Vì sao những câu nghe sâu sắc lại thuyết phục nhiều người?
Câu trả lời ngắn: vì bộ não xử lý sự trôi chảy và vẻ trang trọng trước khi kịp kiểm tra nội dung. Khi một câu dùng từ ngữ trừu tượng, nhịp điệu đều, và gợi liên tưởng rộng, người đọc thường cho rằng nó có nghĩa, ngay cả khi câu ấy không nói điều gì cụ thể. Gordon Pennycook và cộng sự đã kiểm tra điều này bằng thực nghiệm và công bố năm 2015 trên tạp chí Judgment and Decision Making1.
Nghiên cứu năm 2015 đã làm gì và tìm ra điều gì?
Nhóm của Pennycook tạo ra các câu bằng cách ghép ngẫu nhiên những từ ngữ nghe sâu sắc vào một cấu trúc ngữ pháp hợp lệ nhưng không có nghĩa rõ ràng, ví dụ câu tiếng Anh "Wholeness quiets infinite phenomena". Họ cho người tham gia chấm điểm mức độ sâu sắc của những câu ấy, rồi so với điểm tư duy phân tích đo bằng các bài toán suy luận.
Kết quả chính: người tham gia có xu hướng đánh giá cao những câu vô nghĩa ấy, và mức đánh giá cao tương quan nghịch với điểm tư duy phân tích. Nói cách khác, người càng ít dùng lý trí phân tích thì càng dễ thấy câu vô nghĩa là sâu sắc.
Nhóm tác giả lập luận rằng người có tư duy phân tích tốt hơn thường xem xét ý nghĩa cụ thể của câu, và nếu không tìm thấy nghĩa, họ coi đó là khuyết điểm của câu chứ không phải của mình. Người thiên về trực giác thì phản ứng theo ấn tượng đầu tiên, và ấn tượng ấy bị thổi phồng bởi sự mơ hồ của câu.
Thang đo mức tiếp nhận và các câu mẫu ra sao?
Trong nghiên cứu, người tham gia chấm từng câu theo mức độ họ thấy câu đó sâu sắc. Thang đo dùng để đo mức tiếp nhận, tức mức độ người ta chấp nhận những câu nghe sâu mà không có nội dung. Bảng dưới đây tóm tắt những gì nguồn nói và những gì bài này thêm vào như minh hoạ.
| Loại câu | Ví dụ | Nguồn hay minh hoạ |
|---|---|---|
| Câu ghép ngẫu nhiên từ ngữ nghe sâu | "Wholeness quiets infinite phenomena" | Câu mẫu trong nghiên cứu năm 2015 |
| Câu có nội dung cụ thể | Câu mô tả một sự việc kiểm chứng được | Nghiên cứu dùng để đối chiếu |
| Câu minh hoạ tiếng Việt | "Năng lượng của vũ trụ đang rung động theo tần số riêng của bạn" | Minh hoạ của Nhật Nguyệt, không phải câu từ nghiên cứu |
| Câu minh hoạ tiếng Việt | "Vũ trụ luôn gửi tín hiệu khi bạn sẵn sàng" | Minh hoạ của Nhật Nguyệt, không phải câu từ nghiên cứu |
Các câu tiếng Việt trong bảng là ví dụ do bài này đặt ra để minh hoạ kiểu câu đang bàn, không phải câu lấy từ nghiên cứu. Chưa có nghiên cứu nào trên tiếng Việt kiểm tra mức tiếp nhận loại câu này, nên đây là chỗ bằng chứng còn thiếu.
Tư duy phân tích trong đời thường liên quan gì?
Pennycook và cộng sự công bố năm 2015 trên Current Directions in Psychological Science một bài tổng quan về hệ quả đời thường của khác biệt tư duy phân tích. Bài này cho thấy xu hướng suy nghĩ phân tích không chỉ thể hiện trong phòng thí nghiệm mà còn gắn với cách người ta đánh giá thông tin, niềm tin và quyết định hằng ngày.
Nghiên cứu này cũng gợi ý rằng tư duy phân tích có thể dùng để củng cố niềm tin cũ, chứ không chỉ để bác bỏ chúng. Vì vậy, không nên hiểu đơn giản rằng người tư duy phân tích cao thì luôn đúng, còn người tư duy phân tích thấp thì luôn sai.
Niềm tin 'nên đổi theo bằng chứng' có vai trò gì?
Năm 2020, Pennycook và cộng sự công bố trên Judgment and Decision Making một nghiên cứu về niềm tin rằng niềm tin và ý kiến nên thay đổi khi có bằng chứng mới. Nhóm tác giả gọi xu hướng này là tư duy cởi mở chủ động về bằng chứng, viết tắt là AOT-E.
Kết quả cho thấy người có điểm AOT-E cao thường ít tin vào các tuyên bố huyền bí, âm mưu và tôn giáo hơn, đồng thời có thái độ ủng hộ khoa học hơn. Tuy nhiên, mối liên hệ này không hoàn toàn đồng nhất: một số mục trong thang đo có tương quan không đáng kể hoặc ngược chiều.
Nghiên cứu cũng lưu ý rằng tư duy phân tích có thể được dùng để biện minh cho niềm tin sẵn có, chứ không chỉ để xét lại chúng. Vì vậy, việc có tư duy phân tích cao không tự động bảo đảm một người sẽ chấp nhận bằng chứng mới.
Thần số học và 'rung động': từ đâu đến?
