Tới nội dung

Tri thức / Đông phương

12 Con Giáp

Tuổi con xung tuổi bố mẹ theo tứ hành xung, lục hại nên hiểu thế nào?

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Tuổi con xung tuổi bố mẹ theo tứ hành xung, lục hại nên hiểu thế nào?

TL;DR: Tứ hành xung và lục hại là hai cách phân nhóm 12 địa chi theo quy ước của thuật số phương Đông, không phải dữ kiện khoa học về quan hệ cha mẹ và con cái. Dân gian thường dựa vào đó để nói tuổi con khắc tuổi bố mẹ, nhưng các trường phái Bát Tự, Tử Vi lại xét toàn bộ tứ trụ hoặc lá số chứ không chỉ một địa chi năm sinh. Vì vậy nên xem đây là tham khảo văn hóa, không dùng để quyết định sinh con hay đánh giá tình cảm gia đình.

Tứ hành xung và lục hại là gì trong hệ 12 con giáp?

Tứ hành xung là cách gom 12 địa chi thành ba nhóm bốn chi: Dần, Thân, Tỵ, Hợi; Tý, Ngọ, Mão, Dậu; Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Lục hại là sáu cặp chi được xem là hại nhau: Tý hại Mùi, Sửu hại Ngọ, Dần hại Tỵ, Mão hại Thìn, Thân hại Hợi, Dậu hại Tuất. Cả hai đều là quy ước của thuật số phương Đông, hình thành từ hệ địa chi gắn với ngũ hành, âm dương và phương vị, không phải từ nghiên cứu về quan hệ gia đình.

Sách Đẩu số tinh thành trình bày địa chi theo lối thường gặp: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất là dương; Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi là âm; Dần, Mão thuộc Mộc, Tỵ, Ngọ thuộc Hỏa, Thân, Dậu thuộc Kim, Tý, Hợi thuộc Thủy, Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thuộc Thổ[1]. Sách giải thích lục xung là hai chi đối nhau về phương vị: Tý Ngọ, Sửu Mùi, Dần Thân, Mão Dậu, Thìn Tuất, Tỵ Hợi[1]. Mỗi nhóm tứ hành xung gồm đúng hai cặp lục xung ấy, tức bốn chi cách đều nhau trên vòng 12 chi. Vì vậy trong một nhóm, không phải cặp nào cũng khắc nhau về ngũ hành: Dần (Mộc) với Tỵ (Hỏa) là Mộc sinh Hỏa, còn Thìn, Tuất, Sửu, Mùi cùng thuộc Thổ.

Cần phân biệt: tứ hành xung là quan hệ giữa các chi trong cùng một nhóm, còn lục hại là quan hệ cặp đôi. Một người sinh năm Dần chẳng hạn, theo tứ hành xung thì cùng nhóm với Thân, Tỵ, Hợi; theo lục hại thì hại với Tỵ. Như vậy một tuổi có thể vừa xung vừa hại với cùng một tuổi khác, hoặc chỉ xung mà không hại.

Vì sao dân gian nói tuổi con xung tuổi bố mẹ?

Cách nói này phổ biến trong các gia đình Việt Nam, nhất là khi chuẩn bị sinh con hoặc khi trong nhà có chuyện lục đục.

Người ta tin rằng nếu con thuộc tuổi xung với bố hoặc mẹ thì gia đình dễ bất hòa, con khó nuôi, làm ăn lận đận, hoặc bố mẹ vất vả vì con. Niềm tin này được truyền miệng và đôi khi được người xem tuổi và sách vở dân gian củng cố thêm bằng những lời luận giải chung chung.

Tuy nhiên, cần nhìn rõ đây là quan niệm, không phải quy luật tự nhiên. Bản thân hệ địa chi vốn là công cụ ghi thời gian, không được tạo ra để đánh giá tình cảm hay vận hạn giữa người với người. Việc gán ý nghĩa "khắc" cho một cặp tuổi là bước diễn giải văn hóa về sau, không nằm trong định nghĩa gốc của địa chi.

