Nhật Nguyệt

Tri thức / Tây phương

Triết học khoa học

Thần số học có phải của Pythagoras không? Nguồn gốc hệ tính theo tên và ngày sinh ở Mỹ đầu thế kỷ 20

Chia sẻ:
Thần số học có phải của Pythagoras không? Nguồn gốc hệ tính theo tên và ngày sinh ở Mỹ đầu thế kỷ 20
TL;DR: Hệ thần số học đang phổ biến, tính số chủ đạo từ tên và ngày sinh, hình thành ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 và gắn với L. Dow Balliett. Hệ này vay triết học số của Pythagoras chứ không kế thừa một phép bói số nào của ông. Nói đúng nguồn gốc hiện đại không làm mất giá trị của hệ khi dùng như công cụ tự vấn, nhưng cũng không nên gán nó cho Pythagoras như thể ông là tác giả.

Nhãn trong bài:Diễn giải trường pháiChưa đủ bằng chứngCách đọc nhãn

Thần số học đang phổ biến ở Việt Nam hình thành khi nào và do ai?

Hệ thần số học mà nhiều người Việt đang dùng, tính con số chủ đạo từ ngày sinh và tên, không có nguồn gốc cổ xưa. Nó hình thành ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, và nhà nghiên cứu toán học Underwood Dudley cho rằng L. Dow Balliett có thể là người khởi xướng, dù ông cũng thừa nhận bà có thể không phải người đầu tiên.

Balliett viết một loạt sách có ảnh hưởng về thần số học trong những thập niên đầu thế kỷ 20 và bà chắc chắn cổ vũ việc dùng con số ngày sinh để bói. Các hệ thống hiện đại đều gọi con số ấy bằng nhiều tên khác nhau: "birth number", "life path number", "astral number", "number of destiny", "fate number" hay "Fadic number". Đây là các tên của cùng một đối tượng, không phải những hệ khác nhau. Trong bài này, tôi dùng "con số ngày sinh" cho khái niệm chung.

Loại tri thức: Trường phái: Nhật NguyệtDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnCách đặt vấn đề "Thần số học có phải của Pythagoras không" thường bị hiểu lệch thành "có phải Pythagoras đã dạy hệ này không". Câu trả lời của tài liệu hiện có là không: không có bằng chứng cho thấy trường phái Pythagoras dùng đúng kỹ thuật bói mà thần số học hiện đại đang dùng.

Pythagoras và trường phái của ông thật sự nói gì về con số?

Trường phái Pythagoras có gán những đặc tính huyền bí cho con số, nhưng không phải theo kiểu bói ngày sinh. Dudley (1997) ghi nhận họ cho rằng số lẻ mang tính nam, số chẵn mang tính nữ. Đây là một hệ triết học về trật tự của vũ trụ, không phải một phương pháp luận giải vận mệnh cá nhân.

Loại tri thức: Trường phái: PythagorasDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnTrong tư tưởng Pythagoras, con số là nguyên lý cấu trúc của thế giới: tỷ lệ trong âm nhạc, hình học, chuyển động của thiên thể đều diễn tả được bằng số. Điều này khác hẳn với việc cộng các chữ số trong ngày sinh để suy ra tính cách hay vận mệnh.

Kết quả từ một thử nghiệm độc lập trên 806 người đoạt giải Nobel từ năm 1901 đến 2010 cho thấy phân bố con số ngày sinh không khác biệt có ý nghĩa so với ngẫu nhiên (χ2 = 4,92; df = 8; p = 0,77), và phân bố giữa các nhóm giải cũng không khác biệt có ý nghĩa (χ2 = 28,9; df = 40; p = 0,90). Tác giả Jeremy Genovese kết luận nghiên cứu này không cung cấp bằng chứng ủng hộ các tuyên bố của thần số học.

Cần ghi rõ phạm vi dữ liệu: nghiên cứu của Genovese chạy trên người đoạt giải Nobel trong khoảng 1901 đến 2010, không phải trên người Việt Nam và không phải trên người dùng thần số học nói chung. Kết quả này không nói gì về việc một người Việt tra con số chủ đạo của mình có thấy nó hữu ích hay không.

