Câu trả lời ngắn: người đoạt Nobel có dồn về một vài số chủ đạo không?
Trên 806 người đoạt giải Nobel trong khoảng 1901 đến 2010, phân bố số ngày sinh không khác biệt có ý nghĩa thống kê so với may rủi, với χ² = 4,92, df = 8, p = 0,77. Phân bố ấy cũng không khác biệt giữa các hạng mục giải (hóa học, kinh tế, văn học, y học, hòa bình, vật lý), với χ² = 28,9, df = 40, p = 0,90.
Nói cách khác, nếu con số tính từ ngày sinh thật sự nói lên tài năng, thì nhóm người được xem là có "mức thành tựu trí tuệ sáng tạo hiếm có" ấy lẽ ra phải tụ lại ở một vài con số. Dữ liệu không cho thấy điều đó. Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnĐây là phép thử trực tiếp duy nhất mà chúng tôi tìm được trên câu hỏi này, nên nó chưa đủ để kết luận cho mọi lời thần số học, và càng không nói gì về người Việt khi chưa có nghiên cứu nào lặp lại trên người Việt.
Phép thử Genovese 2017 làm gì và vì sao chọn người đoạt Nobel làm mẫu?
Loại tri thức: Tư liệuTư liệu lịch sử. Có văn bản, niên đại và nguồn; số chú thích đi kèm trỏ tới nguồn ấy. Năm loại nhãnJeremy Genovese, Đại học Cleveland State, công bố năm 2017 trên Journal of Articles in Support of the Null Hypothesis một phép thử đơn giản: tính "số ngày sinh" (birth number) của những người đoạt Nobel rồi xem phân bố của các con số có lệch khỏi ngẫu nhiên hay không1.
Loại tri thức: Trường phái: GenoveseDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnCách tính số ngày sinh rất gọn1. Cộng ngày, tháng và năm sinh lại thành một chữ số duy nhất. Ví dụ, Genovese lấy Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama, người đoạt giải Nobel Hòa bình năm 2009, sinh ngày 4 tháng 8 năm 1961: cộng 4 + 8 + 1961 = 1973, rồi rút gọn tiếp.
Vì sao lại là người đoạt Nobel? Lý do nằm ở chỗ nhóm này là một mẫu đặc biệt thuận lợi cho phép thử. Genovese lập luận rằng nếu thần số học đúng, hệ này phải phân biệt được những người có thành tựu hiếm có như vậy với phần còn lại của dân số. Người đoạt Nobel được quốc tế công nhận vì đóng góp đặc biệt, nên nếu có một nhóm nào đó mà con số ngày sinh phải "lộ ra" thì đây là nhóm dễ lộ nhất. Hơn nữa, các hạng mục giải đòi hỏi những năng lực khác nhau, nên nếu thần số học đúng, ta cũng kỳ vọng phân bố con số khác nhau giữa các hạng mục.
Loại tri thức: Tư liệuTư liệu lịch sử. Có văn bản, niên đại và nguồn; số chú thích đi kèm trỏ tới nguồn ấy. Năm loại nhãnVề mẫu: Genovese lấy bảng danh sách người đoạt Nobel 1901 đến 2010 từ một nguồn trực tuyến, tra thêm một sách tham khảo chuẩn để bù ngày sinh còn thiếu1. Ông loại Albert Joun Lutuli, người đoạt giải Hòa bình năm 1960, vì không rõ ngày sinh; loại bốn người đoạt hơn một giải (Marie Curie, Linus Pauling, John Bardeen, Frank Sanger) vì việc tính trùng sẽ vi phạm giả định độc lập của kiểm định chi bình phương; và loại các tổ chức đoạt giải Hòa bình, chẳng hạn Lực lượng Gìn giữ Hòa bình Liên Hợp Quốc năm 1988, vì đó không phải cá nhân. Mẫu cuối cùng còn 806 người.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Nghiên cứu | Jeremy Genovese, 2017, Journal of Articles in Support of the Null Hypothesis 13(2) |
| Câu hỏi | Số ngày sinh có dự đoán được người đoạt Nobel không? |
| Mẫu | 806 người đoạt Nobel, giai đoạn 1901 đến 2010 |
| Loại khỏi mẫu | Người không rõ ngày sinh; người đoạt hơn một giải; tổ chức đoạt giải Hòa bình |
| Kiểm định 1 | Phân bố số ngày sinh so với may rủi: χ² = 4,92, df = 8, p = 0,77 |
| Kiểm định 2 | Phân bố số ngày sinh giữa các hạng mục giải: χ² = 28,9, df = 40, p = 0,90 |
| Kết luận của tác giả | Không có bằng chứng ủng hộ các tuyên bố của thần số học |
Một chi tiết kỹ thuật đáng chú ý: chính cách tính cũng không thống nhất
Loại tri thức: Trường phái: GenoveseDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnGenovese ghi nhận một vấn đề nội tại của phương pháp. Một số nhà thần số học coi 11 và 22 cũng là số ngày sinh quan trọng, và nếu trong quá trình tính mà ra 11 hoặc 22 thì không được rút gọn tiếp. Nhưng khi ấy, kết quả phụ thuộc vào thứ tự cộng. Ông lấy ví dụ ngày 1 tháng 5 năm 1999: nếu cộng 5 + 5 + 1 + 9 + 9 + 9 = 38 rồi 3 + 8 = 11, ta được số 11; nhưng nếu nhóm và cộng theo cách khác, ta ra thẳng số 2. Vì sự bất định ấy, Genovese quyết định chỉ dùng các số từ 1 đến 9 trong phép thử của mình.