L. Dow Balliett, một tác giả người Mỹ đầu thế kỷ 20, đã viết cuốn The Philosophy of Numbers: Their Tone and Colors, xuất bản năm 1908, trong đó trình bày quan niệm rằng các con số có tông và màu, và rằng vạn vật rung động theo những nhịp riêng. Bà cho rằng màu sắc và âm thanh gắn với con số, và con người có "rung động" riêng theo ngày sinh và tên.
Năm 1917, Balliett xuất bản cuốn How to Attain Success Through the Strength of Vibration: A System of Numbers as Taught by Pythagoras, trong đó bà gán các con số cho tên và ngày sinh để luận về tính cách, nghề nghiệp, hôn nhân và sức khỏe. Bà cũng viết về các màu sắc, đá quý, mùi hương và loài hoa tương ứng với từng con số.
Cần nói rõ: những cuốn sách này là văn bản gốc của một hệ niềm tin, chúng chỉ chứng minh hệ ấy nói gì, không chứng minh điều hệ ấy nói là đúng. Chúng cũng cho thấy rằng cách nói "rung động" trong thần số học hiện đại có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20, chứ không phải từ Pythagoras như tên sách gợi ý. Pythagoras sống khoảng thế kỷ 6 trước Công nguyên, và không có văn bản nào của ông về hệ thống số theo tên và ngày sinh như Balliett trình bày.
Vì sao cách nói 'rung động', 'năng lượng' vẫn hấp dẫn?
Nhiều người dùng những từ như "năng lượng", "rung động", "tần số", "vũ trụ gửi tín hiệu" trong đời sống hằng ngày để nói về cảm xúc, mối quan hệ hoặc định hướng cá nhân. Những từ này nghe quen vì chúng xuất hiện trong sách, bài giảng và mạng xã hội, và chúng gợi cảm giác có một trật tự sâu xa phía sau.
Cơ chế khiến chúng nghe sâu sắc nằm ở chỗ chúng không buộc người nghe phải kiểm tra điều gì cụ thể. Một câu như "năng lượng của bạn đang thu hút đúng người" không thể xác nhận cũng không thể bác bỏ bằng một phép đo rõ ràng. Tính mơ hồ ấy làm cho câu nói khó bị phản bác, và vì khó bị phản bác, nó dễ được giữ lại như một điều có vẻ đúng.
Cần phân biệt hai việc. Thứ nhất là câu nói có nội dung kiểm chứng được hay không. Thứ hai là người nói hoặc người nghe có tin hay không. Bài này chỉ bàn về việc thứ nhất: câu ấy có nói điều gì cụ thể không. Bài không gán nhãn cho người viết hay người đọc.
Làm sao nhận ra một câu chỉ nghe sâu mà không nói gì?
Có thể tự kiểm bằng năm câu hỏi sau. Đây là công cụ do bài này đề xuất, dựa trên cách nghiên cứu năm 2015 phân biệt câu có nghĩa và câu vô nghĩa.
- Câu này có thể sai không? Nếu không thể sai, nó cũng không thể đúng theo nghĩa kiểm chứng được.
- Nếu thay từ khoá bằng một từ khác cùng loại, câu có đổi nghĩa không? Nếu không đổi, từ khoá ấy có thể chỉ để tạo không khí.
- Câu này cho tôi biết điều gì tôi có thể làm khác đi vào ngày mai?
- Nếu một người nói câu ngược lại, tôi có cách nào phân xử không?
- Tôi thấy câu này sâu vì nó khớp với điều tôi đã tin, hay vì nó đưa ra một thông tin mới?
Những câu hỏi này không nhằm bác bỏ trải nghiệm cá nhân. Cảm giác được an ủi, được định hướng hay được kết nối là có thật, và chúng có thể ảnh hưởng đến hành vi theo hướng tốt hơn. Điều cần tách ra là: hiệu ứng ấy đến từ niềm tin và hành vi đi kèm, chứ không phải bằng chứng rằng câu nói mô tả đúng một quy luật của vũ trụ. Khi niềm tin thay đổi hành vi và hành vi thay đổi kết quả, ta có thể ghi nhận hiệu ứng ấy mà không cần gọi nó là bằng chứng cho cơ chế được nêu trong câu.
Giới hạn của bằng chứng hiện có
Các nghiên cứu nêu trên được thực hiện chủ yếu trên người tham gia nói tiếng Anh, ở Bắc Mỹ, trong bối cảnh phòng thí nghiệm và khảo sát trực tuyến. Chưa có nghiên cứu công bố trên người Việt Nam kiểm tra mức tiếp nhận lời giả sâu sắc, nên không thể suy ra kết quả cho người Việt khi chưa có dữ liệu tương ứng.
Ngoài ra, nghiên cứu năm 2015 tập trung vào một loại câu cụ thể: câu ghép ngẫu nhiên từ ngữ nghe sâu. Nhóm tác giả tự nêu rõ rằng còn nhiều dạng câu mơ hồ khác chưa được kiểm tra, và kết quả không nên được mở rộng cho mọi loại ngôn ngữ mơ hồ.
Kết luận
Có một cơ chế đo được khiến những câu nghe sâu sắc nhưng không nói gì cụ thể lại thuyết phục nhiều người. Cơ chế ấy gắn với cách bộ não xử lý sự trôi chảy và vẻ trang trọng trước khi kiểm tra nội dung, và nó tương quan với mức tư duy phân tích. Việc nhận ra cơ chế này không đòi hỏi phải gán nhãn cho người nói hay người nghe. Nó chỉ đòi hỏi một thói quen: hỏi câu ấy có thể sai không, và nếu sai thì lấy gì để biết.