Sách của Balliett năm 1908 và 1917 tự gán hệ cho Pythagoras thế nào?

Hai cuốn sách của Balliett cho thấy rõ hệ hiện đại tự gán mình cho Pythagoras ngay từ đầu. Cuốn The Philosophy of Numbers (1908) có một chương mang tiêu đề "The Meaning of Colors as Disclosed Through Vibration of Numbers as Taught by Pythagoras". Cuốn How to Attain Success Through the Strength of Vibration (1917) có phụ đề "A System of Numbers as Taught by Pythagoras".

Loại tri thức: Trường phái: BalliettDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnTrong The Philosophy of Numbers, Balliett viết rằng Pythagoras dạy thế giới và các tầng trời cùng mọi thứ trong đó rung động theo các chữ số, nghĩa là bất kỳ số nào từ 9 đến 1. Bà cũng nói rằng nếu có màu thì phải có tốc độ rung động, và nếu rung động thì mỗi thứ rung động theo tốc độ riêng của nó, do đó mỗi thứ cũng có âm thanh riêng.

Trong How to Attain Success, bà dẫn ví dụ John Wanamaker, một doanh nhân Mỹ, và cho rằng tên đệm của ông rung động ở số 2, họ rung động ở số 6, tổng cộng là 8; còn ngày sinh 11 tháng 7 năm 1838 cho ra con số 9 và 11, và sự kết hợp 8, 9, 11 thể hiện sự hợp nhất của thể xác, linh hồn và tinh thần. Đây là cách luận giải cụ thể mà hệ hiện đại vẫn dùng: cộng chữ số của tên và ngày sinh để ra một con số có ý nghĩa tính cách.

Cũng trong cuốn 1917, Balliett dành một mục cho "Pythagoras' Ten Fundamental Laws of Opposites", tức Mười định luật đối lập cơ bản của Pythagoras, cho thấy bà chủ động đặt hệ của mình dưới tên Pythagoras.

Vì sao tên gọi "Thần số học Pythagoras" dễ gây hiểu nhầm?

Tên gọi "Thần số học Pythagoras" xuất hiện ở Việt Nam như một cách gọi hệ thống, không phải một tuyên bố về tác giả lịch sử. Người dùng quen tên này vì các sách và trang thần số học quốc tế từ đầu thế kỷ 20 đã gọi hệ của họ là "hệ của Pythagoras", và tên ấy đi vào tiếng Việt theo đường đó.

Vấn đề là tên gọi gợi ra một liên hệ trực tiếp giữa hệ hiện đại và một triết gia Hy Lạp cổ đại sống cách đây hơn hai nghìn năm. Trong khi đó, bằng chứng hiện có chỉ cho thấy hệ hiện đại vay mượn ý niệm số có tính huyền bí của trường phái Pythagoras, rồi phát triển thành một phương pháp bói riêng vào đầu thế kỷ 20.

Loại tri thức: Trường phái: Nhật NguyệtDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnCách gọi chính xác hơn là "thần số học hiện đại" hoặc "thần số học kiểu phương Tây", kèm ghi chú rằng nó vay triết học số của Pythagoras. Cách gọi "Thần số học Pythagoras" vẫn dùng được như tên thương mại quen thuộc, miễn là người dùng biết nó không có nghĩa Pythagoras là tác giả.

Từ Mỹ tới Việt Nam: con đường chưa có nguồn học thuật

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnHiện chưa có nguồn học thuật nào trong kho tư liệu của bài này ghi lại con đường cụ thể mà thần số học đi từ Mỹ vào Việt Nam, thời điểm nó phổ biến ở Việt Nam, hay những người đầu tiên dịch và truyền bá nó. Vì vậy, phần này chỉ có thể nói những gì suy ra được từ tài liệu quốc tế, không nói về Việt Nam như một khẳng định có nguồn.

