Dân tộc La Hủ là ai và có nguồn gốc tên gọi như thế nào?
La Hủ là tên tự gọi của dân tộc này, đồng thời cũng là tên chính thức được dùng trong Danh mục các thành phần dân tộc Việt Nam. Trong các văn liệu dân tộc học, người La Hủ còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như Xá lá vàng, Cò Xung, Khù Sung, Kha Quy, Cọ Sọ, Nê Thú. Theo Danh sách các dân tộc Việt Nam do Cổng Thông tin điện tử Chính phủ công bố, tên gọi khác của dân tộc La Hủ gồm Khù Sung (Cò Sung), Khạ Quy (Xá Quỷ), Xá Toong Lương (Xá Lá Vàng), Xá Pươi, với địa bàn cư trú ghi nhận là Lai Châu.
Cách giải thích phổ biến về tên gọi Xá lá vàng gắn với tập quán cư trú trước đây. Người La Hủ thường làm nhà, lều rải rác ngay trên nương, trên núi cao. Nhà lợp lá, khi lá vàng thì họ lại chuyển đi nơi khác, vì vậy mới có tên gọi Xá lá vàng. Đây là một ví dụ cho thấy tên gọi của nhiều dân tộc ở vùng núi phía bắc thường xuất phát từ đặc điểm sinh thái và lối sống hơn là từ một sự kiện lịch sử cụ thể.
Cần phân biệt rõ: La Hủ na (đen), La Hủ sư (vàng) và La Hủ phung (trắng) là các nhóm địa phương trong nội bộ dân tộc La Hủ, không phải ba dân tộc khác nhau. Cách phân chia này tương tự nhiều dân tộc khác ở nước ta, nơi màu sắc trang phục hoặc tên gọi truyền thống trở thành cách định danh nội bộ.
Người La Hủ sống ở đâu và hiện nay có bao nhiêu người?
Theo số liệu Điều tra 53 dân tộc thiểu số ngày 01/4/2019 do Ủy ban Dân tộc và Tổng cục Thống kê thực hiện, dân số La Hủ là 12.113 người. Trước đó, theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, con số này là 9.651 người. Mức tăng này phản ánh cả tăng tự nhiên và những thay đổi trong công tác thống kê dân tộc.
Về địa bàn, người La Hủ cư trú chủ yếu ở huyện Mường Tè, tỉnh Lai Châu. Trước đây họ thường làm nhà, lều rải rác trên nương, trên núi cao thuộc hai xã Pa Ủ và Pa Vệ Sủ. Hiện nay, nhiều bản đã định canh định cư, nhà ở phổ biến là nhà trệt hoặc nhà trình tường bằng đất hoặc ván. Cảnh bản Nậm Xã, xã Bum Tổ, huyện Mường Tè là một ví dụ về hình thái cư trú hiện nay.
Một đặc điểm kiến trúc đáng chú ý: bếp, nhà thờ và giường ngủ của gia đình bao giờ cũng ở chung một gian. Cách bố trí này phản ánh quan niệm về sự gắn kết giữa sinh hoạt thường ngày và không gian thờ cúng, khác với nhiều dân tộc có nhà thờ tổ riêng hoặc buồng thờ tách biệt.
Tiếng nói của người La Hủ thuộc ngữ hệ nào?
Tiếng La Hủ thuộc nhóm ngôn ngữ Tạng - Miến, thuộc ngữ hệ Hán - Tạng, và theo nguồn của Ủy ban Dân tộc, tiếng La Hủ gần với tiếng Miến hơn. Đây là chi tiết quan trọng, vì nhóm Tạng - Miến ở Việt Nam còn có các dân tộc như Hà Nhì, Phù Lá, Lô Lô, Cống, Si La, và việc phân loại ngôn ngữ giúp hình dung mạng lưới quan hệ lịch sử giữa các cộng đồng.
Xưa kia người La Hủ không có chữ viết riêng. Hiện nay học sinh học chữ quốc ngữ. Người La Hủ sử dụng lịch truyền miệng chia năm thành 12 tháng, mỗi tháng tương ứng với một con vật, tương tự cách đặt tên tháng theo con vật trong nhiều nền văn hóa nông nghiệp.
Người La Hủ cũng được ghi nhận là biết nhiều cây thuốc trên rừng. Điều đáng chú ý là tri thức này được bao bọc bởi nghi lễ: mỗi lần định đi hái thuốc, họ giữ kín cả buổi không nói chuyện với ai, lặng lẽ vào rừng không cho người khác biết. Cách làm này vừa mang tính tín ngưỡng, vừa có chức năng bảo vệ bí quyết nghề.
Tập tục thờ cúng của người La Hủ có gì đặc biệt?
Người La Hủ thờ cúng tổ tiên, bố mẹ và những người thân đã mất vào các dịp cụ thể: cơm mới, tết tháng bảy, khi gieo xong lúa nương, khi cưới xin và khi ma chay. Điểm đáng lưu ý là họ không có tục cúng vào ngày giỗ riêng. Đây là khác biệt đáng kể so với nhiều dân tộc khác ở Việt Nam, nơi ngày giỗ là dịp thờ cúng trung tâm.