Các trường phái chuyên môn có đồng ý với cách luận tuổi con xung bố mẹ không?

Bát Tự và Tử Vi không luận quan hệ cha mẹ và con cái chỉ từ một địa chi năm sinh. Bát Tự xét cả bốn trụ (năm, tháng, ngày, giờ) với đủ thiên can, địa chi, ngũ hành và quan hệ sinh khắc; Tử Vi xét toàn bộ lá số với các cung và sao. Chỉ lấy năm sinh để kết luận xung khắc là bỏ đi phần lớn dữ kiện mà chính các môn này coi là cần.

Trong Bát Tự, quan hệ giữa các chi được xét theo nhiều tầng: xung, hại, hình, phá, hợp, tam hợp, bán hợp. Địa chi năm sinh chỉ là một trong tám chữ của lá số. Cùng một tuổi Dần mà sinh tháng, ngày, giờ khác nhau thì tương tác với cha mẹ đã khác nhau, nên quy kết khắc hay không chỉ từ một chi năm sinh là thiếu cơ sở.

Trong Tử Vi, quan hệ cha mẹ và con cái được xem qua cung Phụ Mẫu và cung Tử Tức, cùng các sao và độ miếu vượng, hãm địa. Đẩu số tinh thành lấy ví dụ cung Mệnh lục hợp với cung Phụ Mẫu: quan hệ giữa mình với cha mật thiết, cung Phụ Mẫu tốt thì quan hệ tốt, cung Phụ Mẫu xấu thì quan hệ không tốt[1].

Các sách nhập môn có thể liệt kê bảng xung hại để người học nhớ, nhưng khi luận đoán thì xét tổng thể.

Bảng đối chiếu tứ hành xung và lục hại theo 12 con giáp

Dưới đây là bảng đối chiếu để tra cứu nhanh. Cột "Tứ hành xung" liệt kê các tuổi cùng nhóm xung với tuổi ở cột đầu; cột "Lục hại" liệt kê tuổi hại trực tiếp.

TuổiTứ hành xung (cùng nhóm)Lục hại
TýNgọ, Mão, DậuMùi
SửuMùi, Thìn, TuấtNgọ
DầnThân, Tỵ, HợiTỵ
MãoDậu, Tý, NgọThìn
ThìnTuất, Sửu, MùiMão
TỵHợi, Dần, ThânDần
NgọTý, Mão, DậuSửu
MùiSửu, Thìn, TuấtTý
ThânDần, Tỵ, HợiHợi
DậuMão, Tý, NgọTuất
TuấtThìn, Sửu, MùiDậu
HợiTỵ, Dần, ThânThân

Hai cặp lục hại Dần Tỵ và Thân Hợi nằm trong cùng một nhóm tứ hành xung. Ngược lại, Dần Hợi và Tỵ Thân cùng nhóm tứ hành xung nhưng lại là cặp lục hợp, nên cùng một cặp tuổi có thể bị xếp là hợp ở bảng này và khắc ở bảng khác.

Những hiểu lầm thường gặp khi luận tuổi con với bố mẹ

Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng chỉ cần tra năm sinh là đủ. Thực tế, cùng một năm sinh nhưng khác tháng, ngày, giờ thì địa chi của tháng, ngày, giờ đã tạo ra tương tác khác. Bát Tự xét cả bốn trụ, nên kết luận chỉ từ năm sinh là thiếu.

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng "xung" với "khắc" theo nghĩa xấu. Đẩu số tinh thành viết rằng lục xung mang ý xung động, và trong Tử Vi đẩu số, dù là sao tốt hay sao xấu, không xung thì không động, động thì mới hiện ra tốt xấu[1]. Dân gian thường gán ngay nghĩa tiêu cực, trong khi sách chuyên môn xét thêm nhiều yếu tố.

Hiểu lầm thứ ba là dùng tứ hành xung để quyết định không sinh con hoặc chọn năm sinh con. Đây là áp dụng một quy ước tra cứu vào một quyết định hệ trọng mà không có cơ sở khoa học. Các nhà nghiên cứu về hôn nhân và gia đình không dùng địa chi năm sinh để dự báo quan hệ cha mẹ con cái.