Điều tài liệu quốc tế cho thấy: Cheiro, bút danh của nhà xem tướng tay và nhà huyền bí học Count Louis Hamon, tuyên bố vào năm 1912 rằng thần số học có nguồn gốc Ấn Độ, nơi ông học nó khi còn trẻ. Genovese ghi nhận rằng việc một số hệ thiền định Ấn Độ gán thần chú cá nhân bằng một thủ tục thần số học có thể được coi là bằng chứng cho tuyên bố này.

Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnTuyên bố của Cheiro về nguồn gốc Ấn Độ là một giả thuyết thiểu số, không được giới nghiên cứu chính thống coi là đã chứng minh. Nó cho thấy ngay từ đầu thế kỷ 20, đã có nhiều người muốn gán thần số học cho một nguồn gốc cổ xưa, dù bằng chứng không đủ.

Vì sao nguồn gốc hiện đại không làm hệ mất giá trị với người dùng nó?

Loại tri thức: Trường phái: Nhật NguyệtDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnMột hệ thống tự vấn không cần có nguồn gốc cổ xưa để hữu ích với người dùng nó. Khi một người đọc mô tả về con số chủ đạo của mình và thấy nó gợi ra điều gì đó, giá trị nằm ở chỗ người ấy dừng lại suy nghĩ về bản thân, chứ không nằm ở tuổi của hệ thống.

Có một hiệu ứng có thật cần nói đúng: niềm tin đổi hành vi, hành vi đổi kết quả. Nếu một người tin rằng con số của mình là 7 và điều đó khiến họ kiên nhẫn hơn trong học tập, thì sự kiên nhẫn ấy có thể có thật. Đây không phải là hệ thống đoán đúng, cũng không phải là điều nên phủ nhận. Nó chỉ là một hiệu ứng tâm lý bình thường, không xác nhận giá trị dự báo của hệ thống.

Nói đúng nguồn gốc hiện đại không làm mất giá trị ấy. Nó chỉ ngăn người dùng khỏi hai sai lầm: coi thần số học là tri thức Hy Lạp cổ đại đã được kiểm chứng, và coi Pythagoras là người đã dạy hệ này. Cả hai đều không đúng với tài liệu hiện có.

Bảng đối chiếu: hệ hiện đại và triết học số Pythagoras

Khía cạnhTriết học số PythagorasThần số học hiện đại
Thời gianHy Lạp cổ đạiCuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 ở Mỹ
Đối tượngTrật tự vũ trụ, âm nhạc, hình học, thiên vănTính cách, vận mệnh, quan hệ cá nhân
Phương phápSuy luận triết học về tỷ lệ và hài hòaCộng chữ số của ngày sinh và tên để ra con số chủ đạo
Quan hệ giữa hai bênNguồn ý niệm được vay mượnHệ phát triển sau, tự gán mình cho Pythagoras

Bảng này cho thấy rõ khoảng cách giữa hai bên. Pythagoras cung cấp ý niệm rằng con số có ý nghĩa sâu xa; thần số học hiện đại biến ý niệm ấy thành một quy trình bói cụ thể, với các bước cộng số và bảng tra nghĩa. Không có văn bản Pythagoras nào mô tả quy trình này.

Phép thử độc lập và giới hạn của nó

Nghiên cứu của Genovese (2017) là một phép thử trực tiếp tuyên bố trung tâm của thần số học: rằng con số ngày sinh có sức dự báo. Ông chọn nhóm người đoạt giải Nobel vì họ được coi là có thành tựu sáng tạo trí tuệ hiếm có, nên nếu thần số học đúng, phân bố con số ngày sinh của họ phải khác ngẫu nhiên.

Kết quả trên 806 người đoạt giải Nobel từ 1901 đến 2010 cho thấy phân bố không khác ngẫu nhiên, và phân bố giữa các nhóm giải cũng không khác. Tác giả tự nêu giới hạn: nghiên cứu chỉ kiểm tra một tuyên bố của thần số học, và không thể loại trừ khả năng có cấu trúc thần số học khác hoạt động, hoặc con số ngày sinh có thể dự báo một đặc điểm người khác.