Lễ vật dâng cho tổ tiên được ghi nhận là duy nhất: cơm gói trong lá rừng. Sự giản dị trong lễ vật đi kèm với cách tổ chức thờ cúng theo mùa vụ và theo dịp sinh hoạt cộng đồng, chứ không theo lịch cá nhân của từng người quá cố.
Song song với thờ cúng tổ tiên, người La Hủ có quan niệm về sự sống và cái chết do trời định. Trên trời có hai căn nhà: nà đề (nhà ốm) và xơ đề (nhà chết). Nếu hồn của người nào lên đến xơ đề thì nhất định sẽ chết. Nếu hồn lên tới nà đề thì phải làm lễ cúng xin hồn về để được sống lâu hơn. Người ta tin mỗi người chỉ sống trong một hạn tuổi đã định ngay từ khi mới sinh ra, nhưng cũng có thể sống vượt quá hạn đó nếu tổ chức lễ cúng di chá. Việc bói để tìm nguyên nhân giải hạn là một phần của hệ thống này.
Cần trình bày các thực hành trên như một hệ thống tín ngưỡng văn hóa, không khẳng định tính linh nghiệm và cũng không bác bỏ. Đây là cách tiếp cận phù hợp khi tìm hiểu đời sống tinh thần của một cộng đồng.
Lễ hội chính và các dịp tết của người La Hủ
Dịp lễ quan trọng được ghi nhận rõ trong nguồn là tết cơm mới, diễn ra vào đầu tháng 10 hoặc tháng 11. Điểm đặc biệt: tuy là cư dân hái lượm, nhưng trong dịp tết cơm mới, họ kiêng 3 ngày không đi hái rau, lấy củi, chặt cây, phát cỏ trong rừng để cầu mong cây cỏ tốt quanh năm. Đây là dạng kiêng cữ mang tính nghi lễ nhằm tái tạo quan hệ hài hòa giữa cộng đồng và rừng.
Ngoài tết cơm mới, tết tháng bảy cũng là dịp thờ cúng tổ tiên. Trong các dịp lễ tết, người La Hủ thường dùng trống để giữ nhịp trong điệu xoè múa. Trống La Hủ được khoét từ đoạn thân cây gỗ và bịt bằng da thú rừng như nai, hoẵng, bò tót. Nguồn của Ủy ban Dân tộc ghi nhận điểm tương đồng với trống Hà Nhì trong kỹ thuật chế tác.
Về âm nhạc, người La Hủ thích nghe và sử dụng thành thạo khèn. Trẻ em thì quây quần bên đống lửa quanh nhà, bên bờ suối, vừa chơi vừa hát, gõ cây làm nhịp.
Cưới xin, sinh đẻ và ma chay theo tập tục La Hủ
Về hôn nhân, trai gái La Hủ được phép tự do yêu đương khi đến tuổi lập gia đình. Việc cưới hỏi tiến hành qua nhiều bước, trong đó lễ vật nhà trai đưa sang nhà gái bắt buộc phải có thịt sóc. Sau lễ cưới, cô dâu cư trú bên chồng. Tuy nhiên, tục ở rể vẫn tồn tại với những chàng trai không sắm đủ đồ dẫn cưới, nhất là bạc trắng.
Về sinh đẻ, phụ nữ La Hủ được phép sinh trong gian buồng của mình với sự giúp đỡ của mẹ chồng hoặc chị em gái. Sau khi sinh ba ngày thì làm lễ đặt tên cho đứa trẻ. Tên trẻ sơ sinh thường được đặt theo ngày sinh, do vậy việc trùng tên trong cộng đồng khá phổ biến. Nếu thấy trẻ lâu lớn hoặc hay đau ốm, gia đình có thể làm lễ đổi tên khác.
Về ma chay, khi nhà có người chết, người ta bắn súng để đuổi ma và báo cho họ hàng, làng xóm biết. Quan tài thường là một khúc gỗ bổ đôi, khoét rỗng cả hai nửa. Ngày giờ đi chôn được lựa chọn cẩn thận. Người La Hủ không có nghĩa địa cố định. Thời hạn để tang của con cái đối với cha mẹ là ba năm, nhưng không có dấu hiệu đặc biệt trên trang phục hay đầu tóc.
Trang phục và đời sống kinh tế
Người La Hủ không có truyền thống trồng bông. Trước đây, phụ nữ thường đem thịt thú rừng, nấm hương, thuốc phiện và các lâm thổ sản quý đổi lấy vải của các dân tộc khác, hoặc đổi lấy bông để tự dệt thành vải. Phụ nữ mặc quần áo dài, mặc hai lớp áo: áo trong tay dài, cài khuy bên nách phải; áo ngoài tay ngắn, cài khuy giữa ngực. Ngày thường họ chỉ mặc áo dài, ngày lễ tết mặc thêm áo ngắn ra ngoài. Trang phục nữ La Hủ có nhiều tua chỉ màu trên khăn, nhiều đồng xu trên áo và can ghép tay áo bằng các loại vải nhiều màu.