Hiểu lầm thứ tư là nhầm lục hại với tứ hành xung. Hai bảng khác nhau, phạm vi khác nhau. Một số người tra nhầm bảng rồi kết luận sai.

Nên hiểu và dùng kiến thức này thế nào cho hợp lý?

Cách hiểu hợp lý là xem tứ hành xung và lục hại như một phần văn hóa tra cứu của người xưa, giúp hiểu vì sao dân gian có những câu nói về tuổi tác, nhưng không nên xem đó là lời tiên đoán đúng sai về tình cảm gia đình.

Trong thực hành chuyên môn, nếu muốn luận quan hệ cha mẹ con cái theo Bát Tự hay Tử Vi, cần có đầy đủ ngày giờ sinh và xét tổng thể các yếu tố. Ngay cả khi đó, kết quả cũng chỉ là diễn giải theo một hệ quy ước, không phải kết luận khoa học.

Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu trong gia đình có người lo lắng vì tuổi con xung tuổi bố mẹ, nên xem đó là dịp để tìm hiểu văn hóa truyền thống, không nên để nó ảnh hưởng đến quyết định sinh con hay cách đối xử với con. Muốn biết một năm sinh cụ thể rơi vào bảng nào với tuổi bố, tuổi mẹ, tiện ích Xem năm sinh con hợp tuổi bố mẹ để riêng từng trục thiên can, con giáp, nạp âm, không cộng điểm. Quan hệ gia đình phụ thuộc vào cách nuôi dạy, giao tiếp và yêu thương, không phụ thuộc vào địa chi năm sinh.

Nội dung này có giúp được anh chị không?

Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Sinh con tuổi xung với bố mẹ có thật sự khó nuôi không?

Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy tuổi con xung với bố mẹ khiến con khó nuôi. Đây là quan niệm dân gian dựa trên bảng tứ hành xung hoặc lục hại, vốn là quy ước tra cứu của thuật số phương Đông. Các trường phái chuyên môn như Bát Tự, Tử Vi cũng không kết luận chỉ từ một địa chi năm sinh.

Nếu con tuổi Dần, bố tuổi Thân thì có nên lo không?

Dần và Thân nằm trong nhóm tứ hành xung, nên dân gian thường nói hai tuổi này xung nhau. Tuy nhiên, trong Bát Tự, mỗi người còn có tháng, ngày, giờ sinh tạo thành tám chữ, và tương tác giữa các chữ mới là điều được xét. Chỉ dựa vào năm sinh để lo lắng là chưa đủ cơ sở ngay trong logic của môn học.

Lục hại khác tứ hành xung ở điểm nào?

Tứ hành xung gom 12 địa chi thành ba nhóm bốn chi, mỗi chi cùng nhóm với ba chi còn lại. Lục hại là sáu cặp chi hại nhau theo từng đôi: Tý hại Mùi, Sửu hại Ngọ, Dần hại Tỵ, Mão hại Thìn, Thân hại Hợi, Dậu hại Tuất. Một tuổi có thể vừa xung vừa hại với cùng một tuổi khác, như Dần với Tỵ; cũng có cặp cùng nhóm tứ hành xung mà lại là lục hợp, như Dần với Hợi.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. ↑ abcdĐẩu số tinh thành Tập 1 phần 1 (Thiên Hỏa Đồng Nhân), trang 10 (địa chi: âm dương, ngũ hành, lục xung), trang 51 (cung lục hợp, ví dụ cung Mệnh và cung Phụ Mẫu)địa chi có 12 con giáp theo thứ tự: 1 Tý, 2 sửu, 3 dần, 4 mão, 5 thìn, 6 tị, 7 ngọ, 8 mùi, 9 thân, 10 dậu, 11 tuất, 12 hợi. Trong đó số lẻ là dương, số chẵn là âm.
#TứHànhXung#LụcHại#12ConGiáp#TuổiConXungTuổiBốMẹ#ĐịaChi#PhongThủy#TửVi