Nhật Nguyệt

Tri thức / Đông phương / Kinh Dịch

Kinh Dịch

Bát cung và thế hào trong Kinh Dịch được hiểu thế nào?

Thuật số truyền thống Hệ diễn giải cổ.

Chia sẻ:
Bát cung và thế hào trong Kinh Dịch được hiểu thế nào?

TL;DR: Bát cung là cách chia 64 quẻ Dịch thành tám nhóm, mỗi nhóm khởi từ một quẻ thuần rồi biến hào theo một trật tự cố định để sinh ra bảy quẻ còn lại. Trong mỗi quẻ, Thế và Ứng được an theo vị trí của quẻ trong cung: Bát thuần Thế ở hào Sáu, Nhất thế ở Sơ, rồi lần lượt Nhị, Tam, Tứ, Ngũ, Du hồn ở hào Bốn, Quy hồn ở hào Ba; Ứng luôn cách Thế ba vị trí. Đây là quy ước của phái Kinh Phòng và Lục Hào, không phải lời dạy trực tiếp trong kinh văn.

Bát cung và thế hào là gì?

Bát cung là cách chia 64 quẻ của Kinh Dịch thành tám nhóm, mỗi nhóm gọi là một cung, đứng đầu là một quẻ thuần (quẻ có hai quái giống nhau). Thế hào là vị trí hào được chọn làm đại diện cho người xem quẻ, còn Ứng hào là vị trí đối diện, đại diện cho phía đối tác, sự việc hay hoàn cảnh được hỏi tới. Cặp Thế, Ứng chỉ có nghĩa trong hệ thống Lục Hào, tức hệ thống gán can chi, lục thân, lục thần cho từng hào để luận đoán.

Cần phân biệt rõ: kinh văn cổ chỉ có quái từ và hào từ, không có khái niệm Thế hào hay Ứng hào. Toàn bộ cách an Thế, an Ứng, phân cung, định ngũ hành cho hào đều thuộc tầng chú giải và ứng dụng về sau. Truyền thống thường quy hệ thống này cho Kinh Phòng đời Hán, và các sách Lục Hào như *Bốc Phệ Chính Tông* hay *Tăng San Bốc Dịch* kế thừa rồi hệ thống hoá lại. Đây là truyền thống quy tác giả, không phải sự kiện đã được chứng minh bằng văn bản đương thời.

Vì sao phải chia 64 quẻ thành tám cung?

Mục đích của việc chia cung là tạo ra một trật tự biến hoá có quy luật, để từ một quẻ thuần duy nhất có thể suy ra bảy quẻ anh em của nó. Nhờ trật tự ấy, người học có thể tra nhanh một quẻ thuộc cung nào, hào nào là Thế, hào nào là Ứng, hào nào đang động, mà không cần tra bảng dựng sẵn cho cả 64 quẻ.

Cách chia này cũng phản ánh một quan niệm của hệ Lục Hào: mỗi quẻ không đứng riêng lẻ mà nằm trong một họ hàng, có quẻ gốc và các quẻ biến thể. Khi luận đoán, người ta xét cả quẻ chính lẫn quẻ biến, và đôi khi xét cả cung mà quẻ thuộc về để suy ra ngũ hành của quái thể, tức ngũ hành của cả cung.

Quy tắc phân cung và an Thế, an Ứng dưới đây là quy ước của phái Lục Hào, được Kinh Phòng hệ thống hoá và các sách Lục Hào về sau ghi lại. Các phái Dịch học khác như Nghĩa lý phái của Vương Bật, Trình Di hay Chu Hy không dùng khái niệm Thế hào và Ứng hào theo nghĩa này, nên không nên lấy bảng dưới đây áp cho mọi cách đọc Kinh Dịch.

Tám vị trí trong một cung được an Thế như thế nào?

Trong mỗi cung, tám quẻ được xếp theo một trật tự cố định, và mỗi vị trí có một cách an Thế, an Ứng riêng. Quẻ thứ nhất là quẻ thuần, Thế an ở hào Sáu (hào trên cùng); quẻ thứ hai là Nhất thế, Thế an ở hào Sơ (hào dưới cùng); quẻ thứ ba là Nhị thế, Thế an ở hào Hai; quẻ thứ tư là Tam thế, Thế an ở hào Ba; quẻ thứ năm là Tứ thế, Thế an ở hào Bốn; quẻ thứ sáu là Ngũ thế, Thế an ở hào Năm; quẻ thứ bảy là Du hồn, Thế an ở hào Bốn; quẻ thứ tám là Quy hồn, Thế an ở hào Ba.