Về mặt phương pháp, nghiên cứu loại bỏ bốn người đoạt nhiều hơn một giải (Marie Curie, Linus Pauling, John Bardeen, Frank Sanger) để không vi phạm giả định độc lập của kiểm định chi bình phương, và loại các tổ chức đoạt giải Hòa bình. Một người đoạt giải Hòa bình năm 1960, Albert Joun Lutuli, bị loại vì không rõ ngày sinh.

Cần lưu ý: đây là kết quả trên nhóm người đoạt giải Nobel, không phải trên người dùng thần số học nói chung, và không phải trên người Việt Nam. Kết quả này không đo lường giá trị tự vấn của hệ thống với người dùng nó, mà chỉ đo sức dự báo của con số ngày sinh trên một nhóm đặc biệt.

Kết luận: hệ hiện đại, vay danh cổ

Loại tri thức: Trường phái: Nhật NguyệtDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnHệ thần số học đang phổ biến ở Việt Nam là một hệ hiện đại, hình thành ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, gắn với L. Dow Balliett, và tự gán mình cho Pythagoras. Nó không kế thừa một phép bói số nào của trường phái Pythagoras, vì không có bằng chứng cho thấy trường phái ấy dùng kỹ thuật bói mà hệ hiện đại đang dùng.

Cách trình bày đúng là: đây là một hệ hiện đại vay danh cổ. Người dùng nó như công cụ tự vấn vẫn có thể thấy nó hữu ích, miễn là không gán cho nó một nguồn gốc lịch sử mà nó không có.

Bài này là bài nền cho các bài thần số học khác trên site. Các bài ấy nên dẫn lại kết luận này thay vì lặp lại việc gán hệ cho Pythagoras như một sự kiện lịch sử. Xem thêm Thần Số Học Pythagoras: Số Đường Đời (Life Path Number) là gì? và Numerology và ý nghĩa các con số Master Number (11, 22, 33).

Loại tri thức: Trường phái: Nhật NguyệtDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnLưu ý về các bài cũ: bài viết về Số Đường Đời hiện đang gán hệ cho Pythagoras theo cách mâu thuẫn với quy tắc 15 của site. Sau khi bài này đăng, bài cũ cần sửa tiêu đề hoặc thêm câu nói rõ nguồn gốc hiện đại của hệ.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Thần số học Pythagoras có phải do Pythagoras sáng lập không?

Không. Trường phái Pythagoras có gán đặc tính huyền bí cho con số, nhưng không có bằng chứng cho thấy họ dùng kỹ thuật bói ngày sinh mà thần số học hiện đại đang dùng. Hệ hiện đại hình thành ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, gắn với L. Dow Balliett, và tự gán mình cho Pythagoras.

Nghiên cứu khoa học đã kiểm chứng thần số học chưa?

Đã có ít nhất một phép thử độc lập. Jeremy Genovese (2017) kiểm tra con số ngày sinh của 806 người đoạt giải Nobel từ 1901 đến 2010 và thấy phân bố không khác ngẫu nhiên có ý nghĩa. Nghiên cứu này chỉ kiểm tra một tuyên bố của thần số học, trên một nhóm người đặc biệt, không phải trên người dùng thần số học nói chung.

Nếu thần số học không có nguồn gốc cổ xưa, dùng nó có vô nghĩa không?

Không hẳn. Nguồn gốc hiện đại không làm hệ mất giá trị khi dùng như công cụ tự vấn. Niềm tin có thể đổi hành vi và hành vi đổi kết quả, đó là hiệu ứng có thật. Điều cần tránh là gán cho hệ một nguồn gốc lịch sử mà nó không có.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Jeremy Genovese (2017). A Test of Numerology: Do Birth Numbers Predict Nobel Prize Winners?. Journal of Articles in Support of the Null Hypothesis 13(2): 49-56, Vol. 13, No. 2, trang 1The distribution of birth numbers for prize winners did not differ significantly from chance (χ2 = 4.92, df = 8, p = 0.77).
#ThầnSốHọc#Pythagoras#SốĐườngĐời#LDowBalliett#NguồnGốcThầnSốHọc#TriếtHọcKhoaHọc