
TL;DR: Đặt tên con theo ngũ hành là tục dân gian xét quan hệ Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ giữa tên con với mệnh nạp âm của bố mẹ và của con, thường chọn tên thuộc hành sinh cho mệnh. Bổ hành còn khuyết là cách của phái Bát Tự, xét đủ bốn trụ chứ không chỉ năm sinh. Tục này không có cơ sở khoa học, nhưng phản ánh mong muốn gia đình hòa hợp và điều tốt cho con.
Đặt tên con theo ngũ hành là gì?
Đặt tên con theo ngũ hành (五行取名) là tục chọn tên cho trẻ dựa trên thuyết Ngũ hành, sao cho hành của tên hợp với mệnh của bố mẹ và của con. Tục này có ở nhiều nước dùng chữ Hán, trong đó có Việt Nam, và thường đi cùng quan niệm "tên gọi ảnh hưởng tới đường đời".
Cần phân biệt hai tầng. Tầng thứ nhất là học thuyết Ngũ hành, có gốc từ triết học cổ Trung Hoa: thiên Hồng Phạm của Kinh Thư là một trong những văn bản sớm kể đủ năm hành, theo thứ tự "một là Thủy, hai là Hỏa, ba là Mộc, bốn là Kim, năm là Thổ"[1]. Tầng thứ hai là cách dân gian đem học thuyết ấy vào việc chọn tên, chọn ngày, chọn hướng. Tầng này không có kiểm chứng khoa học; nó là quan niệm truyền miệng và được chép lại trong sách phong tục.
Ngũ hành và quy luật tương sinh tương khắc là gì?
Thuyết Ngũ hành có hai quy luật chính:
- Tương sinh: Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim.
- Tương khắc: Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim.
Phong thủy và thuật số dùng hai quy luật này, phối với phương vị và bốn mùa, để luận cát hung. Việc đặt tên đi theo cùng lối nghĩ: chọn tên thuộc hành sinh cho mệnh, tránh tên thuộc hành khắc mệnh.
| Hành | Tính chất theo Hồng Phạm | Số theo Hà Đồ | Mùa | Màu theo quy ước |
|---|---|---|---|---|
| Thủy | Nhuận hạ (thấm xuống) | 1, 6 | Đông | Đen, xanh thẫm |
| Hỏa | Viêm thượng (bốc lên) | 2, 7 | Hạ | Đỏ |
| Mộc | Khúc trực (cong, thẳng) | 3, 8 | Xuân | Xanh lá |
| Kim | Tòng cách (theo, đổi) | 4, 9 | Thu | Trắng |
| Thổ | Giá sắc (gieo, gặt) | 5, 10 | Cuối mỗi mùa | Vàng |
Cột tính chất là lời của thiên Hồng Phạm: "Thủy viết nhuận hạ, Hỏa viết viêm thượng, Mộc viết khúc trực, Kim viết tòng cách, Thổ viên giá sắc"[1]. Cột số, mùa và màu là quy ước của thuật số đời sau.
Đặt tên con theo tuổi bố mẹ xét những gì?
Dân gian thường xét ba điều khi đặt tên con theo tuổi bố mẹ:
Thứ nhất, mệnh nạp âm của bố mẹ. Người sinh năm can chi nào thì mang mệnh nạp âm của năm ấy (ví dụ Giáp Tý, Ất Sửu là Hải Trung Kim). Người ta chọn tên con thuộc hành có quan hệ tương sinh với mệnh bố mẹ, ví dụ bố mệnh Kim thì chọn tên hành Thổ (Thổ sinh Kim) hoặc hành Thủy (Kim sinh Thủy).
Thứ hai, mệnh của con theo năm sinh. Trẻ sinh năm nào có mệnh nạp âm của năm ấy. Cách xét theo năm sinh thường chọn tên thuộc hành sinh cho mệnh con, ví dụ trẻ sinh năm Giáp Thìn (Phú Đăng Hỏa) thì chọn tên hành Mộc, vì Mộc sinh Hỏa. Còn bổ hành khuyết là cách của phái Bát Tự, xét đủ bốn trụ chứ không chỉ năm sinh.
Thứ ba, âm dương cân bằng trong tên. Tên cần hài hòa giữa thanh bằng và thanh trắc, giữa âm và nghĩa. Đây là chuyện ngôn ngữ và thẩm mỹ, không thuộc mệnh lý.
Cách xác định mệnh ngũ hành theo năm sinh như thế nào?
