
Ảnh: Wikimedia Commons (Public Domain/CC0)
TL;DR: Theo The Pictorial Key to the Tarot (1911), Waite mô tả The Star với một ngôi sao lớn tám cánh, bảy ngôi sao nhỏ, một nhân vật nữ khỏa thân rót nước xuống đất và biển, và nêu nghĩa bói gồm mất mát, trộm cắp, thiếu thốn, bị bỏ rơi, thêm một cách đọc khác nói hy vọng, còn nghĩa ngược là kiêu ngạo, ngạo mạn, bất lực. Theo cách đọc Tarot hiện nay, lá này thường được hiểu là hy vọng, chữa lành, niềm tin vào tương lai, và chiều ngược là mất niềm tin, thất vọng tạm thời. Gợi ý của Nhật Nguyệt: hãy chọn một việc nhỏ làm xong trong ngày, nói ra một điều biết ơn, tránh quyết định tài chính lớn theo cảm hứng, và ưu tiên nhịp nghỉ ngơi đều.
Lá The Star nằm ở đâu trong bộ Ẩn Chính?
The Star (Ngôi Sao) là lá thứ 17 trong bộ Ẩn Chính (Major Arcana), 22 lá bài lớn của Tarot. Nó đứng ngay sau The Tower (Tháp), lá gắn với sụp đổ và khủng hoảng, nên trong nhiều cách đọc, The Star được xem như khoảng lặng sau biến cố. Bộ tranh Rider-Waite-Smith in lần đầu năm 1909, tranh do Pamela Colman Smith vẽ theo chỉ dẫn của A. E. Waite; nghĩa bói Waite nêu trong sách The Pictorial Key to the Tarot (1911) là một lớp nghĩa riêng, thường khác nghĩa phổ biến ngày nay.
Waite mô tả lá The Star như thế nào?
Waite viết trong The Pictorial Key to the Tarot (1911): một ngôi sao lớn rực sáng tám cánh, bao quanh là bảy ngôi sao nhỏ hơn cũng tám cánh. Nhân vật nữ ở tiền cảnh hoàn toàn khỏa thân, đầu gối trái đặt trên đất, bàn chân phải đặt trên mặt nước. Cô rót Nước Sự Sống từ hai chiếc bình lớn, tưới xuống cả biển và đất. Phía sau là nền đất nhô lên, bên phải có một bụi cây hoặc cái cây, trên đó một con chim đậu xuống. Waite nói hình tượng này thể hiện tuổi trẻ và vẻ đẹp vĩnh cửu.
Waite cũng ghi rằng ngôi sao ấy là l'étoile flamboyante, xuất hiện trong biểu tượng học Hội Tam Điểm nhưng đã bị lẫn lộn trong đó. Điều nhân vật truyền vào khung cảnh sống động ấy là bản chất của trời và các nguyên tố. Ông dẫn lại hai câu được cho là phương châm của lá bài: "Waters of Life freely" và "Gifts of the Spirit". Waite nói bản tóm tắt của nhiều cách giải thích hào nhoáng cho rằng đây là lá của hy vọng; ở các bình diện khác, nó được xác nhận là sự bất tử và ánh sáng nội tâm.
Waite 1911 nêu nghĩa bói của The Star là gì?
Waite liệt kê nghĩa bói gồm: mất mát, trộm cắp, thiếu thốn, bị bỏ rơi; và ông ghi thêm rằng một cách đọc khác nói hy vọng và triển vọng sáng sủa. Nghĩa ngược theo Waite là: kiêu ngạo, ngạo mạn, bất lực. Ông giữ cả hai hướng nghĩa mâu thuẫn nhau trong cùng một mục, nên người đọc nên biết đây là điều chính Waite viết, không phải điều hậu thế thêm vào.
Theo cách đọc Tarot hiện nay, The Star có ý nghĩa gì?
Theo cách đọc Tarot hiện nay, The Star xuôi thường được hiểu là hy vọng, chữa lành, niềm tin vào tương lai. Ở chiều ngược, lá này thường được hiểu là mất niềm tin, thất vọng tạm thời. Các từ khoá phổ biến đi kèm là hy vọng, chữa lành, niềm tin. Đây cũng là nghĩa mà tiện ích rút bài của Nhật Nguyệt dùng, và nó không phải là nghĩa bói Waite nêu năm 1911.
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, The Star gợi điều gì?