Loại tri thức: Trường pháiDiễn giải trường phái. Cách hiểu của một phái hay một cuốn sách; phái khác có thể hiểu khác. Năm loại nhãnCũng cần nói rõ rằng giới thần số học không thống nhất về tên gọi của con số này. Cùng một khái niệm, có sách gọi là "birth number", sách khác gọi "life path number", lại có tên "astral number", "number of destiny", "fate number" hay "Fadic number". Đây là chỗ các phái không thống nhất, và bài này theo quy ước gọi nó là "số ngày sinh" cho gọn.
Vì sao thần số học "nghe đúng" dù phép thử không ủng hộ?
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnUnderwood Dudley, trong Numerology or What Pythagoras Wrought (1997), lập luận rằng những "phát hiện" số học huyền bí thường chỉ là trùng hợp được chọn lọc. Cơ chế này giải thích phần lớn sức hấp dẫn của các hệ diễn giải con số.
Cơ chế ấy vận hành như sau. Một hệ như thần số học đưa ra những mô tả rộng, đúng với nhiều người ở nhiều hoàn cảnh khác nhau. Khi đọc một mô tả như vậy, người đọc thường nhớ những lần nó khớp với mình và quên đi những lần nó không khớp. Qua thời gian, những lần khớp được tích lũy thành "bằng chứng" trong ký ức, còn những lần trượt thì biến mất khỏi câu chuyện. Đây không phải là một lỗi riêng của người tin; nó là cách trí nhớ con người vận hành.
Dudley cũng chỉ ra rằng giới hạn của cách đọc này nằm ở chỗ nó không thể bị bác bỏ. Nếu một mô tả đúng với bất kỳ ai, nó không còn là một tuyên bố có thể kiểm chứng được nữa.
Cần phân biệt hai chuyện khác nhau ở đây. Một là câu hỏi "con số ngày sinh có dự báo được thành công không?", và câu trả lời từ phép thử Genovese là không thấy dấu hiệu. Hai là câu hỏi "niềm tin vào con số có thay đổi hành vi con người không?". Ở câu thứ hai, câu trả lời có thể là có: nếu ai đó tin vào con số của mình và vì thế chăm chỉ hơn, tự tin hơn, hoặc chọn thời điểm hành động khác đi, thì hành vi ấy có thể dẫn tới kết quả khác. Hiệu ứng này là thật, nhưng nó đến từ niềm tin đổi hành vi rồi hành vi đổi kết quả, chứ không phải từ con số tự nó đoán đúng tương lai. Ghi đúng như vậy là ghi đúng bản chất của hiện tượng, không phủ nhận trải nghiệm của người tin, cũng không gán cho con số một năng lực mà nó không có.
Nguồn gốc hệ tính theo tên và ngày sinh: hình thành đầu thế kỷ 20 ở Mỹ
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnTheo Dudley (1997), người có thể là người phát minh ra hệ thần số học hiện đại là L. Dow Balliett, dù chính Dudley thừa nhận bà có thể không phải người đầu tiên.
Balliett viết một loạt sách có ảnh hưởng ở đầu thế kỷ 20, trong đó bà chủ trương dùng số ngày sinh để bói toán. Trong The Philosophy of Numbers: Their Tone and Colors (1908), bà trình bày hệ thống gắn con số với màu sắc và âm thanh, cùng các bài tập để người đọc tự phát triển "rung động" của mình. Bà cũng là tác giả của How to Attain Success Through the Strength of Vibration: A System of Numbers as Taught by Pythagoras, và trong đó bà bàn cả cách chọn vợ chồng, ý nghĩa của nguyên âm, cách tìm rung động của một ngày. Đây là văn bản gốc của chính hệ, dùng làm tư liệu lịch sử về hệ ấy nói gì, không phải bằng chứng cho hiệu lực của nó.
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnHầu hết các nhà thần số học hiện đại, kể cả Balliett, đều viện dẫn Pythagoras như người khởi nguồn. Quả thật phái Pythagoras có gán đặc tính thần bí cho con số, chẳng hạn số lẻ là nam, số chẵn là nữ. Nhưng theo Dudley (1997), không có bằng chứng rằng phái Pythagoras dùng chính những kỹ thuật bói toán mà thần số học hiện đại dùng.