Chiếc mũ của trẻ em không phân biệt trai gái, đều được đính nhiều xu bạc và chỉ màu. Mũ của trẻ có liên quan đến hồn vía, vì vậy người La Hủ thường kiêng cho hoặc bán mũ của con mình.
Về kinh tế, người La Hủ chủ yếu làm nương du canh với nhịp độ luân chuyển cao. Gần đây họ chuyển dần sang trồng lúa trên ruộng bậc thang. Người La Hủ nổi tiếng về nghề đan lát (mâm cơm, ghế mây) và nghề rèn. Săn bắt, đánh cá, hái lượm có vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống kinh tế. Về ăn uống, họ đã chuyển từ ăn ngô, cơm nếp sang chủ yếu cơm tẻ, thích dùng thịt chim thú săn bắn được, cá bắt ở khe suối, măng chua, canh đậu, bầu bí.
Phương tiện vận chuyển quen thuộc là gùi đan bằng mây, giang, có hai quai đeo vai, phù hợp với địa hình rất dốc. Phụ nữ thường địu trẻ khi đi làm.
Quan hệ xã hội và tổ chức dòng họ
Người La Hủ cư trú phân tán thành nhiều xóm nhỏ với thành phần dân cư thay đổi thường xuyên do lối sống du canh. Xã hội chưa có sự phân hóa giàu nghèo. Người phụ nữ được tôn trọng trong gia đình, song có ít vai trò xã hội.
Quan hệ dòng họ được ghi nhận là lỏng lẻo, không có người đứng đầu dòng họ và không có nghi lễ cúng bái cho cả họ. Một số dòng họ mang tên chim, thú nhưng nhiều họ khác không còn ai nhớ ý nghĩa. Đây là điểm khác biệt so với nhiều dân tộc có tổ chức dòng họ chặt chẽ và có nghi lễ chung.
Bảng tóm tắt thông tin cơ bản về dân tộc La Hủ
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên tự gọi | La Hủ |
| Tên gọi khác | Xá lá vàng, Cò Xung, Khù Sung, Kha Quy, Cọ Sọ, Nê Thú, Xá Toong Lương, Xá Pươi |
| Nhóm địa phương | La Hủ na (đen), La Hủ sư (vàng), La Hủ phung (trắng) |
| Dân số | 12.113 người (Điều tra 53 dân tộc thiểu số 01/4/2019); 9.651 người (Tổng điều tra 2009) |
| Ngôn ngữ | Nhóm ngôn ngữ Tạng - Miến, ngữ hệ Hán - Tạng, gần với tiếng Miến |
| Địa bàn cư trú | Chủ yếu huyện Mường Tè, tỉnh Lai Châu (trước đây tập trung ở xã Pa Ủ và Pa Vệ Sủ) |
| Nghề chính | Nương du canh, chuyển dần sang ruộng bậc thang; đan lát, rèn; săn bắt, hái lượm |
| Thờ cúng | Tổ tiên, bố mẹ, người thân đã mất; lễ vật là cơm gói trong lá rừng; không có tục cúng ngày giỗ |
| Dịp thờ cúng | Cơm mới, tết tháng bảy, gieo xong lúa nương, cưới xin, ma chay |
| Lễ tết chính | Tết cơm mới (đầu tháng 10 hoặc tháng 11), tết tháng bảy |
| Nhạc cụ | Khèn, trống (khoét từ thân cây gỗ, bịt da thú rừng) |
Những điểm cần lưu ý khi tìm hiểu về người La Hủ
Thứ nhất, các con số dân số khác nhau giữa các thời điểm điều tra là chuyện bình thường. Khi trích dẫn, cần ghi rõ năm và nguồn để tránh nhầm lẫn.
Thứ hai, nhiều tên gọi như Xá lá vàng, Khù Sung là cách gọi từ bên ngoài, có thể mang hàm ý khác nhau trong từng bối cảnh lịch sử. Cách gọi chính thức và trung tính hiện nay là La Hủ, theo Danh mục các thành phần dân tộc Việt Nam.
Thứ ba, các mô tả về tập tục trong nguồn của Ủy ban Dân tộc và các trang dân tộc học thường dựa trên ghi chép điền dã ở một số địa bàn cụ thể. Không nên mặc nhiên suy rộng ra toàn bộ cộng đồng La Hủ ở mọi thời điểm. Đây là nguyên tắc chung khi nghiên cứu văn hóa tộc người.
Thứ tư, nhiều tập tục đang thay đổi nhanh do định canh định cư, giao thông thuận lợi hơn và tiếp cận giáo dục, y tế. Việc mô tả một tập tục là ghi nhận một trạng thái văn hóa tại thời điểm nguồn ghi chép, không phải khẳng định rằng tập tục đó bất biến.