Theo cách hiểu của Nhật Nguyệt, The Star là lá của khoảng lặng sau biến cố, khi ta bắt đầu nhìn thấy đường đi tiếp. Hình ảnh nước rót xuống cả đất lẫn biển gợi một sự chăm sóc vừa cụ thể vừa tinh thần, không tách rời đời sống thường ngày. Nhật Nguyệt không xem lá này là lời dự báo tương lai, mà là tấm gương để người đọc tự hỏi mình đang giữ hay đang đánh mất niềm tin ở chỗ nào.
Gợi ý của Nhật Nguyệt cho hôm nay là gì?
Gợi ý của Nhật Nguyệt: với công việc, hãy chọn một việc nhỏ, cụ thể, làm xong trong ngày để lấy lại đà. Với tình cảm, thử nói ra một điều mình đang biết ơn ở người kia thay vì chờ đối phương đoán. Với tài chính, tránh quyết định lớn dựa trên cảm hứng nhất thời, chỉ nên rà lại các khoản đang có. Với sức khỏe, ưu tiên nghỉ ngơi và nhịp sinh hoạt đều, và đi khám khi có dấu hiệu kéo dài.
Bảng tra cứu nhanh: Ngôi Sao xuôi và ngược có gì khác nhau?
| Khía cạnh | Nội dung |
|---|---|
| Bộ bài | Ẩn Chính |
| Số thứ tự | 17 |
| Từ khoá chính | hy vọng, chữa lành, niềm tin |
| Ý nghĩa khi xuôi (upright) | Hy vọng, chữa lành, niềm tin vào tương lai. |
| Ý nghĩa khi ngược (reversed) | Mất niềm tin, thất vọng tạm thời. |
Waite 1911 và cách đọc hiện nay khác nhau ở đâu?
Điểm khác dễ thấy nhất là Waite đặt mất mát, trộm cắp, thiếu thốn, bị bỏ rơi lên trước, rồi mới ghi thêm một cách đọc khác nói hy vọng và triển vọng sáng sủa. Cách đọc hiện nay thường gom The Star về phía hy vọng và chữa lành, còn chiều ngược thì nghiêng về mất niềm tin và thất vọng tạm thời. Nghĩa ngược của Waite là kiêu ngạo, ngạo mạn, bất lực, khác hẳn nghĩa ngược phổ biến ngày nay.
| Lớp đọc | Xuôi | Ngược |
|---|---|---|
| Waite 1911 | Mất mát, trộm cắp, thiếu thốn, bị bỏ rơi; một cách đọc khác nói hy vọng và triển vọng sáng sủa | Kiêu ngạo, ngạo mạn, bất lực |
| Cách đọc hiện nay | Hy vọng, chữa lành, niềm tin vào tương lai | Mất niềm tin, thất vọng tạm thời |
Những chi tiết nào trên lá bài dễ bị hiểu sai?
Một điểm dễ bị hiểu sai là con chim trên cành cây. Mô tả của Waite chỉ nói một con chim đậu xuống bụi cây hoặc cái cây, không nêu tên loài. Việc gán nó là ibis của thần Thoth là cách giải thích của một số tác giả sau này, không phải điều Waite viết trong mục về lá The Star. Tương tự, việc gán tám cánh của ngôi sao cho bát quái hay bảy ngôi sao nhỏ cho bảy luân xa là các liên hệ ngoài văn bản Waite, nên chỉ nên xem như gợi ý tham khảo.
Một điểm khác là ngôi sao lớn không được Waite gọi là sao Kim. Waite gọi nó là l'étoile flamboyante và nhắc tới biểu tượng học Hội Tam Điểm. Các liên hệ với sao Kim hay thần thoại dẫn đường là cách đọc phổ thông, không nằm trong mô tả gốc.
Có nên xem The Star là lời dự báo tương lai không?
Không nên. Cả Waite lẫn cách đọc hiện nay đều trình bày The Star như một tập hợp nghĩa và liên tưởng, không phải một bản án về tương lai. Khi lá này xuất hiện trong trải bài, nên xem nó như chất liệu để tự soi lại tình trạng hiện tại của mình. Các quyết định về công việc, tài chính và sức khỏe vẫn cần dựa trên dữ kiện thực tế và ý kiến chuyên môn khi cần.
Bài tổng quan chủ đề: Tarot Cơ Bản: 78 Lá Bài Và Ý Nghĩa Nhóm Major/Minor Arcana