Ứng hào luôn nằm cách Thế hào đúng ba vị trí, theo nguyên tắc cùng tầng đối xứng: hào Sơ ứng với hào Bốn (tầng địa), hào Hai ứng với hào Năm (tầng nhân), hào Ba ứng với hào Sáu (tầng thiên). Nếu Thế ở hào Bốn thì Ứng ở hào Sơ, Thế ở hào Năm thì Ứng ở hào Hai, Thế ở hào Sáu thì Ứng ở hào Ba.

Bảng dưới đây tổng hợp tám vị trí trong một cung, cách an Thế, an Ứng, và hào bị lật để sinh ra quẻ kế tiếp:

Vị tríTênHào ThếHào ỨngHào lật so với quẻ trước
1Bát thuần63không lật, là quẻ gốc
2Nhất thế14lật hào 1 của quẻ thuần
3Nhị thế25lật hào 2 của quẻ thuần
4Tam thế36lật hào 3 của quẻ thuần
5Tứ thế41lật hào 4 của quẻ thuần
6Ngũ thế52lật hào 5 của quẻ thuần
7Du hồn41lật ngược hào 4 của quẻ Ngũ thế
8Quy hồn36lật cả nội quái, nội quái trở về quái của cung

Cần lưu ý một điểm dễ nhầm: cột hào lật ở hàng Du hồn và Quy hồn không tính từ quẻ thuần nữa, mà tính từ quẻ liền trước. Du hồn lấy từ Ngũ thế rồi lật ngược hào Bốn. Quy hồn lấy từ Du hồn rồi lật cả ba hào nội quái, khiến nội quái trở về đúng quái gốc của cung. Đây chính là lý do tên gọi Quy hồn, nghĩa là trở về.

Ví dụ đủ tám quẻ của cung Ly

Để thấy rõ cơ chế, hãy lấy cung Ly làm ví dụ. Quẻ thuần là Ly Vi Hỏa. Từ đây, lần lượt lật hào để sinh ra bảy quẻ còn lại:

  • Bát thuần: Ly Vi Hỏa, Thế ở hào 6, Ứng ở hào 3.
  • Nhất thế: Hỏa Sơn Lữ, Thế ở hào 1, Ứng ở hào 4.
  • Nhị thế: Hỏa Phong Đỉnh, Thế ở hào 2, Ứng ở hào 5.
  • Tam thế: Hỏa Thủy Vị Tế, Thế ở hào 3, Ứng ở hào 6.
  • Tứ thế: Sơn Thủy Mông, Thế ở hào 4, Ứng ở hào 1.
  • Ngũ thế: Phong Thủy Hoán, Thế ở hào 5, Ứng ở hào 2.
  • Du hồn: Thiên Thủy Tụng, Thế ở hào 4, Ứng ở hào 1.
  • Quy hồn: Thiên Hỏa Đồng Nhân, Thế ở hào 3, Ứng ở hào 6.

Có thể kiểm chéo quy tắc Quy hồn bằng chính ví dụ này: Thiên Hỏa Đồng Nhân có nội quái là Ly, đúng bằng quái gốc của cung Ly, nên nội quái đã trở về, đúng nghĩa Quy hồn. Tương tự, cung Càn có Bát thuần là Càn Vi Thiên, Du hồn là Hỏa Địa Tấn, Quy hồn là Hỏa Thiên Đại Hữu; quẻ Quy hồn ấy có nội quái là Càn, trở về đúng quái gốc của cung Càn.

Một điểm khác dễ nhầm: Địa Thủy Sư không phải một quẻ bất kỳ rồi tuỳ trường hợp mới thành Quy hồn của cung Khảm. Địa Thủy Sư chính là Quy hồn của cung Khảm theo đúng trật tự phân cung. Cung Khảm gồm: Khảm Vi Thủy (Bát thuần), Thủy Trạch Tiết (Nhất thế), Thủy Lôi Truân (Nhị thế), Thủy Hỏa Ký Tế (Tam thế), Trạch Hỏa Cách (Tứ thế), Lôi Hỏa Phong (Ngũ thế), Địa Hỏa Minh Di (Du hồn), Địa Thủy Sư (Quy hồn). Nội quái của Địa Thủy Sư là Khảm, đúng bằng quái gốc cung Khảm.