Mệnh nạp âm tra theo Lục Thập Hoa Giáp, vòng 60 năm ghép Thiên Can với Địa Chi. Cứ hai năm liền nhau chung một tên nạp âm. Ví dụ:
- Giáp Tý, Ất Sửu: Hải Trung Kim (vàng trong biển)
- Bính Dần, Đinh Mão: Lư Trung Hỏa (lửa trong lò)
- Mậu Thìn, Kỷ Tỵ: Đại Lâm Mộc (gỗ rừng lớn)
- Canh Ngọ, Tân Mùi: Lộ Bàng Thổ (đất ven đường)
- Nhâm Thân, Quý Dậu: Kiếm Phong Kim (vàng mũi kiếm)
Bảng Lục Thập Hoa Giáp in trong nhiều sách lịch và sách tử vi. Bảng này là quy ước của thuật số, không phải dữ kiện của khoa học tự nhiên.
Một ví dụ chọn tên được xét ra sao?
Giả sử bố tuổi Canh Ngọ, mệnh Lộ Bàng Thổ; mẹ tuổi Nhâm Thân, mệnh Kiếm Phong Kim; con dự kiến sinh năm Giáp Thìn, mệnh Phú Đăng Hỏa.
Theo quan niệm dân gian:
- Mệnh bố là Thổ, mệnh con là Hỏa. Hỏa sinh Thổ, tức con sinh bố, được coi là tốt.
- Mệnh mẹ là Kim, mệnh con là Hỏa. Hỏa khắc Kim, tức con khắc mẹ, được coi là không tốt.
Theo cách xét ấy, người ta thường chọn tên hành Thổ cho con, vì Hỏa sinh Thổ rồi Thổ sinh Kim, thành một vòng tương sinh nối từ con sang mẹ. Tên hành Thổ thường là các chữ như Sơn, Thạch, Điền, hoặc chữ Hán có bộ Thổ.
Cách lý giải này là quy ước của thuật số, không phải quy luật tự nhiên, và mỗi phái có thể đưa ra cách chọn khác.
Các trường phái và quan điểm khác nhau về đặt tên theo ngũ hành là gì?
Các phái không thống nhất về cách đặt tên theo ngũ hành:
Cách xét theo nạp âm dựa trên mệnh nạp âm của năm sinh, chủ yếu so mệnh bố mẹ với mệnh con. Đây là cách phổ biến trong dân gian Việt Nam.
Phái Bát Tự xét cả bốn trụ (năm, tháng, ngày, giờ sinh) để biết hành nào vượng, hành nào suy, rồi chọn tên bổ hành còn thiếu. Cách này phức tạp hơn và có thể cho kết quả khác hẳn cách xét theo năm sinh.
Cách xét theo bộ chữ Hán lấy bộ thủ của chữ trong tên để định hành, ví dụ chữ có bộ Thủy thuộc hành Thủy, chữ có bộ Mộc thuộc hành Mộc.
Tục này có từ đâu và sách cũ ở Việt Nam ghi gì?
Tục đặt tên theo ngũ hành có gốc từ văn hóa Hán và vào Việt Nam qua giao lưu văn hóa. Sách Việt Nam phong tục của Phan Kế Bính (1915) chép cách đặt tên ở Việt Nam đầu thế kỷ 20: "Cách độ một vài năm mới đặt tên ấy, hay lấy vần hoặc lấy nghĩa gần nhau với tên cha mẹ mà đặt". Ông cũng ghi nhà có học thường kiếm tên đẹp, "nhứt là hay tìm từng bộ chữ nho", như dùng toàn một bộ chữ Ngọc: anh là Hoàng thì em là Hành, là Cư, là Vũ[2]. Đoạn tả cách đặt tên của ông không nhắc tới ngũ hành.
Những điều cần lưu ý
Thứ nhất, đây là quan niệm dân gian, không phải khoa học. Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy tên gọi ảnh hưởng tới đường đời, sức khỏe hay tài lộc của một người.
Thứ hai, tên trước hết là để gọi. Một cái tên chọn theo ngũ hành mà khó đọc, khó viết hay gây bất hòa trong nhà thì đã đi ngược mục đích của chính tục lệ ấy, vốn là mong điều tốt cho con.
Thứ ba, các sách nói khác nhau. Thuyết Âm Dương Ngũ hành được dùng trong nhiều lĩnh vực; một sách phong thủy thực hành kể ra đông y, chiêm bốc, dịch lý, thuật số đều dựa trên quy tắc Âm Dương và Ngũ hành[3]. Việc đem thuyết ấy vào đặt tên chỉ là một trong nhiều cách hiểu, và mỗi sách có thể chọn khác nhau.
