người mệnh Hỏa hợp các màu đỏ, vàng, da cam[2], trong khi bảng thường gặp xếp vàng vào Thổ. Bảng ở trên theo cách xếp phổ biến hơn: đỏ thuộc Hỏa, trắng thuộc Kim.
Cách định mệnh để chọn màu cũng có hai lối. Lối thường gặp lấy mệnh nạp âm của năm sinh, tính theo can chi. Phái Bát Tự lấy hành của cả lá số bốn trụ và chọn màu theo hành mà lá số cần, nên cùng năm sinh vẫn có thể ra màu khác.
Màu hợp mệnh khác màu hợp tuổi ở đâu?
Sách của Vũ Đức Huynh tách hai thứ này[2]. Màu hợp tuổi tính theo địa chi năm sinh (tuổi Tý, tuổi Sửu...), sách dùng cho nội thất như màu sơn phòng. Màu hợp mệnh tính theo cả can và chi, sách dùng cho thứ luôn đi theo người như áo quần, đồ dùng cá nhân. Sách cho rằng màu hợp mệnh làm người ta thư thái, không thấy bức bách, khó chịu[2]. Đây là nhận định của sách, không phải kết quả của một nghiên cứu có kiểm chứng.
Những điểm cần lưu ý khi tra bảng màu theo mệnh
- Các sách xếp màu không hoàn toàn giống nhau, nhất là màu đỏ và màu vàng.
- Cần biết đủ can chi năm sinh để định mệnh nạp âm; con giáp thôi thì chưa đủ.
- Màu hợp mệnh và màu hợp tuổi là hai cách tra khác nhau.
- Đây là quy ước của phong thủy, không phải kết luận khoa học về tác động của màu sắc lên sức khỏe hay đường đời.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: bảng màu theo mệnh là một cách nhìn văn hóa về màu sắc. Người dùng bảng này để chọn màu nhà, màu áo thì có thể coi nó như một gợi ý thêm bên cạnh sở thích và công năng, không phải một điều phải kiêng tuyệt đối.