Vì sao Thế và Ứng luôn cách nhau ba vị trí?

Cơ sở của khoảng cách này là cách chia sáu hào thành ba tầng: hào Một và hào Hai thuộc tầng địa, hào Ba và hào Bốn thuộc tầng nhân, hào Năm và hào Sáu thuộc tầng thiên. Thế và Ứng nằm cùng một tầng, đối xứng qua trục giữa của quẻ: hào Một với hào Bốn cùng tầng địa, hào Hai với hào Năm cùng tầng nhân, hào Ba với hào Sáu cùng tầng thiên.

Cách chia tầng này cũng là cơ sở của khẩu quyết Tầm thế trong hệ Lục Hào, thường được ghi bằng bốn câu Hán văn: "天同二世天变五,地同四世地变初,本宫六世三世异,人同游魂人变归". Đại ý: nếu hai quái chỉ khác nhau ở hào thiên (hào Ba và hào Sáu) thì Thế ở Nhị thế; nếu hào thiên giống nhau thì Thế ở Ngũ thế; nếu hai quái chỉ khác nhau ở hào địa (hào Một và hào Bốn) thì Thế ở Tứ thế; nếu hào địa giống nhau thì Thế ở Nhất thế; nếu quẻ thuộc đúng bản cung thì Thế ở hào Sáu; nếu cả ba hào đều khác thì Thế ở Tam thế; nếu hai quái chỉ khác nhau ở hào nhân (hào Hai và hào Năm) thì Thế ở Du hồn; nếu hào nhân giống nhau thì Thế ở Quy hồn.

Khẩu quyết này là công cụ tra nhanh, cho phép người học nhìn vào hai quái thượng và hạ để suy ra vị trí Thế mà không cần nhớ cả bảng. Cách tra này khớp với bảng ở mục trên, và cũng khớp với thứ tự biến hào đã trình bày.

Ứng dụng của Thế và Ứng trong luận quẻ

Trong hệ Lục Hào, Thế hào đại diện cho người hỏi, Ứng hào đại diện cho phía đối diện: người được hỏi về, sự việc được hỏi tới, hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Khi luận, người ta xét ngũ hành của Thế và Ứng, xét sinh khắc giữa hai bên, xét vượng suy theo tháng ngày, và xét quan hệ với các hào khác như Dụng thần, Nguyên thần, Kỵ thần, Cừu thần.

Ví dụ, nếu Ứng sinh Thế thì phía đối diện có lợi cho người hỏi; nếu Ứng khắc Thế thì phía đối diện gây bất lợi; nếu Thế khắc Ứng thì người hỏi đang ở thế chủ động. Những quan hệ này chỉ là một phần trong toàn bộ cách luận, không đủ để kết luận cát hung nếu tách khỏi các yếu tố khác như nguyệt kiến, nhật thần, động hào, biến hào.

Cần nhấn mạnh rằng đây là cách luận của một hệ thống cụ thể, không phải lời dạy trực tiếp của kinh văn. Kinh Dịch cổ không nói Thế hào là bản thân người xem, cũng không nói Ứng hào là đối phương. Những gán ghép ấy thuộc tầng ứng dụng của hệ Lục Hào.

Những điểm dễ nhầm khi học Bát cung và Thế hào

Một số nhầm lẫn thường gặp:

  • Nhầm thứ tự an Thế, cho rằng quẻ thứ nhất an Thế ở hào Sơ và quẻ thứ sáu an Thế ở hào Sáu. Thứ tự đúng là ngược lại: Bát thuần Thế ở hào Sáu, Nhất thế Thế ở hào Sơ, Nhị thế ở hào Hai, Tam thế ở hào Ba, Tứ thế ở hào Bốn, Ngũ thế ở hào Năm, Du hồn ở hào Bốn, Quy hồn ở hào Ba.
  • Nhầm cột hào lật. Nhất thế đến Ngũ thế lần lượt lật hào Một đến hào Năm tính từ quẻ thuần. Nhưng Du hồn không lật hào Sáu, mà lật ngược hào Bốn của quẻ Ngũ thế. Quy hồn không lật hào nào riêng lẻ, mà lật cả nội quái của quẻ Du hồn để nội quái trở về quái gốc của cung.
  • Nhầm cung của một quẻ. Ví dụ, Khôn Vi Địa là Bát thuần của cung Khôn, không phải Quy hồn của cung Ly. Muốn biết một quẻ thuộc cung nào, phải xét nội quái của quẻ Quy hồn trong cung ấy có trùng với quái gốc hay không, hoặc tra theo bảng phân cung.
  • Nhầm Thế và Ứng cùng tầng với nhau theo kiểu đối xứng chéo. Thực ra Thế và Ứng cùng một tầng: hào Một với hào Bốn là tầng địa, hào Hai với hào Năm là tầng nhân, hào Ba với hào Sáu là tầng thiên.

Gợi ý của Nhật Nguyệt

Gợi ý của Nhật Nguyệt: nếu bạn mới học Lục Hào, hãy nắm chắc bảng tám vị trí trước khi học luận đoán. Bảng ấy là công cụ tra cứu, không phải nội dung triết học của Kinh Dịch. Khi gặp một quẻ, việc đầu tiên là xác định quẻ thuộc cung nào, vị trí thứ mấy trong cung, từ đó suy ra Thế và Ứng. Sau khi đã xác định được Thế và Ứng, mới xét tiếp ngũ hành, sinh khắc, vượng suy, động biến.

Cũng nên nhớ rằng khẩu quyết Tầm thế và bảng phân cung là hai cách tra khác nhau cho cùng một kết quả. Người học có thể dùng cách nào thuận tiện hơn, miễn là kiểm chéo được với cách còn lại. Khi hai cách cho kết quả khác nhau, gần như chắc chắn đã có một bước bị nhầm, nên dừng lại kiểm tra thay vì cố luận tiếp.

Nội dung này có giúp được bạn không?

Câu hỏi thường gặp

Bát cung trong Kinh Dịch là gì?

Bát cung là cách chia 64 quẻ Dịch thành tám nhóm, mỗi nhóm khởi từ một quẻ thuần rồi biến hào theo trật tự cố định để sinh ra bảy quẻ còn lại. Cách chia này thuộc hệ Lục Hào, được truyền thống quy cho Kinh Phòng đời Hán, không phải nội dung có sẵn trong kinh văn cổ.

Thế hào và Ứng hào được an như thế nào?

Thế hào được an theo vị trí của quẻ trong cung: Bát thuần Thế ở hào Sáu, Nhất thế ở hào Sơ, Nhị thế ở hào Hai, Tam thế ở hào Ba, Tứ thế ở hào Bốn, Ngũ thế ở hào Năm, Du hồn ở hào Bốn, Quy hồn ở hào Ba. Ứng hào luôn cách Thế hào ba vị trí, theo nguyên tắc cùng tầng đối xứng.

Quy hồn và Du hồn khác nhau ở điểm nào?

Du hồn là quẻ thứ bảy trong cung, Thế ở hào Bốn, được sinh ra bằng cách lật ngược hào Bốn của quẻ Ngũ thế. Quy hồn là quẻ thứ tám, Thế ở hào Ba, được sinh ra bằng cách lật cả nội quái của quẻ Du hồn để nội quái trở về đúng quái gốc của cung. Tên Quy hồn nghĩa là trở về, phản ánh đặc điểm nội quái hoàn nguyên này.

Bài này thuộc chủ đề Kinh Dịch. Xem toàn bộ công cụ và bài viết về Kinh Dịch.

Bài viết liên quan

Tra cứu liên quan

Nguồn tham khảo

  1. Kinh Phòng, Kinh thị Dịch truyện (京氏易傳)
  2. Dã Hạc lão nhân, Tăng San Bốc Dịch (增刪卜易)
  3. Vương Hồng Tự, Bốc Phệ Chính Tông (卜筮正宗)
#BátCung#ThếHào#ỨngHào#KinhDịch#LụcHào#KinhPhòng#DuHồn#QuyHồn#64Quẻ