Một nhánh khác của câu chuyện nguồn gốc: năm 1912, Cheiro (bút danh của nhà xem tướng tay và huyền bí học Louis Hamon) cho rằng thần số học có nguồn gốc Ấn Độ, nơi ông học nó khi còn trẻ. Việc một số hệ thiền Ấn Độ gán thần chú cá nhân cho người tập theo một quy trình số học có thể được xem là chứng cứ cho tuyên bố này.
Ở đây cần nói rõ mức chứng cứ. Nguồn gốc của thần số học hiện đại được Dudley mô tả là "mờ mịt", và việc quy nó cho Balliett chỉ là một đề xuất, không phải một sự kiện đã xác lập. Câu chuyện nguồn gốc Ấn Độ của Cheiro là một tuyên bố cá nhân, chưa được kiểm chứng độc lập.
Nếu bạn muốn biết hệ thần số học tính theo tên và ngày sinh vận hành cụ thể thế nào, cách rút gọn ra sao, và từng con số chủ đạo được diễn giải ra sao, bài Thần số học là gì? Cách tính và ý nghĩa các con số chủ đạo đã trình bày đầy đủ. Ở đây chúng tôi chỉ tập trung vào câu hỏi kiểm chứng.
Người dùng tiện ích thần số học nên đọc kết quả thế nào?
Đây là phần gợi ý của Nhật Nguyệt, không phải kết luận khoa học.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: hãy đọc kết quả thần số học như một cách tự soi mình, không phải như một bản dự báo. Một mô tả về số chủ đạo có thể là một câu hỏi hay để bạn tự hỏi mình: "Mình có thật sự như vậy không? Điều này có giúp mình nhìn ra điểm mạnh, điểm yếu của mình không?". Giá trị của nó nằm ở chỗ nó thúc đẩy bạn suy ngẫm, chứ không nằm ở chỗ nó đoán đúng tương lai.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: đừng dùng con số để quyết định những việc quan trọng như chọn nghề, chọn người, hay định thời điểm làm một việc lớn. Những quyết định ấy nên dựa trên thông tin thật về hoàn cảnh, năng lực và mong muốn của bạn. Nếu con số củng cố thêm quyết tâm của bạn cho một việc bạn đã cân nhắc kỹ, thì đó là hiệu ứng của niềm tin lên hành vi, và nó có thể có ích. Nhưng nếu con số là lý do duy nhất, thì bạn đang đặt cược vào một thứ chưa có bằng chứng dự báo.
Gợi ý của Nhật Nguyệt: khi đọc một kết quả thần số học, hãy để ý xem mô tả ấy rộng đến mức nào. Nếu nó đúng với gần như ai đọc nó, thì nó không phải là một thông tin riêng cho bạn, mà là một mô tả chung được viết để khớp với nhiều người. Nhận ra điều này giúp bạn giữ được sự tỉnh táo mà vẫn có thể thưởng thức phần thú vị của hệ thống.
Chỗ bằng chứng còn thiếu
Phép thử Genovese là phép thử trực tiếp duy nhất mà chúng tôi có trong tay về câu hỏi "số ngày sinh có dự đoán được thành công không". Bản thân tác giả cũng ghi rõ một hạn chế lớn: có thể những khác biệt giữa người đoạt Nobel với phần còn lại của dân số, và giữa các hạng mục giải với nhau, không được con số ngày sinh nắm bắt. Ông cũng nói nghiên cứu này chỉ kiểm tra một tuyên bố của thần số học, và không thể loại trừ khả năng có một cấu trúc thần số học khác có thể hoạt động, hoặc số ngày sinh có thể dự đoán một khác biệt con người nào khác.
Loại tri thức: Chưa đủ bằng chứngChưa đủ bằng chứng. Có người nêu, nhưng chưa có nguồn hay nghiên cứu đủ để khẳng định. Năm loại nhãnChưa có nghiên cứu nào mà chúng tôi tìm được về các hệ thần số học "phương Đông", tức những hệ mà site có loạt bài riêng. Câu hỏi liệu các hệ ấy có sức dự báo hay không vẫn còn để ngỏ vì chưa có phép thử.
Cũng chưa có nghiên cứu nào lặp lại phép thử này trên người Việt Nam. Kết quả của Genovese làm trên người đoạt Nobel quốc tế giai đoạn 1901 đến 2010, nên phạm vi dữ liệu của nó chỉ đến đó. Không có cơ sở để suy ra cho người Việt khi chưa có nghiên cứu trên người Việt.
Điều mà phép thử này cho phép nói là: nó không cung cấp bằng chứng tích cực nào cho thần số học. Đó là một câu phủ định, và nó đúng với phạm vi dữ liệu của mình. Nó không phải là một tuyên bố rằng thần số học sai trong mọi trường hợp, cũng không phải là một lời khuyên cho ai nên tin hay không nên tin.